Shen

Shen

Top, Hỗ trợ
248 trận (2 ngày gần nhất)

Trang bị tân thủ

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên DoranBình Máu
65.7%
65.7%
65.7%
48.3%
48.3%
48.3%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên Cổ VậtBình Máux2
33.0%
33.0%
33.0%
41.5%
41.5%
41.5%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Rựa Thợ SănThuốc Tái Sử Dụng
0.3%
0.3%
0.3%
100.0%
100.0%
100.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Rựa Thợ SănBình Máux3
0.3%
0.3%
0.3%
0.0%
0.0%
0.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bình Thuốc Biến Dị
0.3%
0.3%
0.3%
100.0%
100.0%
100.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DoranBình Máu
0.3%
0.3%
0.3%
100.0%
100.0%
100.0%

Trang bị chính

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Di Vật Thượng Nhân > Lời Thề Hiệp Sĩ > Dây Chuyền Iron Solari
15.0%
15.0%
15.0%
60.0%
60.0%
60.0%
Di Vật Thượng Nhân > Dây Chuyền Iron Solari > Lời Thề Hiệp Sĩ
5.3%
5.3%
5.3%
42.9%
42.9%
42.9%
Di Vật Thượng Nhân > Lời Thề Hiệp Sĩ > Tụ Bão Zeke
3.8%
3.8%
3.8%
60.0%
60.0%
60.0%
Áo Choàng Lửa > Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến) > Giáp Gai
3.8%
3.8%
3.8%
80.0%
80.0%
80.0%
Di Vật Thượng Nhân > Tụ Bão Zeke > Lời Thề Hiệp Sĩ
3.0%
3.0%
3.0%
25.0%
25.0%
25.0%
Mũ Thích Nghi > Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến) > Giáp Liệt Sĩ
2.3%
2.3%
2.3%
66.7%
66.7%
66.7%
Áo Choàng Lửa > Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến) > Mũ Thích Nghi
2.3%
2.3%
2.3%
66.7%
66.7%
66.7%
Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến) > Áo Choàng Lửa > Mũ Thích Nghi
2.3%
2.3%
2.3%
66.7%
66.7%
66.7%
Áo Choàng Lửa > Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến) > Giáp Tâm Linh
2.3%
2.3%
2.3%
33.3%
33.3%
33.3%
Giáp Tâm Linh > Áo Choàng Lửa > Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
2.3%
2.3%
2.3%
100.0%
100.0%
100.0%

Trang bị cuối

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Nhiễu Trượng Ohmwrecker
0.9%
0.9%
0.9%
66.7%
66.7%
66.7%
Thú Tượng Thạch Giáp
0.6%
0.6%
0.6%
100.0%
100.0%
100.0%
Lời Thề Hiệp Sĩ
0.3%
0.3%
0.3%
100.0%
100.0%
100.0%
Khiên Băng Randuin
0.3%
0.3%
0.3%
100.0%
100.0%
100.0%
Giáp Thiên Thần
0.3%
0.3%
0.3%
100.0%
100.0%
100.0%
Mũ Thích Nghi
0.3%
0.3%
0.3%
100.0%
100.0%
100.0%

Giày

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giày Ninja
57.4%
57.4%
57.4%
50.3%
50.3%
50.3%
Giày Thủy Ngân
31.1%
31.1%
31.1%
40.4%
40.4%
40.4%
Giày Cơ Động
10.9%
10.9%
10.9%
39.5%
39.5%
39.5%
Giày Khai Sáng Ionia
8.6%
8.6%
8.6%
40.0%
40.0%
40.0%
Giày Thường
2.9%
2.9%
2.9%
40.0%
40.0%
40.0%
Giày Bạc
0.6%
0.6%
0.6%
100.0%
100.0%
100.0%

Toàn cầu

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Áo Choàng Lửa
43.8%
43.8%
43.8%
52.1%
52.1%
52.1%
Di Vật Thượng Nhân
43.2%
43.2%
43.2%
47.2%
47.2%
47.2%
Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
41.6%
41.6%
41.6%
55.5%
55.5%
55.5%
Lời Thề Hiệp Sĩ
30.7%
30.7%
30.7%
53.5%
53.5%
53.5%
Dây Chuyền Iron Solari
15.5%
15.5%
15.5%
51.0%
51.0%
51.0%
Mũ Thích Nghi
14.6%
14.6%
14.6%
50.0%
50.0%
50.0%
Giáp Tâm Linh
14.3%
14.3%
14.3%
51.1%
51.1%
51.1%
Giáp Gai
8.2%
8.2%
8.2%
37.0%
37.0%
37.0%
Khiên Băng Randuin
7.0%
7.0%
7.0%
47.8%
47.8%
47.8%
Tụ Bão Zeke
5.2%
5.2%
5.2%
29.4%
29.4%
29.4%
Giáp Máu Warmog
4.9%
4.9%
4.9%
68.8%
68.8%
68.8%
Thú Tượng Thạch Giáp
4.9%
4.9%
4.9%
50.0%
50.0%
50.0%
Giáp Liệt Sĩ
3.0%
3.0%
3.0%
90.0%
90.0%
90.0%
Thông Đạo Zz'rot
1.8%
1.8%
1.8%
66.7%
66.7%
66.7%
Phù phép: Quỷ Lửa
0.9%
0.9%
0.9%
66.7%
66.7%
66.7%
Vinh Quang Chân Chính
0.9%
0.9%
0.9%
66.7%
66.7%
66.7%
Đao Tím
0.9%
0.9%
0.9%
66.7%
66.7%
66.7%
Nhiễu Trượng Ohmwrecker
0.9%
0.9%
0.9%
66.7%
66.7%
66.7%
Dây Chuyền Chuộc Tội
0.6%
0.6%
0.6%
50.0%
50.0%
50.0%
Đai Lưng Hextech
0.6%
0.6%
0.6%
0.0%
0.0%
0.0%
Tam Hợp Kiếm
0.6%
0.6%
0.6%
50.0%
50.0%
50.0%
Giáp Thiên Thần
0.6%
0.6%
0.6%
100.0%
100.0%
100.0%
Tim Băng
0.6%
0.6%
0.6%
100.0%
100.0%
100.0%
Búa Băng
0.3%
0.3%
0.3%
100.0%
100.0%
100.0%
Hòm Bảo Hộ của Mikael
0.3%
0.3%
0.3%
0.0%
0.0%
0.0%
Phù Phép: Quỷ Lửa
0.3%
0.3%
0.3%
100.0%
100.0%
100.0%
Rìu Đen
0.3%
0.3%
0.3%
100.0%
100.0%
100.0%
0 Bình luận
Đăng bình luận
Tên của bạn:
Captcha:
Captcha
Bình luận: