Trang bị

Trang bị tân thủ

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DoranBình Máu
23.1%
23.1%
23.1%
50.0%
50.0%
50.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Nhẫn DoranBình Máux2
13.3%
13.3%
13.3%
50.2%
50.2%
50.2%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên DoranBình Máu
11.7%
11.7%
11.7%
49.6%
49.6%
49.6%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Rựa Thợ SănThuốc Tái Sử Dụng
10.6%
10.6%
10.6%
50.6%
50.6%
50.6%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Lưỡi Gươm Đoạt ThuậtBình Máux2
10.4%
10.4%
10.4%
51.2%
51.2%
51.2%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên Cổ VậtBình Máux2
6.1%
6.1%
6.1%
50.0%
50.0%
50.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bùa Thợ Săn Thuốc Tái Sử Dụng
5.8%
5.8%
5.8%
49.9%
49.9%
49.9%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bình Thuốc Biến Dị
5.5%
5.5%
5.5%
50.8%
50.8%
50.8%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Đồng Xu Cổ ĐạiBình Máux2
2.7%
2.7%
2.7%
47.9%
47.9%
47.9%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DàiBình Máux3
2.1%
2.1%
2.1%
49.7%
49.7%
49.7%

Trang bị chính

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Phong Thần Kiếm > Đại Bác Liên Thanh > Vô Cực Kiếm
4.3%
4.3%
4.3%
59.4%
59.4%
59.4%
Phong Thần Kiếm > Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa) > Vô Cực Kiếm
1.2%
1.2%
1.2%
62.3%
62.3%
62.3%
Dạ Kiếm Draktharr > Kiếm Ma Youmuu > Rìu Đen
0.8%
0.8%
0.8%
60.0%
60.0%
60.0%
Kiếm Ma Youmuu > Dạ Kiếm Draktharr > Rìu Đen
0.7%
0.7%
0.7%
58.7%
58.7%
58.7%
Ma Vũ Song Kiếm > Vô Cực Kiếm > Huyết Kiếm
0.6%
0.6%
0.6%
60.7%
60.7%
60.7%
Gươm Của Vua Vô Danh > Rìu Đen > Đại Bác Liên Thanh
0.5%
0.5%
0.5%
58.7%
58.7%
58.7%
Gươm Của Vua Vô Danh > Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa) > Vô Cực Kiếm
0.5%
0.5%
0.5%
60.7%
60.7%
60.7%
Phong Thần Kiếm > Dao Điện Statikk > Vô Cực Kiếm
0.5%
0.5%
0.5%
58.8%
58.8%
58.8%
Phù Phép: Chiến Binh > Dạ Kiếm Draktharr > Kiếm Ma Youmuu
0.5%
0.5%
0.5%
59.1%
59.1%
59.1%
Phong Thần Kiếm > Cuồng Đao Guinsoo > Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
0.5%
0.5%
0.5%
63.5%
63.5%
63.5%

Trang bị cuối

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giáp Thiên Thần
2.0%
2.0%
2.0%
59.8%
59.8%
59.8%
Huyết Kiếm
0.5%
0.5%
0.5%
59.3%
59.3%
59.3%
Nỏ Thần Dominik
0.5%
0.5%
0.5%
55.7%
55.7%
55.7%
Vô Cực Kiếm
0.4%
0.4%
0.4%
58.6%
58.6%
58.6%
Lời Nhắc Tử Vong
0.4%
0.4%
0.4%
58.6%
58.6%
58.6%
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.4%
0.4%
0.4%
62.6%
62.6%
62.6%
Đao Thủy Ngân
0.4%
0.4%
0.4%
55.4%
55.4%
55.4%
Trượng Hư Vô
0.4%
0.4%
0.4%
61.2%
61.2%
61.2%
Giáp Tâm Linh
0.3%
0.3%
0.3%
61.3%
61.3%
61.3%
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.3%
0.3%
0.3%
59.1%
59.1%
59.1%

Giày

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giày Ninja
18.8%
18.8%
18.8%
49.5%
49.5%
49.5%
Giày Cuồng Nộ
17.8%
17.8%
17.8%
50.8%
50.8%
50.8%
Giày Thủy Ngân
16.8%
16.8%
16.8%
51.4%
51.4%
51.4%
Giày Pháp Sư
16.7%
16.7%
16.7%
52.0%
52.0%
52.0%
Giày Cơ Động
12.7%
12.7%
12.7%
52.5%
52.5%
52.5%
Giày Khai Sáng Ionia
5.5%
5.5%
5.5%
50.4%
50.4%
50.4%
Giày Thường
5.3%
5.3%
5.3%
33.8%
33.8%
33.8%
Giày Bạc
4.9%
4.9%
4.9%
52.9%
52.9%
52.9%
Giày Xịn
0.0%
0.0%
0.0%
50.0%
50.0%
50.0%

Toàn cầu

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Phong Thần Kiếm
15.5%
15.5%
15.5%
53.0%
53.0%
53.0%
Rìu Đen
13.3%
13.3%
13.3%
53.3%
53.3%
53.3%
Đồng Hồ Cát Zhonya
10.5%
10.5%
10.5%
53.9%
53.9%
53.9%
Vọng Âm của Luden
9.6%
9.6%
9.6%
52.8%
52.8%
52.8%
Tam Hợp Kiếm
8.9%
8.9%
8.9%
55.0%
55.0%
55.0%
Dạ Kiếm Draktharr
8.6%
8.6%
8.6%
53.1%
53.1%
53.1%
Vô Cực Kiếm
8.5%
8.5%
8.5%
58.4%
58.4%
58.4%
Đại Bác Liên Thanh
8.3%
8.3%
8.3%
55.1%
55.1%
55.1%
Kiếm Ma Youmuu
7.5%
7.5%
7.5%
54.8%
54.8%
54.8%
Dây Chuyền Chuộc Tội
7.1%
7.1%
7.1%
55.6%
55.6%
55.6%
Gươm Của Vua Vô Danh
6.9%
6.9%
6.9%
51.7%
51.7%
51.7%
Giáp Thiên Thần
5.7%
5.7%
5.7%
60.9%
60.9%
60.9%
Giáp Tâm Linh
5.6%
5.6%
5.6%
54.1%
54.1%
54.1%
Di Vật Ác Thần
5.5%
5.5%
5.5%
54.8%
54.8%
54.8%
Phù phép: Chiến Binh
5.2%
5.2%
5.2%
50.5%
50.5%
50.5%
Quỷ Thư Morello
5.1%
5.1%
5.1%
55.0%
55.0%
55.0%
Dây Chuyền Iron Solari
5.1%
5.1%
5.1%
55.0%
55.0%
55.0%
Giáp Liệt Sĩ
5.0%
5.0%
5.0%
55.5%
55.5%
55.5%
Phù Phép: Chiến Binh
4.6%
4.6%
4.6%
48.6%
48.6%
48.6%
Lư Hương Sôi Sục
4.5%
4.5%
4.5%
57.0%
57.0%
57.0%
Ma Vũ Song Kiếm
4.4%
4.4%
4.4%
53.5%
53.5%
53.5%
Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
4.4%
4.4%
4.4%
55.8%
55.8%
55.8%
Di Vật Thượng Nhân
4.4%
4.4%
4.4%
52.4%
52.4%
52.4%
Móng Vuốt Sterak
4.4%
4.4%
4.4%
58.5%
58.5%
58.5%
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
4.3%
4.3%
4.3%
56.4%
56.4%
56.4%
Trượng Pha Lê Rylai
3.9%
3.9%
3.9%
56.5%
56.5%
56.5%
Song Kiếm Tai Ương
3.9%
3.9%
3.9%
53.5%
53.5%
53.5%
Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
3.8%
3.8%
3.8%
55.9%
55.9%
55.9%
Cuồng Đao Guinsoo
3.7%
3.7%
3.7%
55.4%
55.4%
55.4%
Giáp Gai
3.6%
3.6%
3.6%
51.6%
51.6%
51.6%
Trượng Hư Vô
3.6%
3.6%
3.6%
56.5%
56.5%
56.5%
Mũ Phù Thủy Rabadon
3.5%
3.5%
3.5%
59.8%
59.8%
59.8%
Phù Phép: Quỷ Lửa
3.5%
3.5%
3.5%
50.9%
50.9%
50.9%
Trượng Trường Sinh
3.3%
3.3%
3.3%
52.0%
52.0%
52.0%
Khiên Băng Randuin
3.1%
3.1%
3.1%
52.3%
52.3%
52.3%
Áo Choàng Lửa
3.1%
3.1%
3.1%
50.7%
50.7%
50.7%
Lời Thề Hiệp Sĩ
3.1%
3.1%
3.1%
55.1%
55.1%
55.1%
Huyết Kiếm
3.0%
3.0%
3.0%
57.3%
57.3%
57.3%
Dao Điện Statikk
2.8%
2.8%
2.8%
55.2%
55.2%
55.2%
Đai Lưng Hextech
2.8%
2.8%
2.8%
51.5%
51.5%
51.5%
Găng Tay Băng Giá
2.4%
2.4%
2.4%
51.3%
51.3%
51.3%
Kiếm Súng Hextech
2.3%
2.3%
2.3%
50.4%
50.4%
50.4%
Rìu Mãng Xà (Chỉ cận chiến)
2.1%
2.1%
2.1%
55.6%
55.6%
55.6%
Lời Nhắc Tử Vong
2.1%
2.1%
2.1%
53.2%
53.2%
53.2%
Nỏ Thần Dominik
2.0%
2.0%
2.0%
54.5%
54.5%
54.5%
Vũ Điệu Tử Thần
2.0%
2.0%
2.0%
58.8%
58.8%
58.8%
Vinh Quang Chân Chính
1.9%
1.9%
1.9%
57.0%
57.0%
57.0%
Di Vật Thăng Hoa
1.9%
1.9%
1.9%
49.7%
49.7%
49.7%
Quyền Trượng Thiên Thần
1.8%
1.8%
1.8%
52.7%
52.7%
52.7%
Tim Băng
1.7%
1.7%
1.7%
54.3%
54.3%
54.3%
Tụ Bão Zeke
1.7%
1.7%
1.7%
56.4%
56.4%
56.4%
Chùy Gai Malmortius
1.7%
1.7%
1.7%
53.3%
53.3%
53.3%
Phù Phép: Thần Vọng
1.5%
1.5%
1.5%
49.6%
49.6%
49.6%
Phù Phép: Huyết Đao
1.5%
1.5%
1.5%
53.7%
53.7%
53.7%
Phù Phép: Huyết Đao
1.5%
1.5%
1.5%
52.1%
52.1%
52.1%
Nanh Nashor
1.4%
1.4%
1.4%
53.9%
53.9%
53.9%
Dây Chuyền Chữ Thập
1.4%
1.4%
1.4%
53.9%
53.9%
53.9%
Giáp Máu Warmog
1.3%
1.3%
1.3%
58.5%
58.5%
58.5%
Đao Thủy Ngân
1.3%
1.3%
1.3%
56.9%
56.9%
56.9%
Búa Băng
1.2%
1.2%
1.2%
55.0%
55.0%
55.0%
Mặt Nạ Vực Thẳm
1.2%
1.2%
1.2%
53.9%
53.9%
53.9%
Phù phép: Quỷ Lửa
1.2%
1.2%
1.2%
50.5%
50.5%
50.5%
Luỡi Hái Linh Hồn
1.1%
1.1%
1.1%
56.6%
56.6%
56.6%
Cốc Quỷ Athene
1.1%
1.1%
1.1%
59.0%
59.0%
59.0%
Mũ Thích Nghi
1.0%
1.0%
1.0%
53.1%
53.1%
53.1%
Kiếm Manamune
0.9%
0.9%
0.9%
45.9%
45.9%
45.9%
Ngọc Hút Phép
0.8%
0.8%
0.8%
55.8%
55.8%
55.8%
Thông Đạo Zz'rot
0.7%
0.7%
0.7%
56.1%
56.1%
56.1%
Thú Tượng Thạch Giáp
0.7%
0.7%
0.7%
55.3%
55.3%
55.3%
Sách Chiêu Hồn Mejai
0.6%
0.6%
0.6%
72.1%
72.1%
72.1%
Song Sinh Ma Quái
0.6%
0.6%
0.6%
58.0%
58.0%
58.0%
Hòm Bảo Hộ của Mikael
0.5%
0.5%
0.5%
59.5%
59.5%
59.5%
Phù phép: Thần Vọng
0.5%
0.5%
0.5%
49.0%
49.0%
49.0%
Áo Choàng Bóng Tối
0.4%
0.4%
0.4%
63.7%
63.7%
63.7%
Vương Miện Shurelya
0.4%
0.4%
0.4%
61.1%
61.1%
61.1%
Lõi Công Nghệ Hoàn Hảo
0.2%
0.2%
0.2%
54.6%
54.6%
54.6%
Đao Tím
0.2%
0.2%
0.2%
58.7%
58.7%
58.7%
Dao Đạo Tặc
0.2%
0.2%
0.2%
55.3%
55.3%
55.3%
Súng Ngắn Hextech
0.2%
0.2%
0.2%
58.8%
58.8%
58.8%
Hỏa Cực Kiếm
0.1%
0.1%
0.1%
59.0%
59.0%
59.0%
Rìu Nham Tinh
0.1%
0.1%
0.1%
61.2%
61.2%
61.2%
Dây Chuyền Cứu Rỗi
0.1%
0.1%
0.1%
60.9%
60.9%
60.9%
Vòng Tròn Iron Solari
0.0%
0.0%
0.0%
54.6%
54.6%
54.6%
Lưỡng Cực Zhonya
0.0%
0.0%
0.0%
47.6%
47.6%
47.6%
Tam Luyện Kiếm
0.0%
0.0%
0.0%
62.3%
62.3%
62.3%
Vương Miện Phù Thủy Rabadon
0.0%
0.0%
0.0%
56.3%
56.3%
56.3%
Áo Choàng Dung Nham
0.0%
0.0%
0.0%
59.3%
59.3%
59.3%
Mặt Nạ Hỏa Ngục
0.0%
0.0%
0.0%
63.3%
63.3%
63.3%
Nhiễu Trượng Ohmwrecker
0.0%
0.0%
0.0%
68.6%
68.6%
68.6%
0 Bình luận
Đăng bình luận
Tên của bạn:
Captcha:
Captcha
Bình luận: