Trang bị

206,271 trận (2 ngày gần nhất)

Trang bị tân thủ

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DoranBình Máu
22.6%
22.6%
22.6%
50.3%
50.3%
50.3%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Lưỡi Gươm Đoạt ThuậtBình Máux2
11.6%
11.6%
11.6%
50.5%
50.5%
50.5%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Nhẫn DoranBình Máux2
11.6%
11.6%
11.6%
49.9%
49.9%
49.9%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bình Thuốc Biến Dị
10.0%
10.0%
10.0%
50.0%
50.0%
50.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Rựa Thợ SănThuốc Tái Sử Dụng
9.7%
9.7%
9.7%
50.0%
50.0%
50.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên DoranBình Máu
8.9%
8.9%
8.9%
48.5%
48.5%
48.5%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bùa Thợ Săn Thuốc Tái Sử Dụng
8.1%
8.1%
8.1%
50.4%
50.4%
50.4%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên Cổ VậtBình Máux2
5.3%
5.3%
5.3%
49.1%
49.1%
49.1%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Đồng Xu Cổ ĐạiBình Máux2
3.6%
3.6%
3.6%
50.3%
50.3%
50.3%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DàiBình Máux3
2.3%
2.3%
2.3%
50.4%
50.4%
50.4%

Trang bị chính

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Kiếm Hải Tặc > Gươm Của Vua Vô Danh > Rìu Đen > Đại Bác Liên Thanh
1.1%
1.1%
1.1%
55.7%
55.7%
55.7%
Kiếm B.F. > Vô Cực Kiếm > Đại Bác Liên Thanh > Dao Điện Statikk
1.0%
1.0%
1.0%
59.3%
59.3%
59.3%
Nước Mắt Nữ Thần > Kiếm Manamune > Găng Tay Băng Giá > Quyền Trượng Thiên Thần
0.9%
0.9%
0.9%
53.7%
53.7%
53.7%
Kiếm B.F. > Vô Cực Kiếm > Dao Điện Statikk > Đại Bác Liên Thanh
0.9%
0.9%
0.9%
60.4%
60.4%
60.4%
Kiếm Hải Tặc > Gươm Của Vua Vô Danh > Cuồng Đao Guinsoo > Ma Vũ Song Kiếm
0.9%
0.9%
0.9%
61.7%
61.7%
61.7%
Bí Chương Thất Truyền > Vọng Âm của Luden > Quỷ Thư Morello > Mũ Phù Thủy Rabadon
0.8%
0.8%
0.8%
58.3%
58.3%
58.3%
Dao Hung Tàn > Kiếm Ma Youmuu > Dạ Kiếm Draktharr > Rìu Đen
0.6%
0.6%
0.6%
57.3%
57.3%
57.3%
Bí Chương Thất Truyền > Vọng Âm của Luden > Quỷ Thư Morello > Đồng Hồ Cát Zhonya
0.6%
0.6%
0.6%
54.9%
54.9%
54.9%
Kiếm B.F. > Vô Cực Kiếm > Cuồng Đao Guinsoo > Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
0.5%
0.5%
0.5%
58.1%
58.1%
58.1%
Gươm Truy Tung > Phù Phép: Chiến Binh > Dạ Kiếm Draktharr > Kiếm Ma Youmuu
0.5%
0.5%
0.5%
59.1%
59.1%
59.1%

Trang bị cuối

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giáp Thiên Thần
1.3%
1.3%
1.3%
59.4%
59.4%
59.4%
Đao Thủy Ngân
0.4%
0.4%
0.4%
57.1%
57.1%
57.1%
Trượng Hư Vô
0.4%
0.4%
0.4%
58.7%
58.7%
58.7%
Nỏ Thần Dominik
0.4%
0.4%
0.4%
57.1%
57.1%
57.1%
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.4%
0.4%
0.4%
58.9%
58.9%
58.9%
Huyết Kiếm
0.3%
0.3%
0.3%
57.1%
57.1%
57.1%
Lời Nhắc Tử Vong
0.3%
0.3%
0.3%
54.9%
54.9%
54.9%
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.3%
0.3%
0.3%
58.1%
58.1%
58.1%
Ma Vũ Song Kiếm
0.3%
0.3%
0.3%
59.7%
59.7%
59.7%
Chùy Gai Malmortius
0.2%
0.2%
0.2%
53.4%
53.4%
53.4%

Giày

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giày Ninja
20.5%
20.5%
20.5%
48.8%
48.8%
48.8%
Giày Pháp Sư
19.3%
19.3%
19.3%
51.8%
51.8%
51.8%
Giày Cuồng Nộ
18.5%
18.5%
18.5%
51.4%
51.4%
51.4%
Giày Thủy Ngân
15.1%
15.1%
15.1%
51.3%
51.3%
51.3%
Giày Cơ Động
14.0%
14.0%
14.0%
51.9%
51.9%
51.9%
Giày Khai Sáng Ionia
5.3%
5.3%
5.3%
50.3%
50.3%
50.3%
Giày Thường
3.9%
3.9%
3.9%
33.6%
33.6%
33.6%
Giày Bạc
1.7%
1.7%
1.7%
51.5%
51.5%
51.5%
Giày Xịn
0.0%
0.0%
0.0%
31.0%
31.0%
31.0%

Toàn cầu

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Vô Cực Kiếm
14.9%
14.9%
14.9%
54.0%
54.0%
54.0%
Rìu Đen
12.7%
12.7%
12.7%
52.8%
52.8%
52.8%
Vọng Âm của Luden
10.7%
10.7%
10.7%
51.7%
51.7%
51.7%
Đồng Hồ Cát Zhonya
10.1%
10.1%
10.1%
52.8%
52.8%
52.8%
Tam Hợp Kiếm
8.5%
8.5%
8.5%
53.4%
53.4%
53.4%
Gươm Của Vua Vô Danh
7.7%
7.7%
7.7%
51.9%
51.9%
51.9%
Quỷ Thư Morello
7.6%
7.6%
7.6%
54.3%
54.3%
54.3%
Dạ Kiếm Draktharr
7.3%
7.3%
7.3%
53.5%
53.5%
53.5%
Đại Bác Liên Thanh
6.6%
6.6%
6.6%
56.0%
56.0%
56.0%
Kiếm Ma Youmuu
6.6%
6.6%
6.6%
54.2%
54.2%
54.2%
Dây Chuyền Chuộc Tội
6.5%
6.5%
6.5%
56.6%
56.6%
56.6%
Dao Điện Statikk
6.2%
6.2%
6.2%
55.7%
55.7%
55.7%
Lư Hương Sôi Sục
5.9%
5.9%
5.9%
55.1%
55.1%
55.1%
Ma Vũ Song Kiếm
5.8%
5.8%
5.8%
55.1%
55.1%
55.1%
Giáp Thiên Thần
5.5%
5.5%
5.5%
60.7%
60.7%
60.7%
Mũ Phù Thủy Rabadon
5.0%
5.0%
5.0%
59.0%
59.0%
59.0%
Di Vật Ác Thần
5.0%
5.0%
5.0%
54.8%
54.8%
54.8%
Phù Phép: Chiến Binh
5.0%
5.0%
5.0%
50.8%
50.8%
50.8%
Phù phép: Chiến Binh
4.9%
4.9%
4.9%
49.8%
49.8%
49.8%
Móng Vuốt Sterak
4.7%
4.7%
4.7%
56.9%
56.9%
56.9%
Đai Lưng Hextech
4.6%
4.6%
4.6%
51.5%
51.5%
51.5%
Cuồng Đao Guinsoo
4.2%
4.2%
4.2%
54.5%
54.5%
54.5%
Găng Tay Băng Giá
4.0%
4.0%
4.0%
49.2%
49.2%
49.2%
Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
3.9%
3.9%
3.9%
56.1%
56.1%
56.1%
Di Vật Thượng Nhân
3.9%
3.9%
3.9%
51.7%
51.7%
51.7%
Lời Thề Hiệp Sĩ
3.8%
3.8%
3.8%
54.9%
54.9%
54.9%
Dây Chuyền Iron Solari
3.5%
3.5%
3.5%
55.0%
55.0%
55.0%
Giáp Tâm Linh
3.4%
3.4%
3.4%
54.5%
54.5%
54.5%
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
3.2%
3.2%
3.2%
55.5%
55.5%
55.5%
Song Kiếm Tai Ương
3.2%
3.2%
3.2%
55.2%
55.2%
55.2%
Quyền Trượng Thiên Thần
3.2%
3.2%
3.2%
52.8%
52.8%
52.8%
Phù Phép: Quỷ Lửa
2.9%
2.9%
2.9%
50.2%
50.2%
50.2%
Tụ Bão Zeke
2.8%
2.8%
2.8%
57.5%
57.5%
57.5%
Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
2.8%
2.8%
2.8%
56.0%
56.0%
56.0%
Giáp Liệt Sĩ
2.8%
2.8%
2.8%
55.2%
55.2%
55.2%
Di Vật Thăng Hoa
2.8%
2.8%
2.8%
52.4%
52.4%
52.4%
Phù Phép: Thần Vọng
2.8%
2.8%
2.8%
49.8%
49.8%
49.8%
Trượng Hư Vô
2.7%
2.7%
2.7%
56.1%
56.1%
56.1%
Kiếm Manamune
2.7%
2.7%
2.7%
47.2%
47.2%
47.2%
Trượng Pha Lê Rylai
2.5%
2.5%
2.5%
55.0%
55.0%
55.0%
Huyết Kiếm
2.4%
2.4%
2.4%
57.5%
57.5%
57.5%
Trượng Trường Sinh
2.4%
2.4%
2.4%
51.0%
51.0%
51.0%
Vinh Quang Chân Chính
2.2%
2.2%
2.2%
55.6%
55.6%
55.6%
Ngọn Giáo Shojin
2.2%
2.2%
2.2%
57.1%
57.1%
57.1%
Luỡi Hái Linh Hồn
2.1%
2.1%
2.1%
54.3%
54.3%
54.3%
Vũ Điệu Tử Thần
2.1%
2.1%
2.1%
58.2%
58.2%
58.2%
Giáp Gai
2.0%
2.0%
2.0%
51.9%
51.9%
51.9%
Khiên Băng Randuin
1.9%
1.9%
1.9%
50.7%
50.7%
50.7%
Áo Choàng Lửa
1.9%
1.9%
1.9%
51.7%
51.7%
51.7%
Cốc Quỷ Athene
1.8%
1.8%
1.8%
59.0%
59.0%
59.0%
Sách Chiêu Hồn Mejai
1.7%
1.7%
1.7%
74.5%
74.5%
74.5%
Kiếm Súng Hextech
1.6%
1.6%
1.6%
52.1%
52.1%
52.1%
Rìu Mãng Xà (Chỉ cận chiến)
1.5%
1.5%
1.5%
57.1%
57.1%
57.1%
Nỏ Thần Dominik
1.5%
1.5%
1.5%
56.7%
56.7%
56.7%
Chùy Gai Malmortius
1.4%
1.4%
1.4%
53.6%
53.6%
53.6%
Dây Chuyền Chữ Thập
1.4%
1.4%
1.4%
54.8%
54.8%
54.8%
Tim Băng
1.3%
1.3%
1.3%
52.9%
52.9%
52.9%
Phù Phép: Huyết Đao
1.2%
1.2%
1.2%
49.9%
49.9%
49.9%
Đao Thủy Ngân
1.2%
1.2%
1.2%
58.2%
58.2%
58.2%
Mũ Thích Nghi
1.2%
1.2%
1.2%
51.5%
51.5%
51.5%
Giáp Máu Warmog
1.2%
1.2%
1.2%
57.0%
57.0%
57.0%
Lời Nhắc Tử Vong
1.2%
1.2%
1.2%
53.6%
53.6%
53.6%
Áo Choàng Bóng Tối
1.1%
1.1%
1.1%
59.6%
59.6%
59.6%
Phù phép: Quỷ Lửa
1.0%
1.0%
1.0%
51.4%
51.4%
51.4%
Nanh Nashor
1.0%
1.0%
1.0%
52.3%
52.3%
52.3%
Thú Tượng Thạch Giáp
1.0%
1.0%
1.0%
53.6%
53.6%
53.6%
Ngọc Hút Phép
0.9%
0.9%
0.9%
58.0%
58.0%
58.0%
Mặt Nạ Vực Thẳm
0.7%
0.7%
0.7%
54.0%
54.0%
54.0%
Búa Băng
0.7%
0.7%
0.7%
55.3%
55.3%
55.3%
Hòm Bảo Hộ của Mikael
0.7%
0.7%
0.7%
59.8%
59.8%
59.8%
Song Sinh Ma Quái
0.7%
0.7%
0.7%
57.4%
57.4%
57.4%
Phù phép: Thần Vọng
0.6%
0.6%
0.6%
49.4%
49.4%
49.4%
Phong Thần Kiếm
0.6%
0.6%
0.6%
52.9%
52.9%
52.9%
Phù Phép: Huyết Đao
0.5%
0.5%
0.5%
50.5%
50.5%
50.5%
Thông Đạo Zz'rot
0.5%
0.5%
0.5%
56.8%
56.8%
56.8%
Lõi Công Nghệ Hoàn Hảo
0.5%
0.5%
0.5%
51.1%
51.1%
51.1%
Đao Tím
0.4%
0.4%
0.4%
54.5%
54.5%
54.5%
Vương Miện Shurelya
0.3%
0.3%
0.3%
59.1%
59.1%
59.1%
Súng Ngắn Hextech
0.2%
0.2%
0.2%
52.6%
52.6%
52.6%
Nắm Đấm Băng Giá
0.1%
0.1%
0.1%
53.1%
53.1%
53.1%
Áo Choàng Dung Nham
0.1%
0.1%
0.1%
54.1%
54.1%
54.1%
Hỏa Cực Kiếm
0.1%
0.1%
0.1%
60.2%
60.2%
60.2%
Mặt Nạ Hỏa Ngục
0.1%
0.1%
0.1%
56.6%
56.6%
56.6%
Lưỡng Cực Zhonya
0.0%
0.0%
0.0%
57.2%
57.2%
57.2%
Sóng Âm Luden
0.0%
0.0%
0.0%
53.3%
53.3%
53.3%
Hoàng Quyền Vô Danh
0.0%
0.0%
0.0%
58.4%
58.4%
58.4%
Dây Chuyền Cứu Rỗi
0.0%
0.0%
0.0%
61.8%
61.8%
61.8%
Vòng Tròn Iron Solari
0.0%
0.0%
0.0%
57.1%
57.1%
57.1%
Rìu Nham Tinh
0.0%
0.0%
0.0%
62.6%
62.6%
62.6%
Nhiễu Trượng Ohmwrecker
0.0%
0.0%
0.0%
65.9%
65.9%
65.9%
Kiếm Linh Youmuu
0.0%
0.0%
0.0%
60.7%
60.7%
60.7%
Tam Luyện Kiếm
0.0%
0.0%
0.0%
56.7%
56.7%
56.7%
Vương Miện Phù Thủy Rabadon
0.0%
0.0%
0.0%
63.8%
63.8%
63.8%
0 Bình luận
Đăng bình luận
Tên của bạn:
Captcha:
Captcha
Bình luận: