Phối hợp hay nhất

Chiến thuật đấu đội

Phối hợp hay nhất - Danh sách Tier

Bậc Tên Anh hùng Tộc Độ phổ biến Top 4 Top 1 Avg Place
A
Suy Vong
Viego
Ryze
Rell
Thresh
Vayne
Katarina
Hecarim
Kindred
6
2
2
2
2
1
3.40
A
Thần Sứ
Volibear
Nidalee
Riven
Soraka
Karma
Gragas
Garen
Ivern
6
2
2
2
2
1
3.60
S
Hiệp Sĩ / Thiên Thần
Taric
Rell
Nautilus
Thresh
Kayle
Garen
Lux
Kindred
4
3
2
2
2
1
1
3.57
B
Chiến Binh / Đồ Long
Viego
Pantheon
Trundle
Jax
Lee Sin
Mordekaiser
Kennen
Diana
6
4
2
2
3.80
B
Tái Tạo / Tà Thần
Volibear
Morgana
Nocturne
Soraka
Vladimir
LeBlanc
Lissandra
Ivern
4
3
3
2
2
3.49
A
Sát Thủ / Tiên Hắc Ám
Volibear
Morgana
Nocturne
LeBlanc
Katarina
Lissandra
Diana
Ivern
4
3
3
2
2
3.75
C
Long Tộc
Volibear
Zyra
Sett
Udyr
Ashe
Heimerdinger
Kindred
Ivern
5
2
2
2
2
1
1
4.94
B
Ma Pháp Sư / Thây Ma
Vel'Koz
Ryze
Rell
Nunu & Willump
Zyra
Viktor
Brand
Lux
4
3
3
2
3.98
A
Ma Sứ
Rell
Morgana
Nautilus
Mordekaiser
Darius
Diana
Kindred
Aphelios
4
2
2
2
2
2
1
1
3.75
D
Chiến Binh / Thiết Giáp
Rell
Nidalee
Pantheon
Trundle
Nautilus
Jax
Lee Sin
Kennen
6
3
2
4.88
B
Quân Đoàn
Riven
Yasuo
Kayle
Mordekaiser
Draven
Diana
Aatrox
Kalista
6
2
2
4.16
S
Tái Tạo / Tiên Hắc Ám
Morgana
Nocturne
Vladimir
LeBlanc
Heimerdinger
Lissandra
Kindred
Ivern
4
3
2
2
2
2
1
1
2.89
B
Ác Quỷ
Teemo
Volibear
Poppy
Heimerdinger
Kennen
Lulu
Kled
Ivern
5
2
2
2
1
1
4.28
A
Đồ Long / Ma Sứ
Morgana
Pantheon
Yasuo
Trundle
Lee Sin
Mordekaiser
Lulu
Diana
4
4
3
2
2
3.94
A
Chiến Binh
Viego
Rell
Pantheon
Trundle
Jax
Lee Sin
Kennen
Diana
6
2
2
2
2
3.59