Trang bị

337,918 trận (2 ngày gần nhất)

Trang bị tân thủ

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DoranBình Máu
22.0%
22.0%
22.0%
50.1%
50.1%
50.1%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Nhẫn DoranBình Máux2
12.6%
12.6%
12.6%
50.9%
50.9%
50.9%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Rựa Thợ SănThuốc Tái Sử Dụng
11.4%
11.4%
11.4%
50.5%
50.5%
50.5%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Lưỡi Gươm Đoạt ThuậtBình Máux2
10.4%
10.4%
10.4%
51.0%
51.0%
51.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên DoranBình Máu
9.7%
9.7%
9.7%
48.4%
48.4%
48.4%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bình Thuốc Biến Dị
9.2%
9.2%
9.2%
49.7%
49.7%
49.7%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bùa Thợ Săn Thuốc Tái Sử Dụng
6.2%
6.2%
6.2%
49.8%
49.8%
49.8%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên Cổ VậtBình Máux2
6.1%
6.1%
6.1%
48.8%
48.8%
48.8%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Đồng Xu Cổ ĐạiBình Máux2
3.6%
3.6%
3.6%
50.0%
50.0%
50.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DàiBình Máux3
2.2%
2.2%
2.2%
49.9%
49.9%
49.9%

Trang bị chính

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Phong Thần Kiếm > Đại Bác Liên Thanh > Vô Cực Kiếm
3.9%
3.9%
3.9%
57.0%
57.0%
57.0%
Gươm Của Vua Vô Danh > Rìu Đen > Đại Bác Liên Thanh
1.7%
1.7%
1.7%
57.2%
57.2%
57.2%
Phong Thần Kiếm > Cuồng Đao Guinsoo > Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
1.4%
1.4%
1.4%
58.6%
58.6%
58.6%
Kiếm Manamune > Găng Tay Băng Giá > Gươm Của Vua Vô Danh
0.9%
0.9%
0.9%
54.1%
54.1%
54.1%
Vọng Âm của Luden > Quỷ Thư Morello > Đồng Hồ Cát Zhonya
0.9%
0.9%
0.9%
54.3%
54.3%
54.3%
Kiếm Ma Youmuu > Dạ Kiếm Draktharr > Rìu Đen
0.8%
0.8%
0.8%
57.2%
57.2%
57.2%
Dạ Kiếm Draktharr > Kiếm Ma Youmuu > Rìu Đen
0.7%
0.7%
0.7%
56.5%
56.5%
56.5%
Gươm Của Vua Vô Danh > Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa) > Vô Cực Kiếm
0.7%
0.7%
0.7%
62.0%
62.0%
62.0%
Vọng Âm của Luden > Quỷ Thư Morello > Mũ Phù Thủy Rabadon
0.7%
0.7%
0.7%
57.1%
57.1%
57.1%
Phù Phép: Chiến Binh > Dạ Kiếm Draktharr > Kiếm Ma Youmuu
0.7%
0.7%
0.7%
58.6%
58.6%
58.6%

Trang bị cuối

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giáp Thiên Thần
1.8%
1.8%
1.8%
59.2%
59.2%
59.2%
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.5%
0.5%
0.5%
58.5%
58.5%
58.5%
Đao Thủy Ngân
0.5%
0.5%
0.5%
56.6%
56.6%
56.6%
Trượng Hư Vô
0.5%
0.5%
0.5%
57.8%
57.8%
57.8%
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.4%
0.4%
0.4%
57.6%
57.6%
57.6%
Nỏ Thần Dominik
0.4%
0.4%
0.4%
54.8%
54.8%
54.8%
Chùy Gai Malmortius
0.4%
0.4%
0.4%
54.2%
54.2%
54.2%
Vô Cực Kiếm
0.4%
0.4%
0.4%
58.5%
58.5%
58.5%
Huyết Kiếm
0.3%
0.3%
0.3%
58.2%
58.2%
58.2%
Móng Vuốt Sterak
0.3%
0.3%
0.3%
58.3%
58.3%
58.3%

Giày

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giày Ninja
21.8%
21.8%
21.8%
49.5%
49.5%
49.5%
Giày Pháp Sư
18.4%
18.4%
18.4%
52.5%
52.5%
52.5%
Giày Cuồng Nộ
17.8%
17.8%
17.8%
50.9%
50.9%
50.9%
Giày Cơ Động
14.7%
14.7%
14.7%
51.5%
51.5%
51.5%
Giày Thủy Ngân
14.7%
14.7%
14.7%
50.8%
50.8%
50.8%
Giày Khai Sáng Ionia
6.2%
6.2%
6.2%
50.4%
50.4%
50.4%
Giày Thường
4.4%
4.4%
4.4%
32.9%
32.9%
32.9%
Giày Bạc
2.8%
2.8%
2.8%
52.1%
52.1%
52.1%
Giày Xịn
0.0%
0.0%
0.0%
24.2%
24.2%
24.2%

Toàn cầu

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Rìu Đen
15.1%
15.1%
15.1%
53.4%
53.4%
53.4%
Phong Thần Kiếm
11.7%
11.7%
11.7%
51.7%
51.7%
51.7%
Vọng Âm của Luden
11.6%
11.6%
11.6%
52.7%
52.7%
52.7%
Đồng Hồ Cát Zhonya
11.1%
11.1%
11.1%
53.3%
53.3%
53.3%
Gươm Của Vua Vô Danh
10.0%
10.0%
10.0%
52.5%
52.5%
52.5%
Tam Hợp Kiếm
9.8%
9.8%
9.8%
53.8%
53.8%
53.8%
Dạ Kiếm Draktharr
9.1%
9.1%
9.1%
53.5%
53.5%
53.5%
Kiếm Ma Youmuu
8.6%
8.6%
8.6%
54.1%
54.1%
54.1%
Quỷ Thư Morello
8.1%
8.1%
8.1%
55.3%
55.3%
55.3%
Vô Cực Kiếm
7.3%
7.3%
7.3%
56.9%
56.9%
56.9%
Đại Bác Liên Thanh
7.1%
7.1%
7.1%
54.7%
54.7%
54.7%
Phù phép: Chiến Binh
7.0%
7.0%
7.0%
50.7%
50.7%
50.7%
Giáp Thiên Thần
6.4%
6.4%
6.4%
60.1%
60.1%
60.1%
Móng Vuốt Sterak
6.0%
6.0%
6.0%
56.1%
56.1%
56.1%
Cuồng Đao Guinsoo
5.3%
5.3%
5.3%
54.7%
54.7%
54.7%
Di Vật Ác Thần
5.3%
5.3%
5.3%
53.7%
53.7%
53.7%
Phù Phép: Chiến Binh
5.1%
5.1%
5.1%
50.4%
50.4%
50.4%
Ma Vũ Song Kiếm
4.9%
4.9%
4.9%
52.2%
52.2%
52.2%
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
4.4%
4.4%
4.4%
56.5%
56.5%
56.5%
Di Vật Thượng Nhân
4.4%
4.4%
4.4%
51.3%
51.3%
51.3%
Mũ Phù Thủy Rabadon
4.3%
4.3%
4.3%
58.8%
58.8%
58.8%
Dây Chuyền Chuộc Tội
4.2%
4.2%
4.2%
56.0%
56.0%
56.0%
Dây Chuyền Iron Solari
3.7%
3.7%
3.7%
53.7%
53.7%
53.7%
Song Kiếm Tai Ương
3.7%
3.7%
3.7%
54.8%
54.8%
54.8%
Trượng Pha Lê Rylai
3.7%
3.7%
3.7%
55.9%
55.9%
55.9%
Găng Tay Băng Giá
3.7%
3.7%
3.7%
50.4%
50.4%
50.4%
Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
3.6%
3.6%
3.6%
55.1%
55.1%
55.1%
Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
3.6%
3.6%
3.6%
56.0%
56.0%
56.0%
Lư Hương Sôi Sục
3.5%
3.5%
3.5%
55.5%
55.5%
55.5%
Lời Thề Hiệp Sĩ
3.4%
3.4%
3.4%
54.6%
54.6%
54.6%
Giáp Tâm Linh
3.0%
3.0%
3.0%
52.5%
52.5%
52.5%
Trượng Trường Sinh
3.0%
3.0%
3.0%
51.4%
51.4%
51.4%
Di Vật Thăng Hoa
3.0%
3.0%
3.0%
51.6%
51.6%
51.6%
Đai Lưng Hextech
3.0%
3.0%
3.0%
52.5%
52.5%
52.5%
Trượng Hư Vô
2.9%
2.9%
2.9%
55.6%
55.6%
55.6%
Giáp Liệt Sĩ
2.9%
2.9%
2.9%
53.8%
53.8%
53.8%
Tụ Bão Zeke
2.7%
2.7%
2.7%
56.8%
56.8%
56.8%
Kiếm Manamune
2.7%
2.7%
2.7%
49.9%
49.9%
49.9%
Rìu Mãng Xà (Chỉ cận chiến)
2.7%
2.7%
2.7%
57.7%
57.7%
57.7%
Quyền Trượng Thiên Thần
2.5%
2.5%
2.5%
53.4%
53.4%
53.4%
Phù Phép: Thần Vọng
2.4%
2.4%
2.4%
49.5%
49.5%
49.5%
Vũ Điệu Tử Thần
2.4%
2.4%
2.4%
58.4%
58.4%
58.4%
Chùy Gai Malmortius
2.1%
2.1%
2.1%
52.8%
52.8%
52.8%
Huyết Kiếm
2.0%
2.0%
2.0%
56.8%
56.8%
56.8%
Vinh Quang Chân Chính
2.0%
2.0%
2.0%
55.5%
55.5%
55.5%
Kiếm Súng Hextech
2.0%
2.0%
2.0%
49.4%
49.4%
49.4%
Áo Choàng Lửa
1.9%
1.9%
1.9%
51.5%
51.5%
51.5%
Luỡi Hái Linh Hồn
1.8%
1.8%
1.8%
58.7%
58.7%
58.7%
Sách Chiêu Hồn Mejai
1.8%
1.8%
1.8%
72.8%
72.8%
72.8%
Giáp Gai
1.8%
1.8%
1.8%
52.0%
52.0%
52.0%
Khiên Băng Randuin
1.7%
1.7%
1.7%
50.7%
50.7%
50.7%
Phù Phép: Quỷ Lửa
1.6%
1.6%
1.6%
49.4%
49.4%
49.4%
Phù Phép: Huyết Đao
1.6%
1.6%
1.6%
51.6%
51.6%
51.6%
Dây Chuyền Chữ Thập
1.6%
1.6%
1.6%
54.2%
54.2%
54.2%
Nanh Nashor
1.6%
1.6%
1.6%
53.8%
53.8%
53.8%
Tim Băng
1.5%
1.5%
1.5%
53.0%
53.0%
53.0%
Dao Điện Statikk
1.3%
1.3%
1.3%
56.0%
56.0%
56.0%
Nỏ Thần Dominik
1.3%
1.3%
1.3%
55.3%
55.3%
55.3%
Đao Thủy Ngân
1.3%
1.3%
1.3%
57.3%
57.3%
57.3%
Mũ Thích Nghi
1.1%
1.1%
1.1%
50.9%
50.9%
50.9%
Phù phép: Thần Vọng
1.0%
1.0%
1.0%
48.9%
48.9%
48.9%
Cốc Quỷ Athene
1.0%
1.0%
1.0%
58.0%
58.0%
58.0%
Búa Băng
1.0%
1.0%
1.0%
55.1%
55.1%
55.1%
Mặt Nạ Vực Thẳm
0.9%
0.9%
0.9%
51.7%
51.7%
51.7%
Áo Choàng Bóng Tối
0.9%
0.9%
0.9%
59.7%
59.7%
59.7%
Lời Nhắc Tử Vong
0.8%
0.8%
0.8%
52.8%
52.8%
52.8%
Song Sinh Ma Quái
0.8%
0.8%
0.8%
56.6%
56.6%
56.6%
Phù Phép: Huyết Đao
0.8%
0.8%
0.8%
51.3%
51.3%
51.3%
Giáp Máu Warmog
0.7%
0.7%
0.7%
57.1%
57.1%
57.1%
Ngọc Hút Phép
0.7%
0.7%
0.7%
57.5%
57.5%
57.5%
Lõi Công Nghệ Hoàn Hảo
0.7%
0.7%
0.7%
51.6%
51.6%
51.6%
Phù phép: Quỷ Lửa
0.7%
0.7%
0.7%
50.2%
50.2%
50.2%
Thú Tượng Thạch Giáp
0.6%
0.6%
0.6%
52.8%
52.8%
52.8%
Đao Tím
0.5%
0.5%
0.5%
53.7%
53.7%
53.7%
Thông Đạo Zz'rot
0.5%
0.5%
0.5%
54.0%
54.0%
54.0%
Hòm Bảo Hộ của Mikael
0.4%
0.4%
0.4%
58.7%
58.7%
58.7%
Vương Miện Shurelya
0.4%
0.4%
0.4%
57.9%
57.9%
57.9%
Súng Ngắn Hextech
0.3%
0.3%
0.3%
53.3%
53.3%
53.3%
Nhiễu Trượng Ohmwrecker
0.0%
0.0%
0.0%
63.1%
63.1%
63.1%
Hỏa Cực Kiếm
0.0%
0.0%
0.0%
56.4%
56.4%
56.4%
Rìu Nham Tinh
0.0%
0.0%
0.0%
54.5%
54.5%
54.5%
Lưỡng Cực Zhonya
0.0%
0.0%
0.0%
53.0%
53.0%
53.0%
Dây Chuyền Cứu Rỗi
0.0%
0.0%
0.0%
57.9%
57.9%
57.9%
Vương Miện Phù Thủy Rabadon
0.0%
0.0%
0.0%
59.4%
59.4%
59.4%
Vòng Tròn Iron Solari
0.0%
0.0%
0.0%
53.7%
53.7%
53.7%
Tam Luyện Kiếm
0.0%
0.0%
0.0%
60.0%
60.0%
60.0%
Mặt Nạ Hỏa Ngục
0.0%
0.0%
0.0%
63.0%
63.0%
63.0%
Áo Choàng Dung Nham
0.0%
0.0%
0.0%
56.0%
56.0%
56.0%
0 Bình luận
Đăng bình luận
Tên của bạn:
Captcha:
Captcha
Bình luận: