Taric

Taric

Hỗ trợ
3,862 trận (2 ngày gần nhất)
2.2%
Độ phổ biến
51.5%
Tỉ lệ thắng
0.2%
Tỉ lệ bị cấm

Lịch sử phổ biến

Lịch sử tỉ lệ thắng

Lịch sử tỉ lệ bị cấm

Vị trí

Vị trí Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Hỗ trợ
93.9%
93.9%
93.9%
51.0%
51.0%
51.0%
Top
3.4%
3.4%
3.4%
56.8%
56.8%
56.8%
Mid
2.1%
2.1%
2.1%
67.9%
67.9%
67.9%
Đi rừng
0.5%
0.5%
0.5%
23.5%
23.5%
23.5%
AD Carry
0.1%
0.1%
0.1%
75.0%
75.0%
75.0%
Aug 2009
Ngày phát hành

Sát thương gây ra

Vật lý
Ma thuật
Thực
1.6 / 4.9 / 12.9
KDA trung bình
7,689
Vàng
(#140)
49.4
Quái
(#129)
19.2
Mắt
(#17)
5,233
Sát thương gây ra
(#143)

Tỉ lệ thắng / Thời lượng trận đấu

Giết + Hỗ trợ / Thời lượng trận đấu

Chết / Thời lượng trận đấu

Taric tốt nhất

# Anh hùng Bậc Tỉ lệ thắng Đã chơi
1.
CHELENGERRR
CHELENGERRR
EUW (#1)
Cao thủ 69.4% 144
2.
Enathate
Enathate
EUNE (#2)
Cao thủ 68.8% 80
3.
浦島タロン
浦島タロン
JP (#3)
Cao thủ 65.9% 82
4.
Clearso
Clearso
EUW (#4)
Cao thủ 66.5% 155
5.
WozzoGorbachev
WozzoGorbachev
RU (#5)
Cao thủ 67.8% 90
6.
jeju kimche
jeju kimche
NA (#6)
Kim cương IV 83.0% 53
7.
Rosik
Rosik
RU (#7)
GrandMaster 64.0% 89
8.
Mizuiro
Mizuiro
OCE (#8)
Đồng I 100.0% 51
9.
Gley v2
Gley v2
EUW (#9)
GrandMaster 59.7% 72
10.
Veikko Hopea
Veikko Hopea
EUNE (#10)
Cao thủ 59.4% 69
11.
apina00
apina00
EUNE (#11)
Cao thủ 65.7% 70
12.
Memento Mor1
Memento Mor1
BR (#12)
Cao thủ 59.7% 72


Vị trí

Vị trí

Hạ gục

Hạ gục

Chết

Chết
0 Bình luận
Đăng bình luận
Tên của bạn:
Captcha:
Captcha
Bình luận: