Xếp hạng Điểm Thành Thạo Tướng

Xếp hạng điểm thành thạo

# Người Chơi Điểm Thành Thạo Thứ bậc
1. 3,887,726 ngọc lục bảo II
2. 3,425,096 Kim Cương III
3. 3,402,161 Đồng III
4. 3,277,593 -
5. 3,184,205 -
6. 2,967,320 Bạch Kim II
7. 2,847,567 Sắt I
8. 2,559,013 -
9. 2,555,210 ngọc lục bảo II
10. 2,542,334 Kim Cương II
11. 2,411,577 Vàng I
12. 2,325,979 -
13. 2,320,589 -
14. 2,284,425 Đồng III
15. 2,262,553 -
16. 2,242,696 Kim Cương IV
17. 2,222,723 -
18. 2,193,325 Sắt I
19. 2,183,562 Sắt III
20. 2,160,356 -
21. 2,012,879 -
22. 1,938,680 -
23. 1,927,449 ngọc lục bảo IV
24. 1,905,234 -
25. 1,869,723 -
26. 1,869,550 Bạch Kim IV
27. 1,853,436 Bạch Kim II
28. 1,783,895 ngọc lục bảo IV
29. 1,768,234 Vàng II
30. 1,723,886 -
31. 1,688,254 -
32. 1,600,637 Bạch Kim I
33. 1,594,065 Đồng IV
34. 1,567,890 -
35. 1,567,232 -
36. 1,565,967 -
37. 1,552,483 Bạch Kim IV
38. 1,524,788 Bạch Kim IV
39. 1,519,280 ngọc lục bảo I
40. 1,516,415 -
41. 1,511,942 Sắt I
42. 1,503,741 Đồng IV
43. 1,497,538 Sắt I
44. 1,495,511 Đồng II
45. 1,453,328 Bạc II
46. 1,450,031 -
47. 1,450,010 Đồng IV
48. 1,446,905 -
49. 1,445,878 -
50. 1,442,101 Kim Cương II
51. 1,426,042 -
52. 1,399,303 -
53. 1,395,829 -
54. 1,389,044 -
55. 1,350,595 -
56. 1,349,323 Bạch Kim IV
57. 1,348,948 Bạch Kim IV
58. 1,327,880 -
59. 1,300,295 -
60. 1,295,429 Bạch Kim II
61. 1,291,374 -
62. 1,280,832 Bạch Kim IV
63. 1,278,842 ngọc lục bảo III
64. 1,264,781 Đồng III
65. 1,243,600 Cao Thủ
66. 1,241,169 Bạc IV
67. 1,221,737 Bạch Kim I
68. 1,219,817 ngọc lục bảo I
69. 1,209,689 -
70. 1,195,091 ngọc lục bảo IV
71. 1,187,762 Đồng IV
72. 1,187,609 ngọc lục bảo II
73. 1,179,872 -
74. 1,173,430 Cao Thủ
75. 1,162,235 Vàng IV
76. 1,145,974 -
77. 1,131,842 Bạch Kim IV
78. 1,130,734 Cao Thủ
79. 1,126,626 Bạch Kim I
80. 1,122,197 -
81. 1,112,563 -
82. 1,091,850 Kim Cương II
83. 1,090,767 -
84. 1,071,535 -
85. 1,070,651 Bạch Kim II
86. 1,067,518 ngọc lục bảo III
87. 1,066,606 -
88. 1,061,598 Vàng III
89. 1,056,379 Bạch Kim I
90. 1,055,921 -
91. 1,051,213 ngọc lục bảo IV
92. 1,041,604 Đồng III
93. 1,039,930 Bạch Kim IV
94. 1,034,981 ngọc lục bảo IV
95. 1,030,000 -
96. 1,028,230 Bạch Kim III
97. 1,026,890 ngọc lục bảo III
98. 1,025,975 ngọc lục bảo III
99. 1,020,655 ngọc lục bảo I
100. 1,017,207 -