Xếp hạng Điểm Thành Thạo Tướng

Xếp hạng điểm thành thạo

# Người Chơi Điểm Thành Thạo Thứ bậc
1. 4,744,768 Kim Cương IV
2. 2,639,458 Kim Cương IV
3. 2,362,721 Kim Cương IV
4. 1,995,145 ngọc lục bảo IV
5. 1,860,883 ngọc lục bảo III
6. 1,829,086 Vàng II
7. 1,777,743 ngọc lục bảo IV
8. 1,725,233 Đồng II
9. 1,656,400 -
10. 1,651,094 Vàng II
11. 1,570,279 -
12. 1,549,334 Vàng I
13. 1,491,777 Bạch Kim IV
14. 1,483,249 Vàng IV
15. 1,418,224 -
16. 1,316,671 ngọc lục bảo IV
17. 1,275,406 ngọc lục bảo IV
18. 1,264,187 Đồng II
19. 1,202,104 Đồng III
20. 1,201,246 -
21. 1,180,672 -
22. 1,179,839 Đồng I
23. 1,160,279 -
24. 1,159,786 Bạch Kim III
25. 1,144,194 -
26. 1,140,247 ngọc lục bảo II
27. 1,139,898 Vàng II
28. 1,129,020 -
29. 1,124,511 ngọc lục bảo IV
30. 1,124,150 Đồng II
31. 1,097,707 -
32. 1,086,671 Vàng II
33. 1,084,880 -
34. 1,072,142 -
35. 1,032,178 -
36. 1,029,021 -
37. 1,014,807 Bạch Kim III
38. 1,002,716 -
39. 992,571 -
40. 974,768 -
41. 952,537 -
42. 951,732 Bạc IV
43. 948,949 Sắt II
44. 939,290 ngọc lục bảo IV
45. 936,409 Vàng III
46. 932,280 Bạc II
47. 930,654 -
48. 912,767 -
49. 882,794 Sắt IV
50. 882,511 Bạc IV
51. 875,023 Bạc IV
52. 874,552 Bạch Kim III
53. 866,199 -
54. 862,102 Kim Cương III
55. 861,820 Vàng II
56. 853,845 ngọc lục bảo IV
57. 852,591 -
58. 842,337 -
59. 836,603 -
60. 832,435 -
61. 832,051 Bạc III
62. 801,878 Vàng I
63. 793,437 -
64. 793,215 Bạch Kim III
65. 787,592 -
66. 787,160 -
67. 784,937 ngọc lục bảo IV
68. 776,094 Bạch Kim IV
69. 776,002 Kim Cương I
70. 774,935 -
71. 770,940 Bạch Kim IV
72. 762,798 Đồng II
73. 743,391 -
74. 732,248 -
75. 727,746 ngọc lục bảo III
76. 727,732 Đồng IV
77. 720,838 -
78. 720,550 Đồng III
79. 714,801 -
80. 709,217 Bạc III
81. 708,304 -
82. 707,392 Bạch Kim III
83. 705,047 Đồng III
84. 704,109 Vàng I
85. 694,806 -
86. 682,301 Vàng II
87. 675,637 ngọc lục bảo III
88. 667,546 ngọc lục bảo IV
89. 666,774 ngọc lục bảo IV
90. 666,025 Bạc IV
91. 665,124 Bạc IV
92. 654,734 Đồng IV
93. 651,945 Bạc IV
94. 649,563 -
95. 643,437 Bạc IV
96. 642,724 -
97. 639,341 Đồng IV
98. 638,239 -
99. 636,728 -
100. 631,235 Bạc I