Kai'Sa

Kai'Sa

AD Carry
1,185 trận (2 ngày gần nhất)

Trang bị tân thủ

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên DoranBình Máu
47.3%
47.3%
47.3%
51.4%
51.4%
51.4%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Nhẫn DoranBình Máux2
36.7%
36.7%
36.7%
50.6%
50.6%
50.6%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DoranBình Máu
13.5%
13.5%
13.5%
62.4%
62.4%
62.4%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Phong Ấn Hắc ÁmThuốc Tái Sử Dụng
1.2%
1.2%
1.2%
41.2%
41.2%
41.2%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Rựa Thợ SănThuốc Tái Sử Dụng
0.7%
0.7%
0.7%
40.0%
40.0%
40.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Phong Ấn Hắc ÁmBình Máux3
0.4%
0.4%
0.4%
66.7%
66.7%
66.7%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Lưỡi HáiBình Máu
0.1%
0.1%
0.1%
0.0%
0.0%
0.0%

Trang bị chính

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Phong Thần Kiếm > Cuồng Đao Guinsoo > Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
26.6%
26.6%
26.6%
58.5%
58.5%
58.5%
Phong Thần Kiếm > Cuồng Đao Guinsoo > Nanh Nashor
16.3%
16.3%
16.3%
63.8%
63.8%
63.8%
Cuồng Đao Guinsoo > Nanh Nashor > Đồng Hồ Cát Zhonya
13.5%
13.5%
13.5%
61.4%
61.4%
61.4%
Phong Thần Kiếm > Cuồng Đao Guinsoo > Đồng Hồ Cát Zhonya
7.2%
7.2%
7.2%
52.9%
52.9%
52.9%
Cuồng Đao Guinsoo > Nanh Nashor > Dây Chuyền Chữ Thập
6.1%
6.1%
6.1%
51.7%
51.7%
51.7%
Phong Thần Kiếm > Cuồng Đao Guinsoo > Dây Chuyền Chữ Thập
3.5%
3.5%
3.5%
70.6%
70.6%
70.6%
Cuồng Đao Guinsoo > Nanh Nashor > Mũ Phù Thủy Rabadon
3.4%
3.4%
3.4%
45.5%
45.5%
45.5%
Phong Thần Kiếm > Cuồng Đao Guinsoo > Đao Thủy Ngân
1.8%
1.8%
1.8%
55.6%
55.6%
55.6%
Phong Thần Kiếm > Cuồng Đao Guinsoo > Giáp Thiên Thần
1.6%
1.6%
1.6%
56.3%
56.3%
56.3%
Phong Thần Kiếm > Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa) > Cuồng Đao Guinsoo
1.2%
1.2%
1.2%
66.7%
66.7%
66.7%

Trang bị cuối

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giáp Thiên Thần
2.6%
2.6%
2.6%
56.8%
56.8%
56.8%
Mũ Phù Thủy Rabadon
2.0%
2.0%
2.0%
64.3%
64.3%
64.3%
Đao Thủy Ngân
1.7%
1.7%
1.7%
52.0%
52.0%
52.0%
Đồng Hồ Cát Zhonya
1.5%
1.5%
1.5%
81.0%
81.0%
81.0%
Vô Cực Kiếm
1.3%
1.3%
1.3%
47.4%
47.4%
47.4%
Dây Chuyền Chữ Thập
0.6%
0.6%
0.6%
37.5%
37.5%
37.5%
Nanh Nashor
0.4%
0.4%
0.4%
60.0%
60.0%
60.0%
Gươm Của Vua Vô Danh
0.3%
0.3%
0.3%
100.0%
100.0%
100.0%
Sách Chiêu Hồn Mejai
0.3%
0.3%
0.3%
75.0%
75.0%
75.0%
Ma Vũ Song Kiếm
0.3%
0.3%
0.3%
100.0%
100.0%
100.0%

Giày

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giày Cuồng Nộ
108.8%
108.8%
108.8%
50.8%
50.8%
50.8%
Giày Thường
1.8%
1.8%
1.8%
35.5%
35.5%
35.5%
Giày Ninja
1.4%
1.4%
1.4%
39.1%
39.1%
39.1%
Giày Thủy Ngân
0.8%
0.8%
0.8%
30.8%
30.8%
30.8%
Giày Pháp Sư
0.2%
0.2%
0.2%
25.0%
25.0%
25.0%
Giày Bạc
0.1%
0.1%
0.1%
0.0%
0.0%
0.0%

Toàn cầu

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Cuồng Đao Guinsoo
101.9%
101.9%
101.9%
52.1%
52.1%
52.1%
Phong Thần Kiếm
76.1%
76.1%
76.1%
52.8%
52.8%
52.8%
Nanh Nashor
39.3%
39.3%
39.3%
54.2%
54.2%
54.2%
Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
22.3%
22.3%
22.3%
58.2%
58.2%
58.2%
Đồng Hồ Cát Zhonya
19.4%
19.4%
19.4%
56.6%
56.6%
56.6%
Dây Chuyền Chữ Thập
8.6%
8.6%
8.6%
55.6%
55.6%
55.6%
Giáp Thiên Thần
8.0%
8.0%
8.0%
61.9%
61.9%
61.9%
Mũ Phù Thủy Rabadon
6.2%
6.2%
6.2%
57.7%
57.7%
57.7%
Đao Thủy Ngân
4.7%
4.7%
4.7%
61.5%
61.5%
61.5%
Vô Cực Kiếm
4.4%
4.4%
4.4%
60.3%
60.3%
60.3%
Gươm Của Vua Vô Danh
2.0%
2.0%
2.0%
67.7%
67.7%
67.7%
Đại Bác Liên Thanh
1.7%
1.7%
1.7%
85.7%
85.7%
85.7%
Ma Vũ Song Kiếm
1.6%
1.6%
1.6%
80.8%
80.8%
80.8%
Sách Chiêu Hồn Mejai
1.2%
1.2%
1.2%
95.0%
95.0%
95.0%
Vũ Điệu Tử Thần
1.0%
1.0%
1.0%
62.5%
62.5%
62.5%
Kiếm Súng Hextech
0.7%
0.7%
0.7%
66.7%
66.7%
66.7%
Chùy Gai Malmortius
0.6%
0.6%
0.6%
60.0%
60.0%
60.0%
Lời Nhắc Tử Vong
0.6%
0.6%
0.6%
70.0%
70.0%
70.0%
Nỏ Thần Dominik
0.4%
0.4%
0.4%
57.1%
57.1%
57.1%
Huyết Kiếm
0.4%
0.4%
0.4%
71.4%
71.4%
71.4%
Đao Tím
0.4%
0.4%
0.4%
57.1%
57.1%
57.1%
Phù Phép: Huyết Đao
0.4%
0.4%
0.4%
57.1%
57.1%
57.1%
Phù Phép: Huyết Đao
0.3%
0.3%
0.3%
20.0%
20.0%
20.0%
Luỡi Hái Linh Hồn
0.3%
0.3%
0.3%
100.0%
100.0%
100.0%
Vọng Âm của Luden
0.3%
0.3%
0.3%
100.0%
100.0%
100.0%
Quỷ Thư Morello
0.2%
0.2%
0.2%
33.3%
33.3%
33.3%
Trượng Hư Vô
0.2%
0.2%
0.2%
33.3%
33.3%
33.3%
Búa Băng
0.2%
0.2%
0.2%
100.0%
100.0%
100.0%
Dao Điện Statikk
0.1%
0.1%
0.1%
100.0%
100.0%
100.0%
Lưỡng Cực Zhonya
0.1%
0.1%
0.1%
50.0%
50.0%
50.0%
Song Sinh Ma Quái
0.1%
0.1%
0.1%
100.0%
100.0%
100.0%
Tam Hợp Kiếm
0.1%
0.1%
0.1%
50.0%
50.0%
50.0%
Quyền Trượng Thiên Thần
0.1%
0.1%
0.1%
0.0%
0.0%
0.0%
Ngọc Hút Phép
0.1%
0.1%
0.1%
100.0%
100.0%
100.0%
Phù phép: Chiến Binh
0.1%
0.1%
0.1%
100.0%
100.0%
100.0%
Dao Đạo Tặc
0.1%
0.1%
0.1%
0.0%
0.0%
0.0%
Kiếm Manamune
0.1%
0.1%
0.1%
100.0%
100.0%
100.0%
Vinh Quang Chân Chính
0.1%
0.1%
0.1%
0.0%
0.0%
0.0%
Khiên Băng Randuin
0.1%
0.1%
0.1%
100.0%
100.0%
100.0%
Rìu Đen
0.1%
0.1%
0.1%
100.0%
100.0%
100.0%
0 Bình luận
Đăng bình luận
Tên của bạn:
Captcha:
Captcha
Bình luận: