Xếp hạng Điểm Thành Thạo Tướng

Xếp hạng điểm thành thạo

# Người Chơi Điểm Thành Thạo Thứ bậc
1. 2,809,741 -
2. 2,184,542 -
3. 2,005,613 -
4. 1,917,765 -
5. 1,806,157 -
6. 1,730,237 -
7. 1,714,931 -
8. 1,693,737 -
9. 1,686,776 Kim Cương III
10. 1,531,241 -
11. 1,459,380 Bạch Kim II
12. 1,381,745 -
13. 1,381,021 Đồng IV
14. 1,367,951 -
15. 1,319,689 -
16. 1,302,260 Vàng I
17. 1,235,957 Bạc IV
18. 1,173,545 ngọc lục bảo IV
19. 1,122,957 Bạc IV
20. 1,110,933 Kim Cương IV
21. 1,089,730 -
22. 1,084,895 ngọc lục bảo I
23. 1,021,823 Đồng II
24. 1,019,450 -
25. 999,802 -
26. 990,123 Sắt III
27. 926,044 Đồng I
28. 902,870 Bạc III
29. 900,684 -
30. 862,031 -
31. 849,606 -
32. 839,856 -
33. 826,189 -
34. 825,038 -
35. 808,968 Vàng IV
36. 807,888 Sắt IV
37. 805,545 ngọc lục bảo IV
38. 798,160 -
39. 790,788 Bạc IV
40. 789,286 Kim Cương IV
41. 777,101 Vàng IV
42. 772,545 -
43. 762,687 Vàng I
44. 759,646 Đồng III
45. 757,627 -
46. 743,159 Vàng IV
47. 739,578 -
48. 735,515 Vàng I
49. 735,310 -
50. 734,125 Vàng IV
51. 722,432 Vàng IV
52. 711,193 Bạc II
53. 710,386 Kim Cương IV
54. 700,506 ngọc lục bảo III
55. 700,272 -
56. 688,096 -
57. 683,203 -
58. 683,074 -
59. 674,271 -
60. 663,747 ngọc lục bảo II
61. 662,279 Vàng III
62. 659,692 Kim Cương IV
63. 659,019 Bạch Kim I
64. 649,128 Bạch Kim IV
65. 648,765 Đồng I
66. 646,501 -
67. 643,936 Sắt IV
68. 636,787 -
69. 636,528 -
70. 635,374 Đồng I
71. 627,548 -
72. 626,316 Đồng I
73. 621,645 Vàng II
74. 617,757 ngọc lục bảo IV
75. 617,091 -
76. 611,996 -
77. 604,688 Đồng III
78. 604,687 Vàng IV
79. 594,648 -
80. 590,948 -
81. 587,005 -
82. 585,451 -
83. 581,809 ngọc lục bảo IV
84. 581,625 Bạch Kim IV
85. 578,318 Bạc IV
86. 572,606 Bạch Kim III
87. 566,767 -
88. 558,636 ngọc lục bảo II
89. 557,043 -
90. 555,655 -
91. 554,661 -
92. 552,033 Bạch Kim II
93. 548,678 Kim Cương IV
94. 540,829 Bạc III
95. 539,859 Vàng II
96. 539,368 -
97. 538,607 ngọc lục bảo IV
98. 534,532 -
99. 531,354 Đồng II
100. 530,610 -