Trang bị

877,437 trận (2 ngày gần nhất)

Trang bị tân thủ

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DoranBình Máu
20.4%
20.4%
20.4%
50.0%
50.0%
50.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Rựa Thợ SănThuốc Tái Sử Dụng
11.5%
11.5%
11.5%
50.3%
50.3%
50.3%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên DoranBình Máu
11.4%
11.4%
11.4%
48.7%
48.7%
48.7%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Nhẫn DoranBình Máux2
11.3%
11.3%
11.3%
50.2%
50.2%
50.2%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bình Thuốc Biến Dị
10.8%
10.8%
10.8%
50.8%
50.8%
50.8%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Lưỡi Gươm Đoạt ThuậtBình Máux2
9.3%
9.3%
9.3%
50.5%
50.5%
50.5%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên Cổ VậtBình Máux2
6.6%
6.6%
6.6%
49.8%
49.8%
49.8%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bùa Thợ Săn Thuốc Tái Sử Dụng
6.0%
6.0%
6.0%
50.1%
50.1%
50.1%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Đồng Xu Cổ ĐạiBình Máux2
4.1%
4.1%
4.1%
50.1%
50.1%
50.1%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DàiBình Máux3
1.6%
1.6%
1.6%
49.2%
49.2%
49.2%

Trang bị chính

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Phong Thần Kiếm > Đại Bác Liên Thanh > Vô Cực Kiếm
4.8%
4.8%
4.8%
58.2%
58.2%
58.2%
Gươm Của Vua Vô Danh > Rìu Đen > Đại Bác Liên Thanh
1.4%
1.4%
1.4%
58.8%
58.8%
58.8%
Phong Thần Kiếm > Cuồng Đao Guinsoo > Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
0.8%
0.8%
0.8%
60.7%
60.7%
60.7%
Kiếm Ma Youmuu > Dạ Kiếm Draktharr > Rìu Đen
0.7%
0.7%
0.7%
58.8%
58.8%
58.8%
Phong Thần Kiếm > Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa) > Vô Cực Kiếm
0.7%
0.7%
0.7%
59.7%
59.7%
59.7%
Dạ Kiếm Draktharr > Kiếm Ma Youmuu > Rìu Đen
0.7%
0.7%
0.7%
58.5%
58.5%
58.5%
Tam Hợp Kiếm > Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến) > Móng Vuốt Sterak
0.6%
0.6%
0.6%
62.5%
62.5%
62.5%
Kiếm Manamune > Găng Tay Băng Giá > Gươm Của Vua Vô Danh
0.6%
0.6%
0.6%
51.7%
51.7%
51.7%
Vọng Âm của Luden > Quỷ Thư Morello > Đồng Hồ Cát Zhonya
0.6%
0.6%
0.6%
54.5%
54.5%
54.5%
Phù Phép: Chiến Binh > Dạ Kiếm Draktharr > Kiếm Ma Youmuu
0.6%
0.6%
0.6%
59.1%
59.1%
59.1%

Trang bị cuối

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giáp Thiên Thần
2.1%
2.1%
2.1%
61.6%
61.6%
61.6%
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.6%
0.6%
0.6%
62.4%
62.4%
62.4%
Đao Thủy Ngân
0.6%
0.6%
0.6%
59.2%
59.2%
59.2%
Trượng Hư Vô
0.6%
0.6%
0.6%
61.2%
61.2%
61.2%
Nỏ Thần Dominik
0.5%
0.5%
0.5%
57.3%
57.3%
57.3%
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.4%
0.4%
0.4%
62.0%
62.0%
62.0%
Huyết Kiếm
0.4%
0.4%
0.4%
60.8%
60.8%
60.8%
Vô Cực Kiếm
0.4%
0.4%
0.4%
61.3%
61.3%
61.3%
Chùy Gai Malmortius
0.4%
0.4%
0.4%
57.8%
57.8%
57.8%
Móng Vuốt Sterak
0.3%
0.3%
0.3%
61.7%
61.7%
61.7%

Giày

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giày Ninja
22.4%
22.4%
22.4%
49.2%
49.2%
49.2%
Giày Cuồng Nộ
18.9%
18.9%
18.9%
51.1%
51.1%
51.1%
Giày Thủy Ngân
16.6%
16.6%
16.6%
51.1%
51.1%
51.1%
Giày Pháp Sư
16.4%
16.4%
16.4%
52.5%
52.5%
52.5%
Giày Cơ Động
14.4%
14.4%
14.4%
52.1%
52.1%
52.1%
Giày Khai Sáng Ionia
6.8%
6.8%
6.8%
50.0%
50.0%
50.0%
Giày Thường
4.6%
4.6%
4.6%
33.0%
33.0%
33.0%
Giày Bạc
3.2%
3.2%
3.2%
52.6%
52.6%
52.6%
Giày Xịn
0.0%
0.0%
0.0%
34.4%
34.4%
34.4%

Toàn cầu

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Rìu Đen
14.8%
14.8%
14.8%
53.4%
53.4%
53.4%
Phong Thần Kiếm
13.5%
13.5%
13.5%
52.5%
52.5%
52.5%
Đồng Hồ Cát Zhonya
11.5%
11.5%
11.5%
54.0%
54.0%
54.0%
Tam Hợp Kiếm
9.6%
9.6%
9.6%
54.8%
54.8%
54.8%
Vọng Âm của Luden
9.5%
9.5%
9.5%
52.4%
52.4%
52.4%
Gươm Của Vua Vô Danh
9.0%
9.0%
9.0%
52.5%
52.5%
52.5%
Dạ Kiếm Draktharr
8.4%
8.4%
8.4%
54.5%
54.5%
54.5%
Đại Bác Liên Thanh
8.0%
8.0%
8.0%
55.1%
55.1%
55.1%
Vô Cực Kiếm
8.0%
8.0%
8.0%
58.4%
58.4%
58.4%
Kiếm Ma Youmuu
7.5%
7.5%
7.5%
55.0%
55.0%
55.0%
Phù phép: Chiến Binh
7.0%
7.0%
7.0%
50.8%
50.8%
50.8%
Giáp Thiên Thần
7.0%
7.0%
7.0%
61.8%
61.8%
61.8%
Quỷ Thư Morello
6.5%
6.5%
6.5%
56.3%
56.3%
56.3%
Móng Vuốt Sterak
6.0%
6.0%
6.0%
58.2%
58.2%
58.2%
Cuồng Đao Guinsoo
5.9%
5.9%
5.9%
54.1%
54.1%
54.1%
Di Vật Thượng Nhân
5.4%
5.4%
5.4%
52.0%
52.0%
52.0%
Di Vật Ác Thần
5.2%
5.2%
5.2%
53.2%
53.2%
53.2%
Phù Phép: Chiến Binh
5.0%
5.0%
5.0%
50.3%
50.3%
50.3%
Dây Chuyền Chuộc Tội
4.8%
4.8%
4.8%
56.8%
56.8%
56.8%
Dây Chuyền Iron Solari
4.7%
4.7%
4.7%
55.0%
55.0%
55.0%
Ma Vũ Song Kiếm
4.6%
4.6%
4.6%
53.6%
53.6%
53.6%
Mũ Phù Thủy Rabadon
4.4%
4.4%
4.4%
61.8%
61.8%
61.8%
Lời Thề Hiệp Sĩ
4.1%
4.1%
4.1%
56.0%
56.0%
56.0%
Song Kiếm Tai Ương
4.0%
4.0%
4.0%
55.5%
55.5%
55.5%
Găng Tay Băng Giá
4.0%
4.0%
4.0%
51.4%
51.4%
51.4%
Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
3.9%
3.9%
3.9%
57.3%
57.3%
57.3%
Giáp Tâm Linh
3.9%
3.9%
3.9%
53.4%
53.4%
53.4%
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
3.8%
3.8%
3.8%
56.6%
56.6%
56.6%
Lư Hương Sôi Sục
3.7%
3.7%
3.7%
55.4%
55.4%
55.4%
Trượng Trường Sinh
3.7%
3.7%
3.7%
50.8%
50.8%
50.8%
Giáp Liệt Sĩ
3.6%
3.6%
3.6%
54.9%
54.9%
54.9%
Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
3.5%
3.5%
3.5%
55.9%
55.9%
55.9%
Trượng Pha Lê Rylai
3.5%
3.5%
3.5%
56.3%
56.3%
56.3%
Di Vật Thăng Hoa
3.4%
3.4%
3.4%
51.9%
51.9%
51.9%
Trượng Hư Vô
3.2%
3.2%
3.2%
57.6%
57.6%
57.6%
Đai Lưng Hextech
3.1%
3.1%
3.1%
52.5%
52.5%
52.5%
Vinh Quang Chân Chính
3.1%
3.1%
3.1%
56.1%
56.1%
56.1%
Tụ Bão Zeke
2.9%
2.9%
2.9%
58.2%
58.2%
58.2%
Áo Choàng Lửa
2.7%
2.7%
2.7%
51.7%
51.7%
51.7%
Quyền Trượng Thiên Thần
2.6%
2.6%
2.6%
52.8%
52.8%
52.8%
Rìu Mãng Xà (Chỉ cận chiến)
2.4%
2.4%
2.4%
58.5%
58.5%
58.5%
Giáp Gai
2.4%
2.4%
2.4%
52.8%
52.8%
52.8%
Khiên Băng Randuin
2.3%
2.3%
2.3%
52.3%
52.3%
52.3%
Phù Phép: Thần Vọng
2.3%
2.3%
2.3%
50.0%
50.0%
50.0%
Phù Phép: Quỷ Lửa
2.2%
2.2%
2.2%
49.2%
49.2%
49.2%
Tim Băng
2.2%
2.2%
2.2%
54.1%
54.1%
54.1%
Huyết Kiếm
2.2%
2.2%
2.2%
59.0%
59.0%
59.0%
Chùy Gai Malmortius
2.1%
2.1%
2.1%
54.6%
54.6%
54.6%
Kiếm Manamune
2.1%
2.1%
2.1%
47.6%
47.6%
47.6%
Nanh Nashor
2.1%
2.1%
2.1%
54.6%
54.6%
54.6%
Kiếm Súng Hextech
2.0%
2.0%
2.0%
50.4%
50.4%
50.4%
Dây Chuyền Chữ Thập
2.0%
2.0%
2.0%
55.5%
55.5%
55.5%
Sách Chiêu Hồn Mejai
1.7%
1.7%
1.7%
75.2%
75.2%
75.2%
Vũ Điệu Tử Thần
1.7%
1.7%
1.7%
59.6%
59.6%
59.6%
Dao Điện Statikk
1.7%
1.7%
1.7%
56.5%
56.5%
56.5%
Phù Phép: Huyết Đao
1.5%
1.5%
1.5%
51.0%
51.0%
51.0%
Nỏ Thần Dominik
1.5%
1.5%
1.5%
55.8%
55.8%
55.8%
Đao Thủy Ngân
1.5%
1.5%
1.5%
59.1%
59.1%
59.1%
Mũ Thích Nghi
1.4%
1.4%
1.4%
52.1%
52.1%
52.1%
Mặt Nạ Vực Thẳm
1.3%
1.3%
1.3%
53.1%
53.1%
53.1%
Búa Băng
1.3%
1.3%
1.3%
56.2%
56.2%
56.2%
Lõi Công Nghệ Hoàn Hảo
1.3%
1.3%
1.3%
54.5%
54.5%
54.5%
Song Sinh Ma Quái
1.2%
1.2%
1.2%
56.3%
56.3%
56.3%
Giáp Máu Warmog
1.1%
1.1%
1.1%
58.4%
58.4%
58.4%
Thú Tượng Thạch Giáp
1.1%
1.1%
1.1%
54.4%
54.4%
54.4%
Luỡi Hái Linh Hồn
1.0%
1.0%
1.0%
58.9%
58.9%
58.9%
Phù Phép: Huyết Đao
1.0%
1.0%
1.0%
51.5%
51.5%
51.5%
Lời Nhắc Tử Vong
0.9%
0.9%
0.9%
53.7%
53.7%
53.7%
Phù phép: Thần Vọng
0.9%
0.9%
0.9%
49.8%
49.8%
49.8%
Cốc Quỷ Athene
0.9%
0.9%
0.9%
58.3%
58.3%
58.3%
Phù phép: Quỷ Lửa
0.8%
0.8%
0.8%
50.0%
50.0%
50.0%
Ngọc Hút Phép
0.8%
0.8%
0.8%
57.8%
57.8%
57.8%
Dao Đạo Tặc
0.7%
0.7%
0.7%
59.6%
59.6%
59.6%
Súng Ngắn Hextech
0.7%
0.7%
0.7%
54.0%
54.0%
54.0%
Thông Đạo Zz'rot
0.6%
0.6%
0.6%
55.3%
55.3%
55.3%
Áo Choàng Bóng Tối
0.6%
0.6%
0.6%
61.7%
61.7%
61.7%
Vương Miện Shurelya
0.4%
0.4%
0.4%
59.9%
59.9%
59.9%
Hòm Bảo Hộ của Mikael
0.4%
0.4%
0.4%
59.8%
59.8%
59.8%
Đao Tím
0.4%
0.4%
0.4%
55.7%
55.7%
55.7%
Hỏa Cực Kiếm
0.1%
0.1%
0.1%
60.3%
60.3%
60.3%
Rìu Nham Tinh
0.1%
0.1%
0.1%
59.3%
59.3%
59.3%
Vòng Tròn Iron Solari
0.0%
0.0%
0.0%
56.5%
56.5%
56.5%
Vương Miện Phù Thủy Rabadon
0.0%
0.0%
0.0%
62.3%
62.3%
62.3%
Tam Luyện Kiếm
0.0%
0.0%
0.0%
59.8%
59.8%
59.8%
Dây Chuyền Cứu Rỗi
0.0%
0.0%
0.0%
56.9%
56.9%
56.9%
Lưỡng Cực Zhonya
0.0%
0.0%
0.0%
55.6%
55.6%
55.6%
Nhiễu Trượng Ohmwrecker
0.0%
0.0%
0.0%
66.0%
66.0%
66.0%
Mặt Nạ Hỏa Ngục
0.0%
0.0%
0.0%
62.4%
62.4%
62.4%
Áo Choàng Dung Nham
0.0%
0.0%
0.0%
61.9%
61.9%
61.9%
0 Bình luận
Đăng bình luận
Tên của bạn:
Captcha:
Captcha
Bình luận: