Xếp hạng Điểm Thành Thạo Tướng

Xếp hạng điểm thành thạo

# Người Chơi Điểm Thành Thạo Thứ bậc
1. 4,362,410 Cao Thủ
2. 3,829,897 Kim Cương III
3. 3,608,676 -
4. 3,606,647 ngọc lục bảo IV
5. 2,978,301 Bạch Kim I
6. 2,750,235 Bạc IV
7. 2,599,599 -
8. 2,521,957 -
9. 2,501,018 Đồng IV
10. 2,478,693 Kim Cương IV
11. 2,320,010 -
12. 2,308,502 -
13. 2,251,271 Bạch Kim II
14. 2,248,955 Cao Thủ
15. 2,191,718 Kim Cương I
16. 2,185,203 -
17. 2,152,108 Kim Cương IV
18. 2,149,815 ngọc lục bảo I
19. 2,114,363 -
20. 2,013,376 Kim Cương II
21. 2,009,208 Kim Cương II
22. 2,008,961 -
23. 2,001,978 Bạc IV
24. 1,982,893 ngọc lục bảo I
25. 1,973,176 -
26. 1,965,493 Kim Cương IV
27. 1,933,149 Đại Cao Thủ
28. 1,895,084 -
29. 1,887,041 Vàng IV
30. 1,873,924 Cao Thủ
31. 1,871,801 Kim Cương IV
32. 1,866,689 -
33. 1,837,227 Bạch Kim II
34. 1,752,812 ngọc lục bảo IV
35. 1,675,090 -
36. 1,639,904 ngọc lục bảo II
37. 1,631,845 Kim Cương IV
38. 1,623,139 Bạc IV
39. 1,611,331 Đại Cao Thủ
40. 1,604,071 -
41. 1,597,630 Vàng II
42. 1,586,142 Bạch Kim II
43. 1,582,068 Vàng IV
44. 1,575,157 ngọc lục bảo IV
45. 1,535,649 ngọc lục bảo I
46. 1,528,011 Bạch Kim III
47. 1,505,362 -
48. 1,489,308 ngọc lục bảo I
49. 1,484,868 Cao Thủ
50. 1,462,687 ngọc lục bảo I
51. 1,452,083 Kim Cương III
52. 1,444,583 Cao Thủ
53. 1,442,889 Kim Cương I
54. 1,442,669 -
55. 1,430,871 ngọc lục bảo III
56. 1,429,493 Kim Cương IV
57. 1,427,753 -
58. 1,419,553 Vàng IV
59. 1,410,933 Cao Thủ
60. 1,404,558 ngọc lục bảo I
61. 1,399,585 -
62. 1,387,168 -
63. 1,376,267 -
64. 1,367,746 -
65. 1,361,734 -
66. 1,357,855 Kim Cương I
67. 1,356,252 Cao Thủ
68. 1,353,165 -
69. 1,346,733 ngọc lục bảo III
70. 1,336,334 ngọc lục bảo I
71. 1,319,190 -
72. 1,318,400 -
73. 1,296,686 -
74. 1,295,218 Đồng II
75. 1,294,989 Kim Cương II
76. 1,293,430 Bạc II
77. 1,286,381 Kim Cương IV
78. 1,281,963 -
79. 1,279,873 Đồng II
80. 1,261,332 Cao Thủ
81. 1,256,649 Bạch Kim I
82. 1,253,639 -
83. 1,253,575 Cao Thủ
84. 1,251,782 ngọc lục bảo I
85. 1,246,629 Bạch Kim I
86. 1,246,336 Kim Cương IV
87. 1,246,312 Vàng IV
88. 1,246,063 ngọc lục bảo I
89. 1,245,779 ngọc lục bảo III
90. 1,242,144 Bạch Kim III
91. 1,230,141 Kim Cương I
92. 1,230,113 ngọc lục bảo I
93. 1,220,420 ngọc lục bảo II
94. 1,212,220 -
95. 1,207,231 Kim Cương III
96. 1,202,991 ngọc lục bảo I
97. 1,200,736 ngọc lục bảo II
98. 1,198,473 -
99. 1,198,358 Đồng III
100. 1,198,064 Cao Thủ