Trang bị

9,334 trận (2 ngày gần nhất)

Trang bị tân thủ

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DoranBình Máu
22.8%
22.8%
22.8%
50.0%
50.0%
50.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Nhẫn DoranBình Máux2
12.4%
12.4%
12.4%
50.0%
50.0%
50.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Lưỡi Gươm Đoạt ThuậtBình Máux2
11.5%
11.5%
11.5%
50.9%
50.9%
50.9%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên DoranBình Máu
9.6%
9.6%
9.6%
48.8%
48.8%
48.8%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Rựa Thợ SănThuốc Tái Sử Dụng
9.4%
9.4%
9.4%
50.6%
50.6%
50.6%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bình Thuốc Biến Dị
8.5%
8.5%
8.5%
50.5%
50.5%
50.5%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bùa Thợ Săn Thuốc Tái Sử Dụng
8.2%
8.2%
8.2%
50.2%
50.2%
50.2%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên Cổ VậtBình Máux2
5.4%
5.4%
5.4%
48.8%
48.8%
48.8%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Đồng Xu Cổ ĐạiBình Máux2
3.2%
3.2%
3.2%
49.9%
49.9%
49.9%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DàiBình Máux3
2.1%
2.1%
2.1%
49.8%
49.8%
49.8%

Trang bị chính

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Kiếm B.F. > Vô Cực Kiếm > Đại Bác Liên Thanh > Dao Điện Statikk
1.3%
1.3%
1.3%
59.7%
59.7%
59.7%
Kiếm Hải Tặc > Gươm Của Vua Vô Danh > Rìu Đen > Đại Bác Liên Thanh
1.1%
1.1%
1.1%
54.6%
54.6%
54.6%
Kiếm B.F. > Vô Cực Kiếm > Dao Điện Statikk > Đại Bác Liên Thanh
0.8%
0.8%
0.8%
51.6%
51.6%
51.6%
Bí Chương Thất Truyền > Vọng Âm của Luden > Quỷ Thư Morello > Đồng Hồ Cát Zhonya
0.7%
0.7%
0.7%
55.2%
55.2%
55.2%
Kiếm Hải Tặc > Gươm Của Vua Vô Danh > Cuồng Đao Guinsoo > Ma Vũ Song Kiếm
0.7%
0.7%
0.7%
62.2%
62.2%
62.2%
Nước Mắt Nữ Thần > Kiếm Manamune > Găng Tay Băng Giá > Quyền Trượng Thiên Thần
0.6%
0.6%
0.6%
52.8%
52.8%
52.8%
Dao Hung Tàn > Kiếm Ma Youmuu > Dạ Kiếm Draktharr > Rìu Đen
0.6%
0.6%
0.6%
59.0%
59.0%
59.0%
Kiếm B.F. > Vô Cực Kiếm > Đại Bác Liên Thanh > Ma Vũ Song Kiếm
0.5%
0.5%
0.5%
53.9%
53.9%
53.9%
Bí Chương Thất Truyền > Vọng Âm của Luden > Quỷ Thư Morello > Mũ Phù Thủy Rabadon
0.5%
0.5%
0.5%
55.9%
55.9%
55.9%
Gươm Truy Tung > Phù Phép: Chiến Binh > Dạ Kiếm Draktharr > Kiếm Ma Youmuu
0.5%
0.5%
0.5%
60.3%
60.3%
60.3%

Trang bị cuối

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giáp Thiên Thần
1.3%
1.3%
1.3%
59.3%
59.3%
59.3%
Lời Nhắc Tử Vong
0.3%
0.3%
0.3%
58.8%
58.8%
58.8%
Huyết Kiếm
0.3%
0.3%
0.3%
59.8%
59.8%
59.8%
Đao Thủy Ngân
0.3%
0.3%
0.3%
55.7%
55.7%
55.7%
Trượng Hư Vô
0.3%
0.3%
0.3%
58.7%
58.7%
58.7%
Nỏ Thần Dominik
0.3%
0.3%
0.3%
60.5%
60.5%
60.5%
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.2%
0.2%
0.2%
56.2%
56.2%
56.2%
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.2%
0.2%
0.2%
55.1%
55.1%
55.1%
Ma Vũ Song Kiếm
0.2%
0.2%
0.2%
62.7%
62.7%
62.7%
Quỷ Thư Morello
0.2%
0.2%
0.2%
57.5%
57.5%
57.5%

Giày

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giày Cuồng Nộ
18.5%
18.5%
18.5%
51.7%
51.7%
51.7%
Giày Ninja
18.5%
18.5%
18.5%
49.1%
49.1%
49.1%
Giày Pháp Sư
18.3%
18.3%
18.3%
52.0%
52.0%
52.0%
Giày Thủy Ngân
17.0%
17.0%
17.0%
51.5%
51.5%
51.5%
Giày Cơ Động
13.7%
13.7%
13.7%
50.9%
50.9%
50.9%
Giày Khai Sáng Ionia
5.5%
5.5%
5.5%
50.2%
50.2%
50.2%
Giày Thường
4.6%
4.6%
4.6%
34.5%
34.5%
34.5%
Giày Bạc
2.5%
2.5%
2.5%
52.6%
52.6%
52.6%
Giày Xịn
0.0%
0.0%
0.0%
0.0%
0.0%
0.0%

Toàn cầu

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Vô Cực Kiếm
15.0%
15.0%
15.0%
54.2%
54.2%
54.2%
Rìu Đen
12.3%
12.3%
12.3%
52.5%
52.5%
52.5%
Vọng Âm của Luden
11.0%
11.0%
11.0%
52.4%
52.4%
52.4%
Đồng Hồ Cát Zhonya
10.2%
10.2%
10.2%
52.3%
52.3%
52.3%
Tam Hợp Kiếm
8.1%
8.1%
8.1%
54.3%
54.3%
54.3%
Gươm Của Vua Vô Danh
7.7%
7.7%
7.7%
51.3%
51.3%
51.3%
Dây Chuyền Chuộc Tội
7.6%
7.6%
7.6%
55.9%
55.9%
55.9%
Quỷ Thư Morello
7.0%
7.0%
7.0%
53.9%
53.9%
53.9%
Đại Bác Liên Thanh
6.8%
6.8%
6.8%
55.6%
55.6%
55.6%
Ma Vũ Song Kiếm
6.3%
6.3%
6.3%
55.8%
55.8%
55.8%
Dạ Kiếm Draktharr
6.1%
6.1%
6.1%
52.7%
52.7%
52.7%
Lư Hương Sôi Sục
5.9%
5.9%
5.9%
55.5%
55.5%
55.5%
Dao Điện Statikk
5.8%
5.8%
5.8%
56.5%
56.5%
56.5%
Kiếm Ma Youmuu
5.6%
5.6%
5.6%
53.2%
53.2%
53.2%
Phù Phép: Chiến Binh
5.2%
5.2%
5.2%
51.3%
51.3%
51.3%
Giáp Thiên Thần
5.0%
5.0%
5.0%
60.7%
60.7%
60.7%
Di Vật Ác Thần
4.8%
4.8%
4.8%
54.5%
54.5%
54.5%
Dây Chuyền Iron Solari
4.3%
4.3%
4.3%
54.5%
54.5%
54.5%
Móng Vuốt Sterak
4.3%
4.3%
4.3%
57.5%
57.5%
57.5%
Phù phép: Chiến Binh
4.3%
4.3%
4.3%
49.5%
49.5%
49.5%
Giáp Tâm Linh
4.2%
4.2%
4.2%
54.1%
54.1%
54.1%
Cuồng Đao Guinsoo
3.8%
3.8%
3.8%
55.0%
55.0%
55.0%
Mũ Phù Thủy Rabadon
3.8%
3.8%
3.8%
59.3%
59.3%
59.3%
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
3.7%
3.7%
3.7%
55.5%
55.5%
55.5%
Đai Lưng Hextech
3.7%
3.7%
3.7%
50.5%
50.5%
50.5%
Găng Tay Băng Giá
3.7%
3.7%
3.7%
49.6%
49.6%
49.6%
Di Vật Thượng Nhân
3.7%
3.7%
3.7%
52.2%
52.2%
52.2%
Phù Phép: Quỷ Lửa
3.6%
3.6%
3.6%
49.6%
49.6%
49.6%
Lời Thề Hiệp Sĩ
3.5%
3.5%
3.5%
54.8%
54.8%
54.8%
Giáp Liệt Sĩ
3.5%
3.5%
3.5%
56.0%
56.0%
56.0%
Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
3.4%
3.4%
3.4%
57.4%
57.4%
57.4%
Trượng Pha Lê Rylai
3.2%
3.2%
3.2%
56.2%
56.2%
56.2%
Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
3.0%
3.0%
3.0%
57.7%
57.7%
57.7%
Giáp Gai
2.8%
2.8%
2.8%
50.8%
50.8%
50.8%
Trượng Hư Vô
2.8%
2.8%
2.8%
56.1%
56.1%
56.1%
Song Kiếm Tai Ương
2.7%
2.7%
2.7%
54.2%
54.2%
54.2%
Huyết Kiếm
2.6%
2.6%
2.6%
59.4%
59.4%
59.4%
Quyền Trượng Thiên Thần
2.5%
2.5%
2.5%
52.4%
52.4%
52.4%
Trượng Trường Sinh
2.5%
2.5%
2.5%
50.0%
50.0%
50.0%
Di Vật Thăng Hoa
2.4%
2.4%
2.4%
51.5%
51.5%
51.5%
Khiên Băng Randuin
2.3%
2.3%
2.3%
50.5%
50.5%
50.5%
Phù Phép: Thần Vọng
2.3%
2.3%
2.3%
47.6%
47.6%
47.6%
Áo Choàng Lửa
2.3%
2.3%
2.3%
54.0%
54.0%
54.0%
Kiếm Manamune
2.2%
2.2%
2.2%
45.2%
45.2%
45.2%
Ngọn Giáo Shojin
2.1%
2.1%
2.1%
58.8%
58.8%
58.8%
Tụ Bão Zeke
2.1%
2.1%
2.1%
55.8%
55.8%
55.8%
Vinh Quang Chân Chính
2.0%
2.0%
2.0%
55.0%
55.0%
55.0%
Luỡi Hái Linh Hồn
1.8%
1.8%
1.8%
53.9%
53.9%
53.9%
Vũ Điệu Tử Thần
1.8%
1.8%
1.8%
56.7%
56.7%
56.7%
Lời Nhắc Tử Vong
1.8%
1.8%
1.8%
52.9%
52.9%
52.9%
Cốc Quỷ Athene
1.7%
1.7%
1.7%
58.3%
58.3%
58.3%
Nỏ Thần Dominik
1.6%
1.6%
1.6%
55.8%
55.8%
55.8%
Tim Băng
1.5%
1.5%
1.5%
52.9%
52.9%
52.9%
Rìu Mãng Xà (Chỉ cận chiến)
1.4%
1.4%
1.4%
53.8%
53.8%
53.8%
Kiếm Súng Hextech
1.4%
1.4%
1.4%
52.2%
52.2%
52.2%
Phù Phép: Huyết Đao
1.3%
1.3%
1.3%
52.0%
52.0%
52.0%
Mũ Thích Nghi
1.2%
1.2%
1.2%
52.1%
52.1%
52.1%
Dây Chuyền Chữ Thập
1.2%
1.2%
1.2%
56.5%
56.5%
56.5%
Chùy Gai Malmortius
1.2%
1.2%
1.2%
54.4%
54.4%
54.4%
Phong Thần Kiếm
1.2%
1.2%
1.2%
55.3%
55.3%
55.3%
Đao Thủy Ngân
1.1%
1.1%
1.1%
55.9%
55.9%
55.9%
Phù Phép: Huyết Đao
1.0%
1.0%
1.0%
51.2%
51.2%
51.2%
Giáp Máu Warmog
1.0%
1.0%
1.0%
58.5%
58.5%
58.5%
Phù phép: Quỷ Lửa
1.0%
1.0%
1.0%
52.1%
52.1%
52.1%
Thú Tượng Thạch Giáp
1.0%
1.0%
1.0%
54.4%
54.4%
54.4%
Sách Chiêu Hồn Mejai
0.9%
0.9%
0.9%
75.7%
75.7%
75.7%
Mặt Nạ Vực Thẳm
0.8%
0.8%
0.8%
52.8%
52.8%
52.8%
Thông Đạo Zz'rot
0.8%
0.8%
0.8%
57.3%
57.3%
57.3%
Nanh Nashor
0.8%
0.8%
0.8%
46.9%
46.9%
46.9%
Búa Băng
0.8%
0.8%
0.8%
53.2%
53.2%
53.2%
Hòm Bảo Hộ của Mikael
0.8%
0.8%
0.8%
61.4%
61.4%
61.4%
Áo Choàng Bóng Tối
0.7%
0.7%
0.7%
58.4%
58.4%
58.4%
Song Sinh Ma Quái
0.7%
0.7%
0.7%
59.0%
59.0%
59.0%
Ngọc Hút Phép
0.6%
0.6%
0.6%
57.7%
57.7%
57.7%
Lõi Công Nghệ Hoàn Hảo
0.4%
0.4%
0.4%
57.1%
57.1%
57.1%
Phù phép: Thần Vọng
0.4%
0.4%
0.4%
48.0%
48.0%
48.0%
Đao Tím
0.3%
0.3%
0.3%
56.5%
56.5%
56.5%
Vương Miện Shurelya
0.2%
0.2%
0.2%
62.2%
62.2%
62.2%
Súng Ngắn Hextech
0.2%
0.2%
0.2%
60.7%
60.7%
60.7%
Nắm Đấm Băng Giá
0.2%
0.2%
0.2%
53.9%
53.9%
53.9%
Hỏa Cực Kiếm
0.1%
0.1%
0.1%
63.4%
63.4%
63.4%
Áo Choàng Dung Nham
0.1%
0.1%
0.1%
58.5%
58.5%
58.5%
Mặt Nạ Hỏa Ngục
0.1%
0.1%
0.1%
54.8%
54.8%
54.8%
Hoàng Quyền Vô Danh
0.1%
0.1%
0.1%
64.2%
64.2%
64.2%
Lưỡng Cực Zhonya
0.1%
0.1%
0.1%
54.6%
54.6%
54.6%
Dây Chuyền Cứu Rỗi
0.0%
0.0%
0.0%
66.7%
66.7%
66.7%
Sóng Âm Luden
0.0%
0.0%
0.0%
48.5%
48.5%
48.5%
Kiếm Linh Youmuu
0.0%
0.0%
0.0%
64.5%
64.5%
64.5%
Tam Luyện Kiếm
0.0%
0.0%
0.0%
56.5%
56.5%
56.5%
Vòng Tròn Iron Solari
0.0%
0.0%
0.0%
63.6%
63.6%
63.6%
Rìu Nham Tinh
0.0%
0.0%
0.0%
61.9%
61.9%
61.9%
Vương Miện Phù Thủy Rabadon
0.0%
0.0%
0.0%
85.7%
85.7%
85.7%
Nhiễu Trượng Ohmwrecker
0.0%
0.0%
0.0%
37.5%
37.5%
37.5%
0 Bình luận
Đăng bình luận
Tên của bạn:
Captcha:
Captcha
Bình luận: