Taric

Taric

Hỗ trợ
4.2%
Độ phổ biến
51.0%
Tỉ lệ thắng
1.1%
Tỉ lệ bị cấm

Lịch sử phổ biến

Lịch sử tỉ lệ thắng

Lịch sử tỉ lệ bị cấm

Vị trí

Vị trí Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Hỗ trợ
90.7%
90.7%
90.7%
51.0%
51.0%
51.0%
Top
3.9%
3.9%
3.9%
48.8%
48.8%
48.8%
Mid
2.4%
2.4%
2.4%
53.6%
53.6%
53.6%
Đi rừng
2.1%
2.1%
2.1%
50.2%
50.2%
50.2%
AD Carry
0.8%
0.8%
0.8%
49.0%
49.0%
49.0%
Aug 2009
Ngày phát hành

Sát thương gây ra

Vật lý
Ma thuật
Thực
1.6 / 4.9 / 13.4
KDA trung bình
8,069
Vàng
(#138)
49.4
Quái
(#127)
18.6
Mắt
(#17)
5,633
Sát thương gây ra
(#140)

Tỉ lệ thắng / Thời lượng trận đấu

Taric tốt nhất

# Anh hùng Bậc Tỉ lệ thắng Đã chơi
1.
Alicetaria
Alicetaria
JP (#)
Người thách đấu 74.5% 55
2.
Måra
Måra
NA (#)
Người thách đấu 73.1% 78
3.
Giigii Ryuzaki
Giigii Ryuzaki
BR (#)
Cao thủ I 67.1% 79
4.
FW SwordArT
FW SwordArT
KR (#)
Người thách đấu 67.9% 56
5.
Crow Coast
Crow Coast
LAS (#)
Cao thủ I 66.7% 60
6.
Humble Diligent
Humble Diligent
NA (#)
Người thách đấu 65.6% 61
7.
Satanic Warlord
Satanic Warlord
TR (#)
Người thách đấu 65.1% 106
8.
Dr Halo
Dr Halo
OCE (#)
Kim cương I 76.3% 80
9.
수 컴
수 컴
KR (#)
Người thách đấu 62.9% 89
10.
트롤이 된 이유
트롤이 된 이유
KR (#)
Cao thủ I 63.5% 63
11.
Hardustriel
Hardustriel
EUNE (#)
Người thách đấu 62.4% 101
12.
Sladier
Sladier
EUW (#)
Người thách đấu 62.2% 119


Vị trí

Vị trí

Hạ gục

Hạ gục

Chết

Chết
0 Bình luận
Đăng bình luận
Tên của bạn:
Captcha:
Captcha
Bình luận: