Trang bị

Trang bị tân thủ

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DoranTotal Biscuit Hồi Xuân
12.3%
12.3%
12.3%
49.4%
49.4%
49.4%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DoranBình Máu
11.7%
11.7%
11.7%
50.2%
50.2%
50.2%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Rựa Thợ SănThuốc Tái Sử Dụng
9.3%
9.3%
9.3%
50.6%
50.6%
50.6%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Nhẫn DoranTotal Biscuit Hồi Xuânx2
8.3%
8.3%
8.3%
50.3%
50.3%
50.3%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Lưỡi Gươm Đoạt ThuậtTotal Biscuit Hồi Xuânx3
8.0%
8.0%
8.0%
49.9%
49.9%
49.9%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Nhẫn DoranBình Máux2
7.1%
7.1%
7.1%
50.5%
50.5%
50.5%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên Cổ VậtTotal Biscuit Hồi Xuânx3
6.8%
6.8%
6.8%
50.2%
50.2%
50.2%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bình Thuốc Biến Dị
6.2%
6.2%
6.2%
50.6%
50.6%
50.6%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bùa Thợ Săn Thuốc Tái Sử Dụng
5.9%
5.9%
5.9%
50.3%
50.3%
50.3%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DàiBình Máux3
3.4%
3.4%
3.4%
49.0%
49.0%
49.0%

Trang bị chính

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Kiếm Ma Youmuu > Áo Choàng Bóng Tối > Dạ Kiếm Draktharr
1.7%
1.7%
1.7%
58.7%
58.7%
58.7%
Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa) > Vô Cực Kiếm > Đại Bác Liên Thanh
1.0%
1.0%
1.0%
60.5%
60.5%
60.5%
Phù phép: Chiến Binh > Kiếm Ma Youmuu > Áo Choàng Bóng Tối
1.0%
1.0%
1.0%
55.9%
55.9%
55.9%
Kiếm Ma Youmuu > Áo Choàng Bóng Tối > Đại Bác Liên Thanh
0.9%
0.9%
0.9%
57.8%
57.8%
57.8%
Mắt Giám Sát > Dây Chuyền Chuộc Tội > Dây Chuyền Iron Solari
0.8%
0.8%
0.8%
57.0%
57.0%
57.0%
Kiếm Ma Youmuu > Áo Choàng Bóng Tối > Rìu Đen
0.8%
0.8%
0.8%
58.4%
58.4%
58.4%
Kiếm Ma Youmuu > Dạ Kiếm Draktharr > Áo Choàng Bóng Tối
0.8%
0.8%
0.8%
60.1%
60.1%
60.1%
Kiếm Ma Youmuu > Rìu Đen > Áo Choàng Bóng Tối
0.7%
0.7%
0.7%
59.7%
59.7%
59.7%
Kiếm Ma Youmuu > Áo Choàng Bóng Tối > Kiếm Manamune
0.7%
0.7%
0.7%
54.3%
54.3%
54.3%
Quỷ Thư Morello > Vọng Âm của Luden > Mũ Phù Thủy Rabadon
0.7%
0.7%
0.7%
61.9%
61.9%
61.9%

Trang bị cuối

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giáp Thiên Thần
3.1%
3.1%
3.1%
59.8%
59.8%
59.8%
Nỏ Thần Dominik
1.1%
1.1%
1.1%
59.4%
59.4%
59.4%
Trượng Hư Vô
0.9%
0.9%
0.9%
59.7%
59.7%
59.7%
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.8%
0.8%
0.8%
60.3%
60.3%
60.3%
Huyết Kiếm
0.7%
0.7%
0.7%
61.6%
61.6%
61.6%
Đao Thủy Ngân
0.6%
0.6%
0.6%
60.5%
60.5%
60.5%
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.6%
0.6%
0.6%
58.5%
58.5%
58.5%
Khiên Băng Randuin
0.6%
0.6%
0.6%
55.9%
55.9%
55.9%
Lời Nhắc Tử Vong
0.5%
0.5%
0.5%
58.7%
58.7%
58.7%
Chùy Gai Malmortius
0.5%
0.5%
0.5%
59.2%
59.2%
59.2%

Giày

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giày Khai Sáng Ionia
16.5%
16.5%
16.5%
50.8%
50.8%
50.8%
Giày Pháp Sư
15.6%
15.6%
15.6%
51.5%
51.5%
51.5%
Giày Cuồng Nộ
14.7%
14.7%
14.7%
50.9%
50.9%
50.9%
Giày Thủy Ngân
14.5%
14.5%
14.5%
51.1%
51.1%
51.1%
Giày Ninja
12.0%
12.0%
12.0%
49.8%
49.8%
49.8%
Giày Cơ Động
12.0%
12.0%
12.0%
51.6%
51.6%
51.6%
Giày Bạc
8.2%
8.2%
8.2%
52.7%
52.7%
52.7%
Giày Thường
5.4%
5.4%
5.4%
33.3%
33.3%
33.3%

Toàn cầu

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Kiếm Ma Youmuu
19.0%
19.0%
19.0%
52.1%
52.1%
52.1%
Rìu Đen
12.2%
12.2%
12.2%
54.7%
54.7%
54.7%
Áo Choàng Bóng Tối
11.8%
11.8%
11.8%
55.3%
55.3%
55.3%
Vô Cực Kiếm
11.4%
11.4%
11.4%
55.7%
55.7%
55.7%
Dây Chuyền Chuộc Tội
10.1%
10.1%
10.1%
55.4%
55.4%
55.4%
Quỷ Thư Morello
9.0%
9.0%
9.0%
51.6%
51.6%
51.6%
Đồng Hồ Cát Zhonya
9.0%
9.0%
9.0%
52.8%
52.8%
52.8%
Tam Hợp Kiếm
8.2%
8.2%
8.2%
54.1%
54.1%
54.1%
Giáp Liệt Sĩ
7.6%
7.6%
7.6%
54.7%
54.7%
54.7%
Dây Chuyền Iron Solari
7.3%
7.3%
7.3%
55.6%
55.6%
55.6%
Giáp Tâm Linh
7.2%
7.2%
7.2%
54.4%
54.4%
54.4%
Giáp Thiên Thần
6.0%
6.0%
6.0%
60.8%
60.8%
60.8%
Trượng Pha Lê Rylai
5.9%
5.9%
5.9%
54.5%
54.5%
54.5%
Dạ Kiếm Draktharr
5.8%
5.8%
5.8%
58.0%
58.0%
58.0%
Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
5.5%
5.5%
5.5%
53.0%
53.0%
53.0%
Mũ Phù Thủy Rabadon
5.5%
5.5%
5.5%
59.6%
59.6%
59.6%
Trượng Hư Vô
5.3%
5.3%
5.3%
57.0%
57.0%
57.0%
Ma Vũ Song Kiếm
5.3%
5.3%
5.3%
55.7%
55.7%
55.7%
Mắt Giám Sát
5.3%
5.3%
5.3%
51.4%
51.4%
51.4%
Áo Choàng Lửa
5.1%
5.1%
5.1%
51.7%
51.7%
51.7%
Vọng Âm của Luden
5.1%
5.1%
5.1%
56.9%
56.9%
56.9%
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
4.9%
4.9%
4.9%
56.6%
56.6%
56.6%
Mặt Nạ Sơn Thạch
4.8%
4.8%
4.8%
51.9%
51.9%
51.9%
Khiên Băng Randuin
4.7%
4.7%
4.7%
52.1%
52.1%
52.1%
Gậy Đầu Lâu
4.6%
4.6%
4.6%
51.6%
51.6%
51.6%
Phù phép: Chiến Binh
4.6%
4.6%
4.6%
50.3%
50.3%
50.3%
Gươm Của Vua Vô Danh
4.4%
4.4%
4.4%
55.7%
55.7%
55.7%
Kiếm Manamune
4.3%
4.3%
4.3%
51.7%
51.7%
51.7%
Nỏ Thần Dominik
4.3%
4.3%
4.3%
56.1%
56.1%
56.1%
Đại Bác Liên Thanh
4.2%
4.2%
4.2%
57.3%
57.3%
57.3%
Trượng Trường Sinh
4.2%
4.2%
4.2%
50.5%
50.5%
50.5%
Chùy Gai Malmortius
3.9%
3.9%
3.9%
55.2%
55.2%
55.2%
Hồng Ngọc Tỏa Sáng
3.7%
3.7%
3.7%
56.2%
56.2%
56.2%
Song Kiếm Tai Ương
3.7%
3.7%
3.7%
55.7%
55.7%
55.7%
Huyết Kiếm
3.7%
3.7%
3.7%
60.3%
60.3%
60.3%
Dao Điện Statikk
3.3%
3.3%
3.3%
54.9%
54.9%
54.9%
Phù phép: Chiến Binh
3.3%
3.3%
3.3%
49.3%
49.3%
49.3%
Găng Tay Băng Giá
3.2%
3.2%
3.2%
54.0%
54.0%
54.0%
Yêu Sách của Băng Hậu
3.2%
3.2%
3.2%
49.8%
49.8%
49.8%
Đai Lưng Hextech
3.1%
3.1%
3.1%
53.4%
53.4%
53.4%
Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
3.1%
3.1%
3.1%
57.0%
57.0%
57.0%
Phù Phép: Chiến Binh
2.8%
2.8%
2.8%
49.6%
49.6%
49.6%
Luỡi Hái Linh Hồn
2.8%
2.8%
2.8%
50.5%
50.5%
50.5%
Rìu Mãng Xà (Chỉ cận chiến)
2.7%
2.7%
2.7%
56.3%
56.3%
56.3%
Phù Phép: Quỷ Lửa
2.6%
2.6%
2.6%
50.9%
50.9%
50.9%
Tim Băng
2.4%
2.4%
2.4%
53.3%
53.3%
53.3%
Giáp Gai
2.3%
2.3%
2.3%
53.7%
53.7%
53.7%
Lời Nhắc Tử Vong
2.3%
2.3%
2.3%
55.6%
55.6%
55.6%
Móng Vuốt Sterak
2.2%
2.2%
2.2%
58.1%
58.1%
58.1%
Mắt Ma Thuật
2.0%
2.0%
2.0%
51.6%
51.6%
51.6%
Kiếm Súng Hextech
1.9%
1.9%
1.9%
53.1%
53.1%
53.1%
Dây Chuyền Chữ Thập
1.8%
1.8%
1.8%
53.5%
53.5%
53.5%
Lư Hương Sôi Sục
1.6%
1.6%
1.6%
62.5%
62.5%
62.5%
Đao Thủy Ngân
1.6%
1.6%
1.6%
60.6%
60.6%
60.6%
Quyền Trượng Thiên Thần
1.6%
1.6%
1.6%
53.8%
53.8%
53.8%
Phù Phép: Thần Vọng
1.6%
1.6%
1.6%
48.4%
48.4%
48.4%
Thông Đạo Zz'rot
1.5%
1.5%
1.5%
52.5%
52.5%
52.5%
Phù Phép: Huyết Đao
1.3%
1.3%
1.3%
52.2%
52.2%
52.2%
Lời Thề Hiệp Sĩ
1.3%
1.3%
1.3%
58.0%
58.0%
58.0%
Vũ Điệu Tử Thần
1.2%
1.2%
1.2%
58.8%
58.8%
58.8%
Mắt Ốc Đảo
1.2%
1.2%
1.2%
53.6%
53.6%
53.6%
Búa Băng
1.1%
1.1%
1.1%
56.8%
56.8%
56.8%
Bùa Thăng Hoa
1.1%
1.1%
1.1%
55.0%
55.0%
55.0%
Nanh Nashor
1.0%
1.0%
1.0%
52.6%
52.6%
52.6%
Phù phép: Quỷ Lửa
1.0%
1.0%
1.0%
52.8%
52.8%
52.8%
Vinh Quang Chân Chính
0.9%
0.9%
0.9%
57.6%
57.6%
57.6%
Hòm Bảo Hộ của Mikael
0.9%
0.9%
0.9%
59.1%
59.1%
59.1%
Sách Chiêu Hồn Mejai
0.8%
0.8%
0.8%
72.1%
72.1%
72.1%
Cuồng Đao Guinsoo
0.8%
0.8%
0.8%
59.3%
59.3%
59.3%
Phù Phép: Huyết Đao
0.7%
0.7%
0.7%
50.7%
50.7%
50.7%
Phù phép: Thần Vọng
0.7%
0.7%
0.7%
49.3%
49.3%
49.3%
Cốc Quỷ Athene
0.7%
0.7%
0.7%
58.3%
58.3%
58.3%
Giáp Máu Warmog
0.7%
0.7%
0.7%
59.2%
59.2%
59.2%
Lõi Công Nghệ Hoàn Hảo
0.6%
0.6%
0.6%
50.2%
50.2%
50.2%
Súng Ngắn Hextech
0.6%
0.6%
0.6%
53.3%
53.3%
53.3%
Phù phép: Quỷ Lửa
0.5%
0.5%
0.5%
48.9%
48.9%
48.9%
Điềm Báo Zeke
0.4%
0.4%
0.4%
60.7%
60.7%
60.7%
Đao Tím
0.4%
0.4%
0.4%
58.0%
58.0%
58.0%
Phù phép: Thần Vọng
0.3%
0.3%
0.3%
50.9%
50.9%
50.9%
Cờ Lệnh Hiệu Triệu
0.3%
0.3%
0.3%
57.2%
57.2%
57.2%
Dao Đạo Tặc
0.2%
0.2%
0.2%
53.2%
53.2%
53.2%
Nhiễu Trượng Ohmwrecker
0.0%
0.0%
0.0%
66.9%
66.9%
66.9%
Phù Phép: Huyết Đao
0.0%
0.0%
0.0%
50.0%
50.0%
50.0%
0 Bình luận
Đăng bình luận
Tên của bạn:
Captcha:
Captcha
Bình luận: