Xếp hạng Điểm Thành Thạo Tướng

Xếp hạng điểm thành thạo

# Người Chơi Điểm Thành Thạo Thứ bậc
1. 4,262,178 -
2. 3,986,545 Bạch Kim III
3. 3,904,002 Kim Cương II
4. 3,654,365 ngọc lục bảo II
5. 3,632,758 Đồng I
6. 3,105,645 Sắt IV
7. 3,021,722 Đồng III
8. 2,912,572 ngọc lục bảo IV
9. 2,822,529 Kim Cương I
10. 2,668,941 Vàng II
11. 2,646,413 Đồng III
12. 2,455,890 ngọc lục bảo IV
13. 2,383,167 Kim Cương I
14. 2,258,641 ngọc lục bảo I
15. 2,209,671 ngọc lục bảo I
16. 2,167,431 -
17. 2,163,072 -
18. 2,145,435 -
19. 1,999,201 -
20. 1,980,415 ngọc lục bảo III
21. 1,963,717 ngọc lục bảo IV
22. 1,897,106 -
23. 1,845,355 -
24. 1,835,937 -
25. 1,817,985 Cao Thủ
26. 1,777,041 -
27. 1,716,354 Kim Cương IV
28. 1,715,829 -
29. 1,695,365 ngọc lục bảo I
30. 1,663,941 Vàng I
31. 1,652,721 ngọc lục bảo III
32. 1,630,462 Bạch Kim IV
33. 1,628,134 Vàng III
34. 1,609,303 Vàng III
35. 1,583,182 Bạch Kim I
36. 1,578,604 Bạc II
37. 1,548,667 Bạch Kim IV
38. 1,539,893 ngọc lục bảo II
39. 1,534,890 -
40. 1,511,868 Vàng III
41. 1,486,152 Bạch Kim IV
42. 1,486,058 -
43. 1,466,110 ngọc lục bảo II
44. 1,457,391 Bạch Kim III
45. 1,426,844 ngọc lục bảo I
46. 1,421,782 -
47. 1,417,408 ngọc lục bảo IV
48. 1,411,568 ngọc lục bảo II
49. 1,408,849 Vàng III
50. 1,390,928 -
51. 1,381,959 ngọc lục bảo I
52. 1,370,951 -
53. 1,370,742 Đồng III
54. 1,363,724 -
55. 1,342,913 -
56. 1,335,266 -
57. 1,333,756 ngọc lục bảo IV
58. 1,328,860 -
59. 1,326,315 Cao Thủ
60. 1,313,786 -
61. 1,308,499 Vàng III
62. 1,307,703 Bạch Kim III
63. 1,304,298 Vàng III
64. 1,292,964 Bạc II
65. 1,291,863 -
66. 1,288,514 ngọc lục bảo IV
67. 1,287,429 ngọc lục bảo IV
68. 1,274,418 Kim Cương IV
69. 1,260,929 Đồng IV
70. 1,260,672 ngọc lục bảo I
71. 1,253,836 Vàng II
72. 1,248,857 Kim Cương IV
73. 1,248,358 -
74. 1,248,111 Kim Cương IV
75. 1,245,110 Vàng I
76. 1,243,655 -
77. 1,231,482 Bạch Kim III
78. 1,219,504 Vàng II
79. 1,217,274 Đồng IV
80. 1,205,736 ngọc lục bảo IV
81. 1,198,350 Bạch Kim I
82. 1,195,636 ngọc lục bảo III
83. 1,193,036 Bạc IV
84. 1,191,739 -
85. 1,185,639 -
86. 1,185,153 -
87. 1,184,519 ngọc lục bảo III
88. 1,184,379 -
89. 1,177,800 ngọc lục bảo IV
90. 1,177,374 Đồng I
91. 1,177,089 -
92. 1,176,968 -
93. 1,170,018 -
94. 1,168,268 ngọc lục bảo IV
95. 1,166,902 Đồng III
96. 1,157,464 -
97. 1,155,981 Bạch Kim III
98. 1,153,544 -
99. 1,152,672 Bạch Kim III
100. 1,150,618 Vàng IV