Lee Sin

Lee Sin

Đi rừng

Trang bị tân thủ

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Rựa Thợ SănThuốc Tái Sử Dụng
96.3%
96.3%
96.3%
49.0%
49.0%
49.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Ngọc Lục BảoRựa Thợ Săn
2.1%
2.1%
2.1%
54.6%
54.6%
54.6%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DoranBình Máu
0.8%
0.8%
0.8%
50.0%
50.0%
50.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Rựa Thợ SănBình Máux3
0.6%
0.6%
0.6%
33.3%
33.3%
33.3%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bùa Thợ Săn Thuốc Tái Sử Dụng
0.2%
0.2%
0.2%
100.0%
100.0%
100.0%

Trang bị chính

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Phù phép: Chiến Binh > Rìu Đen > Giáp Thiên Thần
12.2%
12.2%
12.2%
52.8%
52.8%
52.8%
Phù Phép: Chiến Binh > Rìu Đen > Giáp Thiên Thần
6.8%
6.8%
6.8%
80.0%
80.0%
80.0%
Phù Phép: Chiến Binh > Rìu Đen > Giáp Liệt Sĩ
5.4%
5.4%
5.4%
50.0%
50.0%
50.0%
Phù Phép: Chiến Binh > Rìu Đen > Móng Vuốt Sterak
3.4%
3.4%
3.4%
40.0%
40.0%
40.0%
Phù Phép: Chiến Binh > Rìu Đen > Chùy Gai Malmortius
3.0%
3.0%
3.0%
77.8%
77.8%
77.8%
Phù Phép: Chiến Binh > Dạ Kiếm Draktharr > Rìu Đen
2.0%
2.0%
2.0%
50.0%
50.0%
50.0%
Phù phép: Chiến Binh > Rìu Đen > Móng Vuốt Sterak
2.0%
2.0%
2.0%
50.0%
50.0%
50.0%
Phù phép: Chiến Binh > Rìu Đen > Chùy Gai Malmortius
2.0%
2.0%
2.0%
83.3%
83.3%
83.3%
Phù phép: Chiến Binh > Rìu Đen > Giáp Liệt Sĩ
2.0%
2.0%
2.0%
16.7%
16.7%
16.7%
Phù Phép: Chiến Binh > Rìu Đen > Rìu Mãng Xà (Chỉ cận chiến)
2.0%
2.0%
2.0%
83.3%
83.3%
83.3%

Trang bị cuối

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giáp Thiên Thần
1.9%
1.9%
1.9%
50.0%
50.0%
50.0%
Rìu Mãng Xà (Chỉ cận chiến)
1.5%
1.5%
1.5%
37.5%
37.5%
37.5%
Chùy Gai Malmortius
1.1%
1.1%
1.1%
50.0%
50.0%
50.0%
Dạ Kiếm Draktharr
0.6%
0.6%
0.6%
66.7%
66.7%
66.7%
Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
0.4%
0.4%
0.4%
100.0%
100.0%
100.0%
Kiếm Ma Youmuu
0.4%
0.4%
0.4%
100.0%
100.0%
100.0%
Phong Thần Kiếm
0.4%
0.4%
0.4%
100.0%
100.0%
100.0%
Giáp Liệt Sĩ
0.4%
0.4%
0.4%
100.0%
100.0%
100.0%
Rìu Đen
0.4%
0.4%
0.4%
100.0%
100.0%
100.0%
Dây Chuyền Iron Solari
0.2%
0.2%
0.2%
100.0%
100.0%
100.0%

Giày

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giày Ninja
36.6%
36.6%
36.6%
46.3%
46.3%
46.3%
Giày Cơ Động
31.1%
31.1%
31.1%
49.7%
49.7%
49.7%
Giày Thủy Ngân
26.1%
26.1%
26.1%
54.3%
54.3%
54.3%
Giày Thường
3.7%
3.7%
3.7%
39.1%
39.1%
39.1%
Giày Bạc
0.8%
0.8%
0.8%
40.0%
40.0%
40.0%
Giày Khai Sáng Ionia
0.5%
0.5%
0.5%
66.7%
66.7%
66.7%
Giày Cuồng Nộ
0.2%
0.2%
0.2%
100.0%
100.0%
100.0%

Toàn cầu

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Rìu Đen
54.4%
54.4%
54.4%
51.7%
51.7%
51.7%
Phù Phép: Chiến Binh
47.9%
47.9%
47.9%
50.9%
50.9%
50.9%
Phù phép: Chiến Binh
46.4%
46.4%
46.4%
47.2%
47.2%
47.2%
Giáp Thiên Thần
21.4%
21.4%
21.4%
63.9%
63.9%
63.9%
Dạ Kiếm Draktharr
15.5%
15.5%
15.5%
52.1%
52.1%
52.1%
Giáp Liệt Sĩ
11.7%
11.7%
11.7%
43.7%
43.7%
43.7%
Chùy Gai Malmortius
10.2%
10.2%
10.2%
64.5%
64.5%
64.5%
Rìu Mãng Xà (Chỉ cận chiến)
9.1%
9.1%
9.1%
61.8%
61.8%
61.8%
Móng Vuốt Sterak
8.7%
8.7%
8.7%
64.2%
64.2%
64.2%
Kiếm Ma Youmuu
5.3%
5.3%
5.3%
59.4%
59.4%
59.4%
Khiên Băng Randuin
3.8%
3.8%
3.8%
47.8%
47.8%
47.8%
Dao Đạo Tặc
3.5%
3.5%
3.5%
66.7%
66.7%
66.7%
Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
3.0%
3.0%
3.0%
61.1%
61.1%
61.1%
Phù phép: Quỷ Lửa
2.3%
2.3%
2.3%
71.4%
71.4%
71.4%
Lời Thề Hiệp Sĩ
2.3%
2.3%
2.3%
78.6%
78.6%
78.6%
Phong Thần Kiếm
2.1%
2.1%
2.1%
53.9%
53.9%
53.9%
Dây Chuyền Iron Solari
2.1%
2.1%
2.1%
46.2%
46.2%
46.2%
Giáp Tâm Linh
1.8%
1.8%
1.8%
63.6%
63.6%
63.6%
Mũ Thích Nghi
0.7%
0.7%
0.7%
25.0%
25.0%
25.0%
Giáp Gai
0.7%
0.7%
0.7%
75.0%
75.0%
75.0%
Tam Hợp Kiếm
0.5%
0.5%
0.5%
33.3%
33.3%
33.3%
Đao Thủy Ngân
0.5%
0.5%
0.5%
66.7%
66.7%
66.7%
Giáp Máu Warmog
0.5%
0.5%
0.5%
66.7%
66.7%
66.7%
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.5%
0.5%
0.5%
0.0%
0.0%
0.0%
Rìu Nham Tinh
0.3%
0.3%
0.3%
100.0%
100.0%
100.0%
Dây Chuyền Chuộc Tội
0.3%
0.3%
0.3%
0.0%
0.0%
0.0%
Búa Băng
0.3%
0.3%
0.3%
50.0%
50.0%
50.0%
Phù Phép: Quỷ Lửa
0.3%
0.3%
0.3%
0.0%
0.0%
0.0%
Di Vật Thượng Nhân
0.3%
0.3%
0.3%
50.0%
50.0%
50.0%
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.3%
0.3%
0.3%
0.0%
0.0%
0.0%
Tim Băng
0.2%
0.2%
0.2%
100.0%
100.0%
100.0%
Lời Nhắc Tử Vong
0.2%
0.2%
0.2%
0.0%
0.0%
0.0%
Thú Tượng Thạch Giáp
0.2%
0.2%
0.2%
0.0%
0.0%
0.0%
Sách Chiêu Hồn Mejai
0.2%
0.2%
0.2%
100.0%
100.0%
100.0%
Tam Luyện Kiếm
0.2%
0.2%
0.2%
100.0%
100.0%
100.0%
Vũ Điệu Tử Thần
0.2%
0.2%
0.2%
0.0%
0.0%
0.0%
Dao Điện Statikk
0.2%
0.2%
0.2%
100.0%
100.0%
100.0%
0 Bình luận
Đăng bình luận
Tên của bạn:
Captcha:
Captcha
Bình luận: