Replay trước

Xếp Hạng Đơn/Đôi (15:33)

Chiến thắng Xếp Hạng Đơn/Đôi (15:33) Thất bại
3 / 2 / 3
113 CS - 6.3k vàng
Chùy Phản KíchThuốc Tái Sử DụngKhiên DoranGiày Thép Gai
Mắt Xanh
Khiên DoranThuốc Tái Sử DụngGiày Cuồng NộKiếm Dài
Dao GămHồng NgọcMắt Xanh
1 / 2 / 0
106 CS - 4.7k vàng
7 / 0 / 3
95 CS - 7.6k vàng
Búa Rìu Sát ThầnThuốc Tái Sử DụngGiày Thép GaiBúa Gỗ
Hồng NgọcMáy Quét Oracle
Thuốc Tái Sử DụngMáy Chuyển Pha HextechGiày Pháp SưHồng Ngọc
Gậy Bùng NổMáy Quét Oracle
0 / 3 / 3
75 CS - 4.4k vàng
5 / 2 / 2
108 CS - 6.2k vàng
Mắt Kiểm SoátBăng Trượng Vĩnh CửuSách CũBình Thuốc Biến Dị
Giày Pháp SưPhong Ấn Hắc ÁmMáy Quét Oracle
Nỏ Tử ThủDao GămGiày Cuồng NộMắt Xanh
3 / 5 / 0
88 CS - 5.4k vàng
3 / 1 / 6
139 CS - 7.5k vàng
Móc Diệt Thủy QuáiGiày Thép GaiÁo Choàng TímKiếm Doran
Búa Chiến CaulfieldThấu Kính Viễn Thị
Móc Diệt Thủy QuáiGiày Cuồng NộBánh QuyThuốc Tái Sử Dụng
Mắt Xanh
1 / 4 / 0
127 CS - 5.3k vàng
1 / 0 / 10
7 CS - 5.2k vàng
Bùa Nguyệt ThạchThuốc Tái Sử DụngMảnh Chân BăngGiày Khai Sáng Ionia
Máy Quét Oracle
Giáp Thép Cổ NgữThuốc Tái Sử DụngGiày Thép GaiMắt Kiểm Soát
Máy Quét Oracle
0 / 5 / 0
20 CS - 2.9k vàng
(11.21)

Xếp Hạng Đơn/Đôi (15:16)

Chiến thắng Xếp Hạng Đơn/Đôi (15:16) Thất bại
2 / 3 / 0
118 CS - 6.2k vàng
Kiếm DoranChùy Hấp HuyếtGiày Thép GaiBúa Gỗ
Mắt Xanh
Bình Thuốc Biến DịThủy KiếmGiàyKiếm Doran
Giáp LụaBúa GỗMắt Xanh
2 / 5 / 0
72 CS - 4.5k vàng
11 / 0 / 7
124 CS - 9k vàng
Thuốc Tái Sử DụngSách Chiêu Hồn MejaiĐồng Hồ Ngưng ĐọngBão Tố Luden
Đá Hắc HóaGiày Pháp SưMáy Quét Oracle
Kiếm Ma YoumuuKiếm DàiHồng NgọcKiếm Dài
Giày XịnNước Mắt Nữ ThầnMáy Quét Oracle
2 / 5 / 4
81 CS - 5k vàng
4 / 1 / 13
76 CS - 7.3k vàng
Kiếm DoranChùy Hấp HuyếtThuốc Tái Sử DụngGiày Thép Gai
Búa Chiến CaulfieldHồng NgọcMáy Quét Oracle
Nhẫn DoranPhong Ấn Hắc ÁmThuốc Tái Sử DụngGiày
Máy Chuyển Pha HextechGiáp Tay SeekerMắt Xanh
1 / 8 / 2
79 CS - 4.2k vàng
10 / 3 / 4
121 CS - 8.7k vàng
Móc Diệt Thủy QuáiGiày Cuồng NộLuỡi Hái Linh HồnKiếm Doran
Thấu Kính Viễn Thị
Cung Phong LinhGiày XịnDao Hung TànKiếm Doran
Mắt Xanh
3 / 7 / 3
88 CS - 5.4k vàng
1 / 3 / 16
23 CS - 5.1k vàng
Giáp Thép Cổ NgữĐồng Hồ Ngưng ĐọngDây Chuyền Iron SolariThuốc Tái Sử Dụng
Giày Thép GaiMáy Quét Oracle
Khiên Cổ VậtGiày Cơ ĐộngHỏa NgọcGương Thần Bandle
Mắt Xanh
2 / 3 / 5
12 CS - 3.7k vàng
(11.21)

Xếp Hạng Đơn/Đôi (19:01)

Chiến thắng Xếp Hạng Đơn/Đôi (19:01) Thất bại
2 / 3 / 2
123 CS - 6.7k vàng
Giày Thép GaiChùy Hấp HuyếtCuốc ChimHồng Ngọc
Mắt Xanh
Giày Thép GaiGăng Tay Băng HỏaLá Chắn Mãnh SưHồng Ngọc
Áo Choàng GaiGiáp Cai NgụcMắt Xanh
4 / 1 / 0
136 CS - 7.9k vàng
12 / 1 / 3
141 CS - 10.8k vàng
Nỏ Tử ThủĐao TímĐồng Hồ Ngưng ĐọngGiày Thép Gai
Giáp LướiMáy Quét Oracle
GiàyThuốc Tái Sử DụngBúa GỗChùy Hấp Huyết
Máy Quét Oracle
1 / 5 / 3
95 CS - 5.7k vàng
0 / 3 / 4
135 CS - 6.8k vàng
Đồng Hồ Vụn VỡThuốc Tái Sử DụngBăng Trượng Vĩnh CửuGiày Khai Sáng Ionia
Ngọc Quên LãngSách CũMáy Quét Oracle
Thuốc Tái Sử DụngHuyết TrượngKiếm Ma YoumuuDao Hung Tàn
Giày Khai Sáng IoniaKiếm DàiMáy Quét Oracle
3 / 6 / 3
143 CS - 6.9k vàng
4 / 1 / 7
168 CS - 9.3k vàng
Cung Phong LinhThuốc Tái Sử DụngLuỡi Hái Linh HồnGiày Thép Gai
Thấu Kính Viễn Thị
Kiếm DoranNước Mắt Nữ ThầnHỏa NgọcGiày Khai Sáng Ionia
Thủy KiếmBúa GỗMắt Xanh
0 / 5 / 0
135 CS - 6k vàng
1 / 0 / 12
5 CS - 6k vàng
Mảnh Chân BăngBùa Nguyệt ThạchSách Chiêu Hồn MejaiMắt Kiểm Soát
Máy Quét Oracle
Khiên Cổ VậtGiày Cơ ĐộngMáy Quét Oracle
0 / 2 / 0
17 CS - 3.2k vàng
(11.21)

Xếp Hạng Đơn/Đôi (22:14)

Thất bại Xếp Hạng Đơn/Đôi (22:14) Chiến thắng
2 / 9 / 1
131 CS - 6.8k vàng
Găng Tay Băng HỏaKhiên DoranGiày Thép GaiNgọc Lục Bảo
Đai Khổng LồÁo Choàng GaiThấu Kính Viễn Thị
Gươm Đồ TểBúa Rìu Sát ThầnRìu TiamatGiày Thủy Ngân
Móng Vuốt SterakHuyết TrượngThấu Kính Viễn Thị
10 / 4 / 4
163 CS - 11.3k vàng
3 / 6 / 2
128 CS - 7.7k vàng
Đai Tên Lửa HextechGiày Thủy NgânĐồng Hồ Cát ZhonyaMáy Quét Oracle
Kiếm Ma YoumuuChùy Hấp HuyếtGiày Thủy NgânKiếm Dài
Chùy Gai MalmortiusMáy Quét Oracle
8 / 3 / 15
175 CS - 11.4k vàng
3 / 7 / 1
175 CS - 9.4k vàng
Bình Thuốc Biến DịPhong Ấn Hắc ÁmGiày Pháp SưNanh Nashor
Đai Tên Lửa HextechMáy Quét Oracle
Mảnh Chân BăngBăng Trượng Vĩnh CửuGiày Khai Sáng IoniaĐại Bác Liên Thanh
Sách Chiêu Hồn MejaiKiếm Tai ƯơngMáy Quét Oracle
13 / 0 / 12
140 CS - 13.1k vàng
4 / 9 / 2
145 CS - 7.8k vàng
Súng Hải TặcCung Phong LinhGiày Cuồng NộMắt Xanh
Cung Phong LinhGiày BạcKiếm DoranSúng Hải Tặc
Thấu Kính Viễn Thị
3 / 5 / 8
161 CS - 9.2k vàng
2 / 6 / 8
33 CS - 6k vàng
Dây Chuyền Iron SolariGiày Thép GaiGiáp Bạch NgọcMắt Kiểm Soát
Hỏa NgọcMáy Quét Oracle
Giày Pháp SưMảnh Chân BăngKính Nhắm Ma PhápTrát Lệnh Đế Vương
Máy Quét Oracle
3 / 2 / 22
40 CS - 8.2k vàng
(11.21)

Xếp Hạng Đơn/Đôi (15:16)

Thất bại Xếp Hạng Đơn/Đôi (15:16) Chiến thắng
1 / 7 / 2
98 CS - 4.6k vàng
Kiếm DoranKiếm DoranHuyết TrượngCung Gỗ
GiàyMắt Xanh
Kiếm DoranChùy Hấp HuyếtBúa Chiến CaulfieldGiày Khai Sáng Ionia
Gươm Đồ TểRìu TiamatMắt Xanh
5 / 2 / 2
130 CS - 9.1k vàng
2 / 3 / 1
64 CS - 4.6k vàng
Dây Thép GaiBúa GỗHồng NgọcDao Hung Tàn
Kiếm DàiGiày XịnMắt Xanh
Giày Thép GaiKiếm Ma YoumuuBó Tên Ánh SángHuyết Trượng
Máy Quét Oracle
2 / 2 / 4
114 CS - 6.6k vàng
1 / 2 / 1
92 CS - 4.5k vàng
GiàyNhẫn DoranĐai Tên Lửa HextechMắt Xanh
Phong Ấn Hắc ÁmThuốc Tái Sử DụngĐai Tên Lửa HextechNanh Nashor
Giày Pháp SưMáy Quét Oracle
12 / 1 / 3
109 CS - 8.6k vàng
2 / 6 / 0
112 CS - 5.8k vàng
Nguyệt ĐaoThuốc Tái Sử DụngDao Hung TànKiếm Dài
Kiếm DàiGiày XịnMắt Xanh
Giày Cuồng NộThuốc Tái Sử DụngCung Phong LinhLuỡi Hái Linh Hồn
Mắt Xanh
5 / 1 / 3
141 CS - 8k vàng
0 / 7 / 2
18 CS - 3k vàng
Lá Chắn TargonMắt Kiểm SoátÁo VảiHỏa Ngọc
Giáp LụaGiàyMáy Quét Oracle
Giáp Thép Cổ NgữDây Chuyền Iron SolariMắt Kiểm SoátLá Chắn Mãnh Sư
Giày Thép GaiMáy Quét Oracle
1 / 0 / 10
25 CS - 5.6k vàng
(11.21)