Trang bị

Trang bị tân thủ

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DoranTotal Biscuit Hồi Xuân
15.0%
15.0%
15.0%
49.6%
49.6%
49.6%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DoranBình Máu
13.2%
13.2%
13.2%
50.3%
50.3%
50.3%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Nhẫn DoranTotal Biscuit Hồi Xuânx2
9.8%
9.8%
9.8%
50.2%
50.2%
50.2%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Rựa Thợ SănThuốc Tái Sử Dụng
8.1%
8.1%
8.1%
50.4%
50.4%
50.4%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Lưỡi Gươm Đoạt ThuậtTotal Biscuit Hồi Xuânx3
7.5%
7.5%
7.5%
50.1%
50.1%
50.1%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên Cổ VậtTotal Biscuit Hồi Xuânx3
7.1%
7.1%
7.1%
50.0%
50.0%
50.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Nhẫn DoranBình Máux2
6.9%
6.9%
6.9%
50.5%
50.5%
50.5%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bình Thuốc Biến Dị
6.6%
6.6%
6.6%
50.1%
50.1%
50.1%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bùa Thợ Săn Thuốc Tái Sử Dụng
6.4%
6.4%
6.4%
50.7%
50.7%
50.7%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Đồng Xu Cổ ĐạiTotal Biscuit Hồi Xuânx3
2.5%
2.5%
2.5%
52.3%
52.3%
52.3%

Trang bị chính

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa) > Vô Cực Kiếm > Đại Bác Liên Thanh
1.5%
1.5%
1.5%
61.1%
61.1%
61.1%
Luỡi Hái Linh Hồn > Đại Bác Liên Thanh > Vô Cực Kiếm
1.0%
1.0%
1.0%
59.0%
59.0%
59.0%
Quỷ Thư Morello > Vọng Âm của Luden > Mũ Phù Thủy Rabadon
0.9%
0.9%
0.9%
61.5%
61.5%
61.5%
Dao Điện Statikk > Vô Cực Kiếm > Ma Vũ Song Kiếm
0.9%
0.9%
0.9%
63.9%
63.9%
63.9%
Quỷ Thư Morello > Vọng Âm của Luden > Trượng Hư Vô
0.7%
0.7%
0.7%
56.4%
56.4%
56.4%
Kiếm Manamune > Găng Tay Băng Giá > Gươm Của Vua Vô Danh
0.7%
0.7%
0.7%
54.7%
54.7%
54.7%
Phù phép: Chiến Binh > Rìu Đen > Giáp Liệt Sĩ
0.5%
0.5%
0.5%
56.5%
56.5%
56.5%
Quỷ Thư Morello > Vọng Âm của Luden > Đồng Hồ Cát Zhonya
0.5%
0.5%
0.5%
54.6%
54.6%
54.6%
Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa) > Vô Cực Kiếm > Huyết Kiếm
0.5%
0.5%
0.5%
59.4%
59.4%
59.4%
Mắt Giám Sát > Dây Chuyền Chuộc Tội > Dây Chuyền Iron Solari
0.5%
0.5%
0.5%
57.2%
57.2%
57.2%

Trang bị cuối

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giáp Thiên Thần
2.6%
2.6%
2.6%
59.9%
59.9%
59.9%
Nỏ Thần Dominik
1.0%
1.0%
1.0%
60.6%
60.6%
60.6%
Trượng Hư Vô
0.9%
0.9%
0.9%
59.8%
59.8%
59.8%
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.8%
0.8%
0.8%
60.0%
60.0%
60.0%
Huyết Kiếm
0.7%
0.7%
0.7%
61.6%
61.6%
61.6%
Đao Thủy Ngân
0.7%
0.7%
0.7%
60.6%
60.6%
60.6%
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.6%
0.6%
0.6%
58.8%
58.8%
58.8%
Khiên Băng Randuin
0.5%
0.5%
0.5%
56.0%
56.0%
56.0%
Chùy Gai Malmortius
0.5%
0.5%
0.5%
59.3%
59.3%
59.3%
Giáp Gai
0.5%
0.5%
0.5%
55.3%
55.3%
55.3%

Giày

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giày Pháp Sư
16.9%
16.9%
16.9%
51.7%
51.7%
51.7%
Giày Cuồng Nộ
16.4%
16.4%
16.4%
50.8%
50.8%
50.8%
Giày Khai Sáng Ionia
16.2%
16.2%
16.2%
50.6%
50.6%
50.6%
Giày Thủy Ngân
15.2%
15.2%
15.2%
51.2%
51.2%
51.2%
Giày Cơ Động
11.4%
11.4%
11.4%
51.6%
51.6%
51.6%
Giày Ninja
10.5%
10.5%
10.5%
49.6%
49.6%
49.6%
Giày Bạc
6.8%
6.8%
6.8%
53.1%
53.1%
53.1%
Giày Thường
5.4%
5.4%
5.4%
33.5%
33.5%
33.5%

Toàn cầu

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Vô Cực Kiếm
15.2%
15.2%
15.2%
55.3%
55.3%
55.3%
Rìu Đen
12.7%
12.7%
12.7%
54.4%
54.4%
54.4%
Quỷ Thư Morello
10.6%
10.6%
10.6%
51.8%
51.8%
51.8%
Dây Chuyền Chuộc Tội
10.2%
10.2%
10.2%
55.4%
55.4%
55.4%
Tam Hợp Kiếm
9.4%
9.4%
9.4%
54.4%
54.4%
54.4%
Đồng Hồ Cát Zhonya
8.4%
8.4%
8.4%
52.8%
52.8%
52.8%
Giáp Liệt Sĩ
8.0%
8.0%
8.0%
54.9%
54.9%
54.9%
Giáp Tâm Linh
7.5%
7.5%
7.5%
54.5%
54.5%
54.5%
Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
7.3%
7.3%
7.3%
53.0%
53.0%
53.0%
Kiếm Ma Youmuu
7.0%
7.0%
7.0%
54.7%
54.7%
54.7%
Trượng Pha Lê Rylai
6.9%
6.9%
6.9%
54.5%
54.5%
54.5%
Dây Chuyền Iron Solari
6.7%
6.7%
6.7%
55.5%
55.5%
55.5%
Ma Vũ Song Kiếm
6.6%
6.6%
6.6%
55.5%
55.5%
55.5%
Mũ Phù Thủy Rabadon
6.2%
6.2%
6.2%
59.4%
59.4%
59.4%
Vọng Âm của Luden
5.8%
5.8%
5.8%
57.0%
57.0%
57.0%
Trượng Hư Vô
5.6%
5.6%
5.6%
57.0%
57.0%
57.0%
Gươm Của Vua Vô Danh
5.5%
5.5%
5.5%
54.4%
54.4%
54.4%
Gậy Đầu Lâu
5.5%
5.5%
5.5%
51.5%
51.5%
51.5%
Mặt Nạ Sơn Thạch
5.4%
5.4%
5.4%
51.8%
51.8%
51.8%
Khiên Băng Randuin
5.2%
5.2%
5.2%
51.8%
51.8%
51.8%
Giáp Thiên Thần
5.2%
5.2%
5.2%
60.9%
60.9%
60.9%
Dao Điện Statikk
5.0%
5.0%
5.0%
55.1%
55.1%
55.1%
Chùy Gai Malmortius
4.9%
4.9%
4.9%
56.0%
56.0%
56.0%
Huyết Kiếm
4.9%
4.9%
4.9%
60.1%
60.1%
60.1%
Đại Bác Liên Thanh
4.9%
4.9%
4.9%
56.4%
56.4%
56.4%
Nỏ Thần Dominik
4.7%
4.7%
4.7%
56.7%
56.7%
56.7%
Áo Choàng Lửa
4.7%
4.7%
4.7%
51.3%
51.3%
51.3%
Luỡi Hái Linh Hồn
4.6%
4.6%
4.6%
50.9%
50.9%
50.9%
Hồng Ngọc Tỏa Sáng
4.2%
4.2%
4.2%
56.5%
56.5%
56.5%
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
4.2%
4.2%
4.2%
57.3%
57.3%
57.3%
Mắt Giám Sát
4.1%
4.1%
4.1%
51.9%
51.9%
51.9%
Song Kiếm Tai Ương
4.0%
4.0%
4.0%
56.0%
56.0%
56.0%
Trượng Trường Sinh
3.8%
3.8%
3.8%
50.4%
50.4%
50.4%
Găng Tay Băng Giá
3.7%
3.7%
3.7%
52.8%
52.8%
52.8%
Yêu Sách của Băng Hậu
3.7%
3.7%
3.7%
50.6%
50.6%
50.6%
Phù Phép: Chiến Binh
3.5%
3.5%
3.5%
51.6%
51.6%
51.6%
Đai Lưng Hextech
3.4%
3.4%
3.4%
53.1%
53.1%
53.1%
Rìu Mãng Xà (Chỉ cận chiến)
3.3%
3.3%
3.3%
56.5%
56.5%
56.5%
Phù Phép: Quỷ Lửa
3.2%
3.2%
3.2%
50.6%
50.6%
50.6%
Phù phép: Chiến Binh
3.1%
3.1%
3.1%
51.3%
51.3%
51.3%
Kiếm Manamune
3.0%
3.0%
3.0%
50.6%
50.6%
50.6%
Thông Đạo Zz'rot
2.9%
2.9%
2.9%
51.6%
51.6%
51.6%
Phù phép: Chiến Binh
2.9%
2.9%
2.9%
49.1%
49.1%
49.1%
Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
2.6%
2.6%
2.6%
56.5%
56.5%
56.5%
Giáp Gai
2.4%
2.4%
2.4%
53.9%
53.9%
53.9%
Dây Chuyền Chữ Thập
2.3%
2.3%
2.3%
53.5%
53.5%
53.5%
Kiếm Súng Hextech
2.2%
2.2%
2.2%
53.7%
53.7%
53.7%
Tim Băng
2.2%
2.2%
2.2%
53.6%
53.6%
53.6%
Móng Vuốt Sterak
2.1%
2.1%
2.1%
59.0%
59.0%
59.0%
Dạ Kiếm Draktharr
2.1%
2.1%
2.1%
58.7%
58.7%
58.7%
Đao Thủy Ngân
2.0%
2.0%
2.0%
60.4%
60.4%
60.4%
Phù Phép: Thần Vọng
1.9%
1.9%
1.9%
48.2%
48.2%
48.2%
Lời Nhắc Tử Vong
1.6%
1.6%
1.6%
55.7%
55.7%
55.7%
Phù Phép: Huyết Đao
1.6%
1.6%
1.6%
49.8%
49.8%
49.8%
Mắt Ma Thuật
1.5%
1.5%
1.5%
50.4%
50.4%
50.4%
Quyền Trượng Thiên Thần
1.4%
1.4%
1.4%
53.6%
53.6%
53.6%
Búa Băng
1.4%
1.4%
1.4%
56.4%
56.4%
56.4%
Bùa Thăng Hoa
1.3%
1.3%
1.3%
55.1%
55.1%
55.1%
Vũ Điệu Tử Thần
1.2%
1.2%
1.2%
58.9%
58.9%
58.9%
Lư Hương Sôi Sục
1.2%
1.2%
1.2%
61.8%
61.8%
61.8%
Lời Thề Hiệp Sĩ
1.2%
1.2%
1.2%
57.3%
57.3%
57.3%
Mắt Ốc Đảo
1.1%
1.1%
1.1%
53.5%
53.5%
53.5%
Áo Choàng Bóng Tối
1.1%
1.1%
1.1%
60.0%
60.0%
60.0%
Phù Phép: Huyết Đao
1.0%
1.0%
1.0%
49.7%
49.7%
49.7%
Phù phép: Quỷ Lửa
1.0%
1.0%
1.0%
52.5%
52.5%
52.5%
Hòm Bảo Hộ của Mikael
0.9%
0.9%
0.9%
58.6%
58.6%
58.6%
Sách Chiêu Hồn Mejai
0.9%
0.9%
0.9%
71.4%
71.4%
71.4%
Vinh Quang Chân Chính
0.9%
0.9%
0.9%
57.9%
57.9%
57.9%
Nanh Nashor
0.8%
0.8%
0.8%
51.5%
51.5%
51.5%
Lõi Công Nghệ Hoàn Hảo
0.8%
0.8%
0.8%
49.8%
49.8%
49.8%
Phù phép: Thần Vọng
0.7%
0.7%
0.7%
49.3%
49.3%
49.3%
Cuồng Đao Guinsoo
0.7%
0.7%
0.7%
59.1%
59.1%
59.1%
Giáp Máu Warmog
0.7%
0.7%
0.7%
59.1%
59.1%
59.1%
Cốc Quỷ Athene
0.6%
0.6%
0.6%
57.3%
57.3%
57.3%
Phù phép: Quỷ Lửa
0.5%
0.5%
0.5%
48.3%
48.3%
48.3%
Súng Ngắn Hextech
0.5%
0.5%
0.5%
53.9%
53.9%
53.9%
Điềm Báo Zeke
0.5%
0.5%
0.5%
60.8%
60.8%
60.8%
Cờ Lệnh Hiệu Triệu
0.3%
0.3%
0.3%
56.6%
56.6%
56.6%
Đao Tím
0.3%
0.3%
0.3%
57.3%
57.3%
57.3%
Phù phép: Thần Vọng
0.2%
0.2%
0.2%
48.6%
48.6%
48.6%
Dao Đạo Tặc
0.1%
0.1%
0.1%
54.3%
54.3%
54.3%
Phù Phép: Huyết Đao
0.0%
0.0%
0.0%
51.3%
51.3%
51.3%
Nhiễu Trượng Ohmwrecker
0.0%
0.0%
0.0%
69.2%
69.2%
69.2%
0 Bình luận
Đăng bình luận
Tên của bạn:
Captcha:
Captcha
Bình luận: