Xếp hạng Điểm Thành Thạo Tướng

Xếp hạng điểm thành thạo

# Người Chơi Điểm Thành Thạo Thứ bậc
1. 7,975,045 Kim Cương III
2. 4,444,665 -
3. 4,127,737 Đại Cao Thủ
4. 3,631,894 Cao Thủ
5. 3,349,655 Cao Thủ
6. 3,347,645 ngọc lục bảo IV
7. 2,805,706 -
8. 2,692,771 -
9. 2,626,286 ngọc lục bảo III
10. 2,533,523 ngọc lục bảo II
11. 2,502,569 Bạc I
12. 2,496,755 -
13. 2,460,713 Kim Cương IV
14. 2,269,512 -
15. 2,219,154 ngọc lục bảo I
16. 2,218,573 -
17. 2,192,398 ngọc lục bảo IV
18. 2,185,960 -
19. 2,154,928 ngọc lục bảo IV
20. 2,135,677 Bạch Kim II
21. 2,127,558 Kim Cương III
22. 2,117,646 Vàng I
23. 2,102,910 -
24. 2,072,400 Kim Cương I
25. 2,063,748 -
26. 2,060,133 ngọc lục bảo III
27. 2,051,413 Cao Thủ
28. 2,040,659 -
29. 1,978,386 Bạch Kim IV
30. 1,966,039 -
31. 1,940,217 Kim Cương I
32. 1,910,145 Sắt I
33. 1,904,971 ngọc lục bảo II
34. 1,886,546 ngọc lục bảo I
35. 1,861,144 Bạch Kim II
36. 1,841,122 Bạch Kim II
37. 1,840,425 ngọc lục bảo I
38. 1,793,684 -
39. 1,776,676 Bạc II
40. 1,767,248 Kim Cương III
41. 1,763,714 -
42. 1,758,742 -
43. 1,747,528 Bạch Kim III
44. 1,740,412 -
45. 1,732,857 -
46. 1,722,445 -
47. 1,705,853 -
48. 1,700,429 Bạch Kim II
49. 1,700,308 -
50. 1,699,273 Kim Cương IV
51. 1,684,150 Kim Cương IV
52. 1,682,648 Cao Thủ
53. 1,678,411 ngọc lục bảo I
54. 1,665,936 -
55. 1,654,263 Cao Thủ
56. 1,651,831 -
57. 1,646,515 ngọc lục bảo II
58. 1,643,795 -
59. 1,627,100 ngọc lục bảo IV
60. 1,623,693 -
61. 1,611,392 Kim Cương IV
62. 1,587,696 Kim Cương I
63. 1,543,462 -
64. 1,538,270 -
65. 1,523,836 Bạc IV
66. 1,515,380 Kim Cương IV
67. 1,514,133 Kim Cương IV
68. 1,500,339 -
69. 1,485,028 ngọc lục bảo I
70. 1,484,581 ngọc lục bảo IV
71. 1,472,765 Bạc I
72. 1,471,491 ngọc lục bảo II
73. 1,469,710 ngọc lục bảo I
74. 1,432,227 ngọc lục bảo III
75. 1,429,758 Kim Cương III
76. 1,427,657 Bạc I
77. 1,427,407 -
78. 1,424,391 -
79. 1,424,116 -
80. 1,419,942 Cao Thủ
81. 1,415,965 -
82. 1,410,087 Kim Cương IV
83. 1,397,886 Vàng III
84. 1,383,417 Cao Thủ
85. 1,383,077 Bạc IV
86. 1,373,582 Bạch Kim I
87. 1,367,326 Bạc II
88. 1,358,250 -
89. 1,342,773 -
90. 1,336,235 Đồng II
91. 1,322,980 ngọc lục bảo II
92. 1,318,562 ngọc lục bảo II
93. 1,318,328 -
94. 1,316,322 ngọc lục bảo IV
95. 1,314,224 -
96. 1,311,180 Kim Cương II
97. 1,310,772 -
98. 1,309,684 Vàng IV
99. 1,306,247 -
100. 1,303,250 -