Replay trước

Xếp Hạng Đơn/Đôi (22:18)

Chiến thắng Xếp Hạng Đơn/Đôi (22:18) Thất bại
6 / 1 / 2
182 CS - 9.7k Vàng
Giáp Liệt SĩGiày Cuồng NộĐai Thanh ThoátChùy Phản Kích
Mắt Xanh
Chùy Hấp HuyếtMóng Vuốt SterakKiếm DàiGiày Thép Gai
Mắt Kiểm SoátKhiên DoranMắt Xanh
6 / 3 / 0
163 CS - 9.2k Vàng
12 / 1 / 2
172 CS - 11.2k Vàng
Giày Cơ ĐộngChùy Hấp HuyếtDao Hung TànKiếm Ác Xà
Cung XanhMắt Xanh
Đồng Hồ Vụn VỡGiày Pháp SưSách CũLưỡi Hái Bóng Đêm
Giáp Tay SeekerBù Nhìn Kỳ Quái
0 / 3 / 4
149 CS - 7.1k Vàng
2 / 3 / 7
162 CS - 8.2k Vàng
Nhẫn DoranLưỡi Hái Bóng ĐêmĐồng Hồ Cát ZhonyaGiày Pháp Sư
Mắt Xanh
Giày Cuồng NộNỏ Tử ThủKiếm B.F.Mắt Kiểm Soát
Thấu Kính Viễn Thị
2 / 6 / 0
164 CS - 7.2k Vàng
2 / 2 / 7
187 CS - 9k Vàng
Kiếm DoranCung Phong LinhGiày BạcSúng Hải Tặc
Kiếm DàiThấu Kính Viễn Thị
Kiếm DoranMóc Diệt Thủy QuáiBúa Chiến CaulfieldThủy Kiếm
Áo Choàng TímGiàyMắt Xanh
1 / 6 / 4
158 CS - 7k Vàng
0 / 2 / 12
33 CS - 5.9k Vàng
Mắt Kiểm SoátThuốc Tái Sử DụngDây Chuyền Iron SolariLá Chắn Targon
Hỏa NgọcGiày BạcMáy Quét Oracle
Giày Khai Sáng IoniaMảnh Chân BăngBùa Nguyệt ThạchMáy Quét Oracle
0 / 4 / 4
10 CS - 4.7k Vàng
(11.1)

Xếp Hạng Đơn/Đôi (22:32)

Chiến thắng Xếp Hạng Đơn/Đôi (22:32) Thất bại
6 / 1 / 6
170 CS - 9.9k Vàng
Thuốc Tái Sử DụngMóng Vuốt SterakKiếm DoranBúa Rìu Sát Thần
Đai Thanh ThoátGiày Thép GaiMắt Xanh
Khiên DoranHỏa NgọcTam Hợp KiếmGiày Thủy Ngân
Búa GỗBúa Chiến CaulfieldMắt Xanh
5 / 8 / 1
117 CS - 9k Vàng
5 / 2 / 11
155 CS - 9.6k Vàng
Giày Pháp SưKiếm Tai ƯơngĐai Tên Lửa HextechPhong Ấn Hắc Ám
Máy Quét Oracle
Giày BạcKhiên Thái DươngHồng NgọcMắt Kiểm Soát
Giáp LụaGiáp LụaThấu Kính Viễn Thị
2 / 7 / 3
77 CS - 6.1k Vàng
15 / 0 / 6
196 CS - 13.4k Vàng
Áo Choàng BạcGiày Cuồng NộChùy Phản KíchRìu Đen
Giáp Liệt SĩMắt Xanh
Bình Thuốc Biến DịMặt Nạ Thống Khổ LiandryGiày Khai Sáng IoniaSách Quỷ
Phong Ấn Hắc ÁmSách CũMáy Quét Oracle
0 / 9 / 1
139 CS - 6.9k Vàng
8 / 5 / 8
143 CS - 9.5k Vàng
Cung Phong LinhDao Hung TànKiếm DoranGiày Bạc
Cuốc ChimThấu Kính Viễn Thị
Mắt Kiểm SoátCung Phong LinhÁo Choàng TímGiày Cuồng Nộ
Luỡi Hái Linh HồnKiếm DoranThấu Kính Viễn Thị
4 / 6 / 4
178 CS - 9.4k Vàng
2 / 4 / 16
33 CS - 7k Vàng
Dị Vật Tai ƯơngGiày Khai Sáng IoniaPháo Đài Sơn ThạchSách Cũ
Trát Lệnh Đế VươngMáy Quét Oracle
Pháo Đài Sơn ThạchTrát Lệnh Đế VươngGiày Thép GaiGậy Bùng Nổ
Máy Quét Oracle
1 / 6 / 6
32 CS - 5.3k Vàng
(11.1)

Xếp Hạng Đơn/Đôi (19:57)

Thất bại Xếp Hạng Đơn/Đôi (19:57) Chiến thắng
2 / 3 / 3
107 CS - 6.5k Vàng
Trượng Pha Lê RylaiKhiên DoranÁo Choàng GaiGiày Bạc
Hồng NgọcMắt Xanh
Bình Thuốc Biến DịCuốc ChimDao Hung TànGiày Khai Sáng Ionia
Tam Hợp KiếmÁo Choàng TímThấu Kính Viễn Thị
3 / 3 / 5
125 CS - 8.2k Vàng
2 / 6 / 4
112 CS - 6.4k Vàng
Khiên Thái DươngGiày Thép GaiÁo Choàng GaiHồng Ngọc
Máy Quét Oracle
Thuốc Tái Sử DụngNguyệt ĐaoGiày Thép GaiBúa Chiến Caulfield
Máy Quét Oracle
4 / 3 / 9
119 CS - 8.9k Vàng
3 / 7 / 2
140 CS - 8k Vàng
Mắt Kiểm SoátNanh NashorTrượng Ác MaGậy Bùng Nổ
Giày Cuồng NộNhẫn DoranMắt Xanh
Phong Ấn Hắc ÁmĐai Tên Lửa HextechGiày Pháp SưTrượng Hư Vô
Gậy Quá KhổMắt Kiểm SoátThấu Kính Viễn Thị
9 / 1 / 5
146 CS - 9.6k Vàng
1 / 7 / 1
115 CS - 5.8k Vàng
Cung Phong LinhKiếm DoranGiàyDao Găm
Thấu Kính Viễn Thị
Cuồng Đao GuinsooMóc Diệt Thủy QuáiGiày Cuồng NộThấu Kính Viễn Thị
7 / 1 / 2
151 CS - 10k Vàng
1 / 4 / 3
9 CS - 4.6k Vàng
Bùa Nguyệt ThạchGiày BạcMảnh Chân BăngMắt Kiểm Soát
Máy Quét Oracle
Sách CũĐồng Hồ Ngưng ĐọngMảnh Chân BăngTrát Lệnh Đế Vương
Sách QuỷGiày Khai Sáng IoniaMắt Xanh
4 / 1 / 7
15 CS - 7.2k Vàng
(11.1)

Xếp Hạng Đơn/Đôi (20:34)

Chiến thắng Xếp Hạng Đơn/Đôi (20:34) Thất bại
6 / 1 / 8
88 CS - 7.3k Vàng
Bình Thuốc Biến DịKhiên Thái DươngGiáp Cai NgụcGiày Khai Sáng Ionia
Hỏa NgọcMắt Kiểm SoátMắt Xanh
Đồng Hồ Ngưng ĐọngLưỡi Hái Bóng ĐêmGiày Pháp SưSách Cũ
Nhẫn DoranMắt Xanh
3 / 4 / 2
91 CS - 6.6k Vàng
7 / 2 / 9
128 CS - 9k Vàng
Chùy Hấp HuyếtThuốc Tái Sử DụngGiày Thép GaiRìu Mãng Xà
Mắt Kiểm SoátMáy Quét Oracle
Búa Rìu Sát ThầnThuốc Tái Sử DụngGiàyGiáp Lụa
Đai Thanh ThoátMáy Quét Oracle
0 / 4 / 6
88 CS - 5.6k Vàng
9 / 3 / 5
130 CS - 8.4k Vàng
Băng Trượng Vĩnh CửuBình Thuốc Biến DịSách Chiêu Hồn MejaiGiày Pháp Sư
Mắt Xanh
Kiếm DoranGiày Cuồng NộThuốc Tái Sử DụngMóc Diệt Thủy Quái
Áo Choàng TímMắt Xanh
4 / 10 / 1
88 CS - 6.4k Vàng
5 / 1 / 10
169 CS - 10.5k Vàng
Cuốc ChimNguyệt ĐaoGiày Thép GaiDao Găm
Huyết ĐaoDao Hung TànMắt Xanh
Giày BạcMóc Diệt Thủy QuáiHuyết TrượngMắt Xanh
2 / 5 / 0
156 CS - 6.9k Vàng
0 / 3 / 20
19 CS - 5.7k Vàng
Vương Miện ShurelyaLá Chắn TargonGiày BạcThuốc Tái Sử Dụng
Hồng NgọcMáy Quét Oracle
Dây Chuyền Iron SolariHồng NgọcGiáp Thép Cổ NgữGiày
Máy Quét Oracle
1 / 5 / 4
29 CS - 4.5k Vàng
(11.1)

Xếp Hạng Đơn/Đôi (23:02)

Chiến thắng Xếp Hạng Đơn/Đôi (23:02) Thất bại
7 / 3 / 13
158 CS - 10.2k Vàng
Găng Tay Băng HỏaGiày Thủy NgânGiáp GaiĐai Thanh Thoát
Áo VảiMắt Xanh
Phong Thần KiếmGiày Cuồng NộĐai Thanh ThoátChùy Phản Kích
Hồng NgọcGiáp LụaMắt Xanh
1 / 4 / 0
179 CS - 9k Vàng
7 / 7 / 19
106 CS - 10.7k Vàng
Khiên Thái DươngGiáp Máu WarmogGiày Thủy NgânĐai Khổng Lồ
Máy Quét Oracle
Búa Rìu Sát ThầnGiày Thép GaiMắt Kiểm SoátMóng Vuốt Sterak
Máy Quét Oracle
4 / 11 / 6
105 CS - 8.3k Vàng
10 / 5 / 10
158 CS - 11.6k Vàng
Giáp LướiGiày Cuồng NộNỏ Tử ThủKiếm B.F.
Búa Chiến CaulfieldÁo Choàng TímMắt Xanh
Kiếm DoranNguyệt ĐaoGiày Thép GaiVũ Điệu Tử Thần
Kiếm DàiHồng NgọcMáy Quét Oracle
9 / 7 / 4
105 CS - 9.5k Vàng
12 / 4 / 10
204 CS - 13.5k Vàng
Kiếm DoranLuỡi Hái Linh HồnGiày Cuồng NộVô Cực Kiếm
Móc Diệt Thủy QuáiKiếm DàiThấu Kính Viễn Thị
Đồng Hồ Vụn VỡMặt Nạ Thống Khổ LiandryGậy Bùng NổGiày Pháp Sư
Đai Khổng LồSách CũMắt Xanh
6 / 8 / 5
116 CS - 9.4k Vàng
3 / 3 / 23
14 CS - 8.3k Vàng
Mảnh Chân BăngGiày Cơ ĐộngTrát Lệnh Đế VươngTrượng Lưu Thủy
Dị Vật Tai ƯơngMáy Quét Oracle
Pháo Đài Sơn ThạchGiày Thép GaiDây Chuyền Iron SolariÁo Choàng Gai
Đai Khổng LồMáy Quét Oracle
2 / 9 / 12
39 CS - 6.6k Vàng
(11.1)