Trang bị

10,711 trận (2 ngày gần nhất)

Trang bị tân thủ

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DoranBình Máu
22.4%
22.4%
22.4%
49.9%
49.9%
49.9%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Nhẫn DoranBình Máux2
13.0%
13.0%
13.0%
51.3%
51.3%
51.3%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên DoranBình Máu
10.2%
10.2%
10.2%
48.7%
48.7%
48.7%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Lưỡi Gươm Đoạt ThuậtBình Máux2
10.0%
10.0%
10.0%
52.1%
52.1%
52.1%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Rựa Thợ SănThuốc Tái Sử Dụng
10.0%
10.0%
10.0%
50.2%
50.2%
50.2%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bình Thuốc Biến Dị
7.8%
7.8%
7.8%
50.6%
50.6%
50.6%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bùa Thợ Săn Thuốc Tái Sử Dụng
6.5%
6.5%
6.5%
50.7%
50.7%
50.7%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên Cổ VậtBình Máux2
6.4%
6.4%
6.4%
47.6%
47.6%
47.6%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Đồng Xu Cổ ĐạiBình Máux2
3.3%
3.3%
3.3%
48.8%
48.8%
48.8%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DàiBình Máux3
2.4%
2.4%
2.4%
48.6%
48.6%
48.6%

Trang bị chính

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Phong Thần Kiếm > Đại Bác Liên Thanh > Vô Cực Kiếm
4.1%
4.1%
4.1%
57.5%
57.5%
57.5%
Gươm Của Vua Vô Danh > Rìu Đen > Đại Bác Liên Thanh
1.7%
1.7%
1.7%
59.4%
59.4%
59.4%
Phong Thần Kiếm > Cuồng Đao Guinsoo > Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
1.0%
1.0%
1.0%
57.3%
57.3%
57.3%
Vọng Âm của Luden > Quỷ Thư Morello > Đồng Hồ Cát Zhonya
0.7%
0.7%
0.7%
56.3%
56.3%
56.3%
Kiếm Ma Youmuu > Dạ Kiếm Draktharr > Rìu Đen
0.7%
0.7%
0.7%
59.9%
59.9%
59.9%
Gươm Của Vua Vô Danh > Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa) > Vô Cực Kiếm
0.6%
0.6%
0.6%
60.2%
60.2%
60.2%
Phong Thần Kiếm > Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa) > Vô Cực Kiếm
0.6%
0.6%
0.6%
58.1%
58.1%
58.1%
Dạ Kiếm Draktharr > Kiếm Ma Youmuu > Rìu Đen
0.6%
0.6%
0.6%
56.4%
56.4%
56.4%
Kiếm Manamune > Găng Tay Băng Giá > Gươm Của Vua Vô Danh
0.6%
0.6%
0.6%
54.4%
54.4%
54.4%
Phù Phép: Chiến Binh > Dạ Kiếm Draktharr > Kiếm Ma Youmuu
0.6%
0.6%
0.6%
61.0%
61.0%
61.0%

Trang bị cuối

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giáp Thiên Thần
1.8%
1.8%
1.8%
59.3%
59.3%
59.3%
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.5%
0.5%
0.5%
57.5%
57.5%
57.5%
Nỏ Thần Dominik
0.4%
0.4%
0.4%
54.8%
54.8%
54.8%
Lời Nhắc Tử Vong
0.4%
0.4%
0.4%
51.9%
51.9%
51.9%
Trượng Hư Vô
0.4%
0.4%
0.4%
59.5%
59.5%
59.5%
Đao Thủy Ngân
0.4%
0.4%
0.4%
55.5%
55.5%
55.5%
Vô Cực Kiếm
0.4%
0.4%
0.4%
52.2%
52.2%
52.2%
Huyết Kiếm
0.3%
0.3%
0.3%
58.0%
58.0%
58.0%
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.3%
0.3%
0.3%
57.2%
57.2%
57.2%
Chùy Gai Malmortius
0.3%
0.3%
0.3%
50.2%
50.2%
50.2%

Giày

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giày Ninja
19.8%
19.8%
19.8%
49.9%
49.9%
49.9%
Giày Pháp Sư
19.1%
19.1%
19.1%
52.5%
52.5%
52.5%
Giày Cuồng Nộ
18.5%
18.5%
18.5%
50.7%
50.7%
50.7%
Giày Thủy Ngân
16.7%
16.7%
16.7%
50.4%
50.4%
50.4%
Giày Cơ Động
14.0%
14.0%
14.0%
51.6%
51.6%
51.6%
Giày Khai Sáng Ionia
5.8%
5.8%
5.8%
49.4%
49.4%
49.4%
Giày Thường
4.8%
4.8%
4.8%
33.7%
33.7%
33.7%
Giày Bạc
3.7%
3.7%
3.7%
51.8%
51.8%
51.8%
Giày Xịn
0.0%
0.0%
0.0%
16.7%
16.7%
16.7%

Toàn cầu

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Rìu Đen
14.7%
14.7%
14.7%
53.5%
53.5%
53.5%
Phong Thần Kiếm
12.6%
12.6%
12.6%
51.3%
51.3%
51.3%
Vọng Âm của Luden
11.5%
11.5%
11.5%
53.4%
53.4%
53.4%
Đồng Hồ Cát Zhonya
10.9%
10.9%
10.9%
53.3%
53.3%
53.3%
Gươm Của Vua Vô Danh
9.7%
9.7%
9.7%
53.1%
53.1%
53.1%
Tam Hợp Kiếm
9.5%
9.5%
9.5%
54.7%
54.7%
54.7%
Dạ Kiếm Draktharr
7.9%
7.9%
7.9%
53.7%
53.7%
53.7%
Đại Bác Liên Thanh
7.8%
7.8%
7.8%
54.9%
54.9%
54.9%
Kiếm Ma Youmuu
7.7%
7.7%
7.7%
54.3%
54.3%
54.3%
Vô Cực Kiếm
7.7%
7.7%
7.7%
56.0%
56.0%
56.0%
Quỷ Thư Morello
6.7%
6.7%
6.7%
54.4%
54.4%
54.4%
Giáp Thiên Thần
6.2%
6.2%
6.2%
59.3%
59.3%
59.3%
Dây Chuyền Chuộc Tội
5.6%
5.6%
5.6%
56.1%
56.1%
56.1%
Phù phép: Chiến Binh
5.5%
5.5%
5.5%
50.8%
50.8%
50.8%
Móng Vuốt Sterak
5.3%
5.3%
5.3%
57.2%
57.2%
57.2%
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
5.3%
5.3%
5.3%
56.8%
56.8%
56.8%
Di Vật Ác Thần
5.3%
5.3%
5.3%
54.4%
54.4%
54.4%
Phù Phép: Chiến Binh
5.3%
5.3%
5.3%
50.3%
50.3%
50.3%
Ma Vũ Song Kiếm
5.0%
5.0%
5.0%
51.5%
51.5%
51.5%
Cuồng Đao Guinsoo
4.9%
4.9%
4.9%
54.3%
54.3%
54.3%
Di Vật Thượng Nhân
4.6%
4.6%
4.6%
51.0%
51.0%
51.0%
Giáp Tâm Linh
4.4%
4.4%
4.4%
52.9%
52.9%
52.9%
Dây Chuyền Iron Solari
4.4%
4.4%
4.4%
53.1%
53.1%
53.1%
Trượng Pha Lê Rylai
4.3%
4.3%
4.3%
56.3%
56.3%
56.3%
Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
4.0%
4.0%
4.0%
55.1%
55.1%
55.1%
Giáp Liệt Sĩ
3.9%
3.9%
3.9%
55.2%
55.2%
55.2%
Lời Thề Hiệp Sĩ
3.8%
3.8%
3.8%
54.1%
54.1%
54.1%
Lư Hương Sôi Sục
3.8%
3.8%
3.8%
56.7%
56.7%
56.7%
Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
3.6%
3.6%
3.6%
55.3%
55.3%
55.3%
Mũ Phù Thủy Rabadon
3.6%
3.6%
3.6%
58.4%
58.4%
58.4%
Song Kiếm Tai Ương
3.5%
3.5%
3.5%
53.3%
53.3%
53.3%
Trượng Trường Sinh
3.4%
3.4%
3.4%
50.7%
50.7%
50.7%
Găng Tay Băng Giá
3.3%
3.3%
3.3%
50.5%
50.5%
50.5%
Trượng Hư Vô
3.2%
3.2%
3.2%
55.0%
55.0%
55.0%
Giáp Gai
2.7%
2.7%
2.7%
51.4%
51.4%
51.4%
Rìu Mãng Xà (Chỉ cận chiến)
2.7%
2.7%
2.7%
55.7%
55.7%
55.7%
Đai Lưng Hextech
2.6%
2.6%
2.6%
52.7%
52.7%
52.7%
Di Vật Thăng Hoa
2.6%
2.6%
2.6%
51.8%
51.8%
51.8%
Phù Phép: Quỷ Lửa
2.6%
2.6%
2.6%
50.1%
50.1%
50.1%
Huyết Kiếm
2.5%
2.5%
2.5%
56.1%
56.1%
56.1%
Áo Choàng Lửa
2.4%
2.4%
2.4%
52.0%
52.0%
52.0%
Tụ Bão Zeke
2.4%
2.4%
2.4%
53.9%
53.9%
53.9%
Phù Phép: Thần Vọng
2.3%
2.3%
2.3%
45.6%
45.6%
45.6%
Quyền Trượng Thiên Thần
2.2%
2.2%
2.2%
52.9%
52.9%
52.9%
Khiên Băng Randuin
2.2%
2.2%
2.2%
50.9%
50.9%
50.9%
Vũ Điệu Tử Thần
2.2%
2.2%
2.2%
57.6%
57.6%
57.6%
Kiếm Manamune
2.1%
2.1%
2.1%
49.6%
49.6%
49.6%
Vinh Quang Chân Chính
2.0%
2.0%
2.0%
55.9%
55.9%
55.9%
Kiếm Súng Hextech
1.9%
1.9%
1.9%
48.9%
48.9%
48.9%
Chùy Gai Malmortius
1.9%
1.9%
1.9%
49.8%
49.8%
49.8%
Phù Phép: Huyết Đao
1.8%
1.8%
1.8%
52.3%
52.3%
52.3%
Luỡi Hái Linh Hồn
1.7%
1.7%
1.7%
56.6%
56.6%
56.6%
Nỏ Thần Dominik
1.6%
1.6%
1.6%
55.1%
55.1%
55.1%
Nanh Nashor
1.6%
1.6%
1.6%
53.3%
53.3%
53.3%
Dây Chuyền Chữ Thập
1.6%
1.6%
1.6%
53.4%
53.4%
53.4%
Lời Nhắc Tử Vong
1.5%
1.5%
1.5%
49.7%
49.7%
49.7%
Dao Điện Statikk
1.5%
1.5%
1.5%
54.3%
54.3%
54.3%
Tim Băng
1.5%
1.5%
1.5%
52.7%
52.7%
52.7%
Phù Phép: Huyết Đao
1.3%
1.3%
1.3%
53.9%
53.9%
53.9%
Đao Thủy Ngân
1.1%
1.1%
1.1%
55.5%
55.5%
55.5%
Cốc Quỷ Athene
1.1%
1.1%
1.1%
57.6%
57.6%
57.6%
Mặt Nạ Vực Thẳm
1.0%
1.0%
1.0%
54.1%
54.1%
54.1%
Búa Băng
1.0%
1.0%
1.0%
52.1%
52.1%
52.1%
Mũ Thích Nghi
1.0%
1.0%
1.0%
53.1%
53.1%
53.1%
Song Sinh Ma Quái
0.9%
0.9%
0.9%
53.7%
53.7%
53.7%
Phù phép: Quỷ Lửa
0.9%
0.9%
0.9%
52.4%
52.4%
52.4%
Sách Chiêu Hồn Mejai
0.9%
0.9%
0.9%
71.4%
71.4%
71.4%
Giáp Máu Warmog
0.9%
0.9%
0.9%
58.8%
58.8%
58.8%
Phù phép: Thần Vọng
0.7%
0.7%
0.7%
49.3%
49.3%
49.3%
Áo Choàng Bóng Tối
0.7%
0.7%
0.7%
55.9%
55.9%
55.9%
Ngọc Hút Phép
0.7%
0.7%
0.7%
57.8%
57.8%
57.8%
Thông Đạo Zz'rot
0.6%
0.6%
0.6%
53.8%
53.8%
53.8%
Thú Tượng Thạch Giáp
0.6%
0.6%
0.6%
52.2%
52.2%
52.2%
Lõi Công Nghệ Hoàn Hảo
0.5%
0.5%
0.5%
50.9%
50.9%
50.9%
Đao Tím
0.5%
0.5%
0.5%
53.9%
53.9%
53.9%
Hòm Bảo Hộ của Mikael
0.4%
0.4%
0.4%
58.5%
58.5%
58.5%
Súng Ngắn Hextech
0.3%
0.3%
0.3%
53.7%
53.7%
53.7%
Vương Miện Shurelya
0.3%
0.3%
0.3%
57.1%
57.1%
57.1%
Hỏa Cực Kiếm
0.0%
0.0%
0.0%
46.7%
46.7%
46.7%
Lưỡng Cực Zhonya
0.0%
0.0%
0.0%
51.4%
51.4%
51.4%
Dây Chuyền Cứu Rỗi
0.0%
0.0%
0.0%
43.2%
43.2%
43.2%
Rìu Nham Tinh
0.0%
0.0%
0.0%
52.9%
52.9%
52.9%
Vòng Tròn Iron Solari
0.0%
0.0%
0.0%
37.5%
37.5%
37.5%
Vương Miện Phù Thủy Rabadon
0.0%
0.0%
0.0%
66.7%
66.7%
66.7%
Mặt Nạ Hỏa Ngục
0.0%
0.0%
0.0%
47.6%
47.6%
47.6%
Tam Luyện Kiếm
0.0%
0.0%
0.0%
42.1%
42.1%
42.1%
Áo Choàng Dung Nham
0.0%
0.0%
0.0%
37.5%
37.5%
37.5%
Nhiễu Trượng Ohmwrecker
0.0%
0.0%
0.0%
56.3%
56.3%
56.3%
0 Bình luận
Đăng bình luận
Tên của bạn:
Captcha:
Captcha
Bình luận: