Lee Sin

Lee Sin

Đi rừng
636 trận (2 ngày gần nhất)

Trang bị tân thủ

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Rựa Thợ SănThuốc Tái Sử Dụng
97.2%
97.2%
97.2%
47.5%
47.5%
47.5%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Ngọc Lục BảoRựa Thợ Săn
1.1%
1.1%
1.1%
22.2%
22.2%
22.2%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Rựa Thợ SănBình Máux3
1.1%
1.1%
1.1%
55.6%
55.6%
55.6%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên DoranBình Máu
0.2%
0.2%
0.2%
100.0%
100.0%
100.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Rựa Thợ SănMắt Kiểm Soátx2
0.1%
0.1%
0.1%
0.0%
0.0%
0.0%
Oracle Biến ĐổiRựa Thợ SănThuốc Tái Sử Dụng
0.1%
0.1%
0.1%
0.0%
0.0%
0.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Dao Đạo Tặc
0.1%
0.1%
0.1%
0.0%
0.0%
0.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên Cổ VậtBình Máux2
0.1%
0.1%
0.1%
0.0%
0.0%
0.0%

Trang bị chính

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Phù phép: Chiến Binh > Rìu Đen > Giáp Thiên Thần
15.3%
15.3%
15.3%
65.6%
65.6%
65.6%
Phù Phép: Chiến Binh > Rìu Đen > Giáp Thiên Thần
7.9%
7.9%
7.9%
75.8%
75.8%
75.8%
Phù phép: Chiến Binh > Rìu Đen > Móng Vuốt Sterak
5.0%
5.0%
5.0%
42.9%
42.9%
42.9%
Phù Phép: Chiến Binh > Rìu Đen > Móng Vuốt Sterak
4.3%
4.3%
4.3%
55.6%
55.6%
55.6%
Phù Phép: Chiến Binh > Rìu Đen > Giáp Liệt Sĩ
3.8%
3.8%
3.8%
75.0%
75.0%
75.0%
Phù phép: Chiến Binh > Dạ Kiếm Draktharr > Rìu Đen
2.4%
2.4%
2.4%
70.0%
70.0%
70.0%
Dao Đạo Tặc > Phù Phép: Chiến Binh > Dạ Kiếm Draktharr
2.4%
2.4%
2.4%
60.0%
60.0%
60.0%
Phù phép: Chiến Binh > Rìu Đen > Chùy Gai Malmortius
1.9%
1.9%
1.9%
75.0%
75.0%
75.0%
Phù phép: Chiến Binh > Rìu Đen > Dạ Kiếm Draktharr
1.4%
1.4%
1.4%
50.0%
50.0%
50.0%
Phù phép: Chiến Binh > Rìu Đen > Rìu Mãng Xà (Chỉ cận chiến)
1.4%
1.4%
1.4%
50.0%
50.0%
50.0%

Trang bị cuối

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giáp Thiên Thần
3.3%
3.3%
3.3%
40.0%
40.0%
40.0%
Móng Vuốt Sterak
1.4%
1.4%
1.4%
54.6%
54.6%
54.6%
Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
1.2%
1.2%
1.2%
33.3%
33.3%
33.3%
Khiên Băng Randuin
0.7%
0.7%
0.7%
0.0%
0.0%
0.0%
Rìu Mãng Xà (Chỉ cận chiến)
0.5%
0.5%
0.5%
75.0%
75.0%
75.0%
Giáp Liệt Sĩ
0.5%
0.5%
0.5%
50.0%
50.0%
50.0%
Rìu Đen
0.4%
0.4%
0.4%
66.7%
66.7%
66.7%
Tam Hợp Kiếm
0.3%
0.3%
0.3%
100.0%
100.0%
100.0%
Đao Thủy Ngân
0.3%
0.3%
0.3%
0.0%
0.0%
0.0%
Chùy Gai Malmortius
0.3%
0.3%
0.3%
50.0%
50.0%
50.0%

Giày

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giày Ninja
45.5%
45.5%
45.5%
46.8%
46.8%
46.8%
Giày Cơ Động
30.8%
30.8%
30.8%
47.2%
47.2%
47.2%
Giày Thủy Ngân
26.4%
26.4%
26.4%
49.3%
49.3%
49.3%
Giày Thường
6.1%
6.1%
6.1%
44.2%
44.2%
44.2%
Giày Cuồng Nộ
1.7%
1.7%
1.7%
100.0%
100.0%
100.0%
Giày Khai Sáng Ionia
0.7%
0.7%
0.7%
50.0%
50.0%
50.0%
Giày Bạc
0.4%
0.4%
0.4%
66.7%
66.7%
66.7%

Toàn cầu

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Rìu Đen
62.2%
62.2%
62.2%
53.4%
53.4%
53.4%
Phù phép: Chiến Binh
57.4%
57.4%
57.4%
50.1%
50.1%
50.1%
Phù Phép: Chiến Binh
50.6%
50.6%
50.6%
45.5%
45.5%
45.5%
Giáp Thiên Thần
25.1%
25.1%
25.1%
65.0%
65.0%
65.0%
Dạ Kiếm Draktharr
12.7%
12.7%
12.7%
57.4%
57.4%
57.4%
Móng Vuốt Sterak
12.4%
12.4%
12.4%
52.8%
52.8%
52.8%
Giáp Liệt Sĩ
9.9%
9.9%
9.9%
54.8%
54.8%
54.8%
Rìu Mãng Xà (Chỉ cận chiến)
8.3%
8.3%
8.3%
64.8%
64.8%
64.8%
Chùy Gai Malmortius
7.8%
7.8%
7.8%
53.0%
53.0%
53.0%
Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
6.5%
6.5%
6.5%
47.3%
47.3%
47.3%
Dao Đạo Tặc
4.7%
4.7%
4.7%
52.5%
52.5%
52.5%
Khiên Băng Randuin
3.2%
3.2%
3.2%
44.4%
44.4%
44.4%
Kiếm Ma Youmuu
2.8%
2.8%
2.8%
58.3%
58.3%
58.3%
Lời Thề Hiệp Sĩ
2.2%
2.2%
2.2%
47.4%
47.4%
47.4%
Dây Chuyền Iron Solari
1.9%
1.9%
1.9%
31.3%
31.3%
31.3%
Giáp Tâm Linh
1.9%
1.9%
1.9%
31.3%
31.3%
31.3%
Phù Phép: Quỷ Lửa
1.5%
1.5%
1.5%
30.8%
30.8%
30.8%
Giáp Gai
0.9%
0.9%
0.9%
50.0%
50.0%
50.0%
Phù phép: Quỷ Lửa
0.9%
0.9%
0.9%
50.0%
50.0%
50.0%
Mũ Thích Nghi
0.8%
0.8%
0.8%
85.7%
85.7%
85.7%
Tam Hợp Kiếm
0.7%
0.7%
0.7%
66.7%
66.7%
66.7%
Phong Thần Kiếm
0.6%
0.6%
0.6%
100.0%
100.0%
100.0%
Di Vật Thượng Nhân
0.5%
0.5%
0.5%
0.0%
0.0%
0.0%
Đao Thủy Ngân
0.4%
0.4%
0.4%
0.0%
0.0%
0.0%
Giáp Máu Warmog
0.4%
0.4%
0.4%
33.3%
33.3%
33.3%
Áo Choàng Bóng Tối
0.2%
0.2%
0.2%
100.0%
100.0%
100.0%
Dây Chuyền Chữ Thập
0.2%
0.2%
0.2%
100.0%
100.0%
100.0%
Thông Đạo Zz'rot
0.2%
0.2%
0.2%
50.0%
50.0%
50.0%
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.2%
0.2%
0.2%
100.0%
100.0%
100.0%
Lời Nhắc Tử Vong
0.2%
0.2%
0.2%
50.0%
50.0%
50.0%
Dây Chuyền Chuộc Tội
0.1%
0.1%
0.1%
0.0%
0.0%
0.0%
Kiếm Manamune
0.1%
0.1%
0.1%
0.0%
0.0%
0.0%
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.1%
0.1%
0.1%
0.0%
0.0%
0.0%
Rìu Nham Tinh
0.1%
0.1%
0.1%
0.0%
0.0%
0.0%
Đai Lưng Hextech
0.1%
0.1%
0.1%
0.0%
0.0%
0.0%
Thú Tượng Thạch Giáp
0.1%
0.1%
0.1%
0.0%
0.0%
0.0%
Trượng Pha Lê Rylai
0.1%
0.1%
0.1%
0.0%
0.0%
0.0%
Súng Ngắn Hextech
0.1%
0.1%
0.1%
0.0%
0.0%
0.0%
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
0.1%
0.1%
0.1%
0.0%
0.0%
0.0%
0 Bình luận
Đăng bình luận
Tên của bạn:
Captcha:
Captcha
Bình luận: