Twisted Fate

Twisted Fate

AD Carry, Đường giữa
203,326 trận ( 2 ngày vừa qua )
16.0%
Phổ biến
51.8%
Tỷ Lệ Thắng
36.9%
Tỷ Lệ Cấm

Thứ Tự Kỹ Năng

Tráo Bài
E
Chọn Bài
W
Phi Bài
Q
Gian Lận
Phi Bài
Q Q Q Q Q
Chọn Bài
W W W W W
Tráo Bài
E E E E E
Định Mệnh
R R R
Phổ biến: 20.6% - Tỷ Lệ Thắng: 52.3%

Build ban đầu

Mắt Xanh
Kiếm Doran
Bình Máu
Phổ biến: 72.1%
Tỷ Lệ Thắng: 52.0%

Build cốt lõi

Bó Tên Ánh Sáng
Dao Điện Statikk
Đại Bác Liên Thanh
Phong Thần Kiếm
Phổ biến: 14.4%
Tỷ Lệ Thắng: 57.0%

Giày

Giày Cuồng Nộ
Phổ biến: 48.9%
Tỷ Lệ Thắng: 51.5%

Đường build chung cuộc

Gươm Suy Vong
Cung Chạng Vạng
Vô Cực Kiếm

Đường Build Của Tuyển Thủ Twisted Fate

Đường Build Của Tuyển Thủ Twisted Fate

Khắc chế…

Bị khắc chế bởi…

Ngọc Bổ Trợ

Sẵn Sàng Tấn Công
Nhịp Độ Chết Người
Bước Chân Thần Tốc
Chinh Phục
Hồi Máu Vượt Trội
Đắc Thắng
Hiện Diện Trí Tuệ
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Huyền Thoại: Kháng Hiệu ứng
Huyền Thoại: Hút Máu
Nhát Chém Ân Huệ
Đốn Hạ
Chốt Chặn Cuối Cùng
Tốc Biến Ma Thuật
Bước Chân Màu Nhiệm
Thuốc Thần Nhân Ba
Thị Trường Tương Lai
Máy Dọn Lính
Giao Hàng Bánh Quy
Thấu Thị Vũ Trụ
Vận Tốc Tiếp Cận
Thuốc Thời Gian
+9 Sức mạnh Thích ứng
+10% Tốc độ Đánh
+8 Điểm hồi Kỹ năng
+9 Sức mạnh Thích ứng
+2% Tốc Độ Di Chuyển
+10-180 Máu (theo cấp)
+65 Máu
+10% Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
+10-180 Máu (theo cấp)
Phổ biến: 48.0% - Tỷ Lệ Thắng: 52.1%

Người chơi Twisted Fate xuất sắc nhất

# Người Chơi Thứ bậc Tỷ Lệ Thắng Đã chơi
1.
Haseul Bias#ORBIT
Haseul Bias#ORBIT
PH (#1)
Cao Thủ 87.0% 46
2.
YamiiKuro#EUW
YamiiKuro#EUW
EUW (#2)
Cao Thủ 90.9% 44
3.
forsaken#TR0
forsaken#TR0
TR (#3)
Đại Cao Thủ 76.4% 55
4.
롤은 뇌지컬게임#KR2
롤은 뇌지컬게임#KR2
KR (#4)
Cao Thủ 77.2% 57
5.
yanderiii#EUNE
yanderiii#EUNE
EUNE (#5)
Cao Thủ 84.6% 52
6.
DIRTREMOVER 9000#0000
DIRTREMOVER 9000#0000
EUW (#6)
Cao Thủ 79.2% 48
7.
Rangelos#TR1
Rangelos#TR1
TR (#7)
Cao Thủ 75.3% 73
8.
Imperator 1v9#TWTV
Imperator 1v9#TWTV
EUW (#8)
Cao Thủ 75.0% 52
9.
laneking#KR2
laneking#KR2
BR (#9)
Đại Cao Thủ 76.6% 107
10.
Sheepkid#NA1
Sheepkid#NA1
NA (#10)
Cao Thủ 75.0% 60