Trang bị

Trang bị tân thủ

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DoranBình Máu
27.9%
27.9%
27.9%
49.9%
49.9%
49.9%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Nhẫn DoranBình Máux2
16.7%
16.7%
16.7%
50.4%
50.4%
50.4%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên DoranBình Máu
13.3%
13.3%
13.3%
49.2%
49.2%
49.2%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Rựa Thợ SănThuốc Tái Sử Dụng
13.2%
13.2%
13.2%
50.4%
50.4%
50.4%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bùa Thợ Săn Thuốc Tái Sử Dụng
6.4%
6.4%
6.4%
50.2%
50.2%
50.2%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bình Thuốc Biến Dị
6.3%
6.3%
6.3%
50.5%
50.5%
50.5%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DàiBình Máux3
2.7%
2.7%
2.7%
50.9%
50.9%
50.9%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Lưỡi Gươm Đoạt ThuậtBình Máux2
1.9%
1.9%
1.9%
52.0%
52.0%
52.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Rựa Thợ SănBình Máux3
1.8%
1.8%
1.8%
46.6%
46.6%
46.6%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bùa Thợ Săn Bình Máux3
1.6%
1.6%
1.6%
47.8%
47.8%
47.8%

Trang bị chính

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Phong Thần Kiếm > Đại Bác Liên Thanh > Vô Cực Kiếm
4.4%
4.4%
4.4%
59.3%
59.3%
59.3%
Phong Thần Kiếm > Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa) > Vô Cực Kiếm
1.1%
1.1%
1.1%
60.8%
60.8%
60.8%
Dạ Kiếm Draktharr > Kiếm Ma Youmuu > Rìu Đen
0.8%
0.8%
0.8%
61.4%
61.4%
61.4%
Kiếm Ma Youmuu > Dạ Kiếm Draktharr > Rìu Đen
0.7%
0.7%
0.7%
64.2%
64.2%
64.2%
Ma Vũ Song Kiếm > Vô Cực Kiếm > Huyết Kiếm
0.6%
0.6%
0.6%
59.4%
59.4%
59.4%
Đai Lưng Hextech > Song Kiếm Tai Ương > Đồng Hồ Cát Zhonya
0.5%
0.5%
0.5%
58.5%
58.5%
58.5%
Vọng Âm của Luden > Quỷ Thư Morello > Đồng Hồ Cát Zhonya
0.5%
0.5%
0.5%
55.7%
55.7%
55.7%
Gươm Của Vua Vô Danh > Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa) > Vô Cực Kiếm
0.5%
0.5%
0.5%
62.3%
62.3%
62.3%
Phù Phép: Chiến Binh > Rìu Đen > Giáp Liệt Sĩ
0.5%
0.5%
0.5%
57.4%
57.4%
57.4%
Vọng Âm của Luden > Đồng Hồ Cát Zhonya > Quỷ Thư Morello
0.5%
0.5%
0.5%
53.1%
53.1%
53.1%

Trang bị cuối

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giáp Thiên Thần
2.2%
2.2%
2.2%
60.2%
60.2%
60.2%
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.5%
0.5%
0.5%
61.8%
61.8%
61.8%
Nỏ Thần Dominik
0.5%
0.5%
0.5%
53.8%
53.8%
53.8%
Huyết Kiếm
0.5%
0.5%
0.5%
59.5%
59.5%
59.5%
Trượng Hư Vô
0.5%
0.5%
0.5%
59.8%
59.8%
59.8%
Đao Thủy Ngân
0.4%
0.4%
0.4%
54.6%
54.6%
54.6%
Vô Cực Kiếm
0.4%
0.4%
0.4%
57.9%
57.9%
57.9%
Lời Nhắc Tử Vong
0.4%
0.4%
0.4%
56.0%
56.0%
56.0%
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.3%
0.3%
0.3%
60.7%
60.7%
60.7%
Chùy Gai Malmortius
0.3%
0.3%
0.3%
56.4%
56.4%
56.4%

Giày

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giày Ninja
18.1%
18.1%
18.1%
48.7%
48.7%
48.7%
Giày Pháp Sư
17.9%
17.9%
17.9%
51.9%
51.9%
51.9%
Giày Cuồng Nộ
17.7%
17.7%
17.7%
50.6%
50.6%
50.6%
Giày Thủy Ngân
16.6%
16.6%
16.6%
51.2%
51.2%
51.2%
Giày Cơ Động
13.7%
13.7%
13.7%
52.4%
52.4%
52.4%
Giày Khai Sáng Ionia
6.2%
6.2%
6.2%
49.8%
49.8%
49.8%
Giày Bạc
4.6%
4.6%
4.6%
53.1%
53.1%
53.1%
Giày Thường
4.2%
4.2%
4.2%
33.5%
33.5%
33.5%
Giày Xịn
0.0%
0.0%
0.0%
16.7%
16.7%
16.7%

Toàn cầu

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Phong Thần Kiếm
15.2%
15.2%
15.2%
53.6%
53.6%
53.6%
Rìu Đen
13.5%
13.5%
13.5%
53.3%
53.3%
53.3%
Đồng Hồ Cát Zhonya
11.9%
11.9%
11.9%
53.1%
53.1%
53.1%
Vọng Âm của Luden
10.1%
10.1%
10.1%
52.1%
52.1%
52.1%
Dạ Kiếm Draktharr
9.3%
9.3%
9.3%
54.1%
54.1%
54.1%
Vô Cực Kiếm
8.5%
8.5%
8.5%
58.2%
58.2%
58.2%
Tam Hợp Kiếm
8.2%
8.2%
8.2%
54.3%
54.3%
54.3%
Đại Bác Liên Thanh
8.1%
8.1%
8.1%
54.2%
54.2%
54.2%
Kiếm Ma Youmuu
7.8%
7.8%
7.8%
55.0%
55.0%
55.0%
Gươm Của Vua Vô Danh
7.0%
7.0%
7.0%
51.0%
51.0%
51.0%
Dây Chuyền Chuộc Tội
6.8%
6.8%
6.8%
56.2%
56.2%
56.2%
Giáp Thiên Thần
6.6%
6.6%
6.6%
59.5%
59.5%
59.5%
Di Vật Ác Thần
6.2%
6.2%
6.2%
54.7%
54.7%
54.7%
Phù phép: Chiến Binh
5.6%
5.6%
5.6%
49.9%
49.9%
49.9%
Giáp Tâm Linh
5.5%
5.5%
5.5%
53.9%
53.9%
53.9%
Quỷ Thư Morello
5.5%
5.5%
5.5%
56.1%
56.1%
56.1%
Giáp Liệt Sĩ
5.4%
5.4%
5.4%
54.8%
54.8%
54.8%
Phù Phép: Chiến Binh
5.2%
5.2%
5.2%
50.5%
50.5%
50.5%
Dây Chuyền Iron Solari
5.0%
5.0%
5.0%
54.0%
54.0%
54.0%
Song Kiếm Tai Ương
4.6%
4.6%
4.6%
55.3%
55.3%
55.3%
Ma Vũ Song Kiếm
4.6%
4.6%
4.6%
52.3%
52.3%
52.3%
Lư Hương Sôi Sục
4.5%
4.5%
4.5%
56.2%
56.2%
56.2%
Di Vật Thượng Nhân
4.4%
4.4%
4.4%
50.7%
50.7%
50.7%
Móng Vuốt Sterak
4.3%
4.3%
4.3%
58.3%
58.3%
58.3%
Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
4.2%
4.2%
4.2%
54.8%
54.8%
54.8%
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
4.2%
4.2%
4.2%
55.7%
55.7%
55.7%
Mũ Phù Thủy Rabadon
4.1%
4.1%
4.1%
61.8%
61.8%
61.8%
Trượng Pha Lê Rylai
4.0%
4.0%
4.0%
55.9%
55.9%
55.9%
Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
3.6%
3.6%
3.6%
56.8%
56.8%
56.8%
Cuồng Đao Guinsoo
3.6%
3.6%
3.6%
53.6%
53.6%
53.6%
Trượng Hư Vô
3.5%
3.5%
3.5%
57.7%
57.7%
57.7%
Trượng Trường Sinh
3.3%
3.3%
3.3%
50.4%
50.4%
50.4%
Đai Lưng Hextech
3.1%
3.1%
3.1%
52.6%
52.6%
52.6%
Lời Thề Hiệp Sĩ
3.1%
3.1%
3.1%
55.6%
55.6%
55.6%
Huyết Kiếm
3.0%
3.0%
3.0%
58.4%
58.4%
58.4%
Áo Choàng Lửa
2.9%
2.9%
2.9%
50.9%
50.9%
50.9%
Khiên Băng Randuin
2.9%
2.9%
2.9%
51.3%
51.3%
51.3%
Phù Phép: Quỷ Lửa
2.8%
2.8%
2.8%
50.1%
50.1%
50.1%
Dao Điện Statikk
2.8%
2.8%
2.8%
57.3%
57.3%
57.3%
Giáp Gai
2.7%
2.7%
2.7%
52.5%
52.5%
52.5%
Găng Tay Băng Giá
2.4%
2.4%
2.4%
51.0%
51.0%
51.0%
Kiếm Súng Hextech
2.2%
2.2%
2.2%
48.3%
48.3%
48.3%
Rìu Mãng Xà (Chỉ cận chiến)
2.2%
2.2%
2.2%
56.9%
56.9%
56.9%
Di Vật Thăng Hoa
2.1%
2.1%
2.1%
50.6%
50.6%
50.6%
Vũ Điệu Tử Thần
2.0%
2.0%
2.0%
55.8%
55.8%
55.8%
Vinh Quang Chân Chính
1.9%
1.9%
1.9%
57.9%
57.9%
57.9%
Chùy Gai Malmortius
1.9%
1.9%
1.9%
54.5%
54.5%
54.5%
Nỏ Thần Dominik
1.9%
1.9%
1.9%
54.9%
54.9%
54.9%
Quyền Trượng Thiên Thần
1.8%
1.8%
1.8%
52.4%
52.4%
52.4%
Tụ Bão Zeke
1.8%
1.8%
1.8%
59.2%
59.2%
59.2%
Phù Phép: Thần Vọng
1.7%
1.7%
1.7%
50.7%
50.7%
50.7%
Lời Nhắc Tử Vong
1.7%
1.7%
1.7%
52.7%
52.7%
52.7%
Dây Chuyền Chữ Thập
1.6%
1.6%
1.6%
54.5%
54.5%
54.5%
Nanh Nashor
1.5%
1.5%
1.5%
52.4%
52.4%
52.4%
Tim Băng
1.5%
1.5%
1.5%
55.9%
55.9%
55.9%
Đao Thủy Ngân
1.4%
1.4%
1.4%
55.9%
55.9%
55.9%
Kiếm Manamune
1.3%
1.3%
1.3%
46.4%
46.4%
46.4%
Giáp Máu Warmog
1.3%
1.3%
1.3%
58.5%
58.5%
58.5%
Phù Phép: Huyết Đao
1.3%
1.3%
1.3%
51.0%
51.0%
51.0%
Phù phép: Quỷ Lửa
1.2%
1.2%
1.2%
51.3%
51.3%
51.3%
Búa Băng
1.2%
1.2%
1.2%
55.0%
55.0%
55.0%
Luỡi Hái Linh Hồn
1.1%
1.1%
1.1%
53.7%
53.7%
53.7%
Mặt Nạ Vực Thẳm
1.0%
1.0%
1.0%
52.9%
52.9%
52.9%
Cốc Quỷ Athene
1.0%
1.0%
1.0%
60.5%
60.5%
60.5%
Phù Phép: Huyết Đao
1.0%
1.0%
1.0%
51.9%
51.9%
51.9%
Ngọc Hút Phép
0.8%
0.8%
0.8%
57.3%
57.3%
57.3%
Mũ Thích Nghi
0.8%
0.8%
0.8%
49.6%
49.6%
49.6%
Thú Tượng Thạch Giáp
0.7%
0.7%
0.7%
54.9%
54.9%
54.9%
Phù phép: Thần Vọng
0.7%
0.7%
0.7%
50.0%
50.0%
50.0%
Song Sinh Ma Quái
0.7%
0.7%
0.7%
60.0%
60.0%
60.0%
Thông Đạo Zz'rot
0.6%
0.6%
0.6%
53.1%
53.1%
53.1%
Sách Chiêu Hồn Mejai
0.6%
0.6%
0.6%
74.3%
74.3%
74.3%
Hòm Bảo Hộ của Mikael
0.6%
0.6%
0.6%
58.4%
58.4%
58.4%
Vương Miện Shurelya
0.5%
0.5%
0.5%
56.8%
56.8%
56.8%
Áo Choàng Bóng Tối
0.4%
0.4%
0.4%
57.7%
57.7%
57.7%
Lõi Công Nghệ Hoàn Hảo
0.2%
0.2%
0.2%
54.6%
54.6%
54.6%
Đao Tím
0.2%
0.2%
0.2%
51.8%
51.8%
51.8%
Dao Đạo Tặc
0.2%
0.2%
0.2%
55.7%
55.7%
55.7%
Súng Ngắn Hextech
0.2%
0.2%
0.2%
49.5%
49.5%
49.5%
Hỏa Cực Kiếm
0.1%
0.1%
0.1%
65.9%
65.9%
65.9%
Dây Chuyền Cứu Rỗi
0.1%
0.1%
0.1%
62.1%
62.1%
62.1%
Rìu Nham Tinh
0.1%
0.1%
0.1%
69.2%
69.2%
69.2%
Vòng Tròn Iron Solari
0.0%
0.0%
0.0%
50.7%
50.7%
50.7%
Lưỡng Cực Zhonya
0.0%
0.0%
0.0%
51.6%
51.6%
51.6%
Vương Miện Phù Thủy Rabadon
0.0%
0.0%
0.0%
67.8%
67.8%
67.8%
Mặt Nạ Hỏa Ngục
0.0%
0.0%
0.0%
57.4%
57.4%
57.4%
Tam Luyện Kiếm
0.0%
0.0%
0.0%
51.2%
51.2%
51.2%
Áo Choàng Dung Nham
0.0%
0.0%
0.0%
45.2%
45.2%
45.2%
Nhiễu Trượng Ohmwrecker
0.0%
0.0%
0.0%
65.4%
65.4%
65.4%
0 Bình luận
Đăng bình luận
Tên của bạn:
Captcha:
Captcha
Bình luận: