Malphite

Malphite

Top, Hỗ trợ

Trang bị tân thủ

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bình Thuốc Biến Dị
41.0%
41.0%
41.0%
54.2%
54.2%
54.2%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên DoranBình Máu
37.5%
37.5%
37.5%
37.0%
37.0%
37.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Nhẫn DoranBình Máux2
9.0%
9.0%
9.0%
38.5%
38.5%
38.5%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên Cổ VậtBình Máux2
4.9%
4.9%
4.9%
28.6%
28.6%
28.6%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Lưỡi Gươm Đoạt ThuậtBình Máux2
3.5%
3.5%
3.5%
20.0%
20.0%
20.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bùa Thợ Săn Thuốc Tái Sử Dụng
2.1%
2.1%
2.1%
0.0%
0.0%
0.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Đồng Xu Cổ ĐạiBình Máux2
0.7%
0.7%
0.7%
100.0%
100.0%
100.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Phong Ấn Hắc ÁmBình Máux3
0.7%
0.7%
0.7%
0.0%
0.0%
0.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Hồng NgọcBình Máux2
0.7%
0.7%
0.7%
0.0%
0.0%
0.0%

Trang bị chính

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Áo Choàng Lửa > Găng Tay Băng Giá > Mũ Thích Nghi
4.2%
4.2%
4.2%
33.3%
33.3%
33.3%
Găng Tay Băng Giá > Áo Choàng Lửa > Giáp Máu Warmog
2.8%
2.8%
2.8%
50.0%
50.0%
50.0%
Áo Choàng Lửa > Găng Tay Băng Giá > Giáp Gai
2.8%
2.8%
2.8%
50.0%
50.0%
50.0%
Áo Choàng Lửa > Giáp Gai > Mặt Nạ Vực Thẳm
2.8%
2.8%
2.8%
0.0%
0.0%
0.0%
Áo Choàng Lửa > Mặt Nạ Vực Thẳm > Găng Tay Băng Giá
2.8%
2.8%
2.8%
50.0%
50.0%
50.0%
Găng Tay Băng Giá > Áo Choàng Lửa > Giáp Tâm Linh
2.8%
2.8%
2.8%
100.0%
100.0%
100.0%
Áo Choàng Lửa > Găng Tay Băng Giá > Giáp Liệt Sĩ
2.8%
2.8%
2.8%
100.0%
100.0%
100.0%
Áo Choàng Lửa > Giáp Tâm Linh > Khiên Băng Randuin
1.4%
1.4%
1.4%
100.0%
100.0%
100.0%
Mũ Thích Nghi > Găng Tay Băng Giá > Áo Choàng Lửa
1.4%
1.4%
1.4%
0.0%
0.0%
0.0%
Đai Lưng Hextech > Quỷ Thư Morello > Mũ Phù Thủy Rabadon
1.4%
1.4%
1.4%
100.0%
100.0%
100.0%

Trang bị cuối

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.6%
0.6%
0.6%
0.0%
0.0%
0.0%
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.6%
0.6%
0.6%
0.0%
0.0%
0.0%
Song Kiếm Tai Ương
0.6%
0.6%
0.6%
0.0%
0.0%
0.0%
Khiên Băng Randuin
0.6%
0.6%
0.6%
100.0%
100.0%
100.0%
Vương Miện Shurelya
0.6%
0.6%
0.6%
0.0%
0.0%
0.0%

Giày

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giày Ninja
54.2%
54.2%
54.2%
45.6%
45.6%
45.6%
Giày Thủy Ngân
21.6%
21.6%
21.6%
48.8%
48.8%
48.8%
Giày Pháp Sư
11.1%
11.1%
11.1%
42.9%
42.9%
42.9%
Giày Thường
6.3%
6.3%
6.3%
33.3%
33.3%
33.3%
Giày Cơ Động
2.6%
2.6%
2.6%
40.0%
40.0%
40.0%
Giày Khai Sáng Ionia
2.1%
2.1%
2.1%
75.0%
75.0%
75.0%
Giày Cuồng Nộ
0.5%
0.5%
0.5%
0.0%
0.0%
0.0%

Toàn cầu

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Áo Choàng Lửa
55.3%
55.3%
55.3%
47.5%
47.5%
47.5%
Găng Tay Băng Giá
33.5%
33.5%
33.5%
55.0%
55.0%
55.0%
Mặt Nạ Vực Thẳm
18.4%
18.4%
18.4%
45.5%
45.5%
45.5%
Giáp Gai
15.6%
15.6%
15.6%
57.1%
57.1%
57.1%
Khiên Băng Randuin
9.5%
9.5%
9.5%
52.9%
52.9%
52.9%
Tim Băng
9.5%
9.5%
9.5%
47.1%
47.1%
47.1%
Mũ Thích Nghi
8.9%
8.9%
8.9%
62.5%
62.5%
62.5%
Vọng Âm của Luden
8.9%
8.9%
8.9%
56.3%
56.3%
56.3%
Đồng Hồ Cát Zhonya
8.4%
8.4%
8.4%
60.0%
60.0%
60.0%
Giáp Tâm Linh
4.5%
4.5%
4.5%
50.0%
50.0%
50.0%
Quỷ Thư Morello
4.5%
4.5%
4.5%
25.0%
25.0%
25.0%
Mũ Phù Thủy Rabadon
4.5%
4.5%
4.5%
62.5%
62.5%
62.5%
Di Vật Thượng Nhân
3.9%
3.9%
3.9%
42.9%
42.9%
42.9%
Đai Lưng Hextech
3.9%
3.9%
3.9%
42.9%
42.9%
42.9%
Trượng Trường Sinh
3.9%
3.9%
3.9%
42.9%
42.9%
42.9%
Tam Hợp Kiếm
2.8%
2.8%
2.8%
60.0%
60.0%
60.0%
Sách Chiêu Hồn Mejai
2.8%
2.8%
2.8%
40.0%
40.0%
40.0%
Lời Thề Hiệp Sĩ
2.8%
2.8%
2.8%
60.0%
60.0%
60.0%
Giáp Liệt Sĩ
2.8%
2.8%
2.8%
40.0%
40.0%
40.0%
Song Kiếm Tai Ương
2.8%
2.8%
2.8%
40.0%
40.0%
40.0%
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
2.2%
2.2%
2.2%
50.0%
50.0%
50.0%
Dây Chuyền Iron Solari
1.7%
1.7%
1.7%
66.7%
66.7%
66.7%
Thú Tượng Thạch Giáp
1.7%
1.7%
1.7%
33.3%
33.3%
33.3%
Giáp Máu Warmog
1.7%
1.7%
1.7%
66.7%
66.7%
66.7%
Di Vật Ác Thần
1.7%
1.7%
1.7%
33.3%
33.3%
33.3%
Trượng Hư Vô
1.7%
1.7%
1.7%
33.3%
33.3%
33.3%
Dây Chuyền Chữ Thập
1.1%
1.1%
1.1%
100.0%
100.0%
100.0%
Vinh Quang Chân Chính
1.1%
1.1%
1.1%
50.0%
50.0%
50.0%
Vương Miện Shurelya
1.1%
1.1%
1.1%
50.0%
50.0%
50.0%
Dao Điện Statikk
1.1%
1.1%
1.1%
0.0%
0.0%
0.0%
Súng Ngắn Hextech
1.1%
1.1%
1.1%
50.0%
50.0%
50.0%
Phù Phép: Quỷ Lửa
1.1%
1.1%
1.1%
0.0%
0.0%
0.0%
Quyền Trượng Thiên Thần
0.6%
0.6%
0.6%
0.0%
0.0%
0.0%
Vô Cực Kiếm
0.6%
0.6%
0.6%
0.0%
0.0%
0.0%
Phù phép: Thần Vọng
0.6%
0.6%
0.6%
0.0%
0.0%
0.0%
Trượng Pha Lê Rylai
0.6%
0.6%
0.6%
100.0%
100.0%
100.0%
Đao Tím
0.6%
0.6%
0.6%
0.0%
0.0%
0.0%
Kiếm Súng Hextech
0.6%
0.6%
0.6%
0.0%
0.0%
0.0%
Dây Chuyền Chuộc Tội
0.6%
0.6%
0.6%
100.0%
100.0%
100.0%
Thông Đạo Zz'rot
0.6%
0.6%
0.6%
0.0%
0.0%
0.0%
Cuồng Đao Guinsoo
0.6%
0.6%
0.6%
0.0%
0.0%
0.0%
Ngọc Hút Phép
0.6%
0.6%
0.6%
0.0%
0.0%
0.0%
Dạ Kiếm Draktharr
0.6%
0.6%
0.6%
0.0%
0.0%
0.0%
Tụ Bão Zeke
0.6%
0.6%
0.6%
0.0%
0.0%
0.0%
Móng Vuốt Sterak
0.6%
0.6%
0.6%
0.0%
0.0%
0.0%
Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
0.6%
0.6%
0.6%
0.0%
0.0%
0.0%
0 Bình luận
Đăng bình luận
Tên của bạn:
Captcha:
Captcha
Bình luận: