Trang bị

33,651 trận (2 ngày gần nhất)

Trang bị tân thủ

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DoranBình Máu
20.6%
20.6%
20.6%
49.9%
49.9%
49.9%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Nhẫn DoranBình Máux2
12.7%
12.7%
12.7%
50.5%
50.5%
50.5%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên DoranBình Máu
12.4%
12.4%
12.4%
49.2%
49.2%
49.2%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Rựa Thợ SănThuốc Tái Sử Dụng
10.2%
10.2%
10.2%
50.6%
50.6%
50.6%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Lưỡi Gươm Đoạt ThuậtBình Máux2
9.5%
9.5%
9.5%
51.0%
51.0%
51.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bình Thuốc Biến Dị
8.2%
8.2%
8.2%
50.6%
50.6%
50.6%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bùa Thợ Săn Thuốc Tái Sử Dụng
6.6%
6.6%
6.6%
50.0%
50.0%
50.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên Cổ VậtBình Máux2
6.6%
6.6%
6.6%
49.0%
49.0%
49.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Đồng Xu Cổ ĐạiBình Máux2
3.6%
3.6%
3.6%
50.5%
50.5%
50.5%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DàiBình Máux3
1.6%
1.6%
1.6%
49.3%
49.3%
49.3%

Trang bị chính

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Phong Thần Kiếm > Đại Bác Liên Thanh > Vô Cực Kiếm
4.1%
4.1%
4.1%
59.4%
59.4%
59.4%
Gươm Của Vua Vô Danh > Rìu Đen > Đại Bác Liên Thanh
1.1%
1.1%
1.1%
60.0%
60.0%
60.0%
Phong Thần Kiếm > Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa) > Vô Cực Kiếm
0.7%
0.7%
0.7%
59.1%
59.1%
59.1%
Phong Thần Kiếm > Cuồng Đao Guinsoo > Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
0.6%
0.6%
0.6%
59.0%
59.0%
59.0%
Dạ Kiếm Draktharr > Kiếm Ma Youmuu > Rìu Đen
0.6%
0.6%
0.6%
59.3%
59.3%
59.3%
Phù Phép: Chiến Binh > Dạ Kiếm Draktharr > Kiếm Ma Youmuu
0.5%
0.5%
0.5%
61.5%
61.5%
61.5%
Kiếm Ma Youmuu > Dạ Kiếm Draktharr > Rìu Đen
0.5%
0.5%
0.5%
60.6%
60.6%
60.6%
Gươm Của Vua Vô Danh > Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa) > Vô Cực Kiếm
0.5%
0.5%
0.5%
65.2%
65.2%
65.2%
Ma Vũ Song Kiếm > Vô Cực Kiếm > Huyết Kiếm
0.5%
0.5%
0.5%
63.5%
63.5%
63.5%
Vọng Âm của Luden > Quỷ Thư Morello > Đồng Hồ Cát Zhonya
0.5%
0.5%
0.5%
57.3%
57.3%
57.3%

Trang bị cuối

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giáp Thiên Thần
1.9%
1.9%
1.9%
60.8%
60.8%
60.8%
Nỏ Thần Dominik
0.5%
0.5%
0.5%
57.5%
57.5%
57.5%
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.4%
0.4%
0.4%
60.1%
60.1%
60.1%
Đao Thủy Ngân
0.4%
0.4%
0.4%
57.4%
57.4%
57.4%
Huyết Kiếm
0.4%
0.4%
0.4%
59.4%
59.4%
59.4%
Lời Nhắc Tử Vong
0.4%
0.4%
0.4%
56.7%
56.7%
56.7%
Trượng Hư Vô
0.4%
0.4%
0.4%
60.7%
60.7%
60.7%
Vô Cực Kiếm
0.4%
0.4%
0.4%
60.7%
60.7%
60.7%
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.3%
0.3%
0.3%
60.3%
60.3%
60.3%
Giáp Tâm Linh
0.3%
0.3%
0.3%
60.3%
60.3%
60.3%

Giày

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giày Ninja
19.6%
19.6%
19.6%
49.1%
49.1%
49.1%
Giày Cuồng Nộ
19.1%
19.1%
19.1%
51.0%
51.0%
51.0%
Giày Thủy Ngân
17.6%
17.6%
17.6%
51.2%
51.2%
51.2%
Giày Pháp Sư
16.5%
16.5%
16.5%
52.4%
52.4%
52.4%
Giày Cơ Động
13.6%
13.6%
13.6%
52.4%
52.4%
52.4%
Giày Khai Sáng Ionia
5.8%
5.8%
5.8%
50.5%
50.5%
50.5%
Giày Thường
4.9%
4.9%
4.9%
33.1%
33.1%
33.1%
Giày Bạc
3.7%
3.7%
3.7%
52.6%
52.6%
52.6%
Giày Xịn
0.0%
0.0%
0.0%
14.3%
14.3%
14.3%

Toàn cầu

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Rìu Đen
14.0%
14.0%
14.0%
53.7%
53.7%
53.7%
Phong Thần Kiếm
13.2%
13.2%
13.2%
52.2%
52.2%
52.2%
Đồng Hồ Cát Zhonya
10.1%
10.1%
10.1%
53.7%
53.7%
53.7%
Vọng Âm của Luden
9.9%
9.9%
9.9%
52.7%
52.7%
52.7%
Gươm Của Vua Vô Danh
9.0%
9.0%
9.0%
53.1%
53.1%
53.1%
Tam Hợp Kiếm
8.9%
8.9%
8.9%
54.6%
54.6%
54.6%
Đại Bác Liên Thanh
7.8%
7.8%
7.8%
55.2%
55.2%
55.2%
Vô Cực Kiếm
7.6%
7.6%
7.6%
58.8%
58.8%
58.8%
Dạ Kiếm Draktharr
6.7%
6.7%
6.7%
54.1%
54.1%
54.1%
Dây Chuyền Chuộc Tội
6.2%
6.2%
6.2%
55.8%
55.8%
55.8%
Giáp Thiên Thần
5.9%
5.9%
5.9%
61.3%
61.3%
61.3%
Kiếm Ma Youmuu
5.7%
5.7%
5.7%
55.2%
55.2%
55.2%
Cuồng Đao Guinsoo
5.6%
5.6%
5.6%
54.3%
54.3%
54.3%
Phù phép: Chiến Binh
5.4%
5.4%
5.4%
51.0%
51.0%
51.0%
Quỷ Thư Morello
5.4%
5.4%
5.4%
56.8%
56.8%
56.8%
Giáp Tâm Linh
5.3%
5.3%
5.3%
53.5%
53.5%
53.5%
Dây Chuyền Iron Solari
5.0%
5.0%
5.0%
54.5%
54.5%
54.5%
Di Vật Ác Thần
5.0%
5.0%
5.0%
54.5%
54.5%
54.5%
Di Vật Thượng Nhân
4.9%
4.9%
4.9%
51.2%
51.2%
51.2%
Móng Vuốt Sterak
4.9%
4.9%
4.9%
59.0%
59.0%
59.0%
Phù Phép: Chiến Binh
4.8%
4.8%
4.8%
49.5%
49.5%
49.5%
Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
4.8%
4.8%
4.8%
56.2%
56.2%
56.2%
Giáp Liệt Sĩ
4.7%
4.7%
4.7%
55.5%
55.5%
55.5%
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
4.6%
4.6%
4.6%
57.7%
57.7%
57.7%
Ma Vũ Song Kiếm
4.6%
4.6%
4.6%
54.2%
54.2%
54.2%
Lời Thề Hiệp Sĩ
4.2%
4.2%
4.2%
55.3%
55.3%
55.3%
Trượng Pha Lê Rylai
4.1%
4.1%
4.1%
57.2%
57.2%
57.2%
Lư Hương Sôi Sục
4.0%
4.0%
4.0%
56.2%
56.2%
56.2%
Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
3.8%
3.8%
3.8%
54.5%
54.5%
54.5%
Giáp Gai
3.8%
3.8%
3.8%
51.5%
51.5%
51.5%
Phù Phép: Quỷ Lửa
3.5%
3.5%
3.5%
49.2%
49.2%
49.2%
Mũ Phù Thủy Rabadon
3.5%
3.5%
3.5%
61.3%
61.3%
61.3%
Áo Choàng Lửa
3.5%
3.5%
3.5%
51.6%
51.6%
51.6%
Trượng Hư Vô
3.5%
3.5%
3.5%
56.8%
56.8%
56.8%
Trượng Trường Sinh
3.4%
3.4%
3.4%
50.9%
50.9%
50.9%
Song Kiếm Tai Ương
3.3%
3.3%
3.3%
55.0%
55.0%
55.0%
Vinh Quang Chân Chính
3.1%
3.1%
3.1%
56.3%
56.3%
56.3%
Găng Tay Băng Giá
3.0%
3.0%
3.0%
51.3%
51.3%
51.3%
Khiên Băng Randuin
2.9%
2.9%
2.9%
52.1%
52.1%
52.1%
Di Vật Thăng Hoa
2.7%
2.7%
2.7%
52.4%
52.4%
52.4%
Huyết Kiếm
2.6%
2.6%
2.6%
58.4%
58.4%
58.4%
Đai Lưng Hextech
2.4%
2.4%
2.4%
51.2%
51.2%
51.2%
Tụ Bão Zeke
2.3%
2.3%
2.3%
58.2%
58.2%
58.2%
Tim Băng
2.3%
2.3%
2.3%
52.7%
52.7%
52.7%
Quyền Trượng Thiên Thần
2.2%
2.2%
2.2%
53.1%
53.1%
53.1%
Rìu Mãng Xà (Chỉ cận chiến)
2.0%
2.0%
2.0%
56.5%
56.5%
56.5%
Nỏ Thần Dominik
2.0%
2.0%
2.0%
55.4%
55.4%
55.4%
Kiếm Súng Hextech
1.9%
1.9%
1.9%
50.2%
50.2%
50.2%
Nanh Nashor
1.9%
1.9%
1.9%
54.5%
54.5%
54.5%
Dao Điện Statikk
1.8%
1.8%
1.8%
55.9%
55.9%
55.9%
Dây Chuyền Chữ Thập
1.8%
1.8%
1.8%
55.7%
55.7%
55.7%
Phù Phép: Huyết Đao
1.7%
1.7%
1.7%
52.4%
52.4%
52.4%
Phù Phép: Thần Vọng
1.7%
1.7%
1.7%
49.4%
49.4%
49.4%
Lời Nhắc Tử Vong
1.7%
1.7%
1.7%
52.4%
52.4%
52.4%
Kiếm Manamune
1.7%
1.7%
1.7%
47.5%
47.5%
47.5%
Vũ Điệu Tử Thần
1.7%
1.7%
1.7%
58.4%
58.4%
58.4%
Phù Phép: Huyết Đao
1.6%
1.6%
1.6%
52.4%
52.4%
52.4%
Chùy Gai Malmortius
1.5%
1.5%
1.5%
53.0%
53.0%
53.0%
Búa Băng
1.5%
1.5%
1.5%
56.2%
56.2%
56.2%
Mũ Thích Nghi
1.4%
1.4%
1.4%
50.4%
50.4%
50.4%
Đao Thủy Ngân
1.4%
1.4%
1.4%
57.0%
57.0%
57.0%
Mặt Nạ Vực Thẳm
1.3%
1.3%
1.3%
53.8%
53.8%
53.8%
Giáp Máu Warmog
1.3%
1.3%
1.3%
58.4%
58.4%
58.4%
Thông Đạo Zz'rot
1.2%
1.2%
1.2%
54.6%
54.6%
54.6%
Song Sinh Ma Quái
1.1%
1.1%
1.1%
57.8%
57.8%
57.8%
Thú Tượng Thạch Giáp
1.1%
1.1%
1.1%
54.9%
54.9%
54.9%
Phù phép: Quỷ Lửa
1.1%
1.1%
1.1%
50.2%
50.2%
50.2%
Cốc Quỷ Athene
1.0%
1.0%
1.0%
57.0%
57.0%
57.0%
Luỡi Hái Linh Hồn
0.9%
0.9%
0.9%
58.8%
58.8%
58.8%
Ngọc Hút Phép
0.8%
0.8%
0.8%
58.5%
58.5%
58.5%
Sách Chiêu Hồn Mejai
0.7%
0.7%
0.7%
75.1%
75.1%
75.1%
Súng Ngắn Hextech
0.5%
0.5%
0.5%
53.5%
53.5%
53.5%
Hòm Bảo Hộ của Mikael
0.5%
0.5%
0.5%
59.7%
59.7%
59.7%
Lõi Công Nghệ Hoàn Hảo
0.4%
0.4%
0.4%
53.2%
53.2%
53.2%
Phù phép: Thần Vọng
0.4%
0.4%
0.4%
48.4%
48.4%
48.4%
Áo Choàng Bóng Tối
0.4%
0.4%
0.4%
60.7%
60.7%
60.7%
Đao Tím
0.3%
0.3%
0.3%
61.1%
61.1%
61.1%
Vương Miện Shurelya
0.3%
0.3%
0.3%
64.4%
64.4%
64.4%
Dao Đạo Tặc
0.2%
0.2%
0.2%
58.1%
58.1%
58.1%
Hỏa Cực Kiếm
0.1%
0.1%
0.1%
61.5%
61.5%
61.5%
Dây Chuyền Cứu Rỗi
0.1%
0.1%
0.1%
57.3%
57.3%
57.3%
Rìu Nham Tinh
0.1%
0.1%
0.1%
68.1%
68.1%
68.1%
Vòng Tròn Iron Solari
0.1%
0.1%
0.1%
53.9%
53.9%
53.9%
Lưỡng Cực Zhonya
0.1%
0.1%
0.1%
62.3%
62.3%
62.3%
Tam Luyện Kiếm
0.1%
0.1%
0.1%
56.7%
56.7%
56.7%
Vương Miện Phù Thủy Rabadon
0.1%
0.1%
0.1%
65.9%
65.9%
65.9%
Áo Choàng Dung Nham
0.1%
0.1%
0.1%
54.6%
54.6%
54.6%
Mặt Nạ Hỏa Ngục
0.1%
0.1%
0.1%
63.0%
63.0%
63.0%
Nhiễu Trượng Ohmwrecker
0.0%
0.0%
0.0%
66.1%
66.1%
66.1%
0 Bình luận
Đăng bình luận
Tên của bạn:
Captcha:
Captcha
Bình luận: