Trang bị

Trang bị tân thủ

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DoranBình Máu
17.5%
17.5%
17.5%
50.4%
50.4%
50.4%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bùa Thợ Săn Thuốc Tái Sử Dụng
7.8%
7.8%
7.8%
50.9%
50.9%
50.9%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Nhẫn DoranBình Máux2
7.6%
7.6%
7.6%
50.4%
50.4%
50.4%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Rựa Thợ SănThuốc Tái Sử Dụng
7.3%
7.3%
7.3%
50.1%
50.1%
50.1%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Nhẫn DoranTotal Biscuit Hồi Xuânx2
7.2%
7.2%
7.2%
50.0%
50.0%
50.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DoranTotal Biscuit Hồi Xuân
7.2%
7.2%
7.2%
48.4%
48.4%
48.4%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên DoranBình Máu
6.9%
6.9%
6.9%
49.4%
49.4%
49.4%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Đồng Xu Cổ ĐạiTotal Biscuit Hồi Xuânx3
6.7%
6.7%
6.7%
52.5%
52.5%
52.5%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên Cổ VậtTotal Biscuit Hồi Xuânx3
5.7%
5.7%
5.7%
49.0%
49.0%
49.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bình Thuốc Biến Dị
4.7%
4.7%
4.7%
50.1%
50.1%
50.1%

Trang bị chính

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Lư Hương Sôi Sục > Mắt Ốc Đảo > Dây Chuyền Chuộc Tội
1.9%
1.9%
1.9%
61.7%
61.7%
61.7%
Dao Điện Statikk > Vô Cực Kiếm > Đại Bác Liên Thanh
1.4%
1.4%
1.4%
61.4%
61.4%
61.4%
Vô Cực Kiếm > Dao Điện Statikk > Đại Bác Liên Thanh
1.3%
1.3%
1.3%
62.6%
62.6%
62.6%
Dạ Kiếm Draktharr > Kiếm Ma Youmuu > Rìu Đen
0.7%
0.7%
0.7%
59.9%
59.9%
59.9%
Luỡi Hái Linh Hồn > Đại Bác Liên Thanh > Vô Cực Kiếm
0.7%
0.7%
0.7%
59.2%
59.2%
59.2%
Lư Hương Sôi Sục > Mắt Ốc Đảo > Dây Chuyền Iron Solari
0.6%
0.6%
0.6%
58.4%
58.4%
58.4%
Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa) > Vô Cực Kiếm > Dao Điện Statikk
0.6%
0.6%
0.6%
65.7%
65.7%
65.7%
Luỡi Hái Linh Hồn > Dao Điện Statikk > Vô Cực Kiếm
0.6%
0.6%
0.6%
60.8%
60.8%
60.8%
Lư Hương Sôi Sục > Dây Chuyền Chuộc Tội > Mắt Ốc Đảo
0.6%
0.6%
0.6%
63.1%
63.1%
63.1%
Dao Điện Statikk > Vô Cực Kiếm > Ma Vũ Song Kiếm
0.5%
0.5%
0.5%
63.3%
63.3%
63.3%

Trang bị cuối

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giáp Thiên Thần
2.0%
2.0%
2.0%
61.3%
61.3%
61.3%
Nỏ Thần Dominik
0.8%
0.8%
0.8%
59.6%
59.6%
59.6%
Trượng Hư Vô
0.6%
0.6%
0.6%
60.7%
60.7%
60.7%
Huyết Kiếm
0.6%
0.6%
0.6%
61.4%
61.4%
61.4%
Đao Thủy Ngân
0.6%
0.6%
0.6%
60.8%
60.8%
60.8%
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.5%
0.5%
0.5%
61.0%
61.0%
61.0%
Lời Nhắc Tử Vong
0.5%
0.5%
0.5%
58.2%
58.2%
58.2%
Dây Chuyền Iron Solari
0.4%
0.4%
0.4%
60.3%
60.3%
60.3%
Giáp Gai
0.4%
0.4%
0.4%
56.2%
56.2%
56.2%
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.4%
0.4%
0.4%
59.2%
59.2%
59.2%

Giày

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giày Ninja
19.9%
19.9%
19.9%
49.9%
49.9%
49.9%
Giày Cuồng Nộ
18.7%
18.7%
18.7%
51.0%
51.0%
51.0%
Giày Thủy Ngân
15.4%
15.4%
15.4%
51.0%
51.0%
51.0%
Giày Pháp Sư
14.4%
14.4%
14.4%
51.9%
51.9%
51.9%
Giày Cơ Động
12.0%
12.0%
12.0%
52.1%
52.1%
52.1%
Giày Khai Sáng Ionia
8.2%
8.2%
8.2%
51.4%
51.4%
51.4%
Giày Thường
6.4%
6.4%
6.4%
35.6%
35.6%
35.6%
Giày Bạc
3.7%
3.7%
3.7%
53.7%
53.7%
53.7%

Toàn cầu

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Vô Cực Kiếm
15.6%
15.6%
15.6%
55.7%
55.7%
55.7%
Rìu Đen
11.2%
11.2%
11.2%
53.7%
53.7%
53.7%
Dao Điện Statikk
9.4%
9.4%
9.4%
55.4%
55.4%
55.4%
Lư Hương Sôi Sục
9.3%
9.3%
9.3%
54.5%
54.5%
54.5%
Quỷ Thư Morello
8.9%
8.9%
8.9%
51.5%
51.5%
51.5%
Gươm Của Vua Vô Danh
8.2%
8.2%
8.2%
52.8%
52.8%
52.8%
Đồng Hồ Cát Zhonya
8.0%
8.0%
8.0%
53.1%
53.1%
53.1%
Dây Chuyền Chuộc Tội
7.6%
7.6%
7.6%
57.6%
57.6%
57.6%
Dạ Kiếm Draktharr
7.4%
7.4%
7.4%
53.9%
53.9%
53.9%
Kiếm Ma Youmuu
7.1%
7.1%
7.1%
54.1%
54.1%
54.1%
Dây Chuyền Iron Solari
6.9%
6.9%
6.9%
55.4%
55.4%
55.4%
Tam Hợp Kiếm
6.8%
6.8%
6.8%
54.3%
54.3%
54.3%
Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
6.7%
6.7%
6.7%
54.7%
54.7%
54.7%
Đại Bác Liên Thanh
6.0%
6.0%
6.0%
56.9%
56.9%
56.9%
Giáp Tâm Linh
5.9%
5.9%
5.9%
53.5%
53.5%
53.5%
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
5.8%
5.8%
5.8%
57.2%
57.2%
57.2%
Giáp Thiên Thần
5.3%
5.3%
5.3%
62.6%
62.6%
62.6%
Ma Vũ Song Kiếm
5.2%
5.2%
5.2%
55.5%
55.5%
55.5%
Giáp Gai
5.0%
5.0%
5.0%
53.1%
53.1%
53.1%
Giáp Liệt Sĩ
5.0%
5.0%
5.0%
54.9%
54.9%
54.9%
Vọng Âm của Luden
4.6%
4.6%
4.6%
56.8%
56.8%
56.8%
Mắt Ốc Đảo
4.5%
4.5%
4.5%
55.0%
55.0%
55.0%
Luỡi Hái Linh Hồn
4.3%
4.3%
4.3%
51.1%
51.1%
51.1%
Trượng Hư Vô
4.2%
4.2%
4.2%
58.5%
58.5%
58.5%
Song Kiếm Tai Ương
4.1%
4.1%
4.1%
55.7%
55.7%
55.7%
Mũ Phù Thủy Rabadon
4.0%
4.0%
4.0%
60.7%
60.7%
60.7%
Trượng Pha Lê Rylai
3.9%
3.9%
3.9%
55.6%
55.6%
55.6%
Mặt Nạ Sơn Thạch
3.8%
3.8%
3.8%
50.6%
50.6%
50.6%
Trượng Trường Sinh
3.8%
3.8%
3.8%
51.6%
51.6%
51.6%
Phù Phép: Quỷ Lửa
3.7%
3.7%
3.7%
51.4%
51.4%
51.4%
Lời Thề Hiệp Sĩ
3.6%
3.6%
3.6%
56.7%
56.7%
56.7%
Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
3.5%
3.5%
3.5%
56.8%
56.8%
56.8%
Phù Phép: Chiến Binh
3.3%
3.3%
3.3%
50.4%
50.4%
50.4%
Phù phép: Chiến Binh
3.2%
3.2%
3.2%
50.1%
50.1%
50.1%
Đai Lưng Hextech
3.1%
3.1%
3.1%
53.0%
53.0%
53.0%
Vinh Quang Chân Chính
3.1%
3.1%
3.1%
56.9%
56.9%
56.9%
Khiên Băng Randuin
3.1%
3.1%
3.1%
52.2%
52.2%
52.2%
Huyết Kiếm
2.9%
2.9%
2.9%
60.2%
60.2%
60.2%
Nỏ Thần Dominik
2.8%
2.8%
2.8%
56.8%
56.8%
56.8%
Áo Choàng Lửa
2.8%
2.8%
2.8%
50.4%
50.4%
50.4%
Mắt Giám Sát
2.5%
2.5%
2.5%
51.6%
51.6%
51.6%
Kiếm Súng Hextech
2.5%
2.5%
2.5%
52.6%
52.6%
52.6%
Dây Chuyền Chữ Thập
2.5%
2.5%
2.5%
52.9%
52.9%
52.9%
Chùy Gai Malmortius
2.5%
2.5%
2.5%
54.9%
54.9%
54.9%
Hồng Ngọc Tỏa Sáng
2.4%
2.4%
2.4%
56.6%
56.6%
56.6%
Găng Tay Băng Giá
2.2%
2.2%
2.2%
53.7%
53.7%
53.7%
Mắt Ma Thuật
2.1%
2.1%
2.1%
50.8%
50.8%
50.8%
Rìu Mãng Xà (Chỉ cận chiến)
2.1%
2.1%
2.1%
55.7%
55.7%
55.7%
Lời Nhắc Tử Vong
2.1%
2.1%
2.1%
55.3%
55.3%
55.3%
Thú Tượng Thạch Giáp
2.0%
2.0%
2.0%
55.2%
55.2%
55.2%
Vũ Điệu Tử Thần
2.0%
2.0%
2.0%
58.6%
58.6%
58.6%
Phù phép: Chiến Binh
2.0%
2.0%
2.0%
48.1%
48.1%
48.1%
Bùa Thăng Hoa
1.9%
1.9%
1.9%
57.1%
57.1%
57.1%
Phù Phép: Huyết Đao
1.9%
1.9%
1.9%
50.8%
50.8%
50.8%
Yêu Sách của Băng Hậu
1.8%
1.8%
1.8%
51.1%
51.1%
51.1%
Giáp Máu Warmog
1.7%
1.7%
1.7%
59.8%
59.8%
59.8%
Búa Băng
1.6%
1.6%
1.6%
56.8%
56.8%
56.8%
Tim Băng
1.6%
1.6%
1.6%
53.4%
53.4%
53.4%
Mặt Nạ Vực Thẳm
1.6%
1.6%
1.6%
54.1%
54.1%
54.1%
Cuồng Đao Guinsoo
1.6%
1.6%
1.6%
57.9%
57.9%
57.9%
Đao Thủy Ngân
1.5%
1.5%
1.5%
60.5%
60.5%
60.5%
Phù Phép: Thần Vọng
1.3%
1.3%
1.3%
48.5%
48.5%
48.5%
Phù phép: Quỷ Lửa
1.3%
1.3%
1.3%
50.8%
50.8%
50.8%
Phù phép: Quỷ Lửa
1.3%
1.3%
1.3%
52.4%
52.4%
52.4%
Móng Vuốt Sterak
1.2%
1.2%
1.2%
58.1%
58.1%
58.1%
Nanh Nashor
1.2%
1.2%
1.2%
53.1%
53.1%
53.1%
Mũ Thích Nghi
1.2%
1.2%
1.2%
52.4%
52.4%
52.4%
Kiếm Manamune
1.0%
1.0%
1.0%
49.7%
49.7%
49.7%
Phù Phép: Huyết Đao
1.0%
1.0%
1.0%
50.4%
50.4%
50.4%
Quyền Trượng Thiên Thần
1.0%
1.0%
1.0%
55.7%
55.7%
55.7%
Cốc Quỷ Athene
0.9%
0.9%
0.9%
58.6%
58.6%
58.6%
Hòm Bảo Hộ của Mikael
0.8%
0.8%
0.8%
61.4%
61.4%
61.4%
Sách Chiêu Hồn Mejai
0.8%
0.8%
0.8%
74.1%
74.1%
74.1%
Tụ Bão Zeke
0.7%
0.7%
0.7%
58.7%
58.7%
58.7%
Đao Tím
0.7%
0.7%
0.7%
56.0%
56.0%
56.0%
Áo Choàng Bóng Tối
0.7%
0.7%
0.7%
60.8%
60.8%
60.8%
Phù phép: Thần Vọng
0.6%
0.6%
0.6%
49.8%
49.8%
49.8%
Thông Đạo Zz'rot
0.6%
0.6%
0.6%
54.4%
54.4%
54.4%
Súng Ngắn Hextech
0.5%
0.5%
0.5%
53.1%
53.1%
53.1%
Phù phép: Thần Vọng
0.3%
0.3%
0.3%
48.9%
48.9%
48.9%
Lõi Công Nghệ Hoàn Hảo
0.3%
0.3%
0.3%
50.5%
50.5%
50.5%
Dao Đạo Tặc
0.1%
0.1%
0.1%
53.6%
53.6%
53.6%
Hỏa Cực Kiếm
0.1%
0.1%
0.1%
58.6%
58.6%
58.6%
Cờ Lệnh Hiệu Triệu
0.1%
0.1%
0.1%
58.6%
58.6%
58.6%
Dây Chuyền Cứu Rỗi
0.1%
0.1%
0.1%
55.7%
55.7%
55.7%
Vòng Tròn Iron Solari
0.1%
0.1%
0.1%
55.0%
55.0%
55.0%
Áo Choàng Dung Nham
0.1%
0.1%
0.1%
55.9%
55.9%
55.9%
Rìu Nham Tinh
0.1%
0.1%
0.1%
57.8%
57.8%
57.8%
Vương Miện Phù Thủy Rabadon
0.1%
0.1%
0.1%
59.6%
59.6%
59.6%
Phù Phép: Huyết Đao
0.0%
0.0%
0.0%
51.0%
51.0%
51.0%
Tam Luyện Kiếm
0.0%
0.0%
0.0%
58.6%
58.6%
58.6%
Lưỡng Cực Zhonya
0.0%
0.0%
0.0%
54.8%
54.8%
54.8%
Mặt Nạ Hỏa Ngục
0.0%
0.0%
0.0%
59.9%
59.9%
59.9%
Nhiễu Trượng Ohmwrecker
0.0%
0.0%
0.0%
67.9%
67.9%
67.9%
0 Bình luận
Đăng bình luận
Tên của bạn:
Captcha:
Captcha
Bình luận: