Shen

Shen

Top, Hỗ trợ

Trang bị tân thủ

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên DoranBình Máu
94.5%
94.5%
94.5%
55.8%
55.8%
55.8%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên Cổ VậtBình Máux2
2.2%
2.2%
2.2%
50.0%
50.0%
50.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Rựa Thợ SănBình Máux3
1.1%
1.1%
1.1%
0.0%
0.0%
0.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DoranBình Máu
1.1%
1.1%
1.1%
100.0%
100.0%
100.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên Cổ VậtBình Máux3
1.1%
1.1%
1.1%
100.0%
100.0%
100.0%

Trang bị chính

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Di Vật Thượng Nhân > Dây Chuyền Iron Solari > Lời Thề Hiệp Sĩ
10.8%
10.8%
10.8%
71.4%
71.4%
71.4%
Di Vật Thượng Nhân > Lời Thề Hiệp Sĩ > Dây Chuyền Iron Solari
9.2%
9.2%
9.2%
66.7%
66.7%
66.7%
Áo Choàng Lửa > Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến) > Giáp Gai
6.2%
6.2%
6.2%
75.0%
75.0%
75.0%
Áo Choàng Lửa > Giáp Tâm Linh > Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
4.6%
4.6%
4.6%
66.7%
66.7%
66.7%
Di Vật Thượng Nhân > Dây Chuyền Iron Solari > Giáp Máu Warmog
4.6%
4.6%
4.6%
66.7%
66.7%
66.7%
Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến) > Áo Choàng Lửa > Giáp Tâm Linh
3.1%
3.1%
3.1%
100.0%
100.0%
100.0%
Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến) > Áo Choàng Lửa > Giáp Gai
3.1%
3.1%
3.1%
50.0%
50.0%
50.0%
Áo Choàng Lửa > Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến) > Khiên Băng Randuin
3.1%
3.1%
3.1%
50.0%
50.0%
50.0%
Áo Choàng Lửa > Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến) > Dây Chuyền Iron Solari
3.1%
3.1%
3.1%
100.0%
100.0%
100.0%
Áo Choàng Lửa > Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến) > Giáp Liệt Sĩ
1.5%
1.5%
1.5%
100.0%
100.0%
100.0%

Trang bị cuối

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Khiên Băng Randuin
0.6%
0.6%
0.6%
100.0%
100.0%
100.0%
Giáp Liệt Sĩ
0.6%
0.6%
0.6%
100.0%
100.0%
100.0%
Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
0.6%
0.6%
0.6%
100.0%
100.0%
100.0%
Giáp Máu Warmog
0.6%
0.6%
0.6%
100.0%
100.0%
100.0%

Giày

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giày Ninja
50.3%
50.3%
50.3%
53.1%
53.1%
53.1%
Giày Thủy Ngân
25.7%
25.7%
25.7%
69.4%
69.4%
69.4%
Giày Khai Sáng Ionia
11.0%
11.0%
11.0%
38.1%
38.1%
38.1%
Giày Cơ Động
10.5%
10.5%
10.5%
35.0%
35.0%
35.0%
Giày Thường
2.1%
2.1%
2.1%
25.0%
25.0%
25.0%
Giày Bạc
0.5%
0.5%
0.5%
0.0%
0.0%
0.0%

Toàn cầu

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Di Vật Thượng Nhân
43.0%
43.0%
43.0%
51.3%
51.3%
51.3%
Áo Choàng Lửa
38.7%
38.7%
38.7%
54.2%
54.2%
54.2%
Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
33.9%
33.9%
33.9%
65.1%
65.1%
65.1%
Dây Chuyền Iron Solari
26.9%
26.9%
26.9%
68.0%
68.0%
68.0%
Lời Thề Hiệp Sĩ
23.1%
23.1%
23.1%
58.1%
58.1%
58.1%
Giáp Tâm Linh
11.8%
11.8%
11.8%
54.6%
54.6%
54.6%
Giáp Gai
8.6%
8.6%
8.6%
62.5%
62.5%
62.5%
Mũ Thích Nghi
6.5%
6.5%
6.5%
58.3%
58.3%
58.3%
Khiên Băng Randuin
6.5%
6.5%
6.5%
50.0%
50.0%
50.0%
Giáp Liệt Sĩ
5.9%
5.9%
5.9%
72.7%
72.7%
72.7%
Giáp Máu Warmog
5.9%
5.9%
5.9%
36.4%
36.4%
36.4%
Tụ Bão Zeke
1.6%
1.6%
1.6%
66.7%
66.7%
66.7%
Tam Hợp Kiếm
1.1%
1.1%
1.1%
100.0%
100.0%
100.0%
Phù phép: Quỷ Lửa
1.1%
1.1%
1.1%
50.0%
50.0%
50.0%
Thú Tượng Thạch Giáp
0.5%
0.5%
0.5%
100.0%
100.0%
100.0%
Thông Đạo Zz'rot
0.5%
0.5%
0.5%
0.0%
0.0%
0.0%
Móng Vuốt Sterak
0.5%
0.5%
0.5%
0.0%
0.0%
0.0%
Vòng Tròn Iron Solari
0.5%
0.5%
0.5%
100.0%
100.0%
100.0%
0 Bình luận
Đăng bình luận
Tên của bạn:
Captcha:
Captcha
Bình luận: