Người Chơi xếp hạng xuất sắc nhất

Người Chơi xếp hạng xuất sắc nhất

# Tên Đấu đơn Xếp Hạng Cấm & Chọn Flex Những tướng chơi nhiều nhất
1.
Dương Phạm HP#1902
Dương Phạm HP#1902
VN (#1)
Thách Đấu 1802 LP
Thắng: 368 (58.7%)
Thách Đấu 1204 LP
Thắng: 104 (86.0%)
Graves Ngộ Không Lee Sin Yasuo Jax
2.
Nhớ Nè#13965
Nhớ Nè#13965
VN (#2)
Thách Đấu 1779 LP
Thắng: 220 (67.5%)
Đại Cao Thủ 291 LP
Thắng: 96 (55.2%)
Kindred Lulu Graves Milio Janna
3.
Việt An#2212
Việt An#2212
VN (#3)
Thách Đấu 1742 LP
Thắng: 197 (66.6%)
ngọc lục bảo II
Thắng: 18 (48.6%)
Graves Kindred Akali Nautilus Lee Sin
4.
Tutsz#1612
Tutsz#1612
BR (#4)
Thách Đấu 1683 LP
Thắng: 276 (58.5%)
Jayce Hwei Orianna Ahri Azir
5.
Thors Snoresson#3327
Thors Snoresson#3327
EUW (#5)
Thách Đấu 1677 LP
Thắng: 227 (60.7%)
Viego Taliyah Brand Volibear Graves
6.
ACODYMY c0dy UA#IC3
ACODYMY c0dy UA#IC3
RU (#6)
Thách Đấu 1657 LP
Thắng: 141 (67.5%)
Samira Yone Warwick Vayne Ezreal
7.
frosty#KR3
frosty#KR3
BR (#7)
Thách Đấu 1650 LP
Thắng: 194 (62.2%)
Nautilus Senna Rell Ashe Varus
8.
regate#EUNE
regate#EUNE
EUNE (#8)
Thách Đấu 1622 LP
Thắng: 187 (62.8%)
ngọc lục bảo I
Thắng: 7 (87.5%)
Karthus Twitch Seraphine Draven Jinx
9.
타 잔#KR1
타 잔#KR1
KR (#9)
Thách Đấu 1613 LP
Thắng: 301 (57.8%)
Lee Sin Graves Brand Vi Ahri
10.
Judgement#EUNE1
Judgement#EUNE1
EUNE (#10)
Thách Đấu 1612 LP
Thắng: 191 (68.2%)
Kim Cương IV 57 LP
Thắng: 24 (66.7%)
Nidalee Hecarim Draven Senna Twitch
11.
notscaredtolose#NA1
notscaredtolose#NA1
NA (#11)
Thách Đấu 1604 LP
Thắng: 142 (67.9%)
Riven Vayne Akali Jayce Kalista
12.
Kaimietis3#EUW
Kaimietis3#EUW
EUW (#12)
Thách Đấu 1593 LP
Thắng: 213 (61.9%)
ngọc lục bảo I
Thắng: 13 (52.0%)
Lee Sin Taliyah Rell Graves Nidalee
13.
ttv xDavemon#GOAT
ttv xDavemon#GOAT
NA (#13)
Thách Đấu 1589 LP
Thắng: 262 (60.1%)
Pyke Qiyana Ekko Sylas Akshan
14.
uncle player#oste
uncle player#oste
PH (#14)
Thách Đấu 1563 LP
Thắng: 213 (62.3%)
Thách Đấu 807 LP
Thắng: 65 (74.7%)
Lucian Aphelios Aatrox Kalista Varus
15.
IPEGE ASIGIMM#042
IPEGE ASIGIMM#042
TR (#15)
Thách Đấu 1563 LP
Thắng: 170 (61.6%)
Đại Cao Thủ 651 LP
Thắng: 71 (79.8%)
Fiora Akshan Camille Gragas Pantheon
16.
LunaTown#EUNE
LunaTown#EUNE
EUNE (#16)
Thách Đấu 1537 LP
Thắng: 227 (59.6%)
Thách Đấu 905 LP
Thắng: 95 (87.2%)
Taric Maokai Blitzcrank Leona Galio
17.
STEPZ#LAN
STEPZ#LAN
LAN (#17)
Thách Đấu 1525 LP
Thắng: 443 (58.1%)
Cao Thủ 226 LP
Thắng: 63 (61.8%)
Rengar Lee Sin Graves Hecarim Taliyah
18.
Δ Desperate#adi
Δ Desperate#adi
EUNE (#18)
Thách Đấu 1484 LP
Thắng: 135 (64.6%)
Cao Thủ 408 LP
Thắng: 59 (55.7%)
Kayle Nasus Ezreal Vayne Olaf
19.
JG top boy#lync1
JG top boy#lync1
EUW (#19)
Thách Đấu 1479 LP
Thắng: 234 (60.0%)
Taliyah Lee Sin Viego Lillia Brand
20.
Âtem#777
Âtem#777
TR (#20)
Thách Đấu 1476 LP
Thắng: 174 (57.2%)
Bạch Kim III
Thắng: 40 (38.1%)
Twisted Fate Karthus Sylas Smolder Yone
21.
weixin1585410146#syk
weixin1585410146#syk
OCE (#21)
Thách Đấu 1476 LP
Thắng: 170 (63.4%)
Hwei Seraphine Janna Lux Sona
22.
TTVLorlorlol#Rank1
TTVLorlorlol#Rank1
EUNE (#22)
Thách Đấu 1474 LP
Thắng: 222 (60.0%)
Karma Senna Cassiopeia Lucian Ziggs
23.
의문의천재탑솔러#프로구함
의문의천재탑솔러#프로구함
KR (#23)
Thách Đấu 1471 LP
Thắng: 515 (56.8%)
Rumble Poppy Aatrox Jayce Galio
24.
May#0411
May#0411
KR (#24)
Thách Đấu 1464 LP
Thắng: 231 (63.5%)
Senna Zeri Varus Aphelios Lucian
25.
TWITCH Manolitop#LAS
TWITCH Manolitop#LAS
LAS (#25)
Thách Đấu 1458 LP
Thắng: 257 (57.8%)
Kim Cương I 62 LP
Thắng: 14 (70.0%)
Aatrox Jayce K'Sante Jax Gragas
26.
TheShackledOne#003
TheShackledOne#003
EUW (#26)
Thách Đấu 1452 LP
Thắng: 291 (58.1%)
Orianna Azir Hwei Tristana Akali
27.
TryhardEkko#Ekko
TryhardEkko#Ekko
EUNE (#27)
Thách Đấu 1450 LP
Thắng: 110 (71.9%)
Kim Cương I 73 LP
Thắng: 31 (59.6%)
Ekko Zeri Kai'Sa Viego Ashe
28.
chendian#QAQ
chendian#QAQ
LAS (#28)
Thách Đấu 1449 LP
Thắng: 197 (60.8%)
ngọc lục bảo II
Thắng: 8 (80.0%)
Katarina Qiyana Ahri Hwei Nilah
29.
juny#dork
juny#dork
BR (#29)
Thách Đấu 1448 LP
Thắng: 239 (58.2%)
Evelynn Bel'Veth Briar Vi Viego
30.
Samkz#KZ03
Samkz#KZ03
BR (#30)
Thách Đấu 1439 LP
Thắng: 116 (66.3%)
Lee Sin Jax Bel'Veth Kindred Graves
31.
RRRRRRR#9301
RRRRRRR#9301
NA (#31)
Thách Đấu 1431 LP
Thắng: 396 (56.7%)
Akali Sylas Jayce Yone Tristana
32.
nicolaiyy77#7777
nicolaiyy77#7777
EUW (#32)
Thách Đấu 1430 LP
Thắng: 292 (60.2%)
Viego Graves Bel'Veth Vi Jarvan IV
33.
아이유#1128
아이유#1128
KR (#33)
Thách Đấu 1427 LP
Thắng: 176 (62.6%)
Azir LeBlanc Taliyah Yone Jayce
34.
各自安好DD#TW2
各自安好DD#TW2
TW (#34)
Thách Đấu 1424 LP
Thắng: 268 (57.1%)
Lillia Katarina Talon Kayn Ekko
35.
LEAGUEOFLEGENDS#LOL2
LEAGUEOFLEGENDS#LOL2
LAS (#35)
Thách Đấu 1419 LP
Thắng: 308 (58.2%)
Janna Blitzcrank Milio Senna Sona
36.
PNG Caca#paiN
PNG Caca#paiN
BR (#36)
Thách Đấu 1416 LP
Thắng: 140 (65.7%)
Lee Sin Kindred Graves Jax Bel'Veth
37.
Dc租號qwe66#8497
Dc租號qwe66#8497
TW (#37)
Thách Đấu 1394 LP
Thắng: 147 (66.5%)
Đại Cao Thủ 325 LP
Thắng: 26 (92.9%)
Pantheon Xin Zhao Varus Zeri Lucian
38.
ína y ani#pisis
ína y ani#pisis
LAN (#38)
Thách Đấu 1394 LP
Thắng: 127 (73.8%)
Kindred Vi Bel'Veth Jinx Malphite
39.
school phobia#EUW
school phobia#EUW
EUW (#39)
Thách Đấu 1391 LP
Thắng: 214 (59.6%)
Nautilus Pyke Renata Glasc Ashe Thresh
40.
keke#JG1
keke#JG1
TW (#40)
Thách Đấu 1391 LP
Thắng: 196 (60.1%)
Tristana Ekko Graves Lee Sin Samira
41.
kick kkaw1#uzaL9
kick kkaw1#uzaL9
TR (#41)
Thách Đấu 1385 LP
Thắng: 143 (65.6%)
Katarina Hecarim Bel'Veth Fizz Pantheon
42.
Yukinø#2832
Yukinø#2832
LAS (#42)
Thách Đấu 1379 LP
Thắng: 217 (58.5%)
Kim Cương I 18 LP
Thắng: 18 (51.4%)
Gragas K'Sante Caitlyn Soraka Rell
43.
ThorFinn#0303
ThorFinn#0303
EUW (#43)
Thách Đấu 1375 LP
Thắng: 240 (58.5%)
Aatrox Udyr Kled K'Sante Jayce
44.
KBM Lonely#CBLol
KBM Lonely#CBLol
BR (#44)
Thách Đấu 1364 LP
Thắng: 136 (69.0%)
Twisted Fate Lee Sin Nidalee Jayce Renekton
45.
yuu13#sus
yuu13#sus
NA (#45)
Thách Đấu 1353 LP
Thắng: 190 (62.9%)
ngọc lục bảo III
Thắng: 5 (83.3%)
Bel'Veth Twitch Rengar Hecarim Kindred
46.
Marcel#1v9
Marcel#1v9
EUNE (#46)
Thách Đấu 1350 LP
Thắng: 293 (56.2%)
Cao Thủ 22 LP
Thắng: 37 (68.5%)
Samira Pyke Kai'Sa Lux Jinx
47.
Renata Enjoyer#2770
Renata Enjoyer#2770
LAS (#47)
Thách Đấu 1347 LP
Thắng: 324 (55.6%)
Kim Cương III 52 LP
Thắng: 8 (53.3%)
Renata Glasc Camille Lissandra Nami Aurelion Sol
48.
Pyrka#777
Pyrka#777
EUW (#48)
Thách Đấu 1347 LP
Thắng: 182 (63.4%)
Nautilus Maokai Rell Braum Ashe
49.
sad and bad#help
sad and bad#help
EUW (#49)
Thách Đấu 1345 LP
Thắng: 335 (56.6%)
Varus Kalista Senna Zeri Jinx
50.
Teacherkof#God
Teacherkof#God
LAN (#50)
Thách Đấu 1343 LP
Thắng: 215 (60.6%)
Cao Thủ 1 LP
Thắng: 20 (47.6%)
Gwen Graves Kai'Sa Ezreal Aphelios
51.
Sekudai#111
Sekudai#111
TR (#51)
Thách Đấu 1342 LP
Thắng: 144 (64.0%)
Kim Cương IV 64 LP
Thắng: 14 (73.7%)
Vladimir Orianna Gwen Aatrox Gnar
52.
PERMOX#BOMBA
PERMOX#BOMBA
LAS (#52)
Thách Đấu 1340 LP
Thắng: 139 (63.5%)
Zeri Vayne Lee Sin Jax Lillia
53.
NekoDesu#SJY
NekoDesu#SJY
SG (#53)
Thách Đấu 1335 LP
Thắng: 166 (57.0%)
Kim Cương III 73 LP
Thắng: 32 (58.2%)
Talon Twitch Ezreal LeBlanc Senna
54.
Razørk Activoo#razzz
Razørk Activoo#razzz
EUW (#54)
Thách Đấu 1334 LP
Thắng: 231 (59.2%)
Kim Cương IV 30 LP
Thắng: 4 (44.4%)
Gragas Jax Lee Sin Brand Talon
55.
Upset#asdff
Upset#asdff
EUW (#55)
Thách Đấu 1333 LP
Thắng: 357 (55.9%)
Zeri Kalista Senna Varus Jinx
56.
imagine a legend#TR1
imagine a legend#TR1
TR (#56)
Thách Đấu 1330 LP
Thắng: 205 (58.4%)
Cao Thủ 78 LP
Thắng: 23 (62.2%)
Rell Bard Zilean Lux Milio
57.
Brance#Branc
Brance#Branc
BR (#57)
Thách Đấu 1324 LP
Thắng: 298 (56.8%)
Lucian Kalista Kai'Sa Xayah Varus
58.
miyoshilol#TR1
miyoshilol#TR1
TR (#58)
Thách Đấu 1323 LP
Thắng: 231 (54.9%)
Fiora Gwen Trundle Camille Ngộ Không
59.
Zayco#Zayco
Zayco#Zayco
BR (#59)
Thách Đấu 1321 LP
Thắng: 293 (56.2%)
Yone Hwei Naafiri Smolder Yasuo
60.
Devil Pancake#uwu
Devil Pancake#uwu
LAN (#60)
Thách Đấu 1317 LP
Thắng: 211 (61.0%)
Kim Cương I 37 LP
Thắng: 33 (75.0%)
Neeko Bard Thresh Karma Zilean
61.
Sylvie#77777
Sylvie#77777
KR (#61)
Thách Đấu 1315 LP
Thắng: 224 (59.1%)
Lee Sin Graves Viego Nidalee Vi
62.
LOVE SHORT GIRLS#CN1
LOVE SHORT GIRLS#CN1
EUNE (#62)
Thách Đấu 1314 LP
Thắng: 260 (58.8%)
Đại Cao Thủ 588 LP
Thắng: 63 (70.0%)
Kayle Nilah Viego Sett Vi
63.
Mountain Wolf#EUW
Mountain Wolf#EUW
EUW (#63)
Thách Đấu 1312 LP
Thắng: 240 (59.1%)
Viego Bel'Veth Kha'Zix Vi Karthus
64.
VKS Toucouille#CBLol
VKS Toucouille#CBLol
BR (#64)
Thách Đấu 1312 LP
Thắng: 214 (60.8%)
Kim Cương III 29 LP
Thắng: 8 (53.3%)
Jayce Ahri Azir Neeko Orianna
65.
Miyuk#RAMO
Miyuk#RAMO
TR (#65)
Thách Đấu 1308 LP
Thắng: 213 (60.0%)
Kim Cương IV 64 LP
Thắng: 26 (57.8%)
Bel'Veth Gragas Karthus Thresh Nidalee
66.
Cuzz#문우찬
Cuzz#문우찬
KR (#66)
Thách Đấu 1308 LP
Thắng: 173 (61.1%)
Vi Viego Lee Sin Karthus Sejuani
67.
divine maple#goat
divine maple#goat
NA (#67)
Thách Đấu 1308 LP
Thắng: 97 (72.9%)
Fiora Gwen Yone Olaf Aatrox
68.
Andrew Barton#FLYGM
Andrew Barton#FLYGM
NA (#68)
Thách Đấu 1304 LP
Thắng: 196 (62.0%)
Camille Talon Nidalee Rengar Twisted Fate
69.
asdfhgjtidj#666
asdfhgjtidj#666
KR (#69)
Thách Đấu 1302 LP
Thắng: 256 (58.7%)
Rakan Senna Renata Glasc Ashe Nautilus
70.
Major Alexander#Rita
Major Alexander#Rita
EUNE (#70)
Thách Đấu 1301 LP
Thắng: 85 (73.3%)
Kim Cương II 49 LP
Thắng: 8 (72.7%)
Samira Smolder Zeri Aurelion Sol Draven
71.
L9 Bomber Corki#kiyt
L9 Bomber Corki#kiyt
LAN (#71)
Thách Đấu 1300 LP
Thắng: 125 (66.8%)
Ezreal Corki Zeri Twitch Draven
72.
KC NEXT ADKING#EUW
KC NEXT ADKING#EUW
EUW (#72)
Thách Đấu 1299 LP
Thắng: 260 (57.5%)
Varus Zeri Draven Kalista Senna
73.
TheShackledOne#005
TheShackledOne#005
EUW (#73)
Thách Đấu 1299 LP
Thắng: 217 (58.3%)
Rakan Camille Blitzcrank Nautilus Thresh
74.
Ekkota#mami
Ekkota#mami
TR (#74)
Thách Đấu 1295 LP
Thắng: 183 (58.5%)
Cao Thủ 404 LP
Thắng: 74 (62.2%)
Sylas Lee Sin Viego Taliyah Kha'Zix
75.
anyyy#KEKW
anyyy#KEKW
BR (#75)
Thách Đấu 1293 LP
Thắng: 169 (61.7%)
Kim Cương II 55 LP
Thắng: 9 (81.8%)
Azir Tristana Hwei Yone LeBlanc
76.
Thumbs Down#4847
Thumbs Down#4847
EUW (#76)
Thách Đấu 1292 LP
Thắng: 258 (57.8%)
Pyke Camille Ashe Blitzcrank Bard
77.
QUINDINHO#BR1
QUINDINHO#BR1
BR (#77)
Thách Đấu 1291 LP
Thắng: 321 (54.9%)
ngọc lục bảo I
Thắng: 1 (20.0%)
Katarina Fiora Diana Riven Gwen
78.
kush uwu#DOINB
kush uwu#DOINB
EUNE (#78)
Thách Đấu 1290 LP
Thắng: 256 (56.4%)
Vayne Draven Jhin Caitlyn Lucian
79.
Viper#G170
Viper#G170
KR (#79)
Thách Đấu 1286 LP
Thắng: 249 (58.7%)
Jinx Zeri Senna Ezreal Smolder
80.
TTV Burrito#TTV
TTV Burrito#TTV
LAS (#80)
Thách Đấu 1286 LP
Thắng: 177 (60.8%)
Bạch Kim III
Thắng: 10 (76.9%)
Gragas Darius Irelia Udyr Trundle
81.
李知恩#0121
李知恩#0121
RU (#81)
Thách Đấu 1284 LP
Thắng: 132 (63.2%)
Kim Cương I 50 LP
Thắng: 60 (57.1%)
Azir Graves Zoe Lee Sin Twisted Fate
82.
Kiari#Opium
Kiari#Opium
BR (#82)
Thách Đấu 1280 LP
Thắng: 244 (56.7%)
Twisted Fate Aatrox Jayce Jax Yone
83.
xiaonaiyou#让我刷会野
xiaonaiyou#让我刷会野
KR (#83)
Thách Đấu 1280 LP
Thắng: 174 (62.6%)
Graves Kindred Taliyah Lee Sin Varus
84.
Breadwhatwhat#BR1
Breadwhatwhat#BR1
BR (#84)
Thách Đấu 1278 LP
Thắng: 174 (61.7%)
Lee Sin Rumble Vi Brand Viego
85.
ladriv#001
ladriv#001
TR (#85)
Thách Đấu 1277 LP
Thắng: 139 (64.7%)
Kim Cương IV 65 LP
Thắng: 3 (60.0%)
Camille Kennen Renekton Jayce Gwen
86.
따봉 람머스#KR0
따봉 람머스#KR0
KR (#86)
Thách Đấu 1275 LP
Thắng: 187 (61.3%)
Zeri Smolder Varus Kalista Aphelios
87.
SeRiN1#EUW
SeRiN1#EUW
EUW (#87)
Thách Đấu 1272 LP
Thắng: 417 (55.1%)
Aurelion Sol Azir Orianna Hwei Jayce
88.
BMPX#RSO
BMPX#RSO
RU (#88)
Thách Đấu 1272 LP
Thắng: 128 (65.3%)
Kim Cương I 81 LP
Thắng: 22 (78.6%)
Draven Kai'Sa Vayne Varus Yasuo
89.
TTV Potent213#EUW
TTV Potent213#EUW
EUW (#89)
Thách Đấu 1271 LP
Thắng: 208 (59.9%)
Fiora Pantheon Darius Rumble Malphite
90.
TWlTCH thewarsor#LAS
TWlTCH thewarsor#LAS
LAS (#90)
Thách Đấu 1270 LP
Thắng: 192 (60.2%)
Kim Cương IV 61 LP
Thắng: 13 (39.4%)
Ekko Viego Lillia Lee Sin Jax
91.
科比带V nulipeiwan#五条先生
科比带V nulipeiwan#五条先生
JP (#91)
Thách Đấu 1267 LP
Thắng: 107 (70.4%)
ngọc lục bảo II
Thắng: 38 (71.7%)
Taliyah Smolder Graves Lee Sin Shaco
92.
keke#030
keke#030
TW (#92)
Thách Đấu 1265 LP
Thắng: 220 (61.8%)
Fiora Ezreal Lucian Aphelios Vayne
93.
YuXin#god
YuXin#god
NA (#93)
Thách Đấu 1259 LP
Thắng: 123 (62.1%)
ngọc lục bảo II
Thắng: 6 (85.7%)
Fiora Yone Gwen Olaf Aatrox
94.
半夢半醒ö#TW2
半夢半醒ö#TW2
TW (#94)
Thách Đấu 1257 LP
Thắng: 375 (55.6%)
ngọc lục bảo I
Thắng: 5 (71.4%)
Taliyah Karthus Akshan Xin Zhao Lee Sin
95.
데자부#KR2
데자부#KR2
BR (#95)
Thách Đấu 1257 LP
Thắng: 154 (60.2%)
Zeri Smolder Rakan Lucian Kalista
96.
TL Honda UmTi#0602
TL Honda UmTi#0602
NA (#96)
Thách Đấu 1253 LP
Thắng: 240 (59.4%)
Lee Sin Jax Vi Varus Volibear
97.
망고팀 MID#123
망고팀 MID#123
KR (#97)
Thách Đấu 1253 LP
Thắng: 202 (62.5%)
Qiyana Yone Yasuo Varus Samira
98.
Ilia Topuria#tukan
Ilia Topuria#tukan
EUW (#98)
Thách Đấu 1252 LP
Thắng: 292 (56.6%)
Zeri Varus Smolder Kai'Sa Kalista
99.
Denathor#NA1
Denathor#NA1
NA (#99)
Thách Đấu 1252 LP
Thắng: 239 (57.3%)
Akali Camille Gnar Gwen Jayce
100.
kisno#NA1
kisno#NA1
NA (#100)
Thách Đấu 1251 LP
Thắng: 324 (55.0%)
Kim Cương III 83 LP
Thắng: 8 (72.7%)
Viego Kindred Xin Zhao Diana Ekko