Đặc tính tốt nhất

TeamFight Tactics

Đặc tính

Thứ bậc Đặc tính Phổ biến Top 4 Top 1 Xếp Hạng Ban Đầu Trung Bình
S
10
Sử Gia
1.02
S
10
Định Mệnh
1.19
S
10
Thần Thoại
1.29
S
9
Hắc Ám
1.46
S
5
Thiên Cung
3.07
S
8
Song Đấu
3.40
S
6
Bắn Tỉa
3.45
S
6
Sứ Thanh Hoa
3.32
S
8
Đấu Sĩ
3.49
S
4
Quý Nhân
3.46
S
5
Long Vương
3.57
S
5
Hiền Giả
3.69
S
8
Pháp Sư
3.65
S
6
Cảnh Vệ
3.72
S
3
Thiên Cung
3.73
S
8
U Linh
3.64
S
6
Thần Rừng
3.68
S
6
Thuật Sĩ
3.77
S
1
Đại Thánh
3.81
S
3
Quý Nhân
3.83
A
1
Tình Nhân
3.86
A
3
Cao Cường
3.86
A
2
Thiên Cung
3.93
A
6
Hắc Ám
3.97
A
7
Mặc Ảnh
3.99
A
4
Long Vương
3.95
A
3
Hiền Giả
4.00
A
6
Khổng Lồ
4.09
A
3
Định Mệnh
4.08
B
4
Hiền Giả
4.07
B
7
Sử Gia
4.10
B
4
Thuật Sĩ
4.09
B
7
Thần Thoại
4.08
B
6
U Linh
4.19
B
1
Lữ Khách
4.15
B
1
Họa Sư
4.10
B
4
Cảnh Vệ
4.20
B
2
Pháp Sư
4.21
B
7
Định Mệnh
4.22
B
2
U Linh
4.26
B
2
Hiền Giả
4.23
B
2
Quý Nhân
4.22
B
4
Bắn Tỉa
4.26
B
3
Thần Thoại
4.26
B
2
Song Đấu
4.27
C
3
Mặc Ảnh
4.30
C
2
Hắc Ám
4.29
C
3
Sử Gia
4.32
C
3
Long Vương
4.31
C
4
Sứ Thanh Hoa
4.29
C
2
Cảnh Vệ
4.35
C
2
Thuật Sĩ
4.36
C
4
Xạ Thuật Sư
4.36
C
2
Thần Rừng
4.36
C
4
U Linh
4.40
C
2
Đấu Sĩ
4.43
C
2
Long Vương
4.44
C
4
Tử Thần
4.52
C
4
Thiên Cung
4.50
C
2
Khổng Lồ
4.48
C
2
Sứ Thanh Hoa
4.49
C
6
Song Đấu
4.50
C
5
Thần Thoại
4.51
D
2
Tử Thần
4.54
D
4
Đấu Sĩ
4.56
D
5
Cao Cường
4.55
D
6
Pháp Sư
4.60
D
5
Thiên Cung
4.64
D
4
Thần Rừng
4.67
D
6
Đấu Sĩ
4.68
D
2
Bắn Tỉa
4.71
D
2
Xạ Thuật Sư
4.77
D
4
Khổng Lồ
4.75
D
4
Pháp Sư
4.77
D
5
Định Mệnh
4.85
D
5
Mặc Ảnh
4.90
D
7
Thần Tài
4.84
D
5
Sử Gia
5.17
D
4
Song Đấu
5.46
D
4
Hắc Ám
5.44
D
5
Thiên Cung
5.44
D
3
Thần Tài
6.48
D
5
Thần Tài
6.66