Lee Sin

Lee Sin

Đi rừng
325 trận (2 ngày gần nhất)

Trang bị tân thủ

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Rựa Thợ SănThuốc Tái Sử Dụng
98.1%
98.1%
98.1%
50.2%
50.2%
50.2%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Ngọc Lục BảoRựa Thợ Săn
1.3%
1.3%
1.3%
50.0%
50.0%
50.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Rựa Thợ SănBình Máux3
0.6%
0.6%
0.6%
50.0%
50.0%
50.0%

Trang bị chính

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Đao Đụng Độ > Phù phép: Chiến Binh > Rìu Đen > Giáp Thiên Thần
12.8%
12.8%
12.8%
65.0%
65.0%
65.0%
Gươm Truy Tung > Phù Phép: Chiến Binh > Rìu Đen > Giáp Thiên Thần
9.0%
9.0%
9.0%
64.3%
64.3%
64.3%
Rìu Tiamat (Chỉ cận chiến) > Phù Phép: Chiến Binh > Rìu Đen > Giáp Thiên Thần
6.4%
6.4%
6.4%
80.0%
80.0%
80.0%
Rìu Tiamat (Chỉ cận chiến) > Phù phép: Chiến Binh > Rìu Đen > Giáp Thiên Thần
4.5%
4.5%
4.5%
28.6%
28.6%
28.6%
Búa Chiến Caufield > Phù Phép: Chiến Binh > Rìu Đen > Giáp Thiên Thần
3.8%
3.8%
3.8%
66.7%
66.7%
66.7%
Gươm Truy Tung > Phù Phép: Chiến Binh > Rìu Đen > Móng Vuốt Sterak
3.2%
3.2%
3.2%
40.0%
40.0%
40.0%
Búa Chiến Caufield > Phù Phép: Chiến Binh > Rìu Đen > Móng Vuốt Sterak
3.2%
3.2%
3.2%
40.0%
40.0%
40.0%
Rìu Tiamat (Chỉ cận chiến) > Phù phép: Chiến Binh > Dạ Kiếm Draktharr > Rìu Đen
2.6%
2.6%
2.6%
75.0%
75.0%
75.0%
Đao Đụng Độ > Phù phép: Chiến Binh > Rìu Đen > Chùy Gai Malmortius
2.6%
2.6%
2.6%
50.0%
50.0%
50.0%
Gươm Truy Tung > Phù Phép: Chiến Binh > Rìu Đen > Giáp Liệt Sĩ
2.6%
2.6%
2.6%
25.0%
25.0%
25.0%

Trang bị cuối

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Chùy Gai Malmortius
0.9%
0.9%
0.9%
66.7%
66.7%
66.7%
Dạ Kiếm Draktharr
0.3%
0.3%
0.3%
100.0%
100.0%
100.0%
Lời Thề Hiệp Sĩ
0.3%
0.3%
0.3%
0.0%
0.0%
0.0%
Giáp Thiên Thần
0.3%
0.3%
0.3%
0.0%
0.0%
0.0%
Giáp Liệt Sĩ
0.3%
0.3%
0.3%
0.0%
0.0%
0.0%
Giáp Gai
0.3%
0.3%
0.3%
0.0%
0.0%
0.0%
Giáp Máu Warmog
0.3%
0.3%
0.3%
100.0%
100.0%
100.0%
Rìu Nham Tinh
0.3%
0.3%
0.3%
100.0%
100.0%
100.0%

Giày

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giày Ninja
46.7%
46.7%
46.7%
45.6%
45.6%
45.6%
Giày Thủy Ngân
31.8%
31.8%
31.8%
55.7%
55.7%
55.7%
Giày Cơ Động
16.0%
16.0%
16.0%
50.0%
50.0%
50.0%
Giày Thường
3.0%
3.0%
3.0%
63.6%
63.6%
63.6%
Giày Cuồng Nộ
0.3%
0.3%
0.3%
0.0%
0.0%
0.0%
Giày Khai Sáng Ionia
0.3%
0.3%
0.3%
0.0%
0.0%
0.0%

Toàn cầu

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Rìu Đen
62.4%
62.4%
62.4%
55.9%
55.9%
55.9%
Phù Phép: Chiến Binh
52.8%
52.8%
52.8%
48.9%
48.9%
48.9%
Phù phép: Chiến Binh
45.5%
45.5%
45.5%
51.2%
51.2%
51.2%
Giáp Thiên Thần
28.7%
28.7%
28.7%
61.8%
61.8%
61.8%
Dạ Kiếm Draktharr
10.4%
10.4%
10.4%
70.3%
70.3%
70.3%
Móng Vuốt Sterak
8.7%
8.7%
8.7%
48.4%
48.4%
48.4%
Giáp Liệt Sĩ
8.4%
8.4%
8.4%
53.3%
53.3%
53.3%
Chùy Gai Malmortius
7.6%
7.6%
7.6%
70.4%
70.4%
70.4%
Rìu Mãng Xà (Chỉ cận chiến)
3.7%
3.7%
3.7%
53.9%
53.9%
53.9%
Khiên Băng Randuin
2.5%
2.5%
2.5%
66.7%
66.7%
66.7%
Giáp Gai
1.7%
1.7%
1.7%
33.3%
33.3%
33.3%
Kiếm Ma Youmuu
1.4%
1.4%
1.4%
40.0%
40.0%
40.0%
Rìu Nham Tinh
1.1%
1.1%
1.1%
100.0%
100.0%
100.0%
Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
1.1%
1.1%
1.1%
50.0%
50.0%
50.0%
Lời Thề Hiệp Sĩ
0.8%
0.8%
0.8%
0.0%
0.0%
0.0%
Giáp Tâm Linh
0.6%
0.6%
0.6%
100.0%
100.0%
100.0%
Mũ Thích Nghi
0.6%
0.6%
0.6%
50.0%
50.0%
50.0%
Áo Choàng Bóng Tối
0.6%
0.6%
0.6%
50.0%
50.0%
50.0%
Đại Bác Liên Thanh
0.3%
0.3%
0.3%
100.0%
100.0%
100.0%
Di Vật Thăng Hoa
0.3%
0.3%
0.3%
100.0%
100.0%
100.0%
Giáp Máu Warmog
0.3%
0.3%
0.3%
100.0%
100.0%
100.0%
Vô Cực Kiếm
0.3%
0.3%
0.3%
100.0%
100.0%
100.0%
Phù phép: Quỷ Lửa
0.3%
0.3%
0.3%
100.0%
100.0%
100.0%
Thú Tượng Thạch Giáp
0.3%
0.3%
0.3%
0.0%
0.0%
0.0%
Tam Hợp Kiếm
0.3%
0.3%
0.3%
0.0%
0.0%
0.0%
Dao Điện Statikk
0.3%
0.3%
0.3%
100.0%
100.0%
100.0%
Vũ Điệu Tử Thần
0.3%
0.3%
0.3%
100.0%
100.0%
100.0%
0 Bình luận
Đăng bình luận
Tên của bạn:
Captcha:
Captcha
Bình luận: