Trang bị

659,587 trận (2 ngày gần nhất)

Trang bị tân thủ

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DoranBình Máu
25.2%
25.2%
25.2%
50.0%
50.0%
50.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Lưỡi Gươm Đoạt ThuậtBình Máux2
12.6%
12.6%
12.6%
50.8%
50.8%
50.8%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Nhẫn DoranBình Máux2
10.0%
10.0%
10.0%
50.5%
50.5%
50.5%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên DoranBình Máu
9.4%
9.4%
9.4%
49.3%
49.3%
49.3%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Rựa Thợ SănThuốc Tái Sử Dụng
8.9%
8.9%
8.9%
49.6%
49.6%
49.6%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bùa Thợ Săn Thuốc Tái Sử Dụng
8.6%
8.6%
8.6%
50.6%
50.6%
50.6%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bình Thuốc Biến Dị
8.5%
8.5%
8.5%
49.2%
49.2%
49.2%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên Cổ VậtBình Máux2
4.6%
4.6%
4.6%
48.6%
48.6%
48.6%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Đồng Xu Cổ ĐạiBình Máux2
2.8%
2.8%
2.8%
49.5%
49.5%
49.5%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DàiBình Máux3
2.0%
2.0%
2.0%
51.1%
51.1%
51.1%

Trang bị chính

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Nước Mắt Nữ Thần > Kiếm Manamune > Găng Tay Băng Giá > Vọng Âm của Luden
0.9%
0.9%
0.9%
53.0%
53.0%
53.0%
Gươm Truy Tung > Phù Phép: Chiến Binh > Dạ Kiếm Draktharr > Kiếm Ma Youmuu
0.8%
0.8%
0.8%
57.9%
57.9%
57.9%
Kiếm B.F. > Vô Cực Kiếm > Đại Bác Liên Thanh > Dao Điện Statikk
0.7%
0.7%
0.7%
60.5%
60.5%
60.5%
Kiếm Hải Tặc > Gươm Của Vua Vô Danh > Cuồng Đao Guinsoo > Ma Vũ Song Kiếm
0.7%
0.7%
0.7%
60.8%
60.8%
60.8%
Cuốc Chim > Kiếm Manamune > Cuồng Đao Guinsoo > Nanh Nashor
0.6%
0.6%
0.6%
59.0%
59.0%
59.0%
Kiếm B.F. > Vô Cực Kiếm > Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa) > Đại Bác Liên Thanh
0.6%
0.6%
0.6%
63.5%
63.5%
63.5%
Dao Hung Tàn > Kiếm Ma Youmuu > Dạ Kiếm Draktharr > Rìu Đen
0.5%
0.5%
0.5%
58.3%
58.3%
58.3%
Cuốc Chim > Luỡi Hái Linh Hồn > Đại Bác Liên Thanh > Vô Cực Kiếm
0.5%
0.5%
0.5%
59.9%
59.9%
59.9%
Bí Chương Thất Truyền > Vọng Âm của Luden > Quỷ Thư Morello > Đồng Hồ Cát Zhonya
0.4%
0.4%
0.4%
54.0%
54.0%
54.0%
Bí Chương Thất Truyền > Vọng Âm của Luden > Quỷ Thư Morello > Mũ Phù Thủy Rabadon
0.4%
0.4%
0.4%
58.1%
58.1%
58.1%

Trang bị cuối

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giáp Thiên Thần
1.5%
1.5%
1.5%
60.0%
60.0%
60.0%
Đao Thủy Ngân
0.5%
0.5%
0.5%
57.3%
57.3%
57.3%
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.5%
0.5%
0.5%
59.3%
59.3%
59.3%
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.4%
0.4%
0.4%
58.1%
58.1%
58.1%
Trượng Hư Vô
0.4%
0.4%
0.4%
58.7%
58.7%
58.7%
Lời Nhắc Tử Vong
0.4%
0.4%
0.4%
54.5%
54.5%
54.5%
Huyết Kiếm
0.3%
0.3%
0.3%
59.4%
59.4%
59.4%
Nỏ Thần Dominik
0.3%
0.3%
0.3%
57.5%
57.5%
57.5%
Ma Vũ Song Kiếm
0.3%
0.3%
0.3%
60.2%
60.2%
60.2%
Vô Cực Kiếm
0.2%
0.2%
0.2%
59.1%
59.1%
59.1%

Giày

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giày Pháp Sư
19.1%
19.1%
19.1%
52.4%
52.4%
52.4%
Giày Ninja
18.7%
18.7%
18.7%
49.3%
49.3%
49.3%
Giày Cuồng Nộ
18.0%
18.0%
18.0%
51.3%
51.3%
51.3%
Giày Thủy Ngân
16.4%
16.4%
16.4%
51.3%
51.3%
51.3%
Giày Cơ Động
13.6%
13.6%
13.6%
52.0%
52.0%
52.0%
Giày Khai Sáng Ionia
5.0%
5.0%
5.0%
49.6%
49.6%
49.6%
Giày Thường
4.2%
4.2%
4.2%
33.2%
33.2%
33.2%
Giày Bạc
2.0%
2.0%
2.0%
52.6%
52.6%
52.6%
Giày Xịn
0.0%
0.0%
0.0%
27.5%
27.5%
27.5%

Toàn cầu

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Vô Cực Kiếm
12.8%
12.8%
12.8%
55.4%
55.4%
55.4%
Rìu Đen
11.4%
11.4%
11.4%
52.7%
52.7%
52.7%
Vọng Âm của Luden
10.7%
10.7%
10.7%
52.5%
52.5%
52.5%
Đồng Hồ Cát Zhonya
10.3%
10.3%
10.3%
53.3%
53.3%
53.3%
Tam Hợp Kiếm
9.0%
9.0%
9.0%
54.0%
54.0%
54.0%
Quỷ Thư Morello
7.5%
7.5%
7.5%
54.7%
54.7%
54.7%
Dạ Kiếm Draktharr
7.4%
7.4%
7.4%
53.8%
53.8%
53.8%
Kiếm Ma Youmuu
7.0%
7.0%
7.0%
54.9%
54.9%
54.9%
Lư Hương Sôi Sục
6.2%
6.2%
6.2%
56.1%
56.1%
56.1%
Phù Phép: Chiến Binh
6.2%
6.2%
6.2%
50.4%
50.4%
50.4%
Đại Bác Liên Thanh
6.2%
6.2%
6.2%
56.4%
56.4%
56.4%
Gươm Của Vua Vô Danh
6.1%
6.1%
6.1%
50.9%
50.9%
50.9%
Giáp Thiên Thần
5.5%
5.5%
5.5%
60.9%
60.9%
60.9%
Dây Chuyền Chuộc Tội
5.4%
5.4%
5.4%
56.9%
56.9%
56.9%
Ma Vũ Song Kiếm
5.2%
5.2%
5.2%
55.6%
55.6%
55.6%
Di Vật Ác Thần
5.0%
5.0%
5.0%
55.0%
55.0%
55.0%
Luỡi Hái Linh Hồn
4.9%
4.9%
4.9%
54.5%
54.5%
54.5%
Móng Vuốt Sterak
4.9%
4.9%
4.9%
57.3%
57.3%
57.3%
Cuồng Đao Guinsoo
4.9%
4.9%
4.9%
54.2%
54.2%
54.2%
Kiếm Manamune
4.6%
4.6%
4.6%
48.3%
48.3%
48.3%
Mũ Phù Thủy Rabadon
4.5%
4.5%
4.5%
59.8%
59.8%
59.8%
Cốc Quỷ Athene
4.5%
4.5%
4.5%
55.2%
55.2%
55.2%
Đai Lưng Hextech
3.9%
3.9%
3.9%
51.6%
51.6%
51.6%
Găng Tay Băng Giá
3.9%
3.9%
3.9%
49.7%
49.7%
49.7%
Giáp Tâm Linh
3.9%
3.9%
3.9%
54.3%
54.3%
54.3%
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
3.8%
3.8%
3.8%
55.8%
55.8%
55.8%
Dao Điện Statikk
3.8%
3.8%
3.8%
54.9%
54.9%
54.9%
Trượng Pha Lê Rylai
3.7%
3.7%
3.7%
54.7%
54.7%
54.7%
Phù phép: Chiến Binh
3.7%
3.7%
3.7%
49.8%
49.8%
49.8%
Phù Phép: Quỷ Lửa
3.5%
3.5%
3.5%
50.8%
50.8%
50.8%
Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
3.4%
3.4%
3.4%
56.7%
56.7%
56.7%
Di Vật Thượng Nhân
3.2%
3.2%
3.2%
51.3%
51.3%
51.3%
Phù Phép: Thần Vọng
3.2%
3.2%
3.2%
50.3%
50.3%
50.3%
Song Kiếm Tai Ương
3.0%
3.0%
3.0%
55.5%
55.5%
55.5%
Giáp Liệt Sĩ
2.9%
2.9%
2.9%
55.6%
55.6%
55.6%
Kiếm Súng Hextech
2.8%
2.8%
2.8%
51.6%
51.6%
51.6%
Vũ Điệu Tử Thần
2.7%
2.7%
2.7%
57.7%
57.7%
57.7%
Dây Chuyền Iron Solari
2.6%
2.6%
2.6%
55.0%
55.0%
55.0%
Lời Thề Hiệp Sĩ
2.6%
2.6%
2.6%
54.8%
54.8%
54.8%
Quyền Trượng Thiên Thần
2.5%
2.5%
2.5%
50.9%
50.9%
50.9%
Trượng Hư Vô
2.4%
2.4%
2.4%
56.0%
56.0%
56.0%
Huyết Kiếm
2.3%
2.3%
2.3%
57.6%
57.6%
57.6%
Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
2.2%
2.2%
2.2%
55.9%
55.9%
55.9%
Di Vật Thăng Hoa
2.1%
2.1%
2.1%
51.5%
51.5%
51.5%
Giáp Gai
2.1%
2.1%
2.1%
53.1%
53.1%
53.1%
Tụ Bão Zeke
2.1%
2.1%
2.1%
57.3%
57.3%
57.3%
Sách Chiêu Hồn Mejai
2.0%
2.0%
2.0%
72.4%
72.4%
72.4%
Áo Choàng Lửa
2.0%
2.0%
2.0%
52.5%
52.5%
52.5%
Vinh Quang Chân Chính
1.8%
1.8%
1.8%
56.6%
56.6%
56.6%
Rìu Mãng Xà (Chỉ cận chiến)
1.8%
1.8%
1.8%
57.8%
57.8%
57.8%
Nanh Nashor
1.7%
1.7%
1.7%
55.0%
55.0%
55.0%
Trượng Trường Sinh
1.7%
1.7%
1.7%
50.9%
50.9%
50.9%
Phong Thần Kiếm
1.7%
1.7%
1.7%
51.2%
51.2%
51.2%
Khiên Băng Randuin
1.6%
1.6%
1.6%
51.4%
51.4%
51.4%
Song Sinh Ma Quái
1.6%
1.6%
1.6%
55.8%
55.8%
55.8%
Đao Tím
1.5%
1.5%
1.5%
56.5%
56.5%
56.5%
Ngọn Giáo Shojin
1.5%
1.5%
1.5%
58.7%
58.7%
58.7%
Chùy Gai Malmortius
1.5%
1.5%
1.5%
53.9%
53.9%
53.9%
Giáp Máu Warmog
1.4%
1.4%
1.4%
57.3%
57.3%
57.3%
Lời Nhắc Tử Vong
1.4%
1.4%
1.4%
53.5%
53.5%
53.5%
Đao Thủy Ngân
1.3%
1.3%
1.3%
58.3%
58.3%
58.3%
Súng Ngắn Hextech
1.2%
1.2%
1.2%
52.7%
52.7%
52.7%
Nỏ Thần Dominik
1.2%
1.2%
1.2%
57.2%
57.2%
57.2%
Áo Choàng Bóng Tối
1.2%
1.2%
1.2%
60.7%
60.7%
60.7%
Dây Chuyền Chữ Thập
1.1%
1.1%
1.1%
54.8%
54.8%
54.8%
Tim Băng
1.1%
1.1%
1.1%
53.7%
53.7%
53.7%
Phù Phép: Huyết Đao
1.0%
1.0%
1.0%
50.2%
50.2%
50.2%
Mặt Nạ Vực Thẳm
1.0%
1.0%
1.0%
53.8%
53.8%
53.8%
Mũ Thích Nghi
0.9%
0.9%
0.9%
52.2%
52.2%
52.2%
Thú Tượng Thạch Giáp
0.8%
0.8%
0.8%
54.0%
54.0%
54.0%
Phù phép: Quỷ Lửa
0.8%
0.8%
0.8%
50.8%
50.8%
50.8%
Ngọc Hút Phép
0.7%
0.7%
0.7%
57.7%
57.7%
57.7%
Búa Băng
0.7%
0.7%
0.7%
55.6%
55.6%
55.6%
Phù Phép: Huyết Đao
0.6%
0.6%
0.6%
49.6%
49.6%
49.6%
Hòm Bảo Hộ của Mikael
0.6%
0.6%
0.6%
59.3%
59.3%
59.3%
Phù phép: Thần Vọng
0.6%
0.6%
0.6%
48.5%
48.5%
48.5%
Thông Đạo Zz'rot
0.3%
0.3%
0.3%
56.5%
56.5%
56.5%
Lõi Công Nghệ Hoàn Hảo
0.3%
0.3%
0.3%
51.6%
51.6%
51.6%
Vương Miện Shurelya
0.3%
0.3%
0.3%
60.7%
60.7%
60.7%
Nhiễu Trượng Ohmwrecker
0.1%
0.1%
0.1%
65.6%
65.6%
65.6%
0 Bình luận
Đăng bình luận
Tên của bạn:
Captcha:
Captcha
Bình luận: