Xếp hạng Điểm Thành Thạo Tướng

Xếp hạng điểm thành thạo

# Người Chơi Điểm Thành Thạo Thứ bậc
1. 22,861,091 ngọc lục bảo IV
2. 21,514,323 Vàng I
3. 19,252,363 -
4. 15,056,895 Vàng I
5. 14,855,787 Đồng II
6. 13,722,850 ngọc lục bảo III
7. 13,721,860 -
8. 13,655,315 Đồng III
9. 13,513,996 Cao Thủ
10. 12,842,559 -
11. 12,624,857 Kim Cương IV
12. 12,571,053 Sắt III
13. 12,539,534 Cao Thủ
14. 12,535,826 -
15. 12,515,387 ngọc lục bảo IV
16. 12,401,893 -
17. 12,228,357 -
18. 12,207,097 Bạc II
19. 12,008,019 Bạch Kim II
20. 12,002,520 Đồng IV
21. 11,789,024 ngọc lục bảo III
22. 11,689,166 Kim Cương I
23. 11,672,673 -
24. 11,609,588 -
25. 11,564,220 Bạc II
26. 11,468,623 ngọc lục bảo I
27. 11,403,679 -
28. 11,398,552 Sắt II
29. 11,322,426 ngọc lục bảo IV
30. 11,296,504 Kim Cương IV
31. 11,157,305 -
32. 11,157,101 Cao Thủ
33. 11,087,246 Cao Thủ
34. 11,055,254 Sắt III
35. 11,031,242 -
36. 10,921,082 Bạc II
37. 10,833,085 ngọc lục bảo III
38. 10,660,986 Bạch Kim IV
39. 10,625,741 -
40. 10,576,826 Đồng II
41. 10,567,363 Kim Cương IV
42. 10,555,451 Sắt III
43. 10,528,954 Bạch Kim III
44. 10,521,009 -
45. 10,450,141 ngọc lục bảo III
46. 10,417,850 Đồng III
47. 10,410,305 -
48. 10,394,441 Bạch Kim IV
49. 10,386,644 ngọc lục bảo IV
50. 10,369,118 Sắt IV
51. 10,303,330 Bạc I
52. 10,233,218 Bạc IV
53. 10,220,139 Bạch Kim IV
54. 10,219,325 -
55. 10,204,211 -
56. 10,098,521 -
57. 10,096,751 Kim Cương I
58. 10,070,043 ngọc lục bảo IV
59. 10,065,806 Sắt III
60. 10,031,361 -
61. 10,015,270 -
62. 10,006,576 -
63. 9,915,308 -
64. 9,898,457 Kim Cương I
65. 9,893,593 -
66. 9,858,071 -
67. 9,858,071 -
68. 9,780,319 -
69. 9,772,722 ngọc lục bảo III
70. 9,729,273 -
71. 9,715,223 -
72. 9,682,987 -
73. 9,678,648 Bạc IV
74. 9,654,218 Bạch Kim III
75. 9,597,972 Bạch Kim I
76. 9,596,537 Thách Đấu
77. 9,592,934 -
78. 9,556,641 -
79. 9,552,065 -
80. 9,551,231 -
81. 9,539,568 Bạch Kim II
82. 9,535,808 Đồng III
83. 9,522,653 -
84. 9,511,903 ngọc lục bảo IV
85. 9,499,523 Sắt I
86. 9,495,532 Sắt IV
87. 9,446,422 Đồng IV
88. 9,437,271 -
89. 9,424,600 -
90. 9,412,876 Vàng II
91. 9,399,392 Kim Cương II
92. 9,393,631 ngọc lục bảo IV
93. 9,384,176 Vàng I
94. 9,384,079 -
95. 9,369,962 Bạch Kim III
96. 9,322,371 ngọc lục bảo III
97. 9,314,363 -
98. 9,275,028 -
99. 9,231,955 Đồng II
100. 9,230,649 ngọc lục bảo III