Xếp hạng Điểm Thành Thạo Tướng

Xếp hạng điểm thành thạo

# Người Chơi Điểm Thành Thạo Thứ bậc
1. 4,152,768 -
2. 1,752,709 -
3. 1,698,858 -
4. 1,685,127 Vàng IV
5. 1,656,678 ngọc lục bảo IV
6. 1,568,259 Đồng II
7. 1,533,396 -
8. 1,529,833 -
9. 1,512,464 Kim Cương I
10. 1,503,135 Bạc IV
11. 1,486,832 ngọc lục bảo III
12. 1,473,151 -
13. 1,445,333 -
14. 1,408,061 -
15. 1,363,115 -
16. 1,310,161 -
17. 1,230,982 -
18. 1,214,171 -
19. 1,210,249 -
20. 1,196,908 Đồng III
21. 1,188,557 Đồng II
22. 1,175,726 -
23. 1,167,813 -
24. 1,151,363 Bạch Kim IV
25. 1,140,432 -
26. 1,127,742 Đồng I
27. 1,123,568 Bạch Kim IV
28. 1,081,015 Bạch Kim II
29. 1,080,172 -
30. 1,047,762 -
31. 1,026,954 Bạch Kim III
32. 1,025,780 -
33. 1,008,576 -
34. 1,003,422 Thách Đấu
35. 1,001,806 Vàng II
36. 968,745 Bạc III
37. 946,643 Bạc III
38. 927,111 Vàng IV
39. 904,479 Vàng II
40. 901,302 Kim Cương III
41. 876,527 -
42. 869,603 -
43. 840,583 ngọc lục bảo III
44. 827,537 -
45. 824,696 Bạch Kim III
46. 803,305 ngọc lục bảo IV
47. 786,418 ngọc lục bảo I
48. 785,473 -
49. 785,297 Vàng IV
50. 766,692 -
51. 759,749 Vàng I
52. 759,151 -
53. 759,076 -
54. 754,428 -
55. 753,198 -
56. 715,821 Vàng II
57. 714,322 -
58. 702,902 -
59. 700,353 -
60. 699,191 ngọc lục bảo IV
61. 697,248 Kim Cương III
62. 685,736 -
63. 677,484 Vàng II
64. 673,451 Đồng III
65. 666,693 Bạch Kim II
66. 665,212 -
67. 664,078 ngọc lục bảo I
68. 651,352 -
69. 647,084 ngọc lục bảo IV
70. 643,534 -
71. 640,949 Sắt I
72. 626,495 Sắt I
73. 626,489 Kim Cương I
74. 623,660 -
75. 620,310 Vàng IV
76. 619,666 ngọc lục bảo IV
77. 617,215 -
78. 610,596 Kim Cương III
79. 604,122 ngọc lục bảo III
80. 603,349 -
81. 601,467 ngọc lục bảo IV
82. 591,273 Vàng I
83. 586,939 Bạc IV
84. 583,856 Đồng III
85. 583,289 Bạch Kim I
86. 581,822 Kim Cương IV
87. 577,619 Bạch Kim II
88. 577,508 Sắt I
89. 577,495 -
90. 575,797 Bạch Kim I
91. 573,650 -
92. 572,559 -
93. 571,526 -
94. 569,549 -
95. 565,703 Vàng II
96. 563,990 -
97. 560,794 Bạc II
98. 555,996 -
99. 552,239 -
100. 551,581 Bạc I