Xếp hạng Điểm Thành Thạo Tướng

Xếp hạng điểm thành thạo

# Người Chơi Điểm Thành Thạo Thứ bậc
1. 2,326,299 Bạc III
2. 1,799,439 -
3. 1,798,612 ngọc lục bảo IV
4. 1,759,354 -
5. 1,737,386 -
6. 1,609,258 Vàng IV
7. 1,540,850 Bạch Kim II
8. 1,498,984 Vàng II
9. 1,468,202 Kim Cương IV
10. 1,242,322 Kim Cương II
11. 1,207,176 ngọc lục bảo IV
12. 1,116,533 Bạc IV
13. 1,076,997 ngọc lục bảo II
14. 1,071,484 -
15. 1,027,151 -
16. 1,000,053 Vàng I
17. 957,444 -
18. 928,457 Vàng IV
19. 907,540 Cao Thủ
20. 879,294 -
21. 858,348 -
22. 854,050 -
23. 823,257 -
24. 812,271 -
25. 809,743 ngọc lục bảo III
26. 770,230 -
27. 745,816 -
28. 738,716 Kim Cương III
29. 727,356 Vàng III
30. 723,935 Đồng IV
31. 719,612 Bạch Kim II
32. 708,063 Đồng I
33. 686,856 -
34. 685,627 -
35. 655,369 ngọc lục bảo IV
36. 647,692 ngọc lục bảo III
37. 638,464 -
38. 637,198 -
39. 629,105 -
40. 628,667 Kim Cương II
41. 608,808 ngọc lục bảo I
42. 601,326 ngọc lục bảo IV
43. 601,253 ngọc lục bảo III
44. 593,564 Vàng IV
45. 591,647 Bạc III
46. 587,414 -
47. 585,974 Bạch Kim IV
48. 584,828 -
49. 582,517 Bạch Kim III
50. 581,621 Kim Cương II
51. 579,377 Bạc II
52. 576,946 -
53. 571,018 -
54. 562,253 -
55. 558,024 ngọc lục bảo III
56. 556,594 ngọc lục bảo II
57. 555,715 -
58. 549,068 -
59. 537,553 -
60. 533,408 -
61. 532,435 -
62. 530,941 Vàng II
63. 527,485 ngọc lục bảo III
64. 526,197 ngọc lục bảo III
65. 523,727 Bạch Kim I
66. 520,986 -
67. 514,562 -
68. 512,734 -
69. 512,219 -
70. 506,578 Bạch Kim III
71. 505,445 -
72. 503,464 -
73. 501,226 ngọc lục bảo IV
74. 500,331 Kim Cương III
75. 500,322 -
76. 499,941 Bạc II
77. 499,644 Kim Cương IV
78. 499,325 -
79. 498,298 -
80. 497,772 -
81. 497,432 Kim Cương III
82. 493,674 Bạch Kim II
83. 488,428 -
84. 476,066 -
85. 476,003 Bạch Kim III
86. 475,012 -
87. 473,971 ngọc lục bảo I
88. 473,960 -
89. 468,592 ngọc lục bảo IV
90. 466,278 ngọc lục bảo IV
91. 461,028 -
92. 460,963 -
93. 459,731 Vàng IV
94. 458,755 Vàng I
95. 454,296 Vàng III
96. 450,628 Bạc III
97. 443,553 -
98. 443,495 -
99. 439,385 -
100. 437,751 -