Trang bị

Trang bị tân thủ

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DoranBình Máu
15.5%
15.5%
15.5%
50.5%
50.5%
50.5%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DoranTotal Biscuit Hồi Xuân
8.1%
8.1%
8.1%
48.7%
48.7%
48.7%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bùa Thợ Săn Thuốc Tái Sử Dụng
7.9%
7.9%
7.9%
51.1%
51.1%
51.1%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên Cổ VậtTotal Biscuit Hồi Xuânx3
7.8%
7.8%
7.8%
50.4%
50.4%
50.4%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Nhẫn DoranTotal Biscuit Hồi Xuânx2
7.6%
7.6%
7.6%
50.1%
50.1%
50.1%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Nhẫn DoranBình Máux2
7.6%
7.6%
7.6%
50.5%
50.5%
50.5%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Rựa Thợ SănThuốc Tái Sử Dụng
7.3%
7.3%
7.3%
49.4%
49.4%
49.4%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên DoranBình Máu
7.3%
7.3%
7.3%
49.5%
49.5%
49.5%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Lưỡi Gươm Đoạt ThuậtTotal Biscuit Hồi Xuânx3
5.9%
5.9%
5.9%
49.1%
49.1%
49.1%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bình Thuốc Biến Dị
5.2%
5.2%
5.2%
50.2%
50.2%
50.2%

Trang bị chính

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Vô Cực Kiếm > Dao Điện Statikk > Đại Bác Liên Thanh
1.1%
1.1%
1.1%
61.9%
61.9%
61.9%
Dao Điện Statikk > Vô Cực Kiếm > Đại Bác Liên Thanh
1.0%
1.0%
1.0%
60.0%
60.0%
60.0%
Dạ Kiếm Draktharr > Kiếm Ma Youmuu > Rìu Đen
0.8%
0.8%
0.8%
59.3%
59.3%
59.3%
Gươm Của Vua Vô Danh > Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa) > Vô Cực Kiếm
0.7%
0.7%
0.7%
62.0%
62.0%
62.0%
Quỷ Thư Morello > Vọng Âm của Luden > Mũ Phù Thủy Rabadon
0.6%
0.6%
0.6%
62.3%
62.3%
62.3%
Kiếm Ma Youmuu > Dạ Kiếm Draktharr > Rìu Đen
0.6%
0.6%
0.6%
59.9%
59.9%
59.9%
Quỷ Thư Morello > Vọng Âm của Luden > Trượng Hư Vô
0.5%
0.5%
0.5%
57.6%
57.6%
57.6%
Dạ Kiếm Draktharr > Kiếm Ma Youmuu > Áo Choàng Bóng Tối
0.5%
0.5%
0.5%
61.9%
61.9%
61.9%
Trượng Trường Sinh > Song Kiếm Tai Ương > Đồng Hồ Cát Zhonya
0.5%
0.5%
0.5%
59.7%
59.7%
59.7%
Luỡi Hái Linh Hồn > Đại Bác Liên Thanh > Vô Cực Kiếm
0.5%
0.5%
0.5%
58.9%
58.9%
58.9%

Trang bị cuối

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giáp Thiên Thần
2.3%
2.3%
2.3%
61.0%
61.0%
61.0%
Nỏ Thần Dominik
0.8%
0.8%
0.8%
59.5%
59.5%
59.5%
Trượng Hư Vô
0.7%
0.7%
0.7%
60.7%
60.7%
60.7%
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.6%
0.6%
0.6%
61.0%
61.0%
61.0%
Huyết Kiếm
0.6%
0.6%
0.6%
60.9%
60.9%
60.9%
Đao Thủy Ngân
0.5%
0.5%
0.5%
60.1%
60.1%
60.1%
Giáp Gai
0.5%
0.5%
0.5%
56.2%
56.2%
56.2%
Lời Nhắc Tử Vong
0.4%
0.4%
0.4%
57.7%
57.7%
57.7%
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.4%
0.4%
0.4%
59.0%
59.0%
59.0%
Chùy Gai Malmortius
0.4%
0.4%
0.4%
58.7%
58.7%
58.7%

Giày

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giày Ninja
21.2%
21.2%
21.2%
49.9%
49.9%
49.9%
Giày Cuồng Nộ
16.1%
16.1%
16.1%
51.0%
51.0%
51.0%
Giày Pháp Sư
15.3%
15.3%
15.3%
51.9%
51.9%
51.9%
Giày Thủy Ngân
14.6%
14.6%
14.6%
50.9%
50.9%
50.9%
Giày Cơ Động
12.5%
12.5%
12.5%
51.9%
51.9%
51.9%
Giày Khai Sáng Ionia
8.1%
8.1%
8.1%
50.9%
50.9%
50.9%
Giày Thường
6.0%
6.0%
6.0%
34.9%
34.9%
34.9%
Giày Bạc
4.9%
4.9%
4.9%
53.5%
53.5%
53.5%

Toàn cầu

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Vô Cực Kiếm
14.7%
14.7%
14.7%
56.0%
56.0%
56.0%
Rìu Đen
12.9%
12.9%
12.9%
53.4%
53.4%
53.4%
Dạ Kiếm Draktharr
10.5%
10.5%
10.5%
54.0%
54.0%
54.0%
Kiếm Ma Youmuu
9.9%
9.9%
9.9%
54.1%
54.1%
54.1%
Quỷ Thư Morello
9.4%
9.4%
9.4%
51.5%
51.5%
51.5%
Gươm Của Vua Vô Danh
8.8%
8.8%
8.8%
52.0%
52.0%
52.0%
Dây Chuyền Chuộc Tội
8.5%
8.5%
8.5%
55.6%
55.6%
55.6%
Đồng Hồ Cát Zhonya
8.3%
8.3%
8.3%
53.1%
53.1%
53.1%
Dao Điện Statikk
8.3%
8.3%
8.3%
55.6%
55.6%
55.6%
Dây Chuyền Iron Solari
7.5%
7.5%
7.5%
55.2%
55.2%
55.2%
Đại Bác Liên Thanh
6.4%
6.4%
6.4%
56.8%
56.8%
56.8%
Tam Hợp Kiếm
6.2%
6.2%
6.2%
53.8%
53.8%
53.8%
Giáp Tâm Linh
6.2%
6.2%
6.2%
53.7%
53.7%
53.7%
Giáp Thiên Thần
6.1%
6.1%
6.1%
62.1%
62.1%
62.1%
Giáp Liệt Sĩ
5.8%
5.8%
5.8%
54.5%
54.5%
54.5%
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
5.7%
5.7%
5.7%
57.1%
57.1%
57.1%
Ma Vũ Song Kiếm
5.5%
5.5%
5.5%
55.4%
55.4%
55.4%
Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
5.3%
5.3%
5.3%
54.1%
54.1%
54.1%
Mặt Nạ Sơn Thạch
5.2%
5.2%
5.2%
51.9%
51.9%
51.9%
Giáp Gai
5.0%
5.0%
5.0%
53.0%
53.0%
53.0%
Vọng Âm của Luden
4.8%
4.8%
4.8%
56.7%
56.7%
56.7%
Mũ Phù Thủy Rabadon
4.4%
4.4%
4.4%
60.3%
60.3%
60.3%
Trượng Hư Vô
4.4%
4.4%
4.4%
58.3%
58.3%
58.3%
Trượng Trường Sinh
4.2%
4.2%
4.2%
51.6%
51.6%
51.6%
Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
4.1%
4.1%
4.1%
56.7%
56.7%
56.7%
Trượng Pha Lê Rylai
4.0%
4.0%
4.0%
55.4%
55.4%
55.4%
Song Kiếm Tai Ương
3.9%
3.9%
3.9%
55.4%
55.4%
55.4%
Lư Hương Sôi Sục
3.8%
3.8%
3.8%
58.5%
58.5%
58.5%
Mắt Giám Sát
3.8%
3.8%
3.8%
51.1%
51.1%
51.1%
Phù Phép: Quỷ Lửa
3.7%
3.7%
3.7%
52.7%
52.7%
52.7%
Luỡi Hái Linh Hồn
3.6%
3.6%
3.6%
51.7%
51.7%
51.7%
Phù Phép: Chiến Binh
3.5%
3.5%
3.5%
49.4%
49.4%
49.4%
Dây Chuyền Chữ Thập
3.5%
3.5%
3.5%
52.9%
52.9%
52.9%
Hồng Ngọc Tỏa Sáng
3.2%
3.2%
3.2%
56.3%
56.3%
56.3%
Khiên Băng Randuin
3.1%
3.1%
3.1%
51.9%
51.9%
51.9%
Đai Lưng Hextech
3.0%
3.0%
3.0%
53.1%
53.1%
53.1%
Chùy Gai Malmortius
2.9%
2.9%
2.9%
54.9%
54.9%
54.9%
Huyết Kiếm
2.8%
2.8%
2.8%
60.0%
60.0%
60.0%
Lời Thề Hiệp Sĩ
2.8%
2.8%
2.8%
58.0%
58.0%
58.0%
Mắt Ma Thuật
2.8%
2.8%
2.8%
52.0%
52.0%
52.0%
Phù phép: Chiến Binh
2.8%
2.8%
2.8%
49.6%
49.6%
49.6%
Nỏ Thần Dominik
2.7%
2.7%
2.7%
56.3%
56.3%
56.3%
Áo Choàng Lửa
2.7%
2.7%
2.7%
50.5%
50.5%
50.5%
Thú Tượng Thạch Giáp
2.5%
2.5%
2.5%
55.7%
55.7%
55.7%
Kiếm Súng Hextech
2.4%
2.4%
2.4%
52.3%
52.3%
52.3%
Phù phép: Chiến Binh
2.4%
2.4%
2.4%
47.4%
47.4%
47.4%
Vũ Điệu Tử Thần
2.4%
2.4%
2.4%
58.6%
58.6%
58.6%
Yêu Sách của Băng Hậu
2.4%
2.4%
2.4%
49.7%
49.7%
49.7%
Găng Tay Băng Giá
2.3%
2.3%
2.3%
54.6%
54.6%
54.6%
Rìu Mãng Xà (Chỉ cận chiến)
2.1%
2.1%
2.1%
55.7%
55.7%
55.7%
Mắt Ốc Đảo
1.9%
1.9%
1.9%
54.3%
54.3%
54.3%
Vinh Quang Chân Chính
1.9%
1.9%
1.9%
58.6%
58.6%
58.6%
Phù Phép: Huyết Đao
1.7%
1.7%
1.7%
50.7%
50.7%
50.7%
Phù Phép: Thần Vọng
1.7%
1.7%
1.7%
49.7%
49.7%
49.7%
Tim Băng
1.7%
1.7%
1.7%
53.8%
53.8%
53.8%
Bùa Thăng Hoa
1.5%
1.5%
1.5%
55.9%
55.9%
55.9%
Lời Nhắc Tử Vong
1.5%
1.5%
1.5%
54.9%
54.9%
54.9%
Móng Vuốt Sterak
1.5%
1.5%
1.5%
57.8%
57.8%
57.8%
Đao Thủy Ngân
1.4%
1.4%
1.4%
59.8%
59.8%
59.8%
Giáp Máu Warmog
1.4%
1.4%
1.4%
60.2%
60.2%
60.2%
Búa Băng
1.3%
1.3%
1.3%
56.6%
56.6%
56.6%
Mặt Nạ Vực Thẳm
1.3%
1.3%
1.3%
55.6%
55.6%
55.6%
Áo Choàng Bóng Tối
1.3%
1.3%
1.3%
60.6%
60.6%
60.6%
Tụ Bão Zeke
1.2%
1.2%
1.2%
59.0%
59.0%
59.0%
Nanh Nashor
1.2%
1.2%
1.2%
53.0%
53.0%
53.0%
Mũ Thích Nghi
1.1%
1.1%
1.1%
52.0%
52.0%
52.0%
Phù phép: Quỷ Lửa
1.1%
1.1%
1.1%
51.6%
51.6%
51.6%
Cuồng Đao Guinsoo
1.0%
1.0%
1.0%
59.3%
59.3%
59.3%
Kiếm Manamune
1.0%
1.0%
1.0%
47.8%
47.8%
47.8%
Quyền Trượng Thiên Thần
1.0%
1.0%
1.0%
55.3%
55.3%
55.3%
Phù phép: Quỷ Lửa
1.0%
1.0%
1.0%
52.8%
52.8%
52.8%
Phù Phép: Huyết Đao
0.9%
0.9%
0.9%
50.3%
50.3%
50.3%
Sách Chiêu Hồn Mejai
0.8%
0.8%
0.8%
73.6%
73.6%
73.6%
Hòm Bảo Hộ của Mikael
0.7%
0.7%
0.7%
59.9%
59.9%
59.9%
Cốc Quỷ Athene
0.7%
0.7%
0.7%
57.9%
57.9%
57.9%
Phù phép: Thần Vọng
0.6%
0.6%
0.6%
50.8%
50.8%
50.8%
Súng Ngắn Hextech
0.6%
0.6%
0.6%
53.3%
53.3%
53.3%
Thông Đạo Zz'rot
0.5%
0.5%
0.5%
53.2%
53.2%
53.2%
Phù phép: Thần Vọng
0.5%
0.5%
0.5%
50.3%
50.3%
50.3%
Lõi Công Nghệ Hoàn Hảo
0.4%
0.4%
0.4%
49.9%
49.9%
49.9%
Đao Tím
0.3%
0.3%
0.3%
56.7%
56.7%
56.7%
Dao Đạo Tặc
0.2%
0.2%
0.2%
51.4%
51.4%
51.4%
Cờ Lệnh Hiệu Triệu
0.1%
0.1%
0.1%
56.8%
56.8%
56.8%
Phù Phép: Huyết Đao
0.0%
0.0%
0.0%
50.4%
50.4%
50.4%
Nhiễu Trượng Ohmwrecker
0.0%
0.0%
0.0%
64.9%
64.9%
64.9%
0 Bình luận
Đăng bình luận
Tên của bạn:
Captcha:
Captcha
Bình luận: