Trang bị

101,163 trận (2 ngày gần nhất)

Trang bị tân thủ

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DoranBình Máu
21.5%
21.5%
21.5%
50.1%
50.1%
50.1%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Lưỡi Gươm Đoạt ThuậtBình Máux2
11.5%
11.5%
11.5%
50.8%
50.8%
50.8%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Rựa Thợ SănThuốc Tái Sử Dụng
11.0%
11.0%
11.0%
49.9%
49.9%
49.9%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Nhẫn DoranBình Máux2
10.7%
10.7%
10.7%
50.6%
50.6%
50.6%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên DoranBình Máu
10.3%
10.3%
10.3%
48.2%
48.2%
48.2%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bình Thuốc Biến Dị
10.1%
10.1%
10.1%
49.5%
49.5%
49.5%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bùa Thợ Săn Thuốc Tái Sử Dụng
7.1%
7.1%
7.1%
50.4%
50.4%
50.4%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên Cổ VậtBình Máux2
5.3%
5.3%
5.3%
48.3%
48.3%
48.3%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Đồng Xu Cổ ĐạiBình Máux2
3.5%
3.5%
3.5%
50.4%
50.4%
50.4%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Phong Ấn Hắc ÁmThuốc Tái Sử Dụng
2.0%
2.0%
2.0%
53.8%
53.8%
53.8%

Trang bị chính

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Kiếm B.F. > Phong Thần Kiếm > Đại Bác Liên Thanh > Vô Cực Kiếm
3.3%
3.3%
3.3%
57.3%
57.3%
57.3%
Kiếm B.F. > Phong Thần Kiếm > Cuồng Đao Guinsoo > Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
1.7%
1.7%
1.7%
60.3%
60.3%
60.3%
Kiếm Hải Tặc > Gươm Của Vua Vô Danh > Rìu Đen > Đại Bác Liên Thanh
1.5%
1.5%
1.5%
56.9%
56.9%
56.9%
Kiếm Hải Tặc > Gươm Của Vua Vô Danh > Cuồng Đao Guinsoo > Ma Vũ Song Kiếm
1.0%
1.0%
1.0%
61.9%
61.9%
61.9%
Nước Mắt Nữ Thần > Kiếm Manamune > Găng Tay Băng Giá > Gươm Của Vua Vô Danh
0.9%
0.9%
0.9%
51.8%
51.8%
51.8%
Nước Mắt Nữ Thần > Kiếm Manamune > Găng Tay Băng Giá > Quyền Trượng Thiên Thần
0.7%
0.7%
0.7%
55.4%
55.4%
55.4%
Bí Chương Thất Truyền > Vọng Âm của Luden > Quỷ Thư Morello > Mũ Phù Thủy Rabadon
0.7%
0.7%
0.7%
59.4%
59.4%
59.4%
Bí Chương Thất Truyền > Vọng Âm của Luden > Quỷ Thư Morello > Đồng Hồ Cát Zhonya
0.6%
0.6%
0.6%
52.2%
52.2%
52.2%
Dao Hung Tàn > Kiếm Ma Youmuu > Dạ Kiếm Draktharr > Rìu Đen
0.6%
0.6%
0.6%
56.8%
56.8%
56.8%
Súng Hextech > Đai Lưng Hextech > Quỷ Thư Morello > Đồng Hồ Cát Zhonya
0.6%
0.6%
0.6%
55.5%
55.5%
55.5%

Trang bị cuối

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giáp Thiên Thần
1.3%
1.3%
1.3%
59.8%
59.8%
59.8%
Đao Thủy Ngân
0.4%
0.4%
0.4%
57.0%
57.0%
57.0%
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.4%
0.4%
0.4%
57.9%
57.9%
57.9%
Trượng Hư Vô
0.4%
0.4%
0.4%
57.7%
57.7%
57.7%
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.3%
0.3%
0.3%
57.1%
57.1%
57.1%
Chùy Gai Malmortius
0.3%
0.3%
0.3%
54.1%
54.1%
54.1%
Vô Cực Kiếm
0.3%
0.3%
0.3%
57.0%
57.0%
57.0%
Nỏ Thần Dominik
0.2%
0.2%
0.2%
56.6%
56.6%
56.6%
Lời Nhắc Tử Vong
0.2%
0.2%
0.2%
54.2%
54.2%
54.2%
Huyết Kiếm
0.2%
0.2%
0.2%
58.8%
58.8%
58.8%

Giày

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giày Ninja
21.9%
21.9%
21.9%
49.5%
49.5%
49.5%
Giày Cuồng Nộ
17.2%
17.2%
17.2%
51.3%
51.3%
51.3%
Giày Pháp Sư
17.2%
17.2%
17.2%
52.7%
52.7%
52.7%
Giày Cơ Động
14.6%
14.6%
14.6%
51.5%
51.5%
51.5%
Giày Thủy Ngân
14.5%
14.5%
14.5%
51.0%
51.0%
51.0%
Giày Khai Sáng Ionia
5.9%
5.9%
5.9%
50.5%
50.5%
50.5%
Giày Thường
4.5%
4.5%
4.5%
33.5%
33.5%
33.5%
Giày Bạc
1.7%
1.7%
1.7%
51.8%
51.8%
51.8%
Giày Xịn
0.0%
0.0%
0.0%
21.6%
21.6%
21.6%

Toàn cầu

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Rìu Đen
14.1%
14.1%
14.1%
53.5%
53.5%
53.5%
Phong Thần Kiếm
10.6%
10.6%
10.6%
52.3%
52.3%
52.3%
Đồng Hồ Cát Zhonya
10.1%
10.1%
10.1%
53.6%
53.6%
53.6%
Vọng Âm của Luden
9.4%
9.4%
9.4%
52.2%
52.2%
52.2%
Gươm Của Vua Vô Danh
9.3%
9.3%
9.3%
52.2%
52.2%
52.2%
Tam Hợp Kiếm
9.3%
9.3%
9.3%
53.8%
53.8%
53.8%
Quỷ Thư Morello
9.2%
9.2%
9.2%
55.4%
55.4%
55.4%
Dạ Kiếm Draktharr
7.9%
7.9%
7.9%
54.5%
54.5%
54.5%
Kiếm Ma Youmuu
7.8%
7.8%
7.8%
54.9%
54.9%
54.9%
Phù phép: Chiến Binh
7.7%
7.7%
7.7%
50.9%
50.9%
50.9%
Vô Cực Kiếm
6.0%
6.0%
6.0%
57.3%
57.3%
57.3%
Đại Bác Liên Thanh
5.9%
5.9%
5.9%
55.3%
55.3%
55.3%
Cuồng Đao Guinsoo
5.9%
5.9%
5.9%
55.3%
55.3%
55.3%
Giáp Thiên Thần
5.6%
5.6%
5.6%
61.0%
61.0%
61.0%
Móng Vuốt Sterak
5.5%
5.5%
5.5%
56.2%
56.2%
56.2%
Di Vật Ác Thần
5.0%
5.0%
5.0%
54.3%
54.3%
54.3%
Đai Lưng Hextech
4.9%
4.9%
4.9%
53.2%
53.2%
53.2%
Lư Hương Sôi Sục
4.7%
4.7%
4.7%
55.6%
55.6%
55.6%
Ma Vũ Song Kiếm
4.7%
4.7%
4.7%
52.8%
52.8%
52.8%
Dây Chuyền Chuộc Tội
4.4%
4.4%
4.4%
57.4%
57.4%
57.4%
Phù Phép: Chiến Binh
4.0%
4.0%
4.0%
50.8%
50.8%
50.8%
Găng Tay Băng Giá
4.0%
4.0%
4.0%
49.7%
49.7%
49.7%
Mũ Phù Thủy Rabadon
4.0%
4.0%
4.0%
59.5%
59.5%
59.5%
Di Vật Thượng Nhân
3.7%
3.7%
3.7%
51.2%
51.2%
51.2%
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
3.4%
3.4%
3.4%
55.6%
55.6%
55.6%
Tụ Bão Zeke
3.3%
3.3%
3.3%
57.2%
57.2%
57.2%
Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
3.3%
3.3%
3.3%
57.1%
57.1%
57.1%
Lời Thề Hiệp Sĩ
3.2%
3.2%
3.2%
55.4%
55.4%
55.4%
Quyền Trượng Thiên Thần
3.1%
3.1%
3.1%
53.8%
53.8%
53.8%
Kiếm Manamune
3.1%
3.1%
3.1%
48.5%
48.5%
48.5%
Dây Chuyền Iron Solari
3.0%
3.0%
3.0%
55.1%
55.1%
55.1%
Trượng Pha Lê Rylai
2.9%
2.9%
2.9%
55.2%
55.2%
55.2%
Song Kiếm Tai Ương
2.8%
2.8%
2.8%
56.5%
56.5%
56.5%
Di Vật Thăng Hoa
2.7%
2.7%
2.7%
52.6%
52.6%
52.6%
Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
2.7%
2.7%
2.7%
55.2%
55.2%
55.2%
Trượng Hư Vô
2.5%
2.5%
2.5%
56.4%
56.4%
56.4%
Phù Phép: Thần Vọng
2.4%
2.4%
2.4%
49.4%
49.4%
49.4%
Trượng Trường Sinh
2.3%
2.3%
2.3%
50.7%
50.7%
50.7%
Vũ Điệu Tử Thần
2.3%
2.3%
2.3%
59.2%
59.2%
59.2%
Giáp Tâm Linh
2.3%
2.3%
2.3%
53.5%
53.5%
53.5%
Luỡi Hái Linh Hồn
2.2%
2.2%
2.2%
59.0%
59.0%
59.0%
Sách Chiêu Hồn Mejai
2.1%
2.1%
2.1%
75.5%
75.5%
75.5%
Vinh Quang Chân Chính
2.0%
2.0%
2.0%
54.9%
54.9%
54.9%
Kiếm Súng Hextech
2.0%
2.0%
2.0%
51.7%
51.7%
51.7%
Giáp Liệt Sĩ
1.9%
1.9%
1.9%
54.9%
54.9%
54.9%
Chùy Gai Malmortius
1.9%
1.9%
1.9%
53.4%
53.4%
53.4%
Rìu Mãng Xà (Chỉ cận chiến)
1.8%
1.8%
1.8%
58.6%
58.6%
58.6%
Phù Phép: Quỷ Lửa
1.8%
1.8%
1.8%
48.4%
48.4%
48.4%
Tim Băng
1.4%
1.4%
1.4%
53.1%
53.1%
53.1%
Áo Choàng Lửa
1.4%
1.4%
1.4%
51.1%
51.1%
51.1%
Cốc Quỷ Athene
1.4%
1.4%
1.4%
59.2%
59.2%
59.2%
Huyết Kiếm
1.4%
1.4%
1.4%
56.7%
56.7%
56.7%
Giáp Gai
1.4%
1.4%
1.4%
52.6%
52.6%
52.6%
Dây Chuyền Chữ Thập
1.4%
1.4%
1.4%
55.2%
55.2%
55.2%
Khiên Băng Randuin
1.3%
1.3%
1.3%
51.9%
51.9%
51.9%
Nanh Nashor
1.2%
1.2%
1.2%
53.7%
53.7%
53.7%
Phù Phép: Huyết Đao
1.2%
1.2%
1.2%
49.6%
49.6%
49.6%
Mũ Thích Nghi
1.2%
1.2%
1.2%
51.4%
51.4%
51.4%
Phù phép: Thần Vọng
1.1%
1.1%
1.1%
50.3%
50.3%
50.3%
Đao Thủy Ngân
1.1%
1.1%
1.1%
58.4%
58.4%
58.4%
Áo Choàng Bóng Tối
1.0%
1.0%
1.0%
60.2%
60.2%
60.2%
Dao Điện Statikk
0.9%
0.9%
0.9%
58.4%
58.4%
58.4%
Nỏ Thần Dominik
0.9%
0.9%
0.9%
57.1%
57.1%
57.1%
Giáp Máu Warmog
0.8%
0.8%
0.8%
55.6%
55.6%
55.6%
Mặt Nạ Vực Thẳm
0.8%
0.8%
0.8%
52.0%
52.0%
52.0%
Phù phép: Quỷ Lửa
0.8%
0.8%
0.8%
49.6%
49.6%
49.6%
Lời Nhắc Tử Vong
0.7%
0.7%
0.7%
53.4%
53.4%
53.4%
Ngọc Hút Phép
0.7%
0.7%
0.7%
58.1%
58.1%
58.1%
Thú Tượng Thạch Giáp
0.7%
0.7%
0.7%
51.8%
51.8%
51.8%
Búa Băng
0.7%
0.7%
0.7%
54.2%
54.2%
54.2%
Đao Tím
0.7%
0.7%
0.7%
52.3%
52.3%
52.3%
Song Sinh Ma Quái
0.7%
0.7%
0.7%
56.8%
56.8%
56.8%
Hòm Bảo Hộ của Mikael
0.6%
0.6%
0.6%
60.1%
60.1%
60.1%
Lõi Công Nghệ Hoàn Hảo
0.6%
0.6%
0.6%
52.0%
52.0%
52.0%
Vương Miện Shurelya
0.4%
0.4%
0.4%
59.5%
59.5%
59.5%
Phù Phép: Huyết Đao
0.4%
0.4%
0.4%
49.8%
49.8%
49.8%
Thông Đạo Zz'rot
0.3%
0.3%
0.3%
53.8%
53.8%
53.8%
Súng Ngắn Hextech
0.3%
0.3%
0.3%
52.9%
52.9%
52.9%
Nắm Đấm Băng Giá
0.2%
0.2%
0.2%
50.9%
50.9%
50.9%
Áo Choàng Dung Nham
0.1%
0.1%
0.1%
47.2%
47.2%
47.2%
Mặt Nạ Hỏa Ngục
0.1%
0.1%
0.1%
50.9%
50.9%
50.9%
Lưỡng Cực Zhonya
0.1%
0.1%
0.1%
55.7%
55.7%
55.7%
Hoàng Quyền Vô Danh
0.1%
0.1%
0.1%
60.6%
60.6%
60.6%
Hỏa Cực Kiếm
0.1%
0.1%
0.1%
57.8%
57.8%
57.8%
Sóng Âm Luden
0.1%
0.1%
0.1%
56.6%
56.6%
56.6%
Rìu Nham Tinh
0.1%
0.1%
0.1%
59.0%
59.0%
59.0%
Tam Luyện Kiếm
0.1%
0.1%
0.1%
58.9%
58.9%
58.9%
Kiếm Linh Youmuu
0.0%
0.0%
0.0%
60.1%
60.1%
60.1%
Vòng Tròn Iron Solari
0.0%
0.0%
0.0%
58.3%
58.3%
58.3%
Dây Chuyền Cứu Rỗi
0.0%
0.0%
0.0%
64.6%
64.6%
64.6%
Nhiễu Trượng Ohmwrecker
0.0%
0.0%
0.0%
59.6%
59.6%
59.6%
Vương Miện Phù Thủy Rabadon
0.0%
0.0%
0.0%
62.2%
62.2%
62.2%
0 Bình luận
Đăng bình luận
Tên của bạn:
Captcha:
Captcha
Bình luận: