Jhin

Chơi lại với người chơi chuyên nghiệp

Nếu bạn sử dụng trang này để tạo video Youtube, vui lòng đề cập đến trang web trong video của bạn. Xin cảm ơn!

Xếp Hạng Đơn/Đôi (14:06)

Chiến thắng Xếp Hạng Đơn/Đôi (14:06) Thất bại
5 / 1 / 1
111 CS - 7.5k Vàng
Giày Thủy NgânThuốc Tái Sử DụngDây Thép GaiGươm Của Vua Vô Danh
Kiếm DoranHồng NgọcMắt Xanh
Bình Thuốc Biến DịÁo Choàng GaiTàn Tích BamiGiày
Giáp LụaMắt Xanh
1 / 6 / 0
59 CS - 3.5k Vàng
6 / 0 / 2
111 CS - 7.1k Vàng
Thuốc Tái Sử DụngMóng Vuốt Ám MuộiGiày Thủy NgânRìu Tiamat
Thủy KiếmMáy Quét Oracle
Thuốc Tái Sử DụngMắt Kiểm SoátLưỡi Hái Bóng ĐêmPhong Ấn Hắc Ám
Giày XịnMáy Quét Oracle
2 / 4 / 1
87 CS - 4.9k Vàng
3 / 1 / 3
93 CS - 6.2k Vàng
Đai Tên Lửa HextechBình Thuốc Biến DịGiày Pháp SưPhong Ấn Hắc Ám
Mắt Xanh
Kiếm DàiKiếm DàiKiếm DàiKiếm Dài
Kiếm DàiKiếm DàiMắt Xanh
0 / 2 / 1
34 CS - 2.7k Vàng
2 / 1 / 3
109 CS - 6.1k Vàng
Kiếm DoranNỏ Tử ThủKiếm DàiGiày
Mắt Xanh
Kiếm DoranGiày BạcDao Hung TànHuyết Trượng
Kiếm DàiMắt Xanh
1 / 2 / 2
85 CS - 4.2k Vàng
1 / 1 / 7
25 CS - 4.6k Vàng
Thuốc Tái Sử DụngGiáp Thép Cổ NgữMắt Kiểm SoátGiày Cơ Động
Hỏa NgọcĐai Thanh ThoátMáy Quét Oracle
Mắt Kiểm SoátLá Chắn TargonGiày Thủy NgânGương Thần Bandle
Mắt Xanh
0 / 3 / 3
33 CS - 3.2k Vàng
(10.24)

Xếp Hạng Đơn/Đôi (21:04)

Chiến thắng Xếp Hạng Đơn/Đôi (21:04) Thất bại
6 / 1 / 4
148 CS - 9.8k Vàng
Thuốc Tái Sử DụngRìu Mãng XàTam Hợp KiếmBúa Gỗ
Hồng NgọcGiày XịnMáy Quét Oracle
Giày Pháp SưGiáp Tay SeekerĐai Tên Lửa HextechKiếm Doran
Mắt Xanh
0 / 5 / 1
143 CS - 6.3k Vàng
4 / 1 / 7
127 CS - 8.6k Vàng
Kiếm Ma YoumuuNguyệt ĐaoGiày Khai Sáng IoniaMáy Quét Oracle
Thuốc Tái Sử DụngMóng Vuốt Ám MuộiHỏa NgọcKiếm Dài
Giày Thép GaiMáy Quét Oracle
3 / 6 / 2
105 CS - 6.8k Vàng
5 / 1 / 6
184 CS - 9.1k Vàng
Đai Tên Lửa HextechSách Chiêu Hồn MejaiĐồng Hồ Vụn VỡSách Quỷ
Giày Thủy NgânMáy Quét Oracle
Nhẫn DoranSách CũBão Tố LudenGiày Thủy Ngân
Nhẫn DoranThấu Kính Viễn Thị
1 / 1 / 0
205 CS - 7.6k Vàng
1 / 3 / 5
200 CS - 8.3k Vàng
Dạ Kiếm DraktharrSúng Hải TặcMắt Kiểm SoátKiếm Doran
Giày Cuồng NộThấu Kính Viễn Thị
Nguyệt ĐaoÁo Choàng TímDao Hung TànCuốc Chim
Giày Thép GaiThấu Kính Viễn Thị
1 / 3 / 4
163 CS - 7.4k Vàng
2 / 2 / 7
26 CS - 5.6k Vàng
Vương Miện ShurelyaPháo Đài Sơn ThạchGiày Thủy NgânMáy Quét Oracle
Trát Lệnh Đế VươngMảnh Chân BăngPhong Ấn Hắc ÁmGiày Khai Sáng Ionia
Máy Chuyển Pha HextechMáy Quét Oracle
3 / 3 / 3
17 CS - 6.1k Vàng
(10.24)

Xếp Hạng Đơn/Đôi (20:54)

Chiến thắng Xếp Hạng Đơn/Đôi (20:54) Thất bại
6 / 2 / 1
193 CS - 10.2k Vàng
Bình Thuốc Biến DịGươm Của Vua Vô DanhTam Hợp KiếmGiày Thép Gai
Gươm Đồ TểĐồng Hồ Ngưng ĐọngMáy Quét Oracle
Thuốc Tái Sử DụngBúa Chiến CaulfieldChùy Hấp HuyếtGiày Thép Gai
Gươm Đồ TểHỏa NgọcMáy Quét Oracle
2 / 5 / 3
164 CS - 7.7k Vàng
9 / 2 / 6
170 CS - 10.9k Vàng
Dạ Kiếm DraktharrKiếm DàiSúng Hải TặcDao Hung Tàn
Giày BạcMáy Quét Oracle
Lưỡi Hái Bóng ĐêmGiày Thủy NgânĐồng Hồ Cát ZhonyaGậy Bùng Nổ
Máy Quét Oracle
5 / 5 / 2
122 CS - 8.3k Vàng
15 / 3 / 6
131 CS - 11.6k Vàng
Đai Tên Lửa HextechNgọc Quên LãngSách Chiêu Hồn MejaiKiếm Tai Ương
GiàyGiáp Tay SeekerMáy Quét Oracle
Móc Diệt Thủy QuáiÁo Choàng TímGiày Cuồng NộBúa Chiến Caulfield
Kiếm DoranMắt Xanh
1 / 9 / 3
161 CS - 7.1k Vàng
4 / 4 / 12
150 CS - 9.6k Vàng
Súng Hải TặcThuốc Tái Sử DụngNguyệt ĐaoGiày Thép Gai
Kiếm DàiKiếm DàiThấu Kính Viễn Thị
Nỏ Tử ThủKiếm DoranDao Phẫn NộÁo Choàng Tím
Dao GămGiày Cuồng NộThấu Kính Viễn Thị
3 / 10 / 3
124 CS - 7.6k Vàng
2 / 4 / 11
35 CS - 6.3k Vàng
Lá Chắn TargonThuốc Tái Sử DụngMắt Kiểm SoátLưỡi Hái Bóng Đêm
Gậy Bùng NổGiày Khai Sáng IoniaMáy Quét Oracle
Giáp Bạch NgọcNguyệt ĐaoKiếm DàiThuốc Tái Sử Dụng
Mắt Kiểm SoátGiày BạcMáy Quét Oracle
4 / 7 / 5
28 CS - 6.3k Vàng
(10.24)

Xếp Hạng Đơn/Đôi (28:10)

Chiến thắng Xếp Hạng Đơn/Đôi (28:10) Thất bại
13 / 7 / 2
179 CS - 13k Vàng
Rìu ĐenChùy Hấp HuyếtMóng Vuốt SterakGiày Thủy Ngân
Máy Quét Oracle
Bùa Nguyệt ThạchBình Thuốc Biến DịGậy Bùng NổGiày Bạc
Ngọc Quên LãngTrượng Lưu ThủyMắt Xanh
4 / 11 / 6
136 CS - 8.8k Vàng
15 / 3 / 19
210 CS - 17.2k Vàng
Khiên Thái DươngGiáp Máu WarmogGiáp Liệt SĩSách Chiêu Hồn Mejai
Giày Thủy NgânDây Chuyền Chữ ThậpMáy Quét Oracle
Nguyệt ĐaoRìu Mãng XàGươm Đồ TểBúa Chiến Caulfield
Giày Thép GaiMáy Quét Oracle
5 / 7 / 8
162 CS - 10.4k Vàng
4 / 4 / 5
226 CS - 11.7k Vàng
Rìu TiamatHồng NgọcBình Thuốc Biến DịGươm Của Vua Vô Danh
Nỏ Tử ThủGiày Thép GaiMắt Xanh
Nhẫn DoranQuỷ Thư MorelloGiày Pháp SưThủy Kiếm
Linh Hồn Lạc LõngMặt Nạ Thống Khổ LiandryThấu Kính Viễn Thị
3 / 6 / 7
202 CS - 10.5k Vàng
8 / 5 / 10
205 CS - 14.1k Vàng
Nguyệt ĐaoÁo Choàng Bóng TốiGiày Cuồng NộLuỡi Hái Linh Hồn
Kiếm DoranCung XanhThấu Kính Viễn Thị
Súng Hải TặcNỏ Thần DominikSong KiếmNguyệt Đao
Giày Thép GaiGươm Đồ TểThấu Kính Viễn Thị
8 / 8 / 4
217 CS - 13k Vàng
3 / 4 / 26
33 CS - 9.4k Vàng
Giáp Bạch NgọcVương Miện ShurelyaTụ Bão ZekeMắt Kiểm Soát
Giày Cơ ĐộngHỏa NgọcMáy Quét Oracle
Pháo Đài Sơn ThạchDây Chuyền Iron SolariHỏa NgọcBình Máu
Giày Thép GaiMáy Quét Oracle
3 / 11 / 9
32 CS - 6.6k Vàng
(10.24)

Xếp Hạng Đơn/Đôi (10:51)

Chiến thắng Xếp Hạng Đơn/Đôi (10:51) Thất bại
2 / 1 / 0
97 CS - 4.5k Vàng
Máy Chuyển Pha HextechThuốc Tái Sử DụngGiày XịnNgọc Quên Lãng
Nhẫn DoranGậy Bùng NổMắt Xanh
Khiên DoranThuốc Tái Sử DụngGiày Thủy NgânCuốc Chim
Kiếm DàiMắt Xanh
1 / 2 / 1
70 CS - 3.6k Vàng
2 / 1 / 1
69 CS - 4k Vàng
Thuốc Tái Sử DụngGiàyTàn Tích BamiÁo Vải
Giáp LụaMắt Sứ Giả
Dao Găm Nham ThạchThuốc Tái Sử DụngThủy KiếmHồng Ngọc
GiàyMáy Quét Oracle
1 / 1 / 1
37 CS - 3.1k Vàng
0 / 0 / 1
94 CS - 3.9k Vàng
Bình Thuốc Biến DịHuyết TrượngBó Tên Ánh SángÁo Choàng Tím
Mắt Kiểm SoátMắt Xanh
Bình Thuốc Biến DịGiáp Tay SeekerMắt Xanh
0 / 0 / 0
79 CS - 3.1k Vàng
0 / 0 / 1
83 CS - 3.4k Vàng
Dao Hung TànBình MáuHuyết TrượngKiếm Dài
GiàyMắt Xanh
Giày Cuồng NộCuốc ChimKiếm DoranBó Tên Ánh Sáng
Mắt Xanh
0 / 0 / 0
112 CS - 3.9k Vàng
0 / 0 / 1
19 CS - 2.5k Vàng
Lá Chắn TargonThuốc Tái Sử DụngMắt Kiểm SoátGiày Bạc
Máy Quét Oracle
Mắt Kiểm SoátLá Chắn TargonBình MáuGiày Cơ Động
Máy Quét Oracle
0 / 1 / 0
19 CS - 2.3k Vàng
(10.24)