Trang bị

Trang bị tân thủ

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DoranTotal Biscuit Hồi Xuân
13.3%
13.3%
13.3%
49.5%
49.5%
49.5%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DoranBình Máu
12.8%
12.8%
12.8%
50.3%
50.3%
50.3%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Nhẫn DoranTotal Biscuit Hồi Xuânx2
9.0%
9.0%
9.0%
50.5%
50.5%
50.5%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Rựa Thợ SănThuốc Tái Sử Dụng
8.9%
8.9%
8.9%
50.3%
50.3%
50.3%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Nhẫn DoranBình Máux2
7.3%
7.3%
7.3%
50.5%
50.5%
50.5%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Lưỡi Gươm Đoạt ThuậtTotal Biscuit Hồi Xuânx3
7.1%
7.1%
7.1%
50.9%
50.9%
50.9%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên Cổ VậtTotal Biscuit Hồi Xuânx3
6.3%
6.3%
6.3%
50.5%
50.5%
50.5%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bình Thuốc Biến Dị
6.1%
6.1%
6.1%
50.4%
50.4%
50.4%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bùa Thợ Săn Thuốc Tái Sử Dụng
5.8%
5.8%
5.8%
50.6%
50.6%
50.6%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Đồng Xu Cổ ĐạiTotal Biscuit Hồi Xuânx3
3.9%
3.9%
3.9%
49.1%
49.1%
49.1%

Trang bị chính

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Gươm Của Vua Vô Danh > Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa) > Vô Cực Kiếm
1.4%
1.4%
1.4%
61.4%
61.4%
61.4%
Gươm Của Vua Vô Danh > Rìu Đen > Ma Vũ Song Kiếm
1.1%
1.1%
1.1%
60.7%
60.7%
60.7%
Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa) > Vô Cực Kiếm > Đại Bác Liên Thanh
1.0%
1.0%
1.0%
61.7%
61.7%
61.7%
Mắt Giám Sát > Dây Chuyền Chuộc Tội > Dây Chuyền Iron Solari
1.0%
1.0%
1.0%
57.3%
57.3%
57.3%
Gươm Của Vua Vô Danh > Rìu Đen > Đại Bác Liên Thanh
0.9%
0.9%
0.9%
60.0%
60.0%
60.0%
Phù phép: Chiến Binh > Rìu Đen > Giáp Liệt Sĩ
0.9%
0.9%
0.9%
57.4%
57.4%
57.4%
Quỷ Thư Morello > Vọng Âm của Luden > Mũ Phù Thủy Rabadon
0.7%
0.7%
0.7%
62.5%
62.5%
62.5%
Quỷ Thư Morello > Vọng Âm của Luden > Trượng Hư Vô
0.7%
0.7%
0.7%
58.1%
58.1%
58.1%
Kiếm Manamune > Tam Hợp Kiếm > Gươm Của Vua Vô Danh
0.6%
0.6%
0.6%
58.4%
58.4%
58.4%
Quỷ Thư Morello > Vọng Âm của Luden > Đồng Hồ Cát Zhonya
0.6%
0.6%
0.6%
56.0%
56.0%
56.0%

Trang bị cuối

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giáp Thiên Thần
2.3%
2.3%
2.3%
59.6%
59.6%
59.6%
Trượng Hư Vô
0.7%
0.7%
0.7%
60.7%
60.7%
60.7%
Nỏ Thần Dominik
0.7%
0.7%
0.7%
59.8%
59.8%
59.8%
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.7%
0.7%
0.7%
61.1%
61.1%
61.1%
Đao Thủy Ngân
0.5%
0.5%
0.5%
60.2%
60.2%
60.2%
Huyết Kiếm
0.5%
0.5%
0.5%
60.6%
60.6%
60.6%
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.5%
0.5%
0.5%
59.1%
59.1%
59.1%
Khiên Băng Randuin
0.5%
0.5%
0.5%
56.1%
56.1%
56.1%
Lời Nhắc Tử Vong
0.4%
0.4%
0.4%
59.1%
59.1%
59.1%
Chùy Gai Malmortius
0.4%
0.4%
0.4%
59.1%
59.1%
59.1%

Giày

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giày Ninja
19.1%
19.1%
19.1%
50.0%
50.0%
50.0%
Giày Cuồng Nộ
17.4%
17.4%
17.4%
51.2%
51.2%
51.2%
Giày Pháp Sư
15.7%
15.7%
15.7%
52.0%
52.0%
52.0%
Giày Thủy Ngân
14.6%
14.6%
14.6%
50.8%
50.8%
50.8%
Giày Khai Sáng Ionia
11.4%
11.4%
11.4%
50.7%
50.7%
50.7%
Giày Cơ Động
11.1%
11.1%
11.1%
52.0%
52.0%
52.0%
Giày Thường
5.6%
5.6%
5.6%
33.9%
33.9%
33.9%
Giày Bạc
4.0%
4.0%
4.0%
52.6%
52.6%
52.6%

Toàn cầu

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Gươm Của Vua Vô Danh
16.0%
16.0%
16.0%
53.3%
53.3%
53.3%
Rìu Đen
15.1%
15.1%
15.1%
54.8%
54.8%
54.8%
Vô Cực Kiếm
11.8%
11.8%
11.8%
56.5%
56.5%
56.5%
Dây Chuyền Chuộc Tội
11.7%
11.7%
11.7%
54.8%
54.8%
54.8%
Quỷ Thư Morello
9.4%
9.4%
9.4%
52.1%
52.1%
52.1%
Đồng Hồ Cát Zhonya
8.9%
8.9%
8.9%
53.4%
53.4%
53.4%
Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
8.4%
8.4%
8.4%
54.7%
54.7%
54.7%
Dây Chuyền Iron Solari
7.8%
7.8%
7.8%
55.6%
55.6%
55.6%
Giáp Tâm Linh
7.7%
7.7%
7.7%
53.8%
53.8%
53.8%
Tam Hợp Kiếm
7.4%
7.4%
7.4%
54.3%
54.3%
54.3%
Ma Vũ Song Kiếm
7.2%
7.2%
7.2%
56.2%
56.2%
56.2%
Kiếm Ma Youmuu
7.1%
7.1%
7.1%
52.5%
52.5%
52.5%
Giáp Liệt Sĩ
6.7%
6.7%
6.7%
54.4%
54.4%
54.4%
Vọng Âm của Luden
5.4%
5.4%
5.4%
57.3%
57.3%
57.3%
Giáp Thiên Thần
5.1%
5.1%
5.1%
60.7%
60.7%
60.7%
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
5.0%
5.0%
5.0%
57.0%
57.0%
57.0%
Mũ Phù Thủy Rabadon
5.0%
5.0%
5.0%
60.4%
60.4%
60.4%
Trượng Hư Vô
4.9%
4.9%
4.9%
58.0%
58.0%
58.0%
Gậy Đầu Lâu
4.8%
4.8%
4.8%
51.5%
51.5%
51.5%
Khiên Băng Randuin
4.7%
4.7%
4.7%
52.2%
52.2%
52.2%
Mắt Giám Sát
4.6%
4.6%
4.6%
52.6%
52.6%
52.6%
Trượng Pha Lê Rylai
4.5%
4.5%
4.5%
55.0%
55.0%
55.0%
Áo Choàng Lửa
4.4%
4.4%
4.4%
51.7%
51.7%
51.7%
Song Kiếm Tai Ương
4.4%
4.4%
4.4%
56.0%
56.0%
56.0%
Mặt Nạ Sơn Thạch
4.2%
4.2%
4.2%
51.9%
51.9%
51.9%
Trượng Trường Sinh
4.2%
4.2%
4.2%
51.2%
51.2%
51.2%
Chùy Gai Malmortius
4.0%
4.0%
4.0%
55.5%
55.5%
55.5%
Đại Bác Liên Thanh
3.9%
3.9%
3.9%
57.1%
57.1%
57.1%
Phù phép: Chiến Binh
3.6%
3.6%
3.6%
49.9%
49.9%
49.9%
Đai Lưng Hextech
3.4%
3.4%
3.4%
53.3%
53.3%
53.3%
Hồng Ngọc Tỏa Sáng
3.4%
3.4%
3.4%
56.4%
56.4%
56.4%
Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
3.3%
3.3%
3.3%
57.1%
57.1%
57.1%
Huyết Kiếm
3.2%
3.2%
3.2%
59.6%
59.6%
59.6%
Phù phép: Chiến Binh
3.0%
3.0%
3.0%
49.2%
49.2%
49.2%
Nỏ Thần Dominik
2.9%
2.9%
2.9%
56.7%
56.7%
56.7%
Dao Điện Statikk
2.9%
2.9%
2.9%
55.6%
55.6%
55.6%
Phù Phép: Quỷ Lửa
2.8%
2.8%
2.8%
51.0%
51.0%
51.0%
Găng Tay Băng Giá
2.7%
2.7%
2.7%
54.3%
54.3%
54.3%
Luỡi Hái Linh Hồn
2.7%
2.7%
2.7%
50.7%
50.7%
50.7%
Lư Hương Sôi Sục
2.7%
2.7%
2.7%
61.5%
61.5%
61.5%
Yêu Sách của Băng Hậu
2.7%
2.7%
2.7%
51.0%
51.0%
51.0%
Kiếm Súng Hextech
2.5%
2.5%
2.5%
52.4%
52.4%
52.4%
Rìu Mãng Xà (Chỉ cận chiến)
2.5%
2.5%
2.5%
56.7%
56.7%
56.7%
Phù Phép: Huyết Đao
2.4%
2.4%
2.4%
52.0%
52.0%
52.0%
Kiếm Manamune
2.3%
2.3%
2.3%
49.3%
49.3%
49.3%
Tim Băng
2.2%
2.2%
2.2%
53.6%
53.6%
53.6%
Dạ Kiếm Draktharr
2.2%
2.2%
2.2%
57.3%
57.3%
57.3%
Giáp Gai
2.2%
2.2%
2.2%
53.2%
53.2%
53.2%
Phù Phép: Chiến Binh
2.1%
2.1%
2.1%
49.9%
49.9%
49.9%
Móng Vuốt Sterak
2.0%
2.0%
2.0%
58.2%
58.2%
58.2%
Dây Chuyền Chữ Thập
1.9%
1.9%
1.9%
53.5%
53.5%
53.5%
Phù Phép: Thần Vọng
1.9%
1.9%
1.9%
49.1%
49.1%
49.1%
Mắt Ốc Đảo
1.9%
1.9%
1.9%
50.4%
50.4%
50.4%
Bùa Thăng Hoa
1.9%
1.9%
1.9%
51.7%
51.7%
51.7%
Mắt Ma Thuật
1.8%
1.8%
1.8%
52.1%
52.1%
52.1%
Lời Nhắc Tử Vong
1.8%
1.8%
1.8%
56.2%
56.2%
56.2%
Lời Thề Hiệp Sĩ
1.6%
1.6%
1.6%
57.9%
57.9%
57.9%
Búa Băng
1.5%
1.5%
1.5%
57.5%
57.5%
57.5%
Đao Thủy Ngân
1.4%
1.4%
1.4%
60.0%
60.0%
60.0%
Cuồng Đao Guinsoo
1.4%
1.4%
1.4%
60.7%
60.7%
60.7%
Áo Choàng Bóng Tối
1.2%
1.2%
1.2%
56.2%
56.2%
56.2%
Thông Đạo Zz'rot
1.1%
1.1%
1.1%
52.2%
52.2%
52.2%
Quyền Trượng Thiên Thần
1.0%
1.0%
1.0%
54.9%
54.9%
54.9%
Nanh Nashor
1.0%
1.0%
1.0%
52.2%
52.2%
52.2%
Vũ Điệu Tử Thần
0.9%
0.9%
0.9%
58.9%
58.9%
58.9%
Phù Phép: Huyết Đao
0.9%
0.9%
0.9%
50.2%
50.2%
50.2%
Sách Chiêu Hồn Mejai
0.9%
0.9%
0.9%
73.1%
73.1%
73.1%
Phù phép: Quỷ Lửa
0.9%
0.9%
0.9%
52.0%
52.0%
52.0%
Cốc Quỷ Athene
0.8%
0.8%
0.8%
58.4%
58.4%
58.4%
Hòm Bảo Hộ của Mikael
0.7%
0.7%
0.7%
59.3%
59.3%
59.3%
Phù phép: Thần Vọng
0.7%
0.7%
0.7%
49.5%
49.5%
49.5%
Vinh Quang Chân Chính
0.7%
0.7%
0.7%
57.9%
57.9%
57.9%
Súng Ngắn Hextech
0.7%
0.7%
0.7%
52.9%
52.9%
52.9%
Phù phép: Quỷ Lửa
0.6%
0.6%
0.6%
50.3%
50.3%
50.3%
Giáp Máu Warmog
0.6%
0.6%
0.6%
58.6%
58.6%
58.6%
Đao Tím
0.6%
0.6%
0.6%
56.6%
56.6%
56.6%
Điềm Báo Zeke
0.5%
0.5%
0.5%
60.9%
60.9%
60.9%
Phù phép: Thần Vọng
0.5%
0.5%
0.5%
50.6%
50.6%
50.6%
Lõi Công Nghệ Hoàn Hảo
0.4%
0.4%
0.4%
50.6%
50.6%
50.6%
Cờ Lệnh Hiệu Triệu
0.2%
0.2%
0.2%
57.3%
57.3%
57.3%
Dao Đạo Tặc
0.1%
0.1%
0.1%
51.2%
51.2%
51.2%
Phù Phép: Huyết Đao
0.0%
0.0%
0.0%
50.0%
50.0%
50.0%
Nhiễu Trượng Ohmwrecker
0.0%
0.0%
0.0%
66.6%
66.6%
66.6%
0 Bình luận
Đăng bình luận
Tên của bạn:
Captcha:
Captcha
Bình luận: