Xếp hạng Điểm Thành Thạo Tướng

Xếp hạng điểm thành thạo

# Người Chơi Điểm Thành Thạo Thứ bậc
1. 2,860,623 Bạch Kim IV
2. 1,368,175 -
3. 1,212,558 -
4. 1,169,402 Vàng IV
5. 1,093,574 -
6. 1,059,003 -
7. 922,525 -
8. 915,838 -
9. 876,287 Bạch Kim III
10. 864,998 ngọc lục bảo I
11. 862,379 Kim Cương III
12. 813,045 ngọc lục bảo IV
13. 805,920 Bạch Kim II
14. 782,825 -
15. 748,970 Đồng III
16. 747,459 -
17. 708,558 -
18. 689,784 ngọc lục bảo II
19. 671,157 -
20. 652,284 Kim Cương IV
21. 642,171 -
22. 629,462 Vàng IV
23. 627,558 Kim Cương IV
24. 625,778 -
25. 615,632 Vàng III
26. 592,388 Vàng I
27. 589,719 -
28. 578,763 -
29. 576,479 Bạch Kim II
30. 565,346 Vàng II
31. 559,546 ngọc lục bảo I
32. 537,941 -
33. 533,534 Đồng II
34. 525,296 Bạch Kim II
35. 517,079 Bạch Kim IV
36. 509,899 -
37. 495,198 -
38. 493,022 Bạch Kim IV
39. 463,468 Vàng I
40. 462,897 -
41. 462,446 -
42. 449,926 ngọc lục bảo IV
43. 427,266 Bạch Kim I
44. 419,732 -
45. 419,216 ngọc lục bảo I
46. 414,727 -
47. 414,549 -
48. 408,320 ngọc lục bảo II
49. 402,053 Kim Cương IV
50. 399,346 -
51. 399,338 Bạc III
52. 397,629 Bạch Kim I
53. 397,498 -
54. 389,530 -
55. 388,912 -
56. 385,599 Bạch Kim III
57. 378,004 -
58. 376,147 -
59. 374,192 -
60. 366,238 Bạch Kim III
61. 362,680 Bạc IV
62. 360,920 -
63. 360,535 -
64. 358,658 Đồng II
65. 357,100 Sắt I
66. 356,024 Vàng IV
67. 355,201 -
68. 354,707 ngọc lục bảo II
69. 354,526 -
70. 354,014 Bạc III
71. 351,322 -
72. 350,540 ngọc lục bảo IV
73. 347,922 Vàng I
74. 346,167 -
75. 338,190 -
76. 334,673 ngọc lục bảo II
77. 334,033 -
78. 331,008 Bạch Kim II
79. 329,982 -
80. 328,670 Bạc III
81. 328,024 ngọc lục bảo IV
82. 323,168 -
83. 321,878 -
84. 321,341 Đồng II
85. 320,692 Bạch Kim IV
86. 320,466 Bạch Kim I
87. 319,232 Bạc I
88. 318,777 Bạc I
89. 317,940 ngọc lục bảo IV
90. 317,780 -
91. 315,390 -
92. 312,679 -
93. 311,501 Bạch Kim II
94. 311,466 -
95. 310,973 Vàng III
96. 310,908 Bạc III
97. 308,734 -
98. 308,103 -
99. 307,420 -
100. 307,249 -