Malphite

Malphite

Top, Hỗ trợ
362 trận (2 ngày gần nhất)

Trang bị tân thủ

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bình Thuốc Biến Dị
58.8%
58.8%
58.8%
55.5%
55.5%
55.5%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên DoranBình Máu
16.3%
16.3%
16.3%
60.5%
60.5%
60.5%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bùa Thợ Săn Thuốc Tái Sử Dụng
9.4%
9.4%
9.4%
54.6%
54.6%
54.6%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Lưỡi Gươm Đoạt ThuậtBình Máux2
5.2%
5.2%
5.2%
50.0%
50.0%
50.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên Cổ VậtBình Máux2
5.2%
5.2%
5.2%
25.0%
25.0%
25.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Nhẫn DoranBình Máux2
3.4%
3.4%
3.4%
37.5%
37.5%
37.5%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Phong Ấn Hắc ÁmBình Máux3
0.4%
0.4%
0.4%
0.0%
0.0%
0.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Phong Ấn Hắc ÁmThuốc Tái Sử Dụng
0.4%
0.4%
0.4%
100.0%
100.0%
100.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Đồng Xu Cổ ĐạiBình Máux2
0.4%
0.4%
0.4%
0.0%
0.0%
0.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Rựa Thợ SănThuốc Tái Sử Dụng
0.4%
0.4%
0.4%
0.0%
0.0%
0.0%

Trang bị chính

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Áo Choàng Lửa > Găng Tay Băng Giá > Giáp Gai
4.6%
4.6%
4.6%
33.3%
33.3%
33.3%
Áo Choàng Lửa > Găng Tay Băng Giá > Mũ Thích Nghi
4.6%
4.6%
4.6%
66.7%
66.7%
66.7%
Áo Choàng Lửa > Găng Tay Băng Giá > Mặt Nạ Vực Thẳm
3.8%
3.8%
3.8%
60.0%
60.0%
60.0%
Áo Choàng Lửa > Găng Tay Băng Giá > Khiên Băng Randuin
3.8%
3.8%
3.8%
60.0%
60.0%
60.0%
Găng Tay Băng Giá > Áo Choàng Lửa > Mặt Nạ Vực Thẳm
3.8%
3.8%
3.8%
80.0%
80.0%
80.0%
Phù Phép: Thần Vọng > Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry > Trượng Hư Vô
3.8%
3.8%
3.8%
80.0%
80.0%
80.0%
Găng Tay Băng Giá > Áo Choàng Lửa > Khiên Băng Randuin
3.1%
3.1%
3.1%
25.0%
25.0%
25.0%
Găng Tay Băng Giá > Giáp Gai > Mũ Thích Nghi
2.3%
2.3%
2.3%
33.3%
33.3%
33.3%
Áo Choàng Lửa > Mặt Nạ Vực Thẳm > Thú Tượng Thạch Giáp
1.5%
1.5%
1.5%
100.0%
100.0%
100.0%
Áo Choàng Lửa > Giáp Gai > Găng Tay Băng Giá
1.5%
1.5%
1.5%
50.0%
50.0%
50.0%

Trang bị cuối

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Thú Tượng Thạch Giáp
1.1%
1.1%
1.1%
33.3%
33.3%
33.3%
Đồng Hồ Cát Zhonya
1.1%
1.1%
1.1%
66.7%
66.7%
66.7%
Mũ Thích Nghi
1.1%
1.1%
1.1%
100.0%
100.0%
100.0%
Quỷ Thư Morello
1.1%
1.1%
1.1%
33.3%
33.3%
33.3%
Lời Thề Hiệp Sĩ
0.7%
0.7%
0.7%
100.0%
100.0%
100.0%
Trượng Hư Vô
0.7%
0.7%
0.7%
50.0%
50.0%
50.0%
Khiên Băng Randuin
0.7%
0.7%
0.7%
50.0%
50.0%
50.0%
Đai Lưng Hextech
0.7%
0.7%
0.7%
0.0%
0.0%
0.0%
Giáp Gai
0.7%
0.7%
0.7%
100.0%
100.0%
100.0%
Giáp Tâm Linh
0.4%
0.4%
0.4%
100.0%
100.0%
100.0%

Giày

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giày Ninja
56.0%
56.0%
56.0%
53.9%
53.9%
53.9%
Giày Thủy Ngân
21.2%
21.2%
21.2%
50.7%
50.7%
50.7%
Giày Pháp Sư
11.4%
11.4%
11.4%
43.2%
43.2%
43.2%
Giày Khai Sáng Ionia
4.3%
4.3%
4.3%
50.0%
50.0%
50.0%
Giày Thường
2.8%
2.8%
2.8%
55.6%
55.6%
55.6%
Giày Cơ Động
1.9%
1.9%
1.9%
50.0%
50.0%
50.0%
Giày Bạc
0.6%
0.6%
0.6%
50.0%
50.0%
50.0%

Toàn cầu

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Áo Choàng Lửa
52.0%
52.0%
52.0%
56.0%
56.0%
56.0%
Găng Tay Băng Giá
32.7%
32.7%
32.7%
52.0%
52.0%
52.0%
Giáp Gai
17.7%
17.7%
17.7%
57.4%
57.4%
57.4%
Mặt Nạ Vực Thẳm
17.7%
17.7%
17.7%
53.7%
53.7%
53.7%
Mũ Thích Nghi
14.1%
14.1%
14.1%
62.8%
62.8%
62.8%
Tim Băng
12.1%
12.1%
12.1%
83.8%
83.8%
83.8%
Khiên Băng Randuin
8.8%
8.8%
8.8%
55.6%
55.6%
55.6%
Vọng Âm của Luden
8.2%
8.2%
8.2%
40.0%
40.0%
40.0%
Thú Tượng Thạch Giáp
8.2%
8.2%
8.2%
64.0%
64.0%
64.0%
Tam Hợp Kiếm
5.9%
5.9%
5.9%
55.6%
55.6%
55.6%
Đồng Hồ Cát Zhonya
5.6%
5.6%
5.6%
35.3%
35.3%
35.3%
Phù Phép: Thần Vọng
5.2%
5.2%
5.2%
43.8%
43.8%
43.8%
Di Vật Ác Thần
4.9%
4.9%
4.9%
53.3%
53.3%
53.3%
Quỷ Thư Morello
4.6%
4.6%
4.6%
50.0%
50.0%
50.0%
Đai Lưng Hextech
4.3%
4.3%
4.3%
30.8%
30.8%
30.8%
Trượng Hư Vô
3.9%
3.9%
3.9%
58.3%
58.3%
58.3%
Giáp Tâm Linh
3.9%
3.9%
3.9%
75.0%
75.0%
75.0%
Di Vật Thượng Nhân
3.6%
3.6%
3.6%
27.3%
27.3%
27.3%
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
3.6%
3.6%
3.6%
63.6%
63.6%
63.6%
Sách Chiêu Hồn Mejai
3.3%
3.3%
3.3%
50.0%
50.0%
50.0%
Mũ Phù Thủy Rabadon
3.3%
3.3%
3.3%
50.0%
50.0%
50.0%
Vinh Quang Chân Chính
3.3%
3.3%
3.3%
60.0%
60.0%
60.0%
Giáp Máu Warmog
2.9%
2.9%
2.9%
44.4%
44.4%
44.4%
Lời Thề Hiệp Sĩ
2.3%
2.3%
2.3%
85.7%
85.7%
85.7%
Dây Chuyền Iron Solari
1.6%
1.6%
1.6%
100.0%
100.0%
100.0%
Phù Phép: Quỷ Lửa
1.6%
1.6%
1.6%
80.0%
80.0%
80.0%
Vương Miện Shurelya
1.3%
1.3%
1.3%
50.0%
50.0%
50.0%
Giáp Liệt Sĩ
1.0%
1.0%
1.0%
33.3%
33.3%
33.3%
Song Kiếm Tai Ương
1.0%
1.0%
1.0%
66.7%
66.7%
66.7%
Thông Đạo Zz'rot
1.0%
1.0%
1.0%
100.0%
100.0%
100.0%
Dây Chuyền Chữ Thập
1.0%
1.0%
1.0%
66.7%
66.7%
66.7%
Rìu Mãng Xà (Chỉ cận chiến)
0.7%
0.7%
0.7%
100.0%
100.0%
100.0%
Phù phép: Quỷ Lửa
0.7%
0.7%
0.7%
100.0%
100.0%
100.0%
Cuồng Đao Guinsoo
0.7%
0.7%
0.7%
100.0%
100.0%
100.0%
Búa Băng
0.7%
0.7%
0.7%
100.0%
100.0%
100.0%
Tụ Bão Zeke
0.7%
0.7%
0.7%
0.0%
0.0%
0.0%
Song Sinh Ma Quái
0.7%
0.7%
0.7%
0.0%
0.0%
0.0%
Trượng Trường Sinh
0.7%
0.7%
0.7%
100.0%
100.0%
100.0%
Phù Phép: Huyết Đao
0.3%
0.3%
0.3%
0.0%
0.0%
0.0%
Di Vật Thăng Hoa
0.3%
0.3%
0.3%
0.0%
0.0%
0.0%
Gươm Của Vua Vô Danh
0.3%
0.3%
0.3%
100.0%
100.0%
100.0%
Móng Vuốt Sterak
0.3%
0.3%
0.3%
0.0%
0.0%
0.0%
Rìu Đen
0.3%
0.3%
0.3%
100.0%
100.0%
100.0%
Nanh Nashor
0.3%
0.3%
0.3%
0.0%
0.0%
0.0%
0 Bình luận
Đăng bình luận
Tên của bạn:
Captcha:
Captcha
Bình luận: