Taric

Taric

Hỗ trợ
2.7%
Độ phổ biến
51.1%
Tỉ lệ thắng
0.7%
Tỉ lệ bị cấm

Lịch sử phổ biến

Lịch sử tỉ lệ thắng

Lịch sử tỉ lệ bị cấm

Vị trí

Vị trí Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Hỗ trợ
90.0%
90.0%
90.0%
51.3%
51.3%
51.3%
Mid
3.6%
3.6%
3.6%
51.7%
51.7%
51.7%
Top
3.2%
3.2%
3.2%
46.8%
46.8%
46.8%
Đi rừng
2.2%
2.2%
2.2%
46.3%
46.3%
46.3%
AD Carry
1.0%
1.0%
1.0%
48.8%
48.8%
48.8%
Aug 2009
Ngày phát hành

Sát thương gây ra

Vật lý
Ma thuật
Thực
1.6 / 5.1 / 13.7
KDA trung bình
7,743
Vàng
(#139)
48.7
Quái
(#129)
17.6
Mắt
(#18)
5,348
Sát thương gây ra
(#140)

Tỉ lệ thắng / Thời lượng trận đấu

Taric tốt nhất

# Anh hùng Bậc Tỉ lệ thắng Đã chơi
1.
Alicetaria
Alicetaria
JP (#)
Người thách đấu 72.5% 69
2.
신나게양학
신나게양학
KR (#)
Kim cương I 78.2% 55
3.
CPU.COM
CPU.COM
VN (#)
Kim cương II 80.0% 55
4.
Avaliã
Avaliã
EUW (#)
Kim cương I 77.3% 66
5.
Ruudyyy
Ruudyyy
EUW (#)
Kim cương V 82.7% 52
6.
sad girl
sad girl
OCE (#)
Kim cương II 78.2% 78
7.
Emergencywhistle
Emergencywhistle
NA (#)
Kim cương IV 82.4% 51
8.
Humble Diligent
Humble Diligent
NA (#)
Người thách đấu 62.5% 64
9.
Hi im Myles
Hi im Myles
EUW (#)
Người thách đấu 62.2% 328
10.
Ducks are Epic
Ducks are Epic
EUW (#)
Bạch kim I 83.0% 53
11.
Tavin
Tavin
NA (#)
Người thách đấu 72.2% 90
12.
Noctix
Noctix
LAN (#)
Người thách đấu 61.4% 57


Vị trí

Vị trí

Hạ gục

Hạ gục

Chết

Chết
0 Bình luận
Đăng bình luận
Tên của bạn:
Captcha:
Captcha
Bình luận: