Mordekaiser

Mordekaiser

Top, Mid

Trang bị tân thủ

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Phong Ấn Hắc ÁmThuốc Tái Sử Dụng
47.6%
47.6%
47.6%
60.0%
60.0%
60.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên DoranBình Máu
42.9%
42.9%
42.9%
11.1%
11.1%
11.1%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Phong Ấn Hắc ÁmBình Máux3
4.8%
4.8%
4.8%
0.0%
0.0%
0.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bùa Thợ Săn Thuốc Tái Sử Dụng
4.8%
4.8%
4.8%
0.0%
0.0%
0.0%

Trang bị chính

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Vương Miện Shurelya > Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry > Trượng Pha Lê Rylai
20.0%
20.0%
20.0%
100.0%
100.0%
100.0%
Trượng Pha Lê Rylai > Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry > Giáp Liệt Sĩ
15.0%
15.0%
15.0%
66.7%
66.7%
66.7%
Trượng Pha Lê Rylai > Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry > Đồng Hồ Cát Zhonya
10.0%
10.0%
10.0%
50.0%
50.0%
50.0%
Trượng Pha Lê Rylai > Quỷ Thư Morello > Đồng Hồ Cát Zhonya
10.0%
10.0%
10.0%
0.0%
0.0%
0.0%
Kiếm Súng Hextech > Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry > Trượng Pha Lê Rylai
5.0%
5.0%
5.0%
100.0%
100.0%
100.0%
Đồng Hồ Cát Zhonya > Trượng Pha Lê Rylai > Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
5.0%
5.0%
5.0%
100.0%
100.0%
100.0%
Đai Lưng Hextech > Tam Hợp Kiếm > Trượng Pha Lê Rylai
5.0%
5.0%
5.0%
0.0%
0.0%
0.0%
Quỷ Thư Morello > Mũ Phù Thủy Rabadon > Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
5.0%
5.0%
5.0%
100.0%
100.0%
100.0%
Thông Đạo Zz'rot > Trượng Pha Lê Rylai > Đồng Hồ Cát Zhonya
5.0%
5.0%
5.0%
100.0%
100.0%
100.0%
Ngọc Hút Phép > Mũ Phù Thủy Rabadon > Kiếm Súng Hextech
5.0%
5.0%
5.0%
100.0%
100.0%
100.0%

Trang bị cuối

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Quỷ Thư Morello
2.9%
2.9%
2.9%
0.0%
0.0%
0.0%

Giày

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giày Pháp Sư
47.5%
47.5%
47.5%
47.4%
47.4%
47.4%
Giày Ninja
35.0%
35.0%
35.0%
42.9%
42.9%
42.9%
Giày Thủy Ngân
10.0%
10.0%
10.0%
50.0%
50.0%
50.0%
Giày Thường
7.5%
7.5%
7.5%
66.7%
66.7%
66.7%

Toàn cầu

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Trượng Pha Lê Rylai
80.0%
80.0%
80.0%
43.8%
43.8%
43.8%
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
60.0%
60.0%
60.0%
62.5%
62.5%
62.5%
Đồng Hồ Cát Zhonya
25.0%
25.0%
25.0%
40.0%
40.0%
40.0%
Kiếm Súng Hextech
15.0%
15.0%
15.0%
66.7%
66.7%
66.7%
Đai Lưng Hextech
12.5%
12.5%
12.5%
40.0%
40.0%
40.0%
Vương Miện Shurelya
12.5%
12.5%
12.5%
100.0%
100.0%
100.0%
Quỷ Thư Morello
10.0%
10.0%
10.0%
25.0%
25.0%
25.0%
Giáp Liệt Sĩ
7.5%
7.5%
7.5%
66.7%
66.7%
66.7%
Mũ Phù Thủy Rabadon
5.0%
5.0%
5.0%
100.0%
100.0%
100.0%
Tam Hợp Kiếm
2.5%
2.5%
2.5%
0.0%
0.0%
0.0%
Song Sinh Ma Quái
2.5%
2.5%
2.5%
0.0%
0.0%
0.0%
Ngọc Hút Phép
2.5%
2.5%
2.5%
100.0%
100.0%
100.0%
Phù Phép: Thần Vọng
2.5%
2.5%
2.5%
0.0%
0.0%
0.0%
Thông Đạo Zz'rot
2.5%
2.5%
2.5%
100.0%
100.0%
100.0%
Nanh Nashor
2.5%
2.5%
2.5%
0.0%
0.0%
0.0%
0 Bình luận
Đăng bình luận
Tên của bạn:
Captcha:
Captcha
Bình luận: