Xếp hạng Điểm Thành Thạo Tướng

Xếp hạng điểm thành thạo

# Người Chơi Điểm Thành Thạo Thứ bậc
1. 4,513,528 -
2. 4,085,358 Đồng II
3. 3,541,954 Đồng I
4. 3,448,715 Đồng III
5. 3,076,952 -
6. 2,950,897 ngọc lục bảo I
7. 2,358,856 Kim Cương IV
8. 2,358,543 -
9. 2,319,188 Bạch Kim II
10. 2,309,186 Đồng III
11. 2,263,755 Đồng III
12. 2,161,136 -
13. 2,060,740 Vàng II
14. 1,993,170 Cao Thủ
15. 1,991,713 Đồng IV
16. 1,913,907 -
17. 1,891,341 Sắt III
18. 1,864,367 Bạc IV
19. 1,862,389 -
20. 1,661,503 -
21. 1,650,967 -
22. 1,608,669 Bạch Kim I
23. 1,560,787 Đồng III
24. 1,532,905 -
25. 1,454,764 -
26. 1,419,758 -
27. 1,356,194 ngọc lục bảo III
28. 1,351,858 -
29. 1,345,951 -
30. 1,337,115 Bạch Kim IV
31. 1,312,146 Đồng IV
32. 1,267,711 Vàng I
33. 1,265,908 Vàng I
34. 1,215,167 Sắt I
35. 1,184,029 -
36. 1,160,521 Bạch Kim II
37. 1,139,217 ngọc lục bảo II
38. 1,138,744 -
39. 1,132,675 Bạc III
40. 1,125,879 -
41. 1,125,786 ngọc lục bảo IV
42. 1,123,915 ngọc lục bảo I
43. 1,109,694 Bạc II
44. 1,087,017 -
45. 1,071,652 -
46. 1,055,451 Vàng I
47. 1,047,477 Sắt I
48. 1,040,421 Bạc I
49. 1,021,608 Đồng IV
50. 1,014,133 ngọc lục bảo IV
51. 1,002,826 Vàng II
52. 977,730 -
53. 932,140 Sắt I
54. 915,017 -
55. 914,676 Đồng IV
56. 903,831 ngọc lục bảo I
57. 901,608 Bạch Kim IV
58. 893,650 -
59. 883,147 -
60. 879,336 -
61. 862,361 ngọc lục bảo IV
62. 861,287 ngọc lục bảo I
63. 860,152 -
64. 857,181 Bạch Kim IV
65. 856,923 Vàng IV
66. 854,834 Vàng IV
67. 848,094 Bạch Kim II
68. 840,639 ngọc lục bảo IV
69. 837,453 -
70. 836,813 -
71. 831,322 Bạch Kim III
72. 829,451 -
73. 827,592 Bạc I
74. 825,144 ngọc lục bảo II
75. 823,563 ngọc lục bảo IV
76. 820,378 Kim Cương IV
77. 815,534 ngọc lục bảo IV
78. 804,776 -
79. 802,416 -
80. 788,379 -
81. 787,637 Bạc IV
82. 784,060 -
83. 781,828 -
84. 776,122 -
85. 774,483 -
86. 772,619 ngọc lục bảo II
87. 764,464 ngọc lục bảo III
88. 761,054 Vàng IV
89. 760,799 Vàng I
90. 748,844 Bạc II
91. 745,533 Bạch Kim IV
92. 743,418 -
93. 741,574 Đồng III
94. 736,031 Bạch Kim IV
95. 734,337 Vàng II
96. 731,173 -
97. 725,637 -
98. 722,455 -
99. 719,323 Đồng IV
100. 715,842 Đồng IV