Đội xanh vs Đội đỏ

Tỉ lệ thắng (Xếp Hạng Đơn/Đôi)
Tỉ lệ thắng (Xếp Hạng Linh Hoạt)
Tỉ lệ thắng (ARAM)

Tỉ lệ thắng (Xếp Hạng Đơn/Đôi)

Tỉ lệ thắng (Xếp Hạng Đơn/Đôi)

Tỉ lệ thắng (Xếp Hạng Linh Hoạt)

Tỉ lệ thắng (Xếp Hạng Linh Hoạt)

Tỉ lệ thắng (ARAM)

Tỉ lệ thắng (ARAM)

Đã giết rồng

Xếp Hạng Đơn/Đôi
Đội xanh
Đội đỏ
Xếp Hạng Linh Hoạt
Đội xanh
Đội đỏ

Đã giết Sứ giả khe nứt

Xếp Hạng Đơn/Đôi
Đội xanh
Đội đỏ
Xếp Hạng Linh Hoạt
Đội xanh
Đội đỏ

Đã giết nam tước

Xếp Hạng Đơn/Đôi
Đội xanh
Đội đỏ
Xếp Hạng Linh Hoạt
Đội xanh
Đội đỏ

Chênh lệch tỷ lệ chiến thắng tướng

Tên Chênh lệch tỷ lệ chiến thắng
Shyvana
Shyvana
Đi rừng
Lissandra
Lissandra
Mid
Kennen
Kennen
Top
Olaf
Olaf
Đi rừng
Taliyah
Taliyah
Đi rừng
Sona
Sona
Hỗ trợ
Akshan
Akshan
Mid
Fiddlesticks
Fiddlesticks
Đi rừng
Riven
Riven
Top
Gangplank
Gangplank
Top
Irelia
Irelia
Top, Mid
Nidalee
Nidalee
Đi rừng
Ivern
Ivern
Đi rừng
Veigar
Veigar
Mid
Ahri
Ahri
Mid
Sion
Sion
Top
Gwen
Gwen
Top
Kog'Maw
Kog'Maw
AD Carry
Rammus
Rammus
Đi rừng
Azir
Azir
Mid
Rell
Rell
Hỗ trợ
Alistar
Alistar
Hỗ trợ
Sivir
Sivir
AD Carry
Nasus
Nasus
Top
Jax
Jax
Top, Đi rừng
Ornn
Ornn
Top
Braum
Braum
Hỗ trợ
Yasuo
Yasuo
Mid
Rengar
Rengar
Đi rừng, Top
Soraka
Soraka
Hỗ trợ
Kalista
Kalista
AD Carry
Kindred
Kindred
Đi rừng
Kai'Sa
Kai'Sa
AD Carry
Graves
Graves
Đi rừng, Top
Varus
Varus
AD Carry
Hecarim
Hecarim
Đi rừng
Seraphine
Seraphine
Hỗ trợ
Udyr
Udyr
Đi rừng
Jarvan IV
Jarvan IV
Đi rừng
Xayah
Xayah
AD Carry
Xerath
Xerath
Hỗ trợ, Mid
Talon
Talon
Đi rừng, Mid
Darius
Darius
Top
Ashe
Ashe
AD Carry
Ezreal
Ezreal
AD Carry
Galio
Galio
Mid, Hỗ trợ
Anivia
Anivia
Mid
Jayce
Jayce
Top
Singed
Singed
Top
Shaco
Shaco
Đi rừng
Fizz
Fizz
Mid
Skarner
Skarner
Đi rừng
Aphelios
Aphelios
AD Carry
Lillia
Lillia
Đi rừng
LeBlanc
LeBlanc
Mid
Warwick
Warwick
Đi rừng
Gragas
Gragas
Đi rừng
Annie
Annie
Mid
Vladimir
Vladimir
Mid, Top
Quinn
Quinn
Top
Kled
Kled
Top
Kayn
Kayn
Đi rừng
Katarina
Katarina
Mid
Syndra
Syndra
Mid
Ziggs
Ziggs
AD Carry, Mid
Akali
Akali
Mid, Top
Malphite
Malphite
Top
Evelynn
Evelynn
Đi rừng
Draven
Draven
AD Carry
Taric
Taric
Hỗ trợ
Lulu
Lulu
Hỗ trợ
Tahm Kench
Tahm Kench
Top
Master Yi
Master Yi
Đi rừng
Samira
Samira
AD Carry
Qiyana
Qiyana
Mid, Đi rừng
Ryze
Ryze
Mid, Top
Orianna
Orianna
Mid
Thresh
Thresh
Hỗ trợ
Twisted Fate
Twisted Fate
Mid
Trundle
Trundle
Đi rừng, Top
Viktor
Viktor
Mid
Teemo
Teemo
Top
Fiora
Fiora
Top
Zed
Zed
Mid, Đi rừng
Cho'Gath
Cho'Gath
Top
Jinx
Jinx
AD Carry
Urgot
Urgot
Top
Yorick
Yorick
Top
Karma
Karma
Hỗ trợ
Morgana
Morgana
Hỗ trợ
Corki
Corki
Mid
Heimerdinger
Heimerdinger
Mid, Top
Ngộ Không
Ngộ Không
Top
Lee Sin
Lee Sin
Đi rừng
Kha'Zix
Kha'Zix
Đi rừng
Rumble
Rumble
Top, Mid
Mordekaiser
Mordekaiser
Top
Nautilus
Nautilus
Hỗ trợ
Garen
Garen
Top
Kassadin
Kassadin
Mid
Elise
Elise
Đi rừng
Rek'Sai
Rek'Sai
Đi rừng
Vel'Koz
Vel'Koz
Hỗ trợ, Mid
Zyra
Zyra
Hỗ trợ
Swain
Swain
Hỗ trợ
Blitzcrank
Blitzcrank
Hỗ trợ
Senna
Senna
Hỗ trợ
Vex
Vex
Mid, Hỗ trợ
Xin Zhao
Xin Zhao
Đi rừng
Sett
Sett
Top
Viego
Viego
Đi rừng
Aurelion Sol
Aurelion Sol
Mid
Zoe
Zoe
Mid
Yuumi
Yuumi
Hỗ trợ
Zilean
Zilean
Hỗ trợ
Nami
Nami
Hỗ trợ
Neeko
Neeko
Mid, Hỗ trợ
Caitlyn
Caitlyn
AD Carry
Zac
Zac
Đi rừng
Malzahar
Malzahar
Mid
Lux
Lux
Hỗ trợ, Mid
Nunu & Willump
Nunu & Willump
Đi rừng
Volibear
Volibear
Đi rừng, Top
Aatrox
Aatrox
Top
Sylas
Sylas
Mid, Top
Twitch
Twitch
AD Carry
Kayle
Kayle
Top
Janna
Janna
Hỗ trợ
Illaoi
Illaoi
Top
Tryndamere
Tryndamere
Top
Nocturne
Nocturne
Đi rừng
Vi
Vi
Đi rừng
Lucian
Lucian
AD Carry
Bard
Bard
Hỗ trợ
Rakan
Rakan
Hỗ trợ
Leona
Leona
Hỗ trợ
Maokai
Maokai
Hỗ trợ
Miss Fortune
Miss Fortune
AD Carry
Jhin
Jhin
AD Carry
Yone
Yone
Mid, Top
Diana
Diana
Đi rừng, Mid
Ekko
Ekko
Đi rừng, Mid
Karthus
Karthus
Đi rừng
Pantheon
Pantheon
Hỗ trợ, Mid
Sejuani
Sejuani
Đi rừng
Renekton
Renekton
Top
Gnar
Gnar
Top
Pyke
Pyke
Hỗ trợ
Brand
Brand
Hỗ trợ
Vayne
Vayne
AD Carry, Top
Poppy
Poppy
Đi rừng, Top
Camille
Camille
Top
Tristana
Tristana
AD Carry
Dr. Mundo
Dr. Mundo
Top
Amumu
Amumu
Đi rừng, Hỗ trợ
Shen
Shen
Top
Cassiopeia
Cassiopeia
Mid
0 Bình luận
Đăng bình luận
Tên của bạn:
Bình luận: