Trang bị

67 trận (14 ngày gần nhất)

Trang bị tân thủ

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bình Thuốc Biến Dị
24.4%
24.4%
24.4%
55.3%
55.3%
55.3%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DoranBình Máu
15.9%
15.9%
15.9%
50.0%
50.0%
50.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên DoranBình Máu
14.0%
14.0%
14.0%
40.7%
40.7%
40.7%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên Cổ VậtBình Máux2
13.8%
13.8%
13.8%
51.8%
51.8%
51.8%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Rựa Thợ SănThuốc Tái Sử Dụng
10.2%
10.2%
10.2%
50.8%
50.8%
50.8%
Oracle Biến ĐổiRựa Thợ SănThuốc Tái Sử Dụng
6.7%
6.7%
6.7%
41.5%
41.5%
41.5%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Lưỡi Gươm Đoạt ThuậtBình Máux2
3.3%
3.3%
3.3%
55.0%
55.0%
55.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Nhẫn DoranBình Máux2
2.8%
2.8%
2.8%
35.3%
35.3%
35.3%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bùa Thợ Săn Thuốc Tái Sử Dụng
2.3%
2.3%
2.3%
64.3%
64.3%
64.3%
Oracle Biến ĐổiKhiên Cổ VậtBình Máux2
1.8%
1.8%
1.8%
45.5%
45.5%
45.5%

Trang bị chính

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Kiếm Hải Tặc > Gươm Của Vua Vô Danh > Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa) > Vô Cực Kiếm
3.3%
3.3%
3.3%
58.3%
58.3%
58.3%
Vòng Tay Targon > Di Vật Thượng Nhân > Dây Chuyền Chuộc Tội > Dây Chuyền Iron Solari
3.3%
3.3%
3.3%
33.3%
33.3%
33.3%
Đao Đụng Độ > Phù phép: Chiến Binh > Rìu Đen > Giáp Thiên Thần
2.2%
2.2%
2.2%
37.5%
37.5%
37.5%
Bí Chương Thất Truyền > Vọng Âm của Luden > Quỷ Thư Morello > Trượng Hư Vô
1.9%
1.9%
1.9%
57.1%
57.1%
57.1%
Gươm Truy Tung > Phù Phép: Chiến Binh > Rìu Đen > Giáp Thiên Thần
1.9%
1.9%
1.9%
71.4%
71.4%
71.4%
Kiếm Hải Tặc > Gươm Của Vua Vô Danh > Cuồng Đao Guinsoo > Ma Vũ Song Kiếm
1.7%
1.7%
1.7%
50.0%
50.0%
50.0%
Bí Chương Thất Truyền > Vọng Âm của Luden > Đai Lưng Hextech > Đồng Hồ Cát Zhonya
1.7%
1.7%
1.7%
33.3%
33.3%
33.3%
Cuốc Chim > Luỡi Hái Linh Hồn > Đại Bác Liên Thanh > Vô Cực Kiếm
1.4%
1.4%
1.4%
20.0%
20.0%
20.0%
Thủy Kiếm > Tam Hợp Kiếm > Móng Vuốt Sterak > Luỡi Hái Linh Hồn
1.1%
1.1%
1.1%
50.0%
50.0%
50.0%
Súng Hextech > Đai Lưng Hextech > Quỷ Thư Morello > Đồng Hồ Cát Zhonya
1.1%
1.1%
1.1%
50.0%
50.0%
50.0%

Trang bị cuối

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giáp Thiên Thần
1.8%
1.8%
1.8%
60.0%
60.0%
60.0%
Ma Vũ Song Kiếm
1.3%
1.3%
1.3%
42.9%
42.9%
42.9%
Đao Thủy Ngân
1.1%
1.1%
1.1%
50.0%
50.0%
50.0%
Trượng Hư Vô
0.7%
0.7%
0.7%
100.0%
100.0%
100.0%
Trượng Pha Lê Rylai
0.5%
0.5%
0.5%
100.0%
100.0%
100.0%
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.5%
0.5%
0.5%
33.3%
33.3%
33.3%
Chùy Gai Malmortius
0.5%
0.5%
0.5%
33.3%
33.3%
33.3%
Huyết Kiếm
0.5%
0.5%
0.5%
66.7%
66.7%
66.7%
Ngọc Hút Phép
0.4%
0.4%
0.4%
50.0%
50.0%
50.0%
Móng Vuốt Sterak
0.4%
0.4%
0.4%
0.0%
0.0%
0.0%

Giày

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giày Thủy Ngân
36.3%
36.3%
36.3%
50.6%
50.6%
50.6%
Giày Ninja
21.6%
21.6%
21.6%
51.0%
51.0%
51.0%
Giày Pháp Sư
17.5%
17.5%
17.5%
51.3%
51.3%
51.3%
Giày Cuồng Nộ
13.3%
13.3%
13.3%
47.2%
47.2%
47.2%
Giày Cơ Động
5.5%
5.5%
5.5%
62.2%
62.2%
62.2%
Giày Khai Sáng Ionia
2.7%
2.7%
2.7%
38.9%
38.9%
38.9%
Giày Thường
1.9%
1.9%
1.9%
30.8%
30.8%
30.8%
Giày Bạc
0.5%
0.5%
0.5%
33.3%
33.3%
33.3%

Toàn cầu

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Di Vật Thượng Nhân
16.0%
16.0%
16.0%
50.5%
50.5%
50.5%
Rìu Đen
12.6%
12.6%
12.6%
56.0%
56.0%
56.0%
Gươm Của Vua Vô Danh
12.3%
12.3%
12.3%
56.1%
56.1%
56.1%
Quỷ Thư Morello
12.3%
12.3%
12.3%
50.0%
50.0%
50.0%
Vọng Âm của Luden
12.0%
12.0%
12.0%
50.0%
50.0%
50.0%
Đồng Hồ Cát Zhonya
11.7%
11.7%
11.7%
57.7%
57.7%
57.7%
Giáp Thiên Thần
10.9%
10.9%
10.9%
56.2%
56.2%
56.2%
Vô Cực Kiếm
9.7%
9.7%
9.7%
53.9%
53.9%
53.9%
Đai Lưng Hextech
9.1%
9.1%
9.1%
50.8%
50.8%
50.8%
Mũ Phù Thủy Rabadon
8.4%
8.4%
8.4%
62.5%
62.5%
62.5%
Tam Hợp Kiếm
8.2%
8.2%
8.2%
60.0%
60.0%
60.0%
Dây Chuyền Chuộc Tội
7.9%
7.9%
7.9%
47.2%
47.2%
47.2%
Trượng Hư Vô
7.8%
7.8%
7.8%
55.8%
55.8%
55.8%
Đại Bác Liên Thanh
6.7%
6.7%
6.7%
42.2%
42.2%
42.2%
Cuồng Đao Guinsoo
6.7%
6.7%
6.7%
42.2%
42.2%
42.2%
Dây Chuyền Iron Solari
6.3%
6.3%
6.3%
52.4%
52.4%
52.4%
Dây Chuyền Chữ Thập
6.1%
6.1%
6.1%
46.3%
46.3%
46.3%
Phù Phép: Chiến Binh
6.0%
6.0%
6.0%
52.5%
52.5%
52.5%
Móng Vuốt Sterak
5.8%
5.8%
5.8%
59.0%
59.0%
59.0%
Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
5.8%
5.8%
5.8%
56.4%
56.4%
56.4%
Phù phép: Chiến Binh
5.7%
5.7%
5.7%
47.4%
47.4%
47.4%
Thú Tượng Thạch Giáp
4.6%
4.6%
4.6%
35.5%
35.5%
35.5%
Phù phép: Quỷ Lửa
4.5%
4.5%
4.5%
33.3%
33.3%
33.3%
Ma Vũ Song Kiếm
4.5%
4.5%
4.5%
56.7%
56.7%
56.7%
Chùy Gai Malmortius
4.3%
4.3%
4.3%
55.2%
55.2%
55.2%
Luỡi Hái Linh Hồn
3.7%
3.7%
3.7%
44.0%
44.0%
44.0%
Quyền Trượng Thiên Thần
3.6%
3.6%
3.6%
62.5%
62.5%
62.5%
Lời Thề Hiệp Sĩ
3.6%
3.6%
3.6%
37.5%
37.5%
37.5%
Kiếm Súng Hextech
3.3%
3.3%
3.3%
54.6%
54.6%
54.6%
Kiếm Ma Youmuu
3.3%
3.3%
3.3%
63.6%
63.6%
63.6%
Tụ Bão Zeke
3.0%
3.0%
3.0%
55.0%
55.0%
55.0%
Phù Phép: Quỷ Lửa
2.4%
2.4%
2.4%
75.0%
75.0%
75.0%
Huyết Kiếm
2.4%
2.4%
2.4%
75.0%
75.0%
75.0%
Vinh Quang Chân Chính
2.4%
2.4%
2.4%
87.5%
87.5%
87.5%
Đao Thủy Ngân
2.2%
2.2%
2.2%
46.7%
46.7%
46.7%
Găng Tay Băng Giá
2.2%
2.2%
2.2%
53.3%
53.3%
53.3%
Kiếm Manamune
2.2%
2.2%
2.2%
60.0%
60.0%
60.0%
Mũ Thích Nghi
1.9%
1.9%
1.9%
53.9%
53.9%
53.9%
Mặt Nạ Vực Thẳm
1.9%
1.9%
1.9%
53.9%
53.9%
53.9%
Dạ Kiếm Draktharr
1.8%
1.8%
1.8%
75.0%
75.0%
75.0%
Phong Thần Kiếm
1.8%
1.8%
1.8%
33.3%
33.3%
33.3%
Song Kiếm Tai Ương
1.6%
1.6%
1.6%
72.7%
72.7%
72.7%
Tim Băng
1.6%
1.6%
1.6%
72.7%
72.7%
72.7%
Di Vật Ác Thần
1.6%
1.6%
1.6%
63.6%
63.6%
63.6%
Vũ Điệu Tử Thần
1.5%
1.5%
1.5%
30.0%
30.0%
30.0%
Giáp Tâm Linh
1.5%
1.5%
1.5%
80.0%
80.0%
80.0%
Phù Phép: Thần Vọng
1.5%
1.5%
1.5%
60.0%
60.0%
60.0%
Khiên Băng Randuin
1.5%
1.5%
1.5%
50.0%
50.0%
50.0%
Dao Điện Statikk
1.4%
1.4%
1.4%
44.4%
44.4%
44.4%
Di Vật Thăng Hoa
1.4%
1.4%
1.4%
44.4%
44.4%
44.4%
Áo Choàng Bóng Tối
1.4%
1.4%
1.4%
66.7%
66.7%
66.7%
Lư Hương Sôi Sục
1.4%
1.4%
1.4%
44.4%
44.4%
44.4%
Giáp Máu Warmog
1.2%
1.2%
1.2%
25.0%
25.0%
25.0%
Ngọc Hút Phép
1.2%
1.2%
1.2%
75.0%
75.0%
75.0%
Nanh Nashor
1.1%
1.1%
1.1%
28.6%
28.6%
28.6%
Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
1.1%
1.1%
1.1%
42.9%
42.9%
42.9%
Đao Tím
1.1%
1.1%
1.1%
42.9%
42.9%
42.9%
Trượng Pha Lê Rylai
0.9%
0.9%
0.9%
50.0%
50.0%
50.0%
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
0.9%
0.9%
0.9%
50.0%
50.0%
50.0%
Trượng Trường Sinh
0.8%
0.8%
0.8%
60.0%
60.0%
60.0%
Áo Choàng Lửa
0.8%
0.8%
0.8%
60.0%
60.0%
60.0%
Lời Nhắc Tử Vong
0.8%
0.8%
0.8%
60.0%
60.0%
60.0%
Ngọn Giáo Shojin
0.6%
0.6%
0.6%
75.0%
75.0%
75.0%
Súng Ngắn Hextech
0.6%
0.6%
0.6%
25.0%
25.0%
25.0%
Mặt Nạ Hỏa Ngục
0.6%
0.6%
0.6%
25.0%
25.0%
25.0%
Sách Chiêu Hồn Mejai
0.6%
0.6%
0.6%
75.0%
75.0%
75.0%
Song Sinh Ma Quái
0.6%
0.6%
0.6%
50.0%
50.0%
50.0%
Hoàng Quyền Vô Danh
0.5%
0.5%
0.5%
66.7%
66.7%
66.7%
Giáp Gai
0.5%
0.5%
0.5%
66.7%
66.7%
66.7%
Sóng Âm Luden
0.3%
0.3%
0.3%
0.0%
0.0%
0.0%
Vương Miện Shurelya
0.3%
0.3%
0.3%
0.0%
0.0%
0.0%
Hỏa Cực Kiếm
0.3%
0.3%
0.3%
50.0%
50.0%
50.0%
Búa Băng
0.3%
0.3%
0.3%
0.0%
0.0%
0.0%
Phù phép: Thần Vọng
0.3%
0.3%
0.3%
100.0%
100.0%
100.0%
Lõi Công Nghệ Hoàn Hảo
0.3%
0.3%
0.3%
100.0%
100.0%
100.0%
Rìu Nham Tinh
0.3%
0.3%
0.3%
50.0%
50.0%
50.0%
Nỏ Thần Dominik
0.2%
0.2%
0.2%
100.0%
100.0%
100.0%
Giáp Liệt Sĩ
0.2%
0.2%
0.2%
100.0%
100.0%
100.0%
Vòng Tròn Iron Solari
0.2%
0.2%
0.2%
100.0%
100.0%
100.0%
Nắm Đấm Băng Giá
0.2%
0.2%
0.2%
0.0%
0.0%
0.0%
Phù Phép: Huyết Đao
0.2%
0.2%
0.2%
100.0%
100.0%
100.0%
Dây Chuyền Cứu Rỗi
0.2%
0.2%
0.2%
100.0%
100.0%
100.0%
0 Bình luận
Đăng bình luận
Tên của bạn:
Captcha:
Captcha
Bình luận: