Cắm mắt

Tỉ lệ thắng dựa trên sự khác nhau của mắt cắm



Tỉ lệ thắng dựa trên số mắt cắm


Mắt cắm mỗi vị trí

Vị trí Mắt
Top
8.9
8.9
8.9
Đi rừng
7.3
7.3
7.3
Mid
5.8
5.8
5.8
AD Carry
5
5
5
Hỗ trợ
7.7
7.7
7.7

Phụ kiện (ban đầu trận đấu)

Vị trí % (Vàng+)
Top Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
49.9%
49.9%
49.9%
Oracle Biến Đổi
0.2%
0.2%
0.2%
Đi rừng Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
49.4%
49.4%
49.4%
Oracle Biến Đổi
0.6%
0.6%
0.6%
Mid Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
49.8%
49.8%
49.8%
Oracle Biến Đổi
0.2%
0.2%
0.2%
AD Carry Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
49.9%
49.9%
49.9%
Oracle Biến Đổi
0.1%
0.1%
0.1%
Hỗ trợ Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
49.9%
49.9%
49.9%
Oracle Biến Đổi
0.3%
0.3%
0.3%

Phụ kiện (cuối trận đấu)

Vị trí % (Vàng+)
Top Thấu Kính Biến Đổi
29.6%
29.6%
29.6%
Oracle Biến Đổi
20.0%
20.0%
20.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
0.6%
0.6%
0.6%
Đi rừng Oracle Biến Đổi
47.0%
47.0%
47.0%
Thấu Kính Biến Đổi
2.8%
2.8%
2.8%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
0.4%
0.4%
0.4%
Mid Thấu Kính Biến Đổi
28.8%
28.8%
28.8%
Oracle Biến Đổi
20.9%
20.9%
20.9%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
0.4%
0.4%
0.4%
AD Carry Thấu Kính Biến Đổi
47.4%
47.4%
47.4%
Oracle Biến Đổi
2.5%
2.5%
2.5%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
0.2%
0.2%
0.2%
Hỗ trợ Oracle Biến Đổi
48.9%
48.9%
48.9%
Thấu Kính Biến Đổi
1.0%
1.0%
1.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
0.1%
0.1%
0.1%

Cắm mắt (0-15 phút)

Cắm mắt (0-15 phút)

Cắm mắt (15-25 phút)

Cắm mắt (15-25 phút)

Cắm mắt (hơn 25 phút

Cắm mắt (hơn 25 phút
0 Bình luận
Đăng bình luận
Tên của bạn:
Captcha:
Captcha
Bình luận: