Replay trước

Xếp Hạng Đơn/Đôi (13:53)

Thất bại Xếp Hạng Đơn/Đôi (13:53) Chiến thắng
0 / 1 / 0
70 CS - 3.5k Vàng
Kiếm DoranKiếm DoranBúa GỗHồng Ngọc
Giày ThườngMắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Mắt Kiểm SoátBình Thuốc Biến DịKiếm Ma YoumuuGiày Cơ Động
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
4 / 0 / 1
96 CS - 6k Vàng
0 / 3 / 0
51 CS - 3.5k Vàng
Phù Phép: Thần VọngThuốc Tái Sử DụngGiày ThườngMáy Quét Oracle
Giày Thủy NgânPhù Phép: Chiến BinhThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài
Kiếm DàiMáy Quét Oracle
2 / 1 / 3
70 CS - 5k Vàng
0 / 3 / 0
59 CS - 3.3k Vàng
Đá Vĩnh HằngBình Thuốc Biến DịPhong Ấn Hắc ÁmGiày Xịn
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Nhẫn DoranBí Chương Thất TruyềnBình MáuGiày Thường
Gậy Bùng NổSách CũMắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
1 / 1 / 3
106 CS - 5.7k Vàng
0 / 3 / 0
47 CS - 2.8k Vàng
Bình MáuGiày XịnKiếm DoranCuốc Chim
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Kiếm DoranLuỡi Hái Linh HồnGiày Cuồng NộThuốc Tái Sử Dụng
Kiếm B.F.Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
8 / 0 / 4
122 CS - 9.3k Vàng
1 / 6 / 0
34 CS - 4k Vàng
Đồng Hồ Vụn VỡNanh BăngBí Chương Thất TruyềnGậy Bùng Nổ
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Đồng Hồ Vụn VỡNanh BăngSách QuỷBùa Tiên
Bùa TiênGiày Pháp SưMắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
1 / 0 / 11
15 CS - 6.1k Vàng
(9.21)

Xếp Hạng Đơn/Đôi (15:12)

Thất bại Xếp Hạng Đơn/Đôi (15:12) Chiến thắng
2 / 3 / 0
64 CS - 4.2k Vàng
Rìu Tiamat (Chỉ cận chiến)Thuốc Tái Sử DụngNgọc Lục BảoNgọc Lục Bảo
Giày Cuồng NộMắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Đai Lưng HextechThuốc Tái Sử DụngNhẫn DoranNgọc Quên Lãng
Giày XịnSách CũMắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
1 / 2 / 7
98 CS - 7.2k Vàng
0 / 6 / 0
54 CS - 3.6k Vàng
Gươm Truy TungThuốc Tái Sử DụngTàn Tích của BamiGiày Thường
Hồng NgọcMắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Áo Choàng Bóng TốiRìu Tiamat (Chỉ cận chiến)Dạ Kiếm DraktharrRựa Thợ Săn
Giày Khai Sáng IoniaMáy Quét Oracle
10 / 0 / 1
114 CS - 8.6k Vàng
0 / 3 / 0
112 CS - 4.6k Vàng
Giày XịnĐai Lưng HextechKhiên DoranSách Quỷ
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Pháp SưBình Thuốc Biến DịĐồng Hồ Vụn VỡTrượng Trường Sinh
Thủy KiếmLinh Hồn Lạc LõngMắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
4 / 0 / 9
111 CS - 6.9k Vàng
0 / 3 / 0
121 CS - 4.7k Vàng
Kiếm DoranKiếm ManamuneBánh QuyMắt Kiểm Soát
Giày Cuồng NộDao GămMắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Kiếm DoranHuyết KiếmCuốc ChimGiày Cuồng Nộ
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
2 / 0 / 5
108 CS - 6.2k Vàng
0 / 4 / 0
22 CS - 2.9k Vàng
Vòng Tay TargonGiày Cơ ĐộngThuốc Tái Sử DụngMắt Kiểm Soát
Hồng NgọcMáy Quét Oracle
Đồng Hồ Vụn VỡDi Vật Thượng NhânThuốc Tái Sử DụngÁo Vải
Giày Cơ ĐộngMắt Kiểm SoátMáy Quét Oracle
2 / 0 / 7
25 CS - 4.4k Vàng
(9.21)

Thường (Cấm Chọn) (21:03)

Chiến thắng Thường (Cấm Chọn) (21:03) Thất bại
4 / 5 / 1
132 CS - 7.7k Vàng
Nhẫn DoranGiày Thủy NgânSúng Ngắn HextechVòng Tay Pha Lê
Khiên Mãnh SưMắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Tam Hợp KiếmGiày Cuồng NộSong KiếmGăng Tay Gai
Dao GămMắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
6 / 4 / 1
114 CS - 8.4k Vàng
4 / 2 / 3
120 CS - 7.9k Vàng
Giày Pháp SưThuốc Tái Sử DụngPhù Phép: Thần VọngNgọc Quên Lãng
Gậy Bùng NổMáy Quét Oracle
Đồng Hồ Vụn VỡPhù Phép: Thần VọngĐai Lưng HextechThuốc Tái Sử Dụng
Giày Thủy NgânMắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
4 / 4 / 6
87 CS - 6.9k Vàng
2 / 3 / 2
125 CS - 6.6k Vàng
Bình Thuốc Biến DịDạ Kiếm DraktharrDao Hung TànBúa Chiến Caufield
Giày ThườngÁo VảiMắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Vọng Âm của LudenGiày Pháp SưNgọc Quên LãngNhẫn Doran
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
3 / 3 / 3
113 CS - 6.8k Vàng
4 / 4 / 4
133 CS - 8.8k Vàng
Vô Cực KiếmCuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)Giày Cuồng NộMắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Kiếm DoranLuỡi Hái Linh HồnThuốc Tái Sử DụngGiày Cuồng Nộ
Song KiếmDao GămThấu Kính Viễn Thị
3 / 4 / 6
119 CS - 7.4k Vàng
4 / 2 / 6
39 CS - 7.8k Vàng
Nanh BăngBí Chương Thất TruyềnGiày Pháp SưPhong Ấn Hắc Ám
Quỷ Thư MorelloMáy Quét Oracle
Di Vật Thượng NhânGiày Cơ ĐộngBình MáuGiáp Lụa
Máy Quét Oracle
0 / 3 / 7
23 CS - 4.2k Vàng
(9.21)

Xếp Hạng Đơn/Đôi (11:39)

Chiến thắng Xếp Hạng Đơn/Đôi (11:39) Thất bại
2 / 1 / 3
90 CS - 4.9k Vàng
Kiếm Hải TặcDao GămKiếm DoranMắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Bình Thuốc Biến DịKiếm Ma YoumuuMắt Kiểm SoátDao Hung Tàn
Giày ThườngMắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
3 / 3 / 0
66 CS - 5k Vàng
6 / 2 / 4
55 CS - 6k Vàng
Thuốc Tái Sử DụngGiày Pháp SưPhù Phép: Thần VọngSách Cũ
Máy Quét Oracle
Gươm Truy TungMắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
0 / 2 / 0
33 CS - 2.6k Vàng
1 / 1 / 3
87 CS - 4.9k Vàng
Trượng Trường SinhThuốc Tái Sử DụngBùa TiênPhong Ấn Hắc Ám
Bí Chương Thất TruyềnMắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Nhẫn DoranSúng HextechGiày ThườngBình Máu
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
0 / 2 / 0
47 CS - 2.7k Vàng
2 / 0 / 2
51 CS - 4.3k Vàng
Thuốc Tái Sử DụngThủy KiếmNước Mắt Nữ ThầnGiày Xịn
Kiếm DoranMắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Kiếm B.F.Kiếm DoranThuốc Tái Sử DụngMắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
0 / 2 / 0
58 CS - 2.9k Vàng
1 / 1 / 3
9 CS - 3.4k Vàng
Đồng Hồ Vụn VỡPhong Ấn Hắc ÁmGậy Bùng NổNanh Băng
Giày Pháp SưMáy Quét Oracle
Đồng Hồ Ngưng ĐọngGiày Cơ ĐộngMề Đay NomadMắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
0 / 3 / 0
5 CS - 2.2k Vàng
(9.21)

Xếp Hạng Đơn/Đôi (23:44)

Thất bại Xếp Hạng Đơn/Đôi (23:44) Chiến thắng
1 / 10 / 2
122 CS - 6.8k Vàng
Bình Thuốc Biến DịTam Hợp KiếmGiày NinjaHồng Ngọc
Mắt Kiểm SoátMắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Kiếm DoranRìu ĐenKiếm Ma YoumuuGiáp Thiên Thần
Dạ Kiếm DraktharrGiày Thủy NgânThấu Kính Viễn Thị
16 / 1 / 8
173 CS - 14.9k Vàng
5 / 6 / 6
107 CS - 8.6k Vàng
Phù Phép: Chiến BinhThuốc Tái Sử DụngMắt Kiểm SoátGiáp Liệt Sĩ
Giày NinjaHỏa NgọcMắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Thuốc Tái Sử DụngPhù Phép: Quỷ LửaGiáp Máu WarmogGiáp Lụa
Giày Thủy NgânGiáp LụaMáy Quét Oracle
2 / 5 / 12
89 CS - 7.7k Vàng
2 / 5 / 4
186 CS - 8.2k Vàng
Gậy Quá KhổThuốc Tái Sử DụngNước Mắt Nữ ThầnGiày Pháp Sư
Trượng Trường SinhBí Chương Thất TruyềnMắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Mắt Kiểm SoátKiếm B.F.Cuốc ChimGiày Pháp Sư
Đại Bác Liên ThanhTam Hợp KiếmThấu Kính Viễn Thị
6 / 0 / 5
220 CS - 11.2k Vàng
4 / 6 / 2
148 CS - 7.8k Vàng
Kiếm DoranCuồng Đao GuinsooGiày Cuồng NộKiếm Manamune
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Cuồng NộGươm Của Vua Vô DanhCuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)Kiếm Doran
Kiếm B.F.Bình MáuMắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
6 / 3 / 7
130 CS - 9.2k Vàng
0 / 5 / 4
21 CS - 5k Vàng
Linh Hồn Lạc LõngGiày Khai Sáng IoniaDi Vật Ác ThầnSách Cũ
Máy Quét Oracle
Nanh BăngGiày Khai Sáng IoniaLư Hương Sôi SụcDị Vật Tai Ương
Vòng Tay Pha LêMắt Kiểm SoátMáy Quét Oracle
2 / 3 / 16
5 CS - 7.5k Vàng
(9.21)