Mordekaiser

Mordekaiser

Top, Mid
58 trận (2 ngày gần nhất)

Trang bị tân thủ

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên DoranBình Máu
35.7%
35.7%
35.7%
44.0%
44.0%
44.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Phong Ấn Hắc ÁmBình Máux3
27.1%
27.1%
27.1%
57.9%
57.9%
57.9%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Phong Ấn Hắc ÁmThuốc Tái Sử Dụng
25.7%
25.7%
25.7%
44.4%
44.4%
44.4%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên Cổ VậtBình Máux2
8.6%
8.6%
8.6%
66.7%
66.7%
66.7%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bùa Thợ Săn Thuốc Tái Sử Dụng
1.4%
1.4%
1.4%
0.0%
0.0%
0.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Rựa Thợ SănThuốc Tái Sử Dụng
1.4%
1.4%
1.4%
0.0%
0.0%
0.0%

Trang bị chính

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Đồng Hồ Cát Zhonya > Trượng Pha Lê Rylai > Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
14.3%
14.3%
14.3%
66.7%
66.7%
66.7%
Trượng Pha Lê Rylai > Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry > Quỷ Thư Morello
11.9%
11.9%
11.9%
40.0%
40.0%
40.0%
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry > Trượng Pha Lê Rylai > Đồng Hồ Cát Zhonya
7.1%
7.1%
7.1%
33.3%
33.3%
33.3%
Trượng Pha Lê Rylai > Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry > Mũ Phù Thủy Rabadon
7.1%
7.1%
7.1%
100.0%
100.0%
100.0%
Trượng Pha Lê Rylai > Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry > Trượng Hư Vô
7.1%
7.1%
7.1%
33.3%
33.3%
33.3%
Kiếm Súng Hextech > Trượng Pha Lê Rylai > Quỷ Thư Morello
4.8%
4.8%
4.8%
50.0%
50.0%
50.0%
Trượng Pha Lê Rylai > Phù phép: Quỷ Lửa > Quỷ Thư Morello
4.8%
4.8%
4.8%
100.0%
100.0%
100.0%
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry > Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry > Trượng Pha Lê Rylai
4.8%
4.8%
4.8%
0.0%
0.0%
0.0%
Trượng Pha Lê Rylai > Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry > Khiên Băng Randuin
2.4%
2.4%
2.4%
0.0%
0.0%
0.0%
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry > Trượng Pha Lê Rylai > Đai Lưng Hextech
2.4%
2.4%
2.4%
0.0%
0.0%
0.0%

Trang bị cuối

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Quỷ Thư Morello
4.5%
4.5%
4.5%
0.0%
0.0%
0.0%
Mũ Phù Thủy Rabadon
4.5%
4.5%
4.5%
33.3%
33.3%
33.3%
Hòm Bảo Hộ của Mikael
3.0%
3.0%
3.0%
100.0%
100.0%
100.0%
Trượng Pha Lê Rylai
1.5%
1.5%
1.5%
0.0%
0.0%
0.0%
Giáp Liệt Sĩ
1.5%
1.5%
1.5%
100.0%
100.0%
100.0%
Trượng Hư Vô
1.5%
1.5%
1.5%
0.0%
0.0%
0.0%
Ngọc Hút Phép
1.5%
1.5%
1.5%
100.0%
100.0%
100.0%
Móng Vuốt Sterak
1.5%
1.5%
1.5%
100.0%
100.0%
100.0%

Giày

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giày Pháp Sư
68.8%
68.8%
68.8%
49.1%
49.1%
49.1%
Giày Ninja
24.7%
24.7%
24.7%
57.9%
57.9%
57.9%
Giày Thủy Ngân
15.6%
15.6%
15.6%
58.3%
58.3%
58.3%
Giày Khai Sáng Ionia
3.9%
3.9%
3.9%
0.0%
0.0%
0.0%
Giày Bạc
1.3%
1.3%
1.3%
100.0%
100.0%
100.0%

Toàn cầu

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Trượng Pha Lê Rylai
98.7%
98.7%
98.7%
56.0%
56.0%
56.0%
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
72.4%
72.4%
72.4%
54.6%
54.6%
54.6%
Đồng Hồ Cát Zhonya
35.5%
35.5%
35.5%
40.7%
40.7%
40.7%
Quỷ Thư Morello
22.4%
22.4%
22.4%
52.9%
52.9%
52.9%
Kiếm Súng Hextech
13.2%
13.2%
13.2%
40.0%
40.0%
40.0%
Mũ Phù Thủy Rabadon
11.8%
11.8%
11.8%
66.7%
66.7%
66.7%
Đai Lưng Hextech
9.2%
9.2%
9.2%
0.0%
0.0%
0.0%
Trượng Hư Vô
7.9%
7.9%
7.9%
33.3%
33.3%
33.3%
Song Sinh Ma Quái
6.6%
6.6%
6.6%
0.0%
0.0%
0.0%
Giáp Liệt Sĩ
4.0%
4.0%
4.0%
66.7%
66.7%
66.7%
Móng Vuốt Sterak
4.0%
4.0%
4.0%
66.7%
66.7%
66.7%
Giáp Tâm Linh
4.0%
4.0%
4.0%
33.3%
33.3%
33.3%
Hòm Bảo Hộ của Mikael
2.6%
2.6%
2.6%
100.0%
100.0%
100.0%
Phù phép: Quỷ Lửa
2.6%
2.6%
2.6%
100.0%
100.0%
100.0%
Ngọc Hút Phép
2.6%
2.6%
2.6%
100.0%
100.0%
100.0%
Phù phép: Thần Vọng
1.3%
1.3%
1.3%
0.0%
0.0%
0.0%
Thông Đạo Zz'rot
1.3%
1.3%
1.3%
100.0%
100.0%
100.0%
Giáp Gai
1.3%
1.3%
1.3%
0.0%
0.0%
0.0%
Giáp Thiên Thần
1.3%
1.3%
1.3%
0.0%
0.0%
0.0%
Tam Hợp Kiếm
1.3%
1.3%
1.3%
0.0%
0.0%
0.0%
Phù Phép: Thần Vọng
1.3%
1.3%
1.3%
0.0%
0.0%
0.0%
Di Vật Thượng Nhân
1.3%
1.3%
1.3%
100.0%
100.0%
100.0%
Khiên Băng Randuin
1.3%
1.3%
1.3%
0.0%
0.0%
0.0%
Phong Thần Kiếm
1.3%
1.3%
1.3%
100.0%
100.0%
100.0%
0 Bình luận
Đăng bình luận
Tên của bạn:
Captcha:
Captcha
Bình luận: