Trang bị

1,435,592 trận

Trang bị tân thủ

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DoranBình Máu
27.3%
27.3%
27.3%
50.0%
50.0%
50.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Nhẫn DoranBình Máux2
15.5%
15.5%
15.5%
50.5%
50.5%
50.5%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Rựa Thợ SănThuốc Tái Sử Dụng
14.4%
14.4%
14.4%
50.3%
50.3%
50.3%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên DoranBình Máu
13.5%
13.5%
13.5%
49.0%
49.0%
49.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bình Thuốc Biến Dị
7.7%
7.7%
7.7%
50.4%
50.4%
50.4%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bùa Thợ Săn Thuốc Tái Sử Dụng
6.3%
6.3%
6.3%
50.2%
50.2%
50.2%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DàiBình Máux3
2.5%
2.5%
2.5%
49.5%
49.5%
49.5%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Lưỡi Gươm Đoạt ThuậtBình Máux2
1.8%
1.8%
1.8%
51.0%
51.0%
51.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Rựa Thợ SănBình Máux3
1.6%
1.6%
1.6%
47.5%
47.5%
47.5%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DàiThuốc Tái Sử Dụng
1.6%
1.6%
1.6%
51.2%
51.2%
51.2%

Trang bị chính

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Phong Thần Kiếm > Đại Bác Liên Thanh > Vô Cực Kiếm
4.3%
4.3%
4.3%
58.7%
58.7%
58.7%
Phong Thần Kiếm > Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa) > Vô Cực Kiếm
1.0%
1.0%
1.0%
60.5%
60.5%
60.5%
Kiếm Ma Youmuu > Dạ Kiếm Draktharr > Rìu Đen
1.0%
1.0%
1.0%
59.2%
59.2%
59.2%
Dạ Kiếm Draktharr > Kiếm Ma Youmuu > Rìu Đen
0.9%
0.9%
0.9%
58.6%
58.6%
58.6%
Phong Thần Kiếm > Cuồng Đao Guinsoo > Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
0.6%
0.6%
0.6%
61.3%
61.3%
61.3%
Kiếm Manamune > Găng Tay Băng Giá > Gươm Của Vua Vô Danh
0.6%
0.6%
0.6%
50.6%
50.6%
50.6%
Phù Phép: Chiến Binh > Dạ Kiếm Draktharr > Kiếm Ma Youmuu
0.6%
0.6%
0.6%
57.8%
57.8%
57.8%
Vọng Âm của Luden > Quỷ Thư Morello > Đồng Hồ Cát Zhonya
0.6%
0.6%
0.6%
55.5%
55.5%
55.5%
Vọng Âm của Luden > Quỷ Thư Morello > Mũ Phù Thủy Rabadon
0.6%
0.6%
0.6%
60.9%
60.9%
60.9%
Đai Lưng Hextech > Song Kiếm Tai Ương > Đồng Hồ Cát Zhonya
0.5%
0.5%
0.5%
57.8%
57.8%
57.8%

Trang bị cuối

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giáp Thiên Thần
2.1%
2.1%
2.1%
61.3%
61.3%
61.3%
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.6%
0.6%
0.6%
62.0%
62.0%
62.0%
Đao Thủy Ngân
0.5%
0.5%
0.5%
58.7%
58.7%
58.7%
Trượng Hư Vô
0.5%
0.5%
0.5%
61.0%
61.0%
61.0%
Nỏ Thần Dominik
0.5%
0.5%
0.5%
57.5%
57.5%
57.5%
Huyết Kiếm
0.4%
0.4%
0.4%
60.9%
60.9%
60.9%
Vô Cực Kiếm
0.4%
0.4%
0.4%
60.8%
60.8%
60.8%
Chùy Gai Malmortius
0.4%
0.4%
0.4%
57.8%
57.8%
57.8%
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.4%
0.4%
0.4%
60.4%
60.4%
60.4%
Lời Nhắc Tử Vong
0.3%
0.3%
0.3%
56.1%
56.1%
56.1%

Giày

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giày Ninja
21.7%
21.7%
21.7%
49.3%
49.3%
49.3%
Giày Cuồng Nộ
16.4%
16.4%
16.4%
51.1%
51.1%
51.1%
Giày Pháp Sư
16.3%
16.3%
16.3%
52.6%
52.6%
52.6%
Giày Thủy Ngân
14.7%
14.7%
14.7%
51.1%
51.1%
51.1%
Giày Cơ Động
13.3%
13.3%
13.3%
52.4%
52.4%
52.4%
Giày Khai Sáng Ionia
7.1%
7.1%
7.1%
50.0%
50.0%
50.0%
Giày Thường
4.8%
4.8%
4.8%
33.1%
33.1%
33.1%
Giày Bạc
4.1%
4.1%
4.1%
53.3%
53.3%
53.3%
Giày Xịn
0.0%
0.0%
0.0%
23.4%
23.4%
23.4%

Toàn cầu

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Phong Thần Kiếm
15.0%
15.0%
15.0%
53.9%
53.9%
53.9%
Rìu Đen
13.6%
13.6%
13.6%
53.5%
53.5%
53.5%
Đồng Hồ Cát Zhonya
11.7%
11.7%
11.7%
53.6%
53.6%
53.6%
Dạ Kiếm Draktharr
10.7%
10.7%
10.7%
53.9%
53.9%
53.9%
Kiếm Ma Youmuu
9.6%
9.6%
9.6%
54.8%
54.8%
54.8%
Vọng Âm của Luden
9.3%
9.3%
9.3%
52.4%
52.4%
52.4%
Tam Hợp Kiếm
9.2%
9.2%
9.2%
54.2%
54.2%
54.2%
Vô Cực Kiếm
8.0%
8.0%
8.0%
58.1%
58.1%
58.1%
Đại Bác Liên Thanh
7.5%
7.5%
7.5%
55.3%
55.3%
55.3%
Gươm Của Vua Vô Danh
7.1%
7.1%
7.1%
51.8%
51.8%
51.8%
Phù phép: Chiến Binh
6.7%
6.7%
6.7%
50.6%
50.6%
50.6%
Giáp Thiên Thần
6.6%
6.6%
6.6%
61.3%
61.3%
61.3%
Quỷ Thư Morello
6.2%
6.2%
6.2%
56.4%
56.4%
56.4%
Di Vật Ác Thần
5.8%
5.8%
5.8%
53.7%
53.7%
53.7%
Dây Chuyền Chuộc Tội
5.4%
5.4%
5.4%
56.6%
56.6%
56.6%
Móng Vuốt Sterak
5.1%
5.1%
5.1%
58.0%
58.0%
58.0%
Phù Phép: Chiến Binh
4.9%
4.9%
4.9%
50.3%
50.3%
50.3%
Song Kiếm Tai Ương
4.8%
4.8%
4.8%
55.4%
55.4%
55.4%
Di Vật Thượng Nhân
4.6%
4.6%
4.6%
51.9%
51.9%
51.9%
Dây Chuyền Iron Solari
4.6%
4.6%
4.6%
54.9%
54.9%
54.9%
Mũ Phù Thủy Rabadon
4.5%
4.5%
4.5%
61.5%
61.5%
61.5%
Ma Vũ Song Kiếm
4.5%
4.5%
4.5%
52.5%
52.5%
52.5%
Cuồng Đao Guinsoo
4.2%
4.2%
4.2%
54.0%
54.0%
54.0%
Giáp Tâm Linh
4.0%
4.0%
4.0%
53.9%
53.9%
53.9%
Lư Hương Sôi Sục
4.0%
4.0%
4.0%
56.0%
56.0%
56.0%
Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
4.0%
4.0%
4.0%
55.8%
55.8%
55.8%
Giáp Liệt Sĩ
3.9%
3.9%
3.9%
55.1%
55.1%
55.1%
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
3.6%
3.6%
3.6%
55.6%
55.6%
55.6%
Đai Lưng Hextech
3.5%
3.5%
3.5%
53.0%
53.0%
53.0%
Trượng Trường Sinh
3.4%
3.4%
3.4%
50.7%
50.7%
50.7%
Trượng Hư Vô
3.3%
3.3%
3.3%
57.4%
57.4%
57.4%
Trượng Pha Lê Rylai
3.1%
3.1%
3.1%
55.7%
55.7%
55.7%
Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
3.1%
3.1%
3.1%
57.1%
57.1%
57.1%
Lời Thề Hiệp Sĩ
3.1%
3.1%
3.1%
56.1%
56.1%
56.1%
Găng Tay Băng Giá
2.7%
2.7%
2.7%
50.3%
50.3%
50.3%
Dao Điện Statikk
2.4%
2.4%
2.4%
57.0%
57.0%
57.0%
Áo Choàng Lửa
2.4%
2.4%
2.4%
51.7%
51.7%
51.7%
Rìu Mãng Xà (Chỉ cận chiến)
2.4%
2.4%
2.4%
58.4%
58.4%
58.4%
Khiên Băng Randuin
2.4%
2.4%
2.4%
52.0%
52.0%
52.0%
Huyết Kiếm
2.4%
2.4%
2.4%
59.0%
59.0%
59.0%
Kiếm Manamune
2.4%
2.4%
2.4%
47.9%
47.9%
47.9%
Quyền Trượng Thiên Thần
2.3%
2.3%
2.3%
51.9%
51.9%
51.9%
Kiếm Súng Hextech
2.3%
2.3%
2.3%
49.8%
49.8%
49.8%
Chùy Gai Malmortius
2.2%
2.2%
2.2%
54.6%
54.6%
54.6%
Di Vật Thăng Hoa
2.2%
2.2%
2.2%
51.4%
51.4%
51.4%
Vũ Điệu Tử Thần
2.1%
2.1%
2.1%
58.7%
58.7%
58.7%
Giáp Gai
2.0%
2.0%
2.0%
52.6%
52.6%
52.6%
Phù Phép: Quỷ Lửa
2.0%
2.0%
2.0%
49.2%
49.2%
49.2%
Phù Phép: Thần Vọng
2.0%
2.0%
2.0%
50.8%
50.8%
50.8%
Tụ Bão Zeke
2.0%
2.0%
2.0%
58.5%
58.5%
58.5%
Vinh Quang Chân Chính
1.7%
1.7%
1.7%
56.6%
56.6%
56.6%
Nanh Nashor
1.7%
1.7%
1.7%
53.6%
53.6%
53.6%
Tim Băng
1.6%
1.6%
1.6%
54.2%
54.2%
54.2%
Nỏ Thần Dominik
1.6%
1.6%
1.6%
56.1%
56.1%
56.1%
Dây Chuyền Chữ Thập
1.6%
1.6%
1.6%
55.0%
55.0%
55.0%
Đao Thủy Ngân
1.4%
1.4%
1.4%
59.1%
59.1%
59.1%
Phù Phép: Huyết Đao
1.4%
1.4%
1.4%
50.3%
50.3%
50.3%
Lời Nhắc Tử Vong
1.3%
1.3%
1.3%
53.9%
53.9%
53.9%
Sách Chiêu Hồn Mejai
1.2%
1.2%
1.2%
74.6%
74.6%
74.6%
Giáp Máu Warmog
1.2%
1.2%
1.2%
58.0%
58.0%
58.0%
Búa Băng
1.2%
1.2%
1.2%
55.0%
55.0%
55.0%
Luỡi Hái Linh Hồn
1.0%
1.0%
1.0%
56.4%
56.4%
56.4%
Ngọc Hút Phép
1.0%
1.0%
1.0%
57.9%
57.9%
57.9%
Phù phép: Quỷ Lửa
1.0%
1.0%
1.0%
50.9%
50.9%
50.9%
Mặt Nạ Vực Thẳm
1.0%
1.0%
1.0%
52.4%
52.4%
52.4%
Cốc Quỷ Athene
0.9%
0.9%
0.9%
59.1%
59.1%
59.1%
Mũ Thích Nghi
0.9%
0.9%
0.9%
52.3%
52.3%
52.3%
Phù phép: Thần Vọng
0.9%
0.9%
0.9%
50.3%
50.3%
50.3%
Phù Phép: Huyết Đao
0.8%
0.8%
0.8%
51.2%
51.2%
51.2%
Áo Choàng Bóng Tối
0.7%
0.7%
0.7%
60.6%
60.6%
60.6%
Thú Tượng Thạch Giáp
0.7%
0.7%
0.7%
54.2%
54.2%
54.2%
Vương Miện Shurelya
0.6%
0.6%
0.6%
59.0%
59.0%
59.0%
Dao Đạo Tặc
0.6%
0.6%
0.6%
58.1%
58.1%
58.1%
Song Sinh Ma Quái
0.5%
0.5%
0.5%
58.0%
58.0%
58.0%
Hòm Bảo Hộ của Mikael
0.4%
0.4%
0.4%
60.0%
60.0%
60.0%
Thông Đạo Zz'rot
0.4%
0.4%
0.4%
55.6%
55.6%
55.6%
Đao Tím
0.3%
0.3%
0.3%
55.4%
55.4%
55.4%
Lõi Công Nghệ Hoàn Hảo
0.3%
0.3%
0.3%
51.3%
51.3%
51.3%
Súng Ngắn Hextech
0.1%
0.1%
0.1%
53.6%
53.6%
53.6%
Hỏa Cực Kiếm
0.1%
0.1%
0.1%
58.9%
58.9%
58.9%
Rìu Nham Tinh
0.0%
0.0%
0.0%
60.3%
60.3%
60.3%
Vòng Tròn Iron Solari
0.0%
0.0%
0.0%
55.0%
55.0%
55.0%
Dây Chuyền Cứu Rỗi
0.0%
0.0%
0.0%
60.9%
60.9%
60.9%
Vương Miện Phù Thủy Rabadon
0.0%
0.0%
0.0%
61.5%
61.5%
61.5%
Lưỡng Cực Zhonya
0.0%
0.0%
0.0%
54.3%
54.3%
54.3%
Tam Luyện Kiếm
0.0%
0.0%
0.0%
61.0%
61.0%
61.0%
Mặt Nạ Hỏa Ngục
0.0%
0.0%
0.0%
60.9%
60.9%
60.9%
Áo Choàng Dung Nham
0.0%
0.0%
0.0%
59.5%
59.5%
59.5%
Nhiễu Trượng Ohmwrecker
0.0%
0.0%
0.0%
67.1%
67.1%
67.1%
0 Bình luận
Đăng bình luận
Tên của bạn:
Captcha:
Captcha
Bình luận: