Nautilus

Nautilus

Hỗ trợ, Top

Trang bị tân thủ

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên Cổ VậtBình Máux2
77.2%
77.2%
77.2%
48.7%
48.7%
48.7%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bình Thuốc Biến Dị
20.3%
20.3%
20.3%
43.9%
43.9%
43.9%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên DoranBình Máu
1.0%
1.0%
1.0%
50.0%
50.0%
50.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bùa Thợ Săn Bình Máux3
0.5%
0.5%
0.5%
0.0%
0.0%
0.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Nhẫn DoranBình Máux2
0.5%
0.5%
0.5%
100.0%
100.0%
100.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bùa Thợ Săn Thuốc Tái Sử Dụng
0.5%
0.5%
0.5%
100.0%
100.0%
100.0%

Trang bị chính

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Di Vật Thượng Nhân > Lời Thề Hiệp Sĩ > Dây Chuyền Iron Solari
9.7%
9.7%
9.7%
57.1%
57.1%
57.1%
Di Vật Thượng Nhân > Lời Thề Hiệp Sĩ > Tụ Bão Zeke
6.9%
6.9%
6.9%
60.0%
60.0%
60.0%
Di Vật Thượng Nhân > Dây Chuyền Iron Solari > Dây Chuyền Chuộc Tội
6.9%
6.9%
6.9%
20.0%
20.0%
20.0%
Di Vật Thượng Nhân > Dây Chuyền Iron Solari > Tụ Bão Zeke
4.2%
4.2%
4.2%
66.7%
66.7%
66.7%
Di Vật Thượng Nhân > Dây Chuyền Iron Solari > Lời Thề Hiệp Sĩ
4.2%
4.2%
4.2%
33.3%
33.3%
33.3%
Di Vật Thượng Nhân > Tụ Bão Zeke > Lời Thề Hiệp Sĩ
4.2%
4.2%
4.2%
100.0%
100.0%
100.0%
Di Vật Thượng Nhân > Dây Chuyền Iron Solari > Vinh Quang Chân Chính
2.8%
2.8%
2.8%
100.0%
100.0%
100.0%
Di Vật Thượng Nhân > Lời Thề Hiệp Sĩ > Dây Chuyền Chuộc Tội
2.8%
2.8%
2.8%
100.0%
100.0%
100.0%
Di Vật Thượng Nhân > Di Vật Thượng Nhân > Tụ Bão Zeke
2.8%
2.8%
2.8%
50.0%
50.0%
50.0%
Di Vật Thượng Nhân > Tim Băng > Khiên Băng Randuin
2.8%
2.8%
2.8%
0.0%
0.0%
0.0%

Trang bị cuối

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Cuồng Đao Guinsoo
0.4%
0.4%
0.4%
100.0%
100.0%
100.0%
Hòm Bảo Hộ của Mikael
0.4%
0.4%
0.4%
100.0%
100.0%
100.0%
Găng Tay Băng Giá
0.4%
0.4%
0.4%
0.0%
0.0%
0.0%
Giáp Liệt Sĩ
0.4%
0.4%
0.4%
100.0%
100.0%
100.0%
Lời Thề Hiệp Sĩ
0.4%
0.4%
0.4%
0.0%
0.0%
0.0%

Giày

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giày Ninja
36.4%
36.4%
36.4%
42.4%
42.4%
42.4%
Giày Cơ Động
35.7%
35.7%
35.7%
52.6%
52.6%
52.6%
Giày Thủy Ngân
21.3%
21.3%
21.3%
51.7%
51.7%
51.7%
Giày Thường
4.4%
4.4%
4.4%
50.0%
50.0%
50.0%
Giày Bạc
0.4%
0.4%
0.4%
100.0%
100.0%
100.0%
Giày Cuồng Nộ
0.4%
0.4%
0.4%
100.0%
100.0%
100.0%

Toàn cầu

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Di Vật Thượng Nhân
75.7%
75.7%
75.7%
50.8%
50.8%
50.8%
Lời Thề Hiệp Sĩ
25.1%
25.1%
25.1%
59.1%
59.1%
59.1%
Dây Chuyền Iron Solari
22.8%
22.8%
22.8%
51.7%
51.7%
51.7%
Áo Choàng Lửa
12.6%
12.6%
12.6%
51.5%
51.5%
51.5%
Tụ Bão Zeke
12.2%
12.2%
12.2%
53.1%
53.1%
53.1%
Vinh Quang Chân Chính
9.5%
9.5%
9.5%
64.0%
64.0%
64.0%
Tim Băng
7.6%
7.6%
7.6%
50.0%
50.0%
50.0%
Mũ Thích Nghi
5.3%
5.3%
5.3%
64.3%
64.3%
64.3%
Khiên Băng Randuin
5.3%
5.3%
5.3%
35.7%
35.7%
35.7%
Mặt Nạ Vực Thẳm
4.9%
4.9%
4.9%
38.5%
38.5%
38.5%
Dây Chuyền Chuộc Tội
4.2%
4.2%
4.2%
63.6%
63.6%
63.6%
Giáp Tâm Linh
3.8%
3.8%
3.8%
40.0%
40.0%
40.0%
Giáp Gai
3.0%
3.0%
3.0%
37.5%
37.5%
37.5%
Găng Tay Băng Giá
3.0%
3.0%
3.0%
62.5%
62.5%
62.5%
Thú Tượng Thạch Giáp
2.3%
2.3%
2.3%
50.0%
50.0%
50.0%
Hòm Bảo Hộ của Mikael
1.5%
1.5%
1.5%
75.0%
75.0%
75.0%
Giáp Máu Warmog
1.5%
1.5%
1.5%
50.0%
50.0%
50.0%
Phù phép: Quỷ Lửa
1.1%
1.1%
1.1%
33.3%
33.3%
33.3%
Tam Hợp Kiếm
1.1%
1.1%
1.1%
33.3%
33.3%
33.3%
Giáp Liệt Sĩ
0.8%
0.8%
0.8%
100.0%
100.0%
100.0%
Thông Đạo Zz'rot
0.8%
0.8%
0.8%
50.0%
50.0%
50.0%
Sách Chiêu Hồn Mejai
0.8%
0.8%
0.8%
50.0%
50.0%
50.0%
Vương Miện Shurelya
0.4%
0.4%
0.4%
100.0%
100.0%
100.0%
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.4%
0.4%
0.4%
100.0%
100.0%
100.0%
Dao Điện Statikk
0.4%
0.4%
0.4%
100.0%
100.0%
100.0%
Ma Vũ Song Kiếm
0.4%
0.4%
0.4%
100.0%
100.0%
100.0%
Đao Tím
0.4%
0.4%
0.4%
100.0%
100.0%
100.0%
Cuồng Đao Guinsoo
0.4%
0.4%
0.4%
100.0%
100.0%
100.0%
Phù Phép: Huyết Đao
0.4%
0.4%
0.4%
100.0%
100.0%
100.0%
0 Bình luận
Đăng bình luận
Tên của bạn:
Captcha:
Captcha
Bình luận: