Teemo

Teemo

Top
195 trận (2 ngày gần nhất)

Trang bị tân thủ

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Nhẫn DoranBình Máux2
51.1%
51.1%
51.1%
57.4%
57.4%
57.4%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bình Thuốc Biến Dị
18.8%
18.8%
18.8%
56.0%
56.0%
56.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Lưỡi Gươm Đoạt ThuậtBình Máux2
12.8%
12.8%
12.8%
47.1%
47.1%
47.1%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên DoranBình Máu
11.3%
11.3%
11.3%
40.0%
40.0%
40.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Phong Ấn Hắc ÁmThuốc Tái Sử Dụng
3.0%
3.0%
3.0%
100.0%
100.0%
100.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DoranBình Máu
0.8%
0.8%
0.8%
100.0%
100.0%
100.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Lưỡi HáiBình Máu
0.8%
0.8%
0.8%
100.0%
100.0%
100.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Rựa Thợ SănThuốc Tái Sử Dụng
0.8%
0.8%
0.8%
0.0%
0.0%
0.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Rựa Thợ SănBình Máux3
0.8%
0.8%
0.8%
0.0%
0.0%
0.0%

Trang bị chính

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Kiếm Súng Hextech > Nanh Nashor > Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
14.1%
14.1%
14.1%
77.8%
77.8%
77.8%
Kiếm Súng Hextech > Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry > Nanh Nashor
7.8%
7.8%
7.8%
60.0%
60.0%
60.0%
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry > Nanh Nashor > Quỷ Thư Morello
4.7%
4.7%
4.7%
100.0%
100.0%
100.0%
Nanh Nashor > Kiếm Súng Hextech > Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
4.7%
4.7%
4.7%
33.3%
33.3%
33.3%
Kiếm Súng Hextech > Nanh Nashor > Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
3.1%
3.1%
3.1%
50.0%
50.0%
50.0%
Nanh Nashor > Đồng Hồ Cát Zhonya > Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
3.1%
3.1%
3.1%
100.0%
100.0%
100.0%
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry > Nanh Nashor > Trượng Hư Vô
3.1%
3.1%
3.1%
50.0%
50.0%
50.0%
Kiếm Súng Hextech > Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry > Vọng Âm của Luden
1.6%
1.6%
1.6%
0.0%
0.0%
0.0%
Nanh Nashor > Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry > Mũ Phù Thủy Rabadon
1.6%
1.6%
1.6%
100.0%
100.0%
100.0%
Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa) > Búa Băng > Khiên Băng Randuin
1.6%
1.6%
1.6%
100.0%
100.0%
100.0%

Trang bị cuối

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Quỷ Thư Morello
1.8%
1.8%
1.8%
33.3%
33.3%
33.3%
Dây Chuyền Chữ Thập
1.2%
1.2%
1.2%
100.0%
100.0%
100.0%
Đồng Hồ Cát Zhonya
1.2%
1.2%
1.2%
50.0%
50.0%
50.0%
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.2%
1.2%
1.2%
0.0%
0.0%
0.0%
Giáp Thiên Thần
0.6%
0.6%
0.6%
100.0%
100.0%
100.0%
Sách Chiêu Hồn Mejai
0.6%
0.6%
0.6%
100.0%
100.0%
100.0%
Trượng Hư Vô
0.6%
0.6%
0.6%
0.0%
0.0%
0.0%
Dao Điện Statikk
0.6%
0.6%
0.6%
100.0%
100.0%
100.0%

Giày

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giày Pháp Sư
50.5%
50.5%
50.5%
59.1%
59.1%
59.1%
Giày Ninja
17.4%
17.4%
17.4%
59.4%
59.4%
59.4%
Giày Thủy Ngân
13.6%
13.6%
13.6%
52.0%
52.0%
52.0%
Giày Cuồng Nộ
5.4%
5.4%
5.4%
50.0%
50.0%
50.0%
Giày Bạc
4.9%
4.9%
4.9%
44.4%
44.4%
44.4%
Giày Thường
3.3%
3.3%
3.3%
33.3%
33.3%
33.3%
Giày Khai Sáng Ionia
2.2%
2.2%
2.2%
75.0%
75.0%
75.0%
Giày Cơ Động
0.5%
0.5%
0.5%
0.0%
0.0%
0.0%

Toàn cầu

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
58.5%
58.5%
58.5%
63.0%
63.0%
63.0%
Nanh Nashor
44.4%
44.4%
44.4%
57.9%
57.9%
57.9%
Kiếm Súng Hextech
29.8%
29.8%
29.8%
51.0%
51.0%
51.0%
Quỷ Thư Morello
12.9%
12.9%
12.9%
63.6%
63.6%
63.6%
Đao Tím
9.9%
9.9%
9.9%
58.8%
58.8%
58.8%
Trượng Hư Vô
9.9%
9.9%
9.9%
52.9%
52.9%
52.9%
Vọng Âm của Luden
8.8%
8.8%
8.8%
60.0%
60.0%
60.0%
Đồng Hồ Cát Zhonya
7.0%
7.0%
7.0%
50.0%
50.0%
50.0%
Búa Băng
5.9%
5.9%
5.9%
60.0%
60.0%
60.0%
Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
4.7%
4.7%
4.7%
75.0%
75.0%
75.0%
Cuồng Đao Guinsoo
4.1%
4.1%
4.1%
85.7%
85.7%
85.7%
Di Vật Ác Thần
4.1%
4.1%
4.1%
57.1%
57.1%
57.1%
Gươm Của Vua Vô Danh
3.5%
3.5%
3.5%
83.3%
83.3%
83.3%
Dây Chuyền Chữ Thập
3.5%
3.5%
3.5%
66.7%
66.7%
66.7%
Mũ Phù Thủy Rabadon
3.5%
3.5%
3.5%
50.0%
50.0%
50.0%
Song Sinh Ma Quái
3.5%
3.5%
3.5%
83.3%
83.3%
83.3%
Song Kiếm Tai Ương
2.9%
2.9%
2.9%
100.0%
100.0%
100.0%
Dao Điện Statikk
2.3%
2.3%
2.3%
75.0%
75.0%
75.0%
Đại Bác Liên Thanh
2.3%
2.3%
2.3%
75.0%
75.0%
75.0%
Sách Chiêu Hồn Mejai
2.3%
2.3%
2.3%
75.0%
75.0%
75.0%
Phù Phép: Huyết Đao
1.8%
1.8%
1.8%
33.3%
33.3%
33.3%
Áo Choàng Lửa
1.8%
1.8%
1.8%
66.7%
66.7%
66.7%
Phong Thần Kiếm
1.2%
1.2%
1.2%
50.0%
50.0%
50.0%
Phù Phép: Thần Vọng
0.6%
0.6%
0.6%
0.0%
0.0%
0.0%
Trượng Trường Sinh
0.6%
0.6%
0.6%
0.0%
0.0%
0.0%
Thông Đạo Zz'rot
0.6%
0.6%
0.6%
100.0%
100.0%
100.0%
Khiên Băng Randuin
0.6%
0.6%
0.6%
100.0%
100.0%
100.0%
Giáp Gai
0.6%
0.6%
0.6%
100.0%
100.0%
100.0%
Vô Cực Kiếm
0.6%
0.6%
0.6%
100.0%
100.0%
100.0%
Giáp Máu Warmog
0.6%
0.6%
0.6%
100.0%
100.0%
100.0%
Giáp Thiên Thần
0.6%
0.6%
0.6%
100.0%
100.0%
100.0%
0 Bình luận
Đăng bình luận
Tên của bạn:
Captcha:
Captcha
Bình luận: