Xếp hạng Điểm Thông thạo Tướng

Xếp hạng điểm thông thạo

# Anh hùng Điểm Thông thạo Bậc
1. 15,953,470 Bạch kim IV
2. 14,254,415 -
3. 12,105,869 -
4. 11,676,769 Bạc III
5. 11,047,624 Bạch kim IV
6. 10,619,858 Cao thủ
7. 10,470,443 Đồng III
8. 10,214,714 Cao thủ
9. 9,930,555 Bạch kim IV
10. 9,694,952 Vàng III
11. 9,649,912 -
12. 9,534,771 Bạch kim III
13. 9,527,514 Iron IV
14. 9,509,751 Cao thủ
15. 9,506,641 -
16. 9,447,695 Cao thủ
17. 9,401,460 Bạc IV
18. 9,384,079 -
19. 9,378,087 Bạc IV
20. 9,367,022 -
21. 9,337,567 Bạc IV
22. 9,200,922 Vàng III
23. 8,819,955 Bạch kim III
24. 8,810,439 Vàng IV
25. 8,614,768 Đồng III
26. 8,603,133 -
27. 8,569,763 Vàng III
28. 8,522,142 Vàng IV
29. 8,413,697 Đồng IV
30. 8,401,234 Bạc III
31. 8,398,333 Bạc IV
32. 8,393,238 Vàng IV
33. 8,355,532 -
34. 8,302,750 Bạc IV
35. 8,214,654 Bạch kim III
36. 8,203,885 -
37. 8,094,061 -
38. 8,086,257 Vàng IV
39. 8,067,158 -
40. 8,063,200 Đồng III
41. 8,047,050 Bạc IV
42. 8,010,998 Bạc II
43. 8,009,631 Vàng I
44. 8,000,614 Bạch kim II
45. 7,927,919 Kim cương I
46. 7,924,673 Vàng II
47. 7,841,464 Vàng II
48. 7,810,154 Bạch kim IV
49. 7,787,465 -
50. 7,771,151 Vàng IV
51. 7,757,304 Bạc IV
52. 7,650,165 -
53. 7,647,901 Kim cương I
54. 7,625,438 Vàng IV
55. 7,619,664 Bạch kim III
56. 7,589,462 Vàng III
57. 7,587,366 Vàng III
58. 7,573,974 -
59. 7,534,788 Vàng III
60. 7,528,214 Đồng II
61. 7,524,837 Bạc II
62. 7,523,859 -
63. 7,510,561 -
64. 7,503,177 -
65. 7,456,335 Bạch kim IV
66. 7,440,658 Vàng IV
67. 7,428,909 Vàng IV
68. 7,427,570 Vàng II
69. 7,358,886 -
70. 7,315,587 -
71. 7,306,117 Vàng II
72. 7,298,137 Bạc II
73. 7,290,708 Vàng I
74. 7,279,185 Kim cương IV
75. 7,263,340 Đồng II
76. 7,247,735 Bạch kim IV
77. 7,239,449 Đồng IV
78. 7,229,200 -
79. 7,207,121 -
80. 7,194,197 Vàng III
81. 7,178,384 Iron IV
82. 7,173,944 Kim cương I
83. 7,100,585 Vàng IV
84. 7,099,110 -
85. 7,088,452 Bạc III
86. 7,081,216 Vàng IV
87. 7,072,767 Bạc I
88. 7,062,988 -
89. 7,028,877 Vàng I
90. 7,025,225 -
91. 7,001,195 Cao thủ
92. 6,994,035 Vàng IV
93. 6,986,748 Iron I
94. 6,973,698 Bạc III
95. 6,972,875 Đồng II
96. 6,964,158 -
97. 6,958,870 Đồng I
98. 6,937,437 Bạc I
99. 6,931,573 Vàng II
100. 6,930,075 Bạc IV
0 Bình luận
Đăng bình luận
Tên của bạn:
Bình luận: