Xếp hạng Điểm Thành Thạo Tướng

Xếp hạng điểm thành thạo

# Người Chơi Điểm Thành Thạo Thứ bậc
1. 1,599,620 Bạch Kim II
2. 1,414,409 ngọc lục bảo II
3. 1,323,733 Đồng IV
4. 1,310,359 Bạch Kim I
5. 1,115,148 -
6. 1,029,466 ngọc lục bảo IV
7. 999,310 -
8. 953,762 Bạch Kim IV
9. 750,937 -
10. 716,133 -
11. 691,678 Đồng II
12. 665,738 -
13. 629,754 -
14. 575,563 -
15. 558,689 Bạc II
16. 537,787 -
17. 525,903 -
18. 484,893 ngọc lục bảo II
19. 462,909 -
20. 457,455 Sắt I
21. 455,202 -
22. 452,039 -
23. 451,229 Bạch Kim II
24. 429,911 -
25. 429,643 Vàng III
26. 425,510 -
27. 422,154 -
28. 419,572 -
29. 416,370 -
30. 407,548 Vàng I
31. 405,399 Bạc II
32. 401,561 ngọc lục bảo II
33. 400,298 -
34. 398,500 -
35. 394,176 -
36. 389,689 -
37. 388,716 -
38. 386,012 -
39. 383,648 -
40. 383,200 -
41. 382,714 -
42. 380,326 ngọc lục bảo III
43. 379,744 -
44. 377,924 -
45. 376,363 Bạch Kim IV
46. 374,341 Bạc II
47. 374,334 -
48. 372,178 ngọc lục bảo III
49. 370,989 -
50. 364,161 -
51. 362,168 Vàng IV
52. 360,188 ngọc lục bảo IV
53. 359,703 Kim Cương IV
54. 355,717 Bạch Kim III
55. 355,614 -
56. 352,927 -
57. 350,288 Vàng I
58. 349,190 Vàng II
59. 347,377 ngọc lục bảo IV
60. 344,654 Kim Cương III
61. 340,985 ngọc lục bảo IV
62. 330,472 -
63. 328,479 -
64. 327,998 ngọc lục bảo IV
65. 326,554 -
66. 325,722 Bạch Kim IV
67. 324,525 -
68. 323,273 Đồng IV
69. 322,464 Vàng IV
70. 320,460 -
71. 316,488 Đồng III
72. 314,400 Kim Cương I
73. 307,086 -
74. 305,946 -
75. 300,332 -
76. 296,824 Bạch Kim I
77. 294,460 Vàng IV
78. 290,989 -
79. 289,849 -
80. 288,816 Vàng II
81. 287,079 -
82. 286,117 Bạch Kim II
83. 285,619 Vàng IV
84. 285,199 -
85. 284,182 -
86. 283,969 Bạc IV
87. 282,726 -
88. 282,431 Bạch Kim III
89. 281,708 Kim Cương IV
90. 280,863 ngọc lục bảo I
91. 275,694 -
92. 275,665 -
93. 275,307 Vàng IV
94. 273,194 -
95. 271,350 -
96. 270,730 -
97. 268,039 -
98. 267,807 Bạc II
99. 267,777 Bạch Kim IV
100. 266,640 ngọc lục bảo IV