Trang bị

17,940 trận (2 ngày gần nhất)

Trang bị tân thủ

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DoranBình Máu
24.0%
24.0%
24.0%
49.9%
49.9%
49.9%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Nhẫn DoranBình Máux2
11.3%
11.3%
11.3%
50.7%
50.7%
50.7%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Lưỡi Gươm Đoạt ThuậtBình Máux2
11.1%
11.1%
11.1%
50.9%
50.9%
50.9%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Rựa Thợ SănThuốc Tái Sử Dụng
10.3%
10.3%
10.3%
50.6%
50.6%
50.6%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên DoranBình Máu
9.3%
9.3%
9.3%
49.2%
49.2%
49.2%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bình Thuốc Biến Dị
8.9%
8.9%
8.9%
49.9%
49.9%
49.9%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bùa Thợ Săn Thuốc Tái Sử Dụng
7.5%
7.5%
7.5%
50.0%
50.0%
50.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên Cổ VậtBình Máux2
5.7%
5.7%
5.7%
48.7%
48.7%
48.7%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Đồng Xu Cổ ĐạiBình Máux2
3.4%
3.4%
3.4%
49.6%
49.6%
49.6%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DàiBình Máux3
2.4%
2.4%
2.4%
49.3%
49.3%
49.3%

Trang bị chính

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Kiếm Hải Tặc > Gươm Của Vua Vô Danh > Cuồng Đao Guinsoo > Ma Vũ Song Kiếm
1.3%
1.3%
1.3%
63.7%
63.7%
63.7%
Kiếm B.F. > Vô Cực Kiếm > Đại Bác Liên Thanh > Dao Điện Statikk
0.9%
0.9%
0.9%
61.1%
61.1%
61.1%
Kiếm B.F. > Phong Thần Kiếm > Cuồng Đao Guinsoo > Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
0.9%
0.9%
0.9%
56.9%
56.9%
56.9%
Kiếm B.F. > Vô Cực Kiếm > Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa) > Đại Bác Liên Thanh
0.8%
0.8%
0.8%
62.9%
62.9%
62.9%
Gươm Truy Tung > Phù Phép: Chiến Binh > Rìu Đen > Giáp Thiên Thần
0.6%
0.6%
0.6%
64.1%
64.1%
64.1%
Bí Chương Thất Truyền > Vọng Âm của Luden > Quỷ Thư Morello > Đồng Hồ Cát Zhonya
0.6%
0.6%
0.6%
52.8%
52.8%
52.8%
Kiếm Hải Tặc > Gươm Của Vua Vô Danh > Rìu Đen > Đại Bác Liên Thanh
0.5%
0.5%
0.5%
55.2%
55.2%
55.2%
Nước Mắt Nữ Thần > Kiếm Manamune > Găng Tay Băng Giá > Gươm Của Vua Vô Danh
0.5%
0.5%
0.5%
54.0%
54.0%
54.0%
Nanh Băng > Lư Hương Sôi Sục > Dây Chuyền Chuộc Tội > Di Vật Ác Thần
0.5%
0.5%
0.5%
64.4%
64.4%
64.4%
Bí Chương Thất Truyền > Vọng Âm của Luden > Quỷ Thư Morello > Mũ Phù Thủy Rabadon
0.5%
0.5%
0.5%
64.1%
64.1%
64.1%

Trang bị cuối

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giáp Thiên Thần
1.3%
1.3%
1.3%
59.2%
59.2%
59.2%
Đao Thủy Ngân
0.4%
0.4%
0.4%
54.0%
54.0%
54.0%
Lời Nhắc Tử Vong
0.4%
0.4%
0.4%
56.2%
56.2%
56.2%
Huyết Kiếm
0.3%
0.3%
0.3%
58.8%
58.8%
58.8%
Nỏ Thần Dominik
0.3%
0.3%
0.3%
54.1%
54.1%
54.1%
Trượng Hư Vô
0.3%
0.3%
0.3%
59.3%
59.3%
59.3%
Ma Vũ Song Kiếm
0.3%
0.3%
0.3%
58.6%
58.6%
58.6%
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.3%
0.3%
0.3%
59.3%
59.3%
59.3%
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.2%
0.2%
0.2%
56.7%
56.7%
56.7%
Vô Cực Kiếm
0.2%
0.2%
0.2%
58.6%
58.6%
58.6%

Giày

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giày Ninja
19.2%
19.2%
19.2%
49.0%
49.0%
49.0%
Giày Cuồng Nộ
19.1%
19.1%
19.1%
51.0%
51.0%
51.0%
Giày Pháp Sư
18.8%
18.8%
18.8%
52.0%
52.0%
52.0%
Giày Thủy Ngân
16.8%
16.8%
16.8%
51.4%
51.4%
51.4%
Giày Cơ Động
13.5%
13.5%
13.5%
52.0%
52.0%
52.0%
Giày Khai Sáng Ionia
4.9%
4.9%
4.9%
50.2%
50.2%
50.2%
Giày Thường
3.5%
3.5%
3.5%
31.8%
31.8%
31.8%
Giày Bạc
2.4%
2.4%
2.4%
51.8%
51.8%
51.8%
Giày Xịn
0.0%
0.0%
0.0%
14.3%
14.3%
14.3%

Toàn cầu

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Vô Cực Kiếm
13.2%
13.2%
13.2%
54.4%
54.4%
54.4%
Rìu Đen
12.9%
12.9%
12.9%
53.1%
53.1%
53.1%
Đồng Hồ Cát Zhonya
10.5%
10.5%
10.5%
53.1%
53.1%
53.1%
Vọng Âm của Luden
10.2%
10.2%
10.2%
52.0%
52.0%
52.0%
Tam Hợp Kiếm
9.2%
9.2%
9.2%
53.9%
53.9%
53.9%
Gươm Của Vua Vô Danh
8.6%
8.6%
8.6%
51.9%
51.9%
51.9%
Dây Chuyền Chuộc Tội
7.0%
7.0%
7.0%
56.1%
56.1%
56.1%
Cuồng Đao Guinsoo
6.7%
6.7%
6.7%
55.4%
55.4%
55.4%
Phù Phép: Chiến Binh
6.5%
6.5%
6.5%
50.4%
50.4%
50.4%
Quỷ Thư Morello
6.5%
6.5%
6.5%
54.2%
54.2%
54.2%
Đại Bác Liên Thanh
6.1%
6.1%
6.1%
55.5%
55.5%
55.5%
Giáp Thiên Thần
6.1%
6.1%
6.1%
60.2%
60.2%
60.2%
Kiếm Ma Youmuu
5.6%
5.6%
5.6%
53.8%
53.8%
53.8%
Dạ Kiếm Draktharr
5.6%
5.6%
5.6%
51.8%
51.8%
51.8%
Lư Hương Sôi Sục
5.3%
5.3%
5.3%
56.0%
56.0%
56.0%
Di Vật Ác Thần
5.1%
5.1%
5.1%
55.2%
55.2%
55.2%
Ma Vũ Song Kiếm
4.9%
4.9%
4.9%
56.7%
56.7%
56.7%
Móng Vuốt Sterak
4.6%
4.6%
4.6%
57.3%
57.3%
57.3%
Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
4.6%
4.6%
4.6%
56.8%
56.8%
56.8%
Mũ Phù Thủy Rabadon
4.3%
4.3%
4.3%
59.6%
59.6%
59.6%
Di Vật Thượng Nhân
4.2%
4.2%
4.2%
51.4%
51.4%
51.4%
Dao Điện Statikk
4.0%
4.0%
4.0%
57.0%
57.0%
57.0%
Giáp Tâm Linh
4.0%
4.0%
4.0%
53.4%
53.4%
53.4%
Phù phép: Chiến Binh
3.8%
3.8%
3.8%
50.4%
50.4%
50.4%
Đai Lưng Hextech
3.8%
3.8%
3.8%
51.6%
51.6%
51.6%
Dây Chuyền Iron Solari
3.7%
3.7%
3.7%
54.5%
54.5%
54.5%
Phù Phép: Quỷ Lửa
3.7%
3.7%
3.7%
50.5%
50.5%
50.5%
Giáp Liệt Sĩ
3.6%
3.6%
3.6%
52.8%
52.8%
52.8%
Lời Thề Hiệp Sĩ
3.4%
3.4%
3.4%
54.7%
54.7%
54.7%
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
3.1%
3.1%
3.1%
56.0%
56.0%
56.0%
Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
2.9%
2.9%
2.9%
56.5%
56.5%
56.5%
Giáp Gai
2.9%
2.9%
2.9%
52.4%
52.4%
52.4%
Trượng Pha Lê Rylai
2.8%
2.8%
2.8%
54.9%
54.9%
54.9%
Song Kiếm Tai Ương
2.7%
2.7%
2.7%
54.7%
54.7%
54.7%
Phong Thần Kiếm
2.7%
2.7%
2.7%
50.7%
50.7%
50.7%
Huyết Kiếm
2.6%
2.6%
2.6%
56.3%
56.3%
56.3%
Di Vật Thăng Hoa
2.6%
2.6%
2.6%
51.5%
51.5%
51.5%
Găng Tay Băng Giá
2.6%
2.6%
2.6%
49.1%
49.1%
49.1%
Kiếm Súng Hextech
2.5%
2.5%
2.5%
50.4%
50.4%
50.4%
Trượng Hư Vô
2.5%
2.5%
2.5%
57.0%
57.0%
57.0%
Vũ Điệu Tử Thần
2.3%
2.3%
2.3%
59.1%
59.1%
59.1%
Vinh Quang Chân Chính
2.2%
2.2%
2.2%
56.5%
56.5%
56.5%
Áo Choàng Lửa
2.1%
2.1%
2.1%
50.6%
50.6%
50.6%
Trượng Trường Sinh
2.1%
2.1%
2.1%
48.7%
48.7%
48.7%
Khiên Băng Randuin
2.1%
2.1%
2.1%
49.2%
49.2%
49.2%
Tụ Bão Zeke
2.0%
2.0%
2.0%
57.8%
57.8%
57.8%
Quyền Trượng Thiên Thần
2.0%
2.0%
2.0%
51.1%
51.1%
51.1%
Ngọn Giáo Shojin
1.9%
1.9%
1.9%
59.6%
59.6%
59.6%
Lời Nhắc Tử Vong
1.8%
1.8%
1.8%
54.6%
54.6%
54.6%
Kiếm Manamune
1.8%
1.8%
1.8%
47.4%
47.4%
47.4%
Phù Phép: Thần Vọng
1.7%
1.7%
1.7%
47.5%
47.5%
47.5%
Luỡi Hái Linh Hồn
1.7%
1.7%
1.7%
55.4%
55.4%
55.4%
Rìu Mãng Xà (Chỉ cận chiến)
1.7%
1.7%
1.7%
55.5%
55.5%
55.5%
Phù Phép: Huyết Đao
1.6%
1.6%
1.6%
53.1%
53.1%
53.1%
Tim Băng
1.5%
1.5%
1.5%
52.2%
52.2%
52.2%
Đao Tím
1.5%
1.5%
1.5%
59.1%
59.1%
59.1%
Cốc Quỷ Athene
1.5%
1.5%
1.5%
58.3%
58.3%
58.3%
Nỏ Thần Dominik
1.4%
1.4%
1.4%
55.9%
55.9%
55.9%
Đao Thủy Ngân
1.3%
1.3%
1.3%
56.0%
56.0%
56.0%
Nanh Nashor
1.3%
1.3%
1.3%
51.1%
51.1%
51.1%
Chùy Gai Malmortius
1.2%
1.2%
1.2%
52.6%
52.6%
52.6%
Song Sinh Ma Quái
1.2%
1.2%
1.2%
56.4%
56.4%
56.4%
Dây Chuyền Chữ Thập
1.2%
1.2%
1.2%
53.7%
53.7%
53.7%
Phù phép: Quỷ Lửa
1.1%
1.1%
1.1%
51.4%
51.4%
51.4%
Giáp Máu Warmog
1.1%
1.1%
1.1%
58.2%
58.2%
58.2%
Mặt Nạ Vực Thẳm
1.0%
1.0%
1.0%
54.7%
54.7%
54.7%
Ngọc Hút Phép
0.9%
0.9%
0.9%
57.2%
57.2%
57.2%
Sách Chiêu Hồn Mejai
0.9%
0.9%
0.9%
72.2%
72.2%
72.2%
Mũ Thích Nghi
0.9%
0.9%
0.9%
52.1%
52.1%
52.1%
Búa Băng
0.9%
0.9%
0.9%
56.5%
56.5%
56.5%
Thú Tượng Thạch Giáp
0.8%
0.8%
0.8%
54.1%
54.1%
54.1%
Áo Choàng Bóng Tối
0.8%
0.8%
0.8%
56.9%
56.9%
56.9%
Phù Phép: Huyết Đao
0.8%
0.8%
0.8%
48.6%
48.6%
48.6%
Súng Ngắn Hextech
0.7%
0.7%
0.7%
53.8%
53.8%
53.8%
Hòm Bảo Hộ của Mikael
0.7%
0.7%
0.7%
58.8%
58.8%
58.8%
Thông Đạo Zz'rot
0.4%
0.4%
0.4%
53.4%
53.4%
53.4%
Phù phép: Thần Vọng
0.4%
0.4%
0.4%
49.8%
49.8%
49.8%
Vương Miện Shurelya
0.3%
0.3%
0.3%
56.2%
56.2%
56.2%
Áo Choàng Dung Nham
0.2%
0.2%
0.2%
52.6%
52.6%
52.6%
Lõi Công Nghệ Hoàn Hảo
0.2%
0.2%
0.2%
58.3%
58.3%
58.3%
Mặt Nạ Hỏa Ngục
0.2%
0.2%
0.2%
55.1%
55.1%
55.1%
Nắm Đấm Băng Giá
0.1%
0.1%
0.1%
57.0%
57.0%
57.0%
Hỏa Cực Kiếm
0.1%
0.1%
0.1%
60.2%
60.2%
60.2%
Hoàng Quyền Vô Danh
0.1%
0.1%
0.1%
59.4%
59.4%
59.4%
Nhiễu Trượng Ohmwrecker
0.1%
0.1%
0.1%
64.8%
64.8%
64.8%
Sóng Âm Luden
0.1%
0.1%
0.1%
53.7%
53.7%
53.7%
Lưỡng Cực Zhonya
0.1%
0.1%
0.1%
61.3%
61.3%
61.3%
Dây Chuyền Cứu Rỗi
0.1%
0.1%
0.1%
59.6%
59.6%
59.6%
Rìu Nham Tinh
0.0%
0.0%
0.0%
69.2%
69.2%
69.2%
Kiếm Linh Youmuu
0.0%
0.0%
0.0%
63.4%
63.4%
63.4%
Tam Luyện Kiếm
0.0%
0.0%
0.0%
74.2%
74.2%
74.2%
Vòng Tròn Iron Solari
0.0%
0.0%
0.0%
56.5%
56.5%
56.5%
Vương Miện Phù Thủy Rabadon
0.0%
0.0%
0.0%
53.9%
53.9%
53.9%
0 Bình luận
Đăng bình luận
Tên của bạn:
Captcha:
Captcha
Bình luận: