Trang bị

649,635 trận ( 2 ngày gần nhất )

Trang bị tân thủ

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DoranBình Máu
25.9%
25.9%
25.9%
49.9%
49.9%
49.9%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Lưỡi Gươm Đoạt ThuậtBình Máux2
10.9%
10.9%
10.9%
50.3%
50.3%
50.3%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Nhẫn DoranBình Máux2
10.4%
10.4%
10.4%
50.5%
50.5%
50.5%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bình Thuốc Biến Dị
9.8%
9.8%
9.8%
49.9%
49.9%
49.9%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Rựa Thợ SănThuốc Tái Sử Dụng
8.8%
8.8%
8.8%
50.1%
50.1%
50.1%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bùa Thợ Săn Thuốc Tái Sử Dụng
8.3%
8.3%
8.3%
50.1%
50.1%
50.1%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên DoranBình Máu
8.0%
8.0%
8.0%
48.9%
48.9%
48.9%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên Cổ VậtBình Máux2
5.7%
5.7%
5.7%
49.9%
49.9%
49.9%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Đồng Xu Cổ ĐạiBình Máux2
3.2%
3.2%
3.2%
49.7%
49.7%
49.7%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DàiBình Máux3
1.7%
1.7%
1.7%
49.5%
49.5%
49.5%

Trang bị chính

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Cuốc Chim > Kiếm Manamune > Cuồng Đao Guinsoo > Nanh Nashor
1.0%
1.0%
1.0%
59.1%
59.1%
59.1%
Kiếm B.F. > Vô Cực Kiếm > Đại Bác Liên Thanh > Dao Điện Statikk
0.8%
0.8%
0.8%
61.8%
61.8%
61.8%
Kiếm B.F. > Vô Cực Kiếm > Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa) > Đại Bác Liên Thanh
0.7%
0.7%
0.7%
63.8%
63.8%
63.8%
Kiếm B.F. > Luỡi Hái Linh Hồn > Đại Bác Liên Thanh > Vô Cực Kiếm
0.7%
0.7%
0.7%
59.8%
59.8%
59.8%
Gươm Truy Tung > Phù Phép: Chiến Binh > Dạ Kiếm Draktharr > Kiếm Ma Youmuu
0.7%
0.7%
0.7%
58.5%
58.5%
58.5%
Kiếm Hải Tặc > Gươm Của Vua Vô Danh > Cuồng Đao Guinsoo > Ma Vũ Song Kiếm
0.6%
0.6%
0.6%
60.5%
60.5%
60.5%
Dao Hung Tàn > Kiếm Ma Youmuu > Dạ Kiếm Draktharr > Rìu Đen
0.6%
0.6%
0.6%
58.5%
58.5%
58.5%
Nước Mắt Nữ Thần > Kiếm Manamune > Găng Tay Băng Giá > Gươm Của Vua Vô Danh
0.6%
0.6%
0.6%
52.9%
52.9%
52.9%
Gươm Truy Tung > Phù Phép: Thần Vọng > Quỷ Thư Morello > Đồng Hồ Cát Zhonya
0.5%
0.5%
0.5%
54.3%
54.3%
54.3%
Bí Chương Thất Truyền > Vọng Âm của Luden > Quỷ Thư Morello > Đồng Hồ Cát Zhonya
0.5%
0.5%
0.5%
54.4%
54.4%
54.4%

Trang bị cuối

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giáp Thiên Thần
1.5%
1.5%
1.5%
59.9%
59.9%
59.9%
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.5%
0.5%
0.5%
60.1%
60.1%
60.1%
Đao Thủy Ngân
0.5%
0.5%
0.5%
57.2%
57.2%
57.2%
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.4%
0.4%
0.4%
58.1%
58.1%
58.1%
Trượng Hư Vô
0.4%
0.4%
0.4%
58.3%
58.3%
58.3%
Lời Nhắc Tử Vong
0.4%
0.4%
0.4%
54.3%
54.3%
54.3%
Huyết Kiếm
0.3%
0.3%
0.3%
58.9%
58.9%
58.9%
Ma Vũ Song Kiếm
0.3%
0.3%
0.3%
58.9%
58.9%
58.9%
Chùy Gai Malmortius
0.3%
0.3%
0.3%
54.6%
54.6%
54.6%
Nỏ Thần Dominik
0.3%
0.3%
0.3%
57.1%
57.1%
57.1%

Giày

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giày Pháp Sư
19.4%
19.4%
19.4%
52.1%
52.1%
52.1%
Giày Cuồng Nộ
18.9%
18.9%
18.9%
51.2%
51.2%
51.2%
Giày Ninja
17.7%
17.7%
17.7%
49.2%
49.2%
49.2%
Giày Thủy Ngân
16.2%
16.2%
16.2%
51.2%
51.2%
51.2%
Giày Cơ Động
14.4%
14.4%
14.4%
52.0%
52.0%
52.0%
Giày Khai Sáng Ionia
4.6%
4.6%
4.6%
49.7%
49.7%
49.7%
Giày Thường
4.1%
4.1%
4.1%
33.2%
33.2%
33.2%
Giày Bạc
2.0%
2.0%
2.0%
53.4%
53.4%
53.4%
Giày Xịn
0.0%
0.0%
0.0%
25.6%
25.6%
25.6%

Toàn cầu

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Vô Cực Kiếm
12.9%
12.9%
12.9%
55.4%
55.4%
55.4%
Đồng Hồ Cát Zhonya
12.0%
12.0%
12.0%
53.4%
53.4%
53.4%
Rìu Đen
11.5%
11.5%
11.5%
52.9%
52.9%
52.9%
Vọng Âm của Luden
10.0%
10.0%
10.0%
52.2%
52.2%
52.2%
Tam Hợp Kiếm
8.2%
8.2%
8.2%
54.1%
54.1%
54.1%
Quỷ Thư Morello
8.0%
8.0%
8.0%
54.6%
54.6%
54.6%
Dạ Kiếm Draktharr
8.0%
8.0%
8.0%
53.8%
53.8%
53.8%
Kiếm Ma Youmuu
7.5%
7.5%
7.5%
54.5%
54.5%
54.5%
Đại Bác Liên Thanh
7.2%
7.2%
7.2%
56.4%
56.4%
56.4%
Gươm Của Vua Vô Danh
6.6%
6.6%
6.6%
51.4%
51.4%
51.4%
Luỡi Hái Linh Hồn
5.8%
5.8%
5.8%
53.6%
53.6%
53.6%
Giáp Thiên Thần
5.6%
5.6%
5.6%
60.7%
60.7%
60.7%
Đai Lưng Hextech
5.5%
5.5%
5.5%
51.8%
51.8%
51.8%
Phù Phép: Chiến Binh
5.5%
5.5%
5.5%
50.6%
50.6%
50.6%
Cuồng Đao Guinsoo
5.2%
5.2%
5.2%
54.0%
54.0%
54.0%
Mũ Phù Thủy Rabadon
4.8%
4.8%
4.8%
59.8%
59.8%
59.8%
Móng Vuốt Sterak
4.7%
4.7%
4.7%
57.3%
57.3%
57.3%
Di Vật Ác Thần
4.6%
4.6%
4.6%
54.4%
54.4%
54.4%
Ma Vũ Song Kiếm
4.5%
4.5%
4.5%
55.3%
55.3%
55.3%
Dây Chuyền Chuộc Tội
4.5%
4.5%
4.5%
57.1%
57.1%
57.1%
Lư Hương Sôi Sục
4.4%
4.4%
4.4%
55.5%
55.5%
55.5%
Kiếm Manamune
4.4%
4.4%
4.4%
48.7%
48.7%
48.7%
Di Vật Thượng Nhân
4.2%
4.2%
4.2%
52.9%
52.9%
52.9%
Phù Phép: Thần Vọng
4.2%
4.2%
4.2%
49.7%
49.7%
49.7%
Giáp Tâm Linh
3.8%
3.8%
3.8%
54.2%
54.2%
54.2%
Phù phép: Chiến Binh
3.8%
3.8%
3.8%
50.3%
50.3%
50.3%
Song Kiếm Tai Ương
3.8%
3.8%
3.8%
55.3%
55.3%
55.3%
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
3.5%
3.5%
3.5%
56.0%
56.0%
56.0%
Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
3.5%
3.5%
3.5%
57.3%
57.3%
57.3%
Dao Điện Statikk
3.5%
3.5%
3.5%
55.3%
55.3%
55.3%
Lời Thề Hiệp Sĩ
3.0%
3.0%
3.0%
55.3%
55.3%
55.3%
Giáp Liệt Sĩ
3.0%
3.0%
3.0%
55.4%
55.4%
55.4%
Tụ Bão Zeke
3.0%
3.0%
3.0%
57.2%
57.2%
57.2%
Trượng Pha Lê Rylai
2.9%
2.9%
2.9%
55.3%
55.3%
55.3%
Găng Tay Băng Giá
2.8%
2.8%
2.8%
49.2%
49.2%
49.2%
Dây Chuyền Iron Solari
2.6%
2.6%
2.6%
55.1%
55.1%
55.1%
Cốc Quỷ Athene
2.6%
2.6%
2.6%
54.9%
54.9%
54.9%
Di Vật Thăng Hoa
2.6%
2.6%
2.6%
51.6%
51.6%
51.6%
Phù Phép: Quỷ Lửa
2.5%
2.5%
2.5%
50.2%
50.2%
50.2%
Nanh Nashor
2.4%
2.4%
2.4%
55.7%
55.7%
55.7%
Kiếm Súng Hextech
2.4%
2.4%
2.4%
50.5%
50.5%
50.5%
Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
2.4%
2.4%
2.4%
55.9%
55.9%
55.9%
Trượng Hư Vô
2.3%
2.3%
2.3%
56.0%
56.0%
56.0%
Huyết Kiếm
2.3%
2.3%
2.3%
57.7%
57.7%
57.7%
Trượng Trường Sinh
2.2%
2.2%
2.2%
51.9%
51.9%
51.9%
Vũ Điệu Tử Thần
2.2%
2.2%
2.2%
57.7%
57.7%
57.7%
Ngọn Giáo Shojin
2.1%
2.1%
2.1%
57.4%
57.4%
57.4%
Quyền Trượng Thiên Thần
2.1%
2.1%
2.1%
52.9%
52.9%
52.9%
Rìu Mãng Xà (Chỉ cận chiến)
2.0%
2.0%
2.0%
57.8%
57.8%
57.8%
Giáp Gai
2.0%
2.0%
2.0%
53.0%
53.0%
53.0%
Sách Chiêu Hồn Mejai
1.9%
1.9%
1.9%
73.0%
73.0%
73.0%
Chùy Gai Malmortius
1.8%
1.8%
1.8%
53.9%
53.9%
53.9%
Áo Choàng Lửa
1.8%
1.8%
1.8%
52.4%
52.4%
52.4%
Vinh Quang Chân Chính
1.6%
1.6%
1.6%
56.7%
56.7%
56.7%
Khiên Băng Randuin
1.6%
1.6%
1.6%
52.0%
52.0%
52.0%
Lời Nhắc Tử Vong
1.6%
1.6%
1.6%
53.3%
53.3%
53.3%
Phong Thần Kiếm
1.5%
1.5%
1.5%
50.8%
50.8%
50.8%
Đao Tím
1.3%
1.3%
1.3%
56.5%
56.5%
56.5%
Áo Choàng Bóng Tối
1.3%
1.3%
1.3%
60.5%
60.5%
60.5%
Song Sinh Ma Quái
1.3%
1.3%
1.3%
55.5%
55.5%
55.5%
Phù phép: Quỷ Lửa
1.3%
1.3%
1.3%
51.2%
51.2%
51.2%
Đao Thủy Ngân
1.3%
1.3%
1.3%
57.6%
57.6%
57.6%
Dây Chuyền Chữ Thập
1.2%
1.2%
1.2%
54.9%
54.9%
54.9%
Giáp Máu Warmog
1.2%
1.2%
1.2%
58.3%
58.3%
58.3%
Súng Ngắn Hextech
1.1%
1.1%
1.1%
52.3%
52.3%
52.3%
Nỏ Thần Dominik
1.0%
1.0%
1.0%
56.6%
56.6%
56.6%
Phù phép: Thần Vọng
1.0%
1.0%
1.0%
49.6%
49.6%
49.6%
Phù Phép: Huyết Đao
1.0%
1.0%
1.0%
50.3%
50.3%
50.3%
Tim Băng
0.9%
0.9%
0.9%
53.7%
53.7%
53.7%
Mũ Thích Nghi
0.9%
0.9%
0.9%
51.8%
51.8%
51.8%
Ngọc Hút Phép
0.8%
0.8%
0.8%
57.5%
57.5%
57.5%
Mặt Nạ Vực Thẳm
0.8%
0.8%
0.8%
53.5%
53.5%
53.5%
Thú Tượng Thạch Giáp
0.8%
0.8%
0.8%
53.8%
53.8%
53.8%
Phù Phép: Huyết Đao
0.6%
0.6%
0.6%
50.5%
50.5%
50.5%
Búa Băng
0.6%
0.6%
0.6%
55.7%
55.7%
55.7%
Hòm Bảo Hộ của Mikael
0.5%
0.5%
0.5%
59.0%
59.0%
59.0%
Vương Miện Shurelya
0.3%
0.3%
0.3%
60.4%
60.4%
60.4%
Thông Đạo Zz'rot
0.3%
0.3%
0.3%
56.2%
56.2%
56.2%
Lõi Công Nghệ Hoàn Hảo
0.2%
0.2%
0.2%
51.1%
51.1%
51.1%
Nhiễu Trượng Ohmwrecker
0.1%
0.1%
0.1%
64.8%
64.8%
64.8%
0 Bình luận
Đăng bình luận
Tên của bạn:
Captcha:
Captcha
Bình luận: