Trang bị

15,056 trận (2 ngày gần nhất)

Trang bị tân thủ

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DoranBình Máu
22.1%
22.1%
22.1%
49.6%
49.6%
49.6%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Nhẫn DoranBình Máux2
13.0%
13.0%
13.0%
50.7%
50.7%
50.7%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên DoranBình Máu
11.0%
11.0%
11.0%
49.1%
49.1%
49.1%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Lưỡi Gươm Đoạt ThuậtBình Máux2
10.7%
10.7%
10.7%
51.3%
51.3%
51.3%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Rựa Thợ SănThuốc Tái Sử Dụng
10.4%
10.4%
10.4%
49.9%
49.9%
49.9%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bình Thuốc Biến Dị
7.1%
7.1%
7.1%
50.7%
50.7%
50.7%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bùa Thợ Săn Thuốc Tái Sử Dụng
6.6%
6.6%
6.6%
51.2%
51.2%
51.2%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên Cổ VậtBình Máux2
5.6%
5.6%
5.6%
48.5%
48.5%
48.5%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Đồng Xu Cổ ĐạiBình Máux2
3.5%
3.5%
3.5%
49.7%
49.7%
49.7%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DàiBình Máux3
2.6%
2.6%
2.6%
50.8%
50.8%
50.8%

Trang bị chính

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Kiếm B.F. > Phong Thần Kiếm > Đại Bác Liên Thanh > Vô Cực Kiếm
3.2%
3.2%
3.2%
57.7%
57.7%
57.7%
Kiếm Hải Tặc > Gươm Của Vua Vô Danh > Rìu Đen > Đại Bác Liên Thanh
1.5%
1.5%
1.5%
58.1%
58.1%
58.1%
Kiếm Hải Tặc > Gươm Của Vua Vô Danh > Cuồng Đao Guinsoo > Ma Vũ Song Kiếm
0.9%
0.9%
0.9%
63.0%
63.0%
63.0%
Kiếm B.F. > Phong Thần Kiếm > Cuồng Đao Guinsoo > Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
0.9%
0.9%
0.9%
55.7%
55.7%
55.7%
Nước Mắt Nữ Thần > Kiếm Manamune > Găng Tay Băng Giá > Gươm Của Vua Vô Danh
0.7%
0.7%
0.7%
51.6%
51.6%
51.6%
Dao Hung Tàn > Kiếm Ma Youmuu > Dạ Kiếm Draktharr > Rìu Đen
0.7%
0.7%
0.7%
58.7%
58.7%
58.7%
Bí Chương Thất Truyền > Vọng Âm của Luden > Quỷ Thư Morello > Đồng Hồ Cát Zhonya
0.7%
0.7%
0.7%
51.2%
51.2%
51.2%
Kiếm B.F. > Phong Thần Kiếm > Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa) > Vô Cực Kiếm
0.6%
0.6%
0.6%
58.2%
58.2%
58.2%
Kiếm B.F. > Phong Thần Kiếm > Cuồng Đao Guinsoo > Nanh Nashor
0.6%
0.6%
0.6%
61.1%
61.1%
61.1%
Bí Chương Thất Truyền > Vọng Âm của Luden > Quỷ Thư Morello > Mũ Phù Thủy Rabadon
0.5%
0.5%
0.5%
57.2%
57.2%
57.2%

Trang bị cuối

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giáp Thiên Thần
1.6%
1.6%
1.6%
59.0%
59.0%
59.0%
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.4%
0.4%
0.4%
58.7%
58.7%
58.7%
Đao Thủy Ngân
0.4%
0.4%
0.4%
54.9%
54.9%
54.9%
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.4%
0.4%
0.4%
56.9%
56.9%
56.9%
Trượng Hư Vô
0.4%
0.4%
0.4%
55.5%
55.5%
55.5%
Vô Cực Kiếm
0.3%
0.3%
0.3%
58.1%
58.1%
58.1%
Nỏ Thần Dominik
0.3%
0.3%
0.3%
54.4%
54.4%
54.4%
Lời Nhắc Tử Vong
0.3%
0.3%
0.3%
48.1%
48.1%
48.1%
Huyết Kiếm
0.3%
0.3%
0.3%
56.9%
56.9%
56.9%
Chùy Gai Malmortius
0.3%
0.3%
0.3%
52.5%
52.5%
52.5%

Giày

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giày Pháp Sư
18.9%
18.9%
18.9%
52.4%
52.4%
52.4%
Giày Ninja
18.3%
18.3%
18.3%
49.5%
49.5%
49.5%
Giày Cuồng Nộ
18.2%
18.2%
18.2%
50.5%
50.5%
50.5%
Giày Thủy Ngân
16.3%
16.3%
16.3%
51.0%
51.0%
51.0%
Giày Cơ Động
13.8%
13.8%
13.8%
51.8%
51.8%
51.8%
Giày Khai Sáng Ionia
6.1%
6.1%
6.1%
49.1%
49.1%
49.1%
Giày Thường
4.1%
4.1%
4.1%
33.7%
33.7%
33.7%
Giày Bạc
2.6%
2.6%
2.6%
52.4%
52.4%
52.4%
Giày Xịn
0.0%
0.0%
0.0%
0.0%
0.0%
0.0%

Toàn cầu

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Rìu Đen
13.9%
13.9%
13.9%
53.1%
53.1%
53.1%
Đồng Hồ Cát Zhonya
11.0%
11.0%
11.0%
53.0%
53.0%
53.0%
Vọng Âm của Luden
10.6%
10.6%
10.6%
52.5%
52.5%
52.5%
Phong Thần Kiếm
10.5%
10.5%
10.5%
51.5%
51.5%
51.5%
Gươm Của Vua Vô Danh
10.0%
10.0%
10.0%
52.3%
52.3%
52.3%
Tam Hợp Kiếm
9.0%
9.0%
9.0%
54.4%
54.4%
54.4%
Quỷ Thư Morello
8.0%
8.0%
8.0%
55.1%
55.1%
55.1%
Dạ Kiếm Draktharr
7.4%
7.4%
7.4%
53.2%
53.2%
53.2%
Kiếm Ma Youmuu
7.3%
7.3%
7.3%
53.5%
53.5%
53.5%
Vô Cực Kiếm
6.8%
6.8%
6.8%
56.4%
56.4%
56.4%
Đại Bác Liên Thanh
6.6%
6.6%
6.6%
54.9%
54.9%
54.9%
Giáp Thiên Thần
5.9%
5.9%
5.9%
59.6%
59.6%
59.6%
Phù phép: Chiến Binh
5.6%
5.6%
5.6%
50.7%
50.7%
50.7%
Di Vật Ác Thần
5.5%
5.5%
5.5%
54.3%
54.3%
54.3%
Cuồng Đao Guinsoo
5.3%
5.3%
5.3%
56.1%
56.1%
56.1%
Dây Chuyền Chuộc Tội
5.2%
5.2%
5.2%
56.2%
56.2%
56.2%
Phù Phép: Chiến Binh
5.2%
5.2%
5.2%
50.1%
50.1%
50.1%
Ma Vũ Song Kiếm
5.1%
5.1%
5.1%
52.5%
52.5%
52.5%
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
4.6%
4.6%
4.6%
56.4%
56.4%
56.4%
Móng Vuốt Sterak
4.6%
4.6%
4.6%
56.7%
56.7%
56.7%
Lư Hương Sôi Sục
4.3%
4.3%
4.3%
56.3%
56.3%
56.3%
Đai Lưng Hextech
4.1%
4.1%
4.1%
52.5%
52.5%
52.5%
Giáp Tâm Linh
4.1%
4.1%
4.1%
53.4%
53.4%
53.4%
Trượng Pha Lê Rylai
4.1%
4.1%
4.1%
55.3%
55.3%
55.3%
Di Vật Thượng Nhân
3.9%
3.9%
3.9%
50.5%
50.5%
50.5%
Giáp Liệt Sĩ
3.9%
3.9%
3.9%
53.9%
53.9%
53.9%
Dây Chuyền Iron Solari
3.9%
3.9%
3.9%
53.7%
53.7%
53.7%
Mũ Phù Thủy Rabadon
3.7%
3.7%
3.7%
59.5%
59.5%
59.5%
Găng Tay Băng Giá
3.5%
3.5%
3.5%
51.4%
51.4%
51.4%
Lời Thề Hiệp Sĩ
3.5%
3.5%
3.5%
54.8%
54.8%
54.8%
Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
3.3%
3.3%
3.3%
55.2%
55.2%
55.2%
Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
3.3%
3.3%
3.3%
56.1%
56.1%
56.1%
Trượng Trường Sinh
3.0%
3.0%
3.0%
50.1%
50.1%
50.1%
Song Kiếm Tai Ương
3.0%
3.0%
3.0%
53.9%
53.9%
53.9%
Trượng Hư Vô
2.8%
2.8%
2.8%
54.9%
54.9%
54.9%
Di Vật Thăng Hoa
2.8%
2.8%
2.8%
52.2%
52.2%
52.2%
Phù Phép: Quỷ Lửa
2.7%
2.7%
2.7%
50.3%
50.3%
50.3%
Vũ Điệu Tử Thần
2.5%
2.5%
2.5%
59.2%
59.2%
59.2%
Kiếm Manamune
2.4%
2.4%
2.4%
49.4%
49.4%
49.4%
Quyền Trượng Thiên Thần
2.3%
2.3%
2.3%
54.1%
54.1%
54.1%
Huyết Kiếm
2.3%
2.3%
2.3%
54.6%
54.6%
54.6%
Rìu Mãng Xà (Chỉ cận chiến)
2.2%
2.2%
2.2%
56.1%
56.1%
56.1%
Luỡi Hái Linh Hồn
2.2%
2.2%
2.2%
56.4%
56.4%
56.4%
Giáp Gai
2.1%
2.1%
2.1%
51.8%
51.8%
51.8%
Phù Phép: Thần Vọng
2.1%
2.1%
2.1%
49.5%
49.5%
49.5%
Vinh Quang Chân Chính
2.1%
2.1%
2.1%
56.3%
56.3%
56.3%
Tụ Bão Zeke
2.0%
2.0%
2.0%
57.2%
57.2%
57.2%
Áo Choàng Lửa
1.9%
1.9%
1.9%
52.2%
52.2%
52.2%
Khiên Băng Randuin
1.8%
1.8%
1.8%
52.5%
52.5%
52.5%
Kiếm Súng Hextech
1.8%
1.8%
1.8%
51.4%
51.4%
51.4%
Chùy Gai Malmortius
1.7%
1.7%
1.7%
52.3%
52.3%
52.3%
Tim Băng
1.7%
1.7%
1.7%
50.7%
50.7%
50.7%
Nanh Nashor
1.5%
1.5%
1.5%
54.1%
54.1%
54.1%
Phù Phép: Huyết Đao
1.4%
1.4%
1.4%
51.2%
51.2%
51.2%
Lời Nhắc Tử Vong
1.3%
1.3%
1.3%
51.5%
51.5%
51.5%
Nỏ Thần Dominik
1.3%
1.3%
1.3%
55.0%
55.0%
55.0%
Dây Chuyền Chữ Thập
1.3%
1.3%
1.3%
52.5%
52.5%
52.5%
Dao Điện Statikk
1.2%
1.2%
1.2%
55.5%
55.5%
55.5%
Đao Thủy Ngân
1.2%
1.2%
1.2%
55.8%
55.8%
55.8%
Sách Chiêu Hồn Mejai
1.0%
1.0%
1.0%
72.3%
72.3%
72.3%
Cốc Quỷ Athene
1.0%
1.0%
1.0%
57.6%
57.6%
57.6%
Song Sinh Ma Quái
1.0%
1.0%
1.0%
55.9%
55.9%
55.9%
Mũ Thích Nghi
1.0%
1.0%
1.0%
49.9%
49.9%
49.9%
Giáp Máu Warmog
0.9%
0.9%
0.9%
55.8%
55.8%
55.8%
Phù Phép: Huyết Đao
0.9%
0.9%
0.9%
51.5%
51.5%
51.5%
Phù phép: Thần Vọng
0.8%
0.8%
0.8%
48.7%
48.7%
48.7%
Búa Băng
0.8%
0.8%
0.8%
51.6%
51.6%
51.6%
Phù phép: Quỷ Lửa
0.8%
0.8%
0.8%
49.9%
49.9%
49.9%
Mặt Nạ Vực Thẳm
0.8%
0.8%
0.8%
52.6%
52.6%
52.6%
Thú Tượng Thạch Giáp
0.7%
0.7%
0.7%
53.0%
53.0%
53.0%
Áo Choàng Bóng Tối
0.6%
0.6%
0.6%
58.4%
58.4%
58.4%
Ngọc Hút Phép
0.6%
0.6%
0.6%
53.5%
53.5%
53.5%
Hòm Bảo Hộ của Mikael
0.6%
0.6%
0.6%
58.4%
58.4%
58.4%
Thông Đạo Zz'rot
0.5%
0.5%
0.5%
55.4%
55.4%
55.4%
Đao Tím
0.4%
0.4%
0.4%
54.4%
54.4%
54.4%
Vương Miện Shurelya
0.3%
0.3%
0.3%
57.9%
57.9%
57.9%
Lõi Công Nghệ Hoàn Hảo
0.3%
0.3%
0.3%
54.9%
54.9%
54.9%
Súng Ngắn Hextech
0.3%
0.3%
0.3%
52.3%
52.3%
52.3%
Nắm Đấm Băng Giá
0.2%
0.2%
0.2%
51.5%
51.5%
51.5%
Áo Choàng Dung Nham
0.1%
0.1%
0.1%
43.9%
43.9%
43.9%
Lưỡng Cực Zhonya
0.1%
0.1%
0.1%
58.5%
58.5%
58.5%
Hoàng Quyền Vô Danh
0.1%
0.1%
0.1%
56.2%
56.2%
56.2%
Mặt Nạ Hỏa Ngục
0.1%
0.1%
0.1%
47.9%
47.9%
47.9%
Sóng Âm Luden
0.1%
0.1%
0.1%
43.4%
43.4%
43.4%
Rìu Nham Tinh
0.1%
0.1%
0.1%
57.8%
57.8%
57.8%
Hỏa Cực Kiếm
0.1%
0.1%
0.1%
59.0%
59.0%
59.0%
Vòng Tròn Iron Solari
0.1%
0.1%
0.1%
63.1%
63.1%
63.1%
Dây Chuyền Cứu Rỗi
0.0%
0.0%
0.0%
71.4%
71.4%
71.4%
Kiếm Linh Youmuu
0.0%
0.0%
0.0%
63.3%
63.3%
63.3%
Tam Luyện Kiếm
0.0%
0.0%
0.0%
62.7%
62.7%
62.7%
Vương Miện Phù Thủy Rabadon
0.0%
0.0%
0.0%
67.7%
67.7%
67.7%
Nhiễu Trượng Ohmwrecker
0.0%
0.0%
0.0%
45.8%
45.8%
45.8%
0 Bình luận
Đăng bình luận
Tên của bạn:
Captcha:
Captcha
Bình luận: