Trang bị

76 trận (2 ngày gần nhất)

Trang bị tân thủ

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bình Thuốc Biến Dị
25.4%
25.4%
25.4%
51.8%
51.8%
51.8%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên DoranBình Máu
19.1%
19.1%
19.1%
54.4%
54.4%
54.4%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Rựa Thợ SănThuốc Tái Sử Dụng
12.4%
12.4%
12.4%
59.3%
59.3%
59.3%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên Cổ VậtBình Máux2
12.2%
12.2%
12.2%
51.3%
51.3%
51.3%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Nhẫn DoranBình Máux2
8.4%
8.4%
8.4%
41.8%
41.8%
41.8%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bùa Thợ Săn Thuốc Tái Sử Dụng
5.8%
5.8%
5.8%
42.1%
42.1%
42.1%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DoranBình Máu
5.4%
5.4%
5.4%
45.7%
45.7%
45.7%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Lưỡi Gươm Đoạt ThuậtBình Máux2
2.9%
2.9%
2.9%
42.1%
42.1%
42.1%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Đồng Xu Cổ ĐạiBình Máux2
2.6%
2.6%
2.6%
29.4%
29.4%
29.4%
Oracle Biến ĐổiRựa Thợ SănThuốc Tái Sử Dụng
1.8%
1.8%
1.8%
25.0%
25.0%
25.0%

Trang bị chính

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Phong Thần Kiếm > Đại Bác Liên Thanh > Vô Cực Kiếm
12.1%
12.1%
12.1%
64.3%
64.3%
64.3%
Cuồng Đao Guinsoo > Nanh Nashor > Dây Chuyền Chữ Thập
2.6%
2.6%
2.6%
33.3%
33.3%
33.3%
Rìu Đen > Vinh Quang Chân Chính > Thú Tượng Thạch Giáp
2.3%
2.3%
2.3%
75.0%
75.0%
75.0%
Gươm Của Vua Vô Danh > Rìu Đen > Đại Bác Liên Thanh
2.0%
2.0%
2.0%
71.4%
71.4%
71.4%
Phong Thần Kiếm > Cuồng Đao Guinsoo > Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
2.0%
2.0%
2.0%
42.9%
42.9%
42.9%
Phù phép: Chiến Binh > Móng Vuốt Sterak > Giáp Thiên Thần
1.7%
1.7%
1.7%
66.7%
66.7%
66.7%
Phù phép: Chiến Binh > Rìu Đen > Giáp Thiên Thần
1.7%
1.7%
1.7%
100.0%
100.0%
100.0%
Phù phép: Chiến Binh > Dạ Kiếm Draktharr > Giáp Thiên Thần
1.4%
1.4%
1.4%
80.0%
80.0%
80.0%
Vọng Âm của Luden > Dây Chuyền Chữ Thập > Trượng Hư Vô
1.4%
1.4%
1.4%
80.0%
80.0%
80.0%
Rìu Đen > Vinh Quang Chân Chính > Mũ Thích Nghi
1.4%
1.4%
1.4%
40.0%
40.0%
40.0%

Trang bị cuối

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Đao Thủy Ngân
1.6%
1.6%
1.6%
44.4%
44.4%
44.4%
Dây Chuyền Chữ Thập
0.9%
0.9%
0.9%
60.0%
60.0%
60.0%
Vô Cực Kiếm
0.5%
0.5%
0.5%
100.0%
100.0%
100.0%
Chùy Gai Malmortius
0.5%
0.5%
0.5%
33.3%
33.3%
33.3%
Hỏa Cực Kiếm
0.5%
0.5%
0.5%
100.0%
100.0%
100.0%
Giáp Thiên Thần
0.5%
0.5%
0.5%
33.3%
33.3%
33.3%
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
0.3%
0.3%
0.3%
0.0%
0.0%
0.0%
Thú Tượng Thạch Giáp
0.3%
0.3%
0.3%
50.0%
50.0%
50.0%
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.3%
0.3%
0.3%
100.0%
100.0%
100.0%
Khiên Băng Randuin
0.3%
0.3%
0.3%
100.0%
100.0%
100.0%

Giày

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giày Thủy Ngân
31.7%
31.7%
31.7%
53.4%
53.4%
53.4%
Giày Ninja
22.5%
22.5%
22.5%
45.2%
45.2%
45.2%
Giày Cuồng Nộ
14.4%
14.4%
14.4%
53.5%
53.5%
53.5%
Giày Cơ Động
11.6%
11.6%
11.6%
48.8%
48.8%
48.8%
Giày Pháp Sư
10.1%
10.1%
10.1%
50.0%
50.0%
50.0%
Giày Khai Sáng Ionia
6.5%
6.5%
6.5%
42.2%
42.2%
42.2%
Giày Bạc
1.5%
1.5%
1.5%
50.0%
50.0%
50.0%
Giày Thường
1.3%
1.3%
1.3%
77.8%
77.8%
77.8%

Toàn cầu

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Rìu Đen
13.8%
13.8%
13.8%
56.8%
56.8%
56.8%
Di Vật Thượng Nhân
13.5%
13.5%
13.5%
54.8%
54.8%
54.8%
Phong Thần Kiếm
12.2%
12.2%
12.2%
53.6%
53.6%
53.6%
Tụ Bão Zeke
11.9%
11.9%
11.9%
54.9%
54.9%
54.9%
Đại Bác Liên Thanh
10.5%
10.5%
10.5%
56.9%
56.9%
56.9%
Đồng Hồ Cát Zhonya
9.9%
9.9%
9.9%
50.0%
50.0%
50.0%
Phù phép: Chiến Binh
9.9%
9.9%
9.9%
55.9%
55.9%
55.9%
Thú Tượng Thạch Giáp
9.0%
9.0%
9.0%
51.6%
51.6%
51.6%
Giáp Thiên Thần
8.7%
8.7%
8.7%
63.3%
63.3%
63.3%
Vô Cực Kiếm
8.1%
8.1%
8.1%
64.3%
64.3%
64.3%
Trượng Hư Vô
7.4%
7.4%
7.4%
52.9%
52.9%
52.9%
Vọng Âm của Luden
7.3%
7.3%
7.3%
46.0%
46.0%
46.0%
Quỷ Thư Morello
7.3%
7.3%
7.3%
58.0%
58.0%
58.0%
Cuồng Đao Guinsoo
7.0%
7.0%
7.0%
47.9%
47.9%
47.9%
Móng Vuốt Sterak
7.0%
7.0%
7.0%
64.6%
64.6%
64.6%
Dây Chuyền Chữ Thập
7.0%
7.0%
7.0%
54.2%
54.2%
54.2%
Vinh Quang Chân Chính
6.8%
6.8%
6.8%
53.2%
53.2%
53.2%
Tam Hợp Kiếm
5.7%
5.7%
5.7%
56.4%
56.4%
56.4%
Mũ Phù Thủy Rabadon
5.5%
5.5%
5.5%
57.9%
57.9%
57.9%
Lời Thề Hiệp Sĩ
5.4%
5.4%
5.4%
64.9%
64.9%
64.9%
Trượng Trường Sinh
5.2%
5.2%
5.2%
44.4%
44.4%
44.4%
Gươm Của Vua Vô Danh
5.1%
5.1%
5.1%
48.6%
48.6%
48.6%
Mũ Thích Nghi
5.1%
5.1%
5.1%
54.3%
54.3%
54.3%
Phù Phép: Thần Vọng
4.5%
4.5%
4.5%
48.4%
48.4%
48.4%
Đao Thủy Ngân
3.9%
3.9%
3.9%
70.4%
70.4%
70.4%
Mặt Nạ Vực Thẳm
3.5%
3.5%
3.5%
45.8%
45.8%
45.8%
Giáp Máu Warmog
3.3%
3.3%
3.3%
52.2%
52.2%
52.2%
Kiếm Ma Youmuu
3.3%
3.3%
3.3%
65.2%
65.2%
65.2%
Quyền Trượng Thiên Thần
3.3%
3.3%
3.3%
43.5%
43.5%
43.5%
Nanh Nashor
3.1%
3.1%
3.1%
42.9%
42.9%
42.9%
Chùy Gai Malmortius
2.9%
2.9%
2.9%
55.0%
55.0%
55.0%
Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
2.9%
2.9%
2.9%
55.0%
55.0%
55.0%
Đai Lưng Hextech
2.8%
2.8%
2.8%
31.6%
31.6%
31.6%
Găng Tay Băng Giá
2.6%
2.6%
2.6%
55.6%
55.6%
55.6%
Dây Chuyền Iron Solari
2.6%
2.6%
2.6%
55.6%
55.6%
55.6%
Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
2.6%
2.6%
2.6%
61.1%
61.1%
61.1%
Di Vật Thăng Hoa
2.5%
2.5%
2.5%
29.4%
29.4%
29.4%
Di Vật Ác Thần
2.5%
2.5%
2.5%
52.9%
52.9%
52.9%
Phù Phép: Quỷ Lửa
2.0%
2.0%
2.0%
28.6%
28.6%
28.6%
Áo Choàng Lửa
1.9%
1.9%
1.9%
46.2%
46.2%
46.2%
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
1.9%
1.9%
1.9%
53.9%
53.9%
53.9%
Khiên Băng Randuin
1.6%
1.6%
1.6%
45.5%
45.5%
45.5%
Sách Chiêu Hồn Mejai
1.5%
1.5%
1.5%
90.0%
90.0%
90.0%
Kiếm Súng Hextech
1.5%
1.5%
1.5%
70.0%
70.0%
70.0%
Phù phép: Quỷ Lửa
1.5%
1.5%
1.5%
40.0%
40.0%
40.0%
Tim Băng
1.5%
1.5%
1.5%
70.0%
70.0%
70.0%
Dạ Kiếm Draktharr
1.2%
1.2%
1.2%
87.5%
87.5%
87.5%
Nỏ Thần Dominik
1.2%
1.2%
1.2%
25.0%
25.0%
25.0%
Ngọc Hút Phép
1.2%
1.2%
1.2%
50.0%
50.0%
50.0%
Phù phép: Thần Vọng
1.0%
1.0%
1.0%
42.9%
42.9%
42.9%
Đao Tím
0.9%
0.9%
0.9%
66.7%
66.7%
66.7%
Kiếm Manamune
0.9%
0.9%
0.9%
33.3%
33.3%
33.3%
Phù Phép: Chiến Binh
0.9%
0.9%
0.9%
66.7%
66.7%
66.7%
Dây Chuyền Chuộc Tội
0.7%
0.7%
0.7%
60.0%
60.0%
60.0%
Trượng Pha Lê Rylai
0.7%
0.7%
0.7%
20.0%
20.0%
20.0%
Rìu Mãng Xà (Chỉ cận chiến)
0.7%
0.7%
0.7%
20.0%
20.0%
20.0%
Ma Vũ Song Kiếm
0.6%
0.6%
0.6%
75.0%
75.0%
75.0%
Luỡi Hái Linh Hồn
0.6%
0.6%
0.6%
50.0%
50.0%
50.0%
Vũ Điệu Tử Thần
0.4%
0.4%
0.4%
66.7%
66.7%
66.7%
Lõi Công Nghệ Hoàn Hảo
0.4%
0.4%
0.4%
33.3%
33.3%
33.3%
Giáp Tâm Linh
0.4%
0.4%
0.4%
33.3%
33.3%
33.3%
Giáp Liệt Sĩ
0.4%
0.4%
0.4%
33.3%
33.3%
33.3%
Song Sinh Ma Quái
0.4%
0.4%
0.4%
66.7%
66.7%
66.7%
Phù Phép: Huyết Đao
0.4%
0.4%
0.4%
33.3%
33.3%
33.3%
Giáp Gai
0.4%
0.4%
0.4%
100.0%
100.0%
100.0%
Vương Miện Shurelya
0.4%
0.4%
0.4%
66.7%
66.7%
66.7%
Hỏa Cực Kiếm
0.4%
0.4%
0.4%
100.0%
100.0%
100.0%
Vòng Tròn Iron Solari
0.3%
0.3%
0.3%
100.0%
100.0%
100.0%
Huyết Kiếm
0.3%
0.3%
0.3%
50.0%
50.0%
50.0%
Song Kiếm Tai Ương
0.3%
0.3%
0.3%
50.0%
50.0%
50.0%
Súng Ngắn Hextech
0.3%
0.3%
0.3%
100.0%
100.0%
100.0%
Dao Điện Statikk
0.3%
0.3%
0.3%
100.0%
100.0%
100.0%
Mặt Nạ Hỏa Ngục
0.2%
0.2%
0.2%
100.0%
100.0%
100.0%
Áo Choàng Bóng Tối
0.2%
0.2%
0.2%
100.0%
100.0%
100.0%
Dao Đạo Tặc
0.2%
0.2%
0.2%
0.0%
0.0%
0.0%
Lời Nhắc Tử Vong
0.2%
0.2%
0.2%
100.0%
100.0%
100.0%
Rìu Nham Tinh
0.2%
0.2%
0.2%
100.0%
100.0%
100.0%
Lư Hương Sôi Sục
0.2%
0.2%
0.2%
0.0%
0.0%
0.0%
Dây Chuyền Cứu Rỗi
0.2%
0.2%
0.2%
100.0%
100.0%
100.0%
0 Bình luận
Đăng bình luận
Tên của bạn:
Captcha:
Captcha
Bình luận: