Xếp hạng Điểm Thành Thạo Tướng

Xếp hạng điểm thành thạo

# Người Chơi Điểm Thành Thạo Thứ bậc
1. 1,368,869 Cao Thủ
2. 930,473 Bạc IV
3. 888,539 -
4. 880,041 -
5. 825,821 Bạch Kim II
6. 815,901 Bạch Kim II
7. 803,094 -
8. 732,965 Bạch Kim III
9. 688,166 Đồng II
10. 663,897 Vàng II
11. 660,612 -
12. 589,955 ngọc lục bảo I
13. 582,477 ngọc lục bảo IV
14. 573,555 -
15. 500,776 Vàng III
16. 487,997 ngọc lục bảo IV
17. 465,543 -
18. 456,001 -
19. 447,044 -
20. 438,040 -
21. 434,871 -
22. 432,247 -
23. 417,752 Bạc IV
24. 409,573 Vàng IV
25. 407,508 Sắt I
26. 407,427 -
27. 404,094 -
28. 393,455 -
29. 390,665 -
30. 376,703 Bạc I
31. 369,455 ngọc lục bảo I
32. 359,462 Kim Cương III
33. 359,146 -
34. 351,800 -
35. 344,137 Bạch Kim III
36. 342,965 -
37. 337,289 ngọc lục bảo II
38. 333,948 -
39. 333,191 -
40. 331,757 -
41. 329,301 -
42. 320,603 Bạch Kim I
43. 314,135 -
44. 309,179 Bạch Kim III
45. 305,034 Vàng IV
46. 304,510 -
47. 302,959 -
48. 301,911 ngọc lục bảo I
49. 293,098 ngọc lục bảo III
50. 289,050 -
51. 288,013 -
52. 287,445 -
53. 285,377 Đồng III
54. 283,996 ngọc lục bảo I
55. 279,662 Bạch Kim IV
56. 277,969 -
57. 273,217 Bạc IV
58. 272,164 -
59. 271,816 Bạch Kim I
60. 270,993 Vàng I
61. 268,257 -
62. 267,615 Kim Cương III
63. 264,935 Bạch Kim II
64. 263,066 Kim Cương II
65. 262,377 -
66. 259,091 -
67. 258,264 -
68. 254,613 -
69. 251,989 -
70. 251,327 Kim Cương IV
71. 250,300 ngọc lục bảo IV
72. 249,539 -
73. 249,429 Bạch Kim IV
74. 245,421 Đồng IV
75. 245,369 -
76. 241,564 Kim Cương I
77. 240,622 -
78. 239,682 Đồng II
79. 238,266 -
80. 237,101 Bạc IV
81. 236,661 ngọc lục bảo III
82. 235,250 -
83. 235,152 -
84. 234,109 Vàng III
85. 231,604 Bạch Kim I
86. 231,535 Bạch Kim III
87. 231,079 Đồng II
88. 228,819 -
89. 227,914 Bạch Kim I
90. 227,708 -
91. 227,077 -
92. 226,758 Vàng IV
93. 225,470 Bạc III
94. 225,296 -
95. 224,959 Vàng I
96. 224,828 -
97. 223,299 Đồng I
98. 223,213 Bạch Kim II
99. 222,986 Bạch Kim IV
100. 222,186 Bạc III