Trang bị

Trang bị tân thủ

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên DoranBình Máu
33.0%
33.0%
33.0%
49.6%
49.6%
49.6%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bình Thuốc Biến Dị
28.4%
28.4%
28.4%
49.7%
49.7%
49.7%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DoranBình Máu
16.7%
16.7%
16.7%
48.2%
48.2%
48.2%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Nhẫn DoranBình Máux2
7.4%
7.4%
7.4%
48.3%
48.3%
48.3%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Lưỡi Gươm Đoạt ThuậtBình Máux2
4.6%
4.6%
4.6%
51.1%
51.1%
51.1%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Phong Ấn Hắc ÁmThuốc Tái Sử Dụng
2.8%
2.8%
2.8%
54.1%
54.1%
54.1%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Lam NgọcThuốc Tái Sử Dụng
2.1%
2.1%
2.1%
39.8%
39.8%
39.8%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DàiBình Máux3
1.6%
1.6%
1.6%
48.0%
48.0%
48.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DàiThuốc Tái Sử Dụng
1.4%
1.4%
1.4%
52.2%
52.2%
52.2%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Phong Ấn Hắc ÁmBình Máux3
0.5%
0.5%
0.5%
69.6%
69.6%
69.6%

Trang bị chính

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Tam Hợp Kiếm > Móng Vuốt Sterak > Giáp Thiên Thần
1.9%
1.9%
1.9%
51.1%
51.1%
51.1%
Rìu Đen > Móng Vuốt Sterak > Giáp Tâm Linh
1.7%
1.7%
1.7%
68.3%
68.3%
68.3%
Tam Hợp Kiếm > Móng Vuốt Sterak > Phong Thần Kiếm
1.5%
1.5%
1.5%
60.5%
60.5%
60.5%
Rìu Đen > Móng Vuốt Sterak > Giáp Liệt Sĩ
1.5%
1.5%
1.5%
61.1%
61.1%
61.1%
Dạ Kiếm Draktharr > Kiếm Ma Youmuu > Rìu Đen
1.2%
1.2%
1.2%
53.3%
53.3%
53.3%
Tam Hợp Kiếm > Móng Vuốt Sterak > Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
1.2%
1.2%
1.2%
48.3%
48.3%
48.3%
Tam Hợp Kiếm > Móng Vuốt Sterak > Giáp Liệt Sĩ
1.1%
1.1%
1.1%
76.9%
76.9%
76.9%
Tam Hợp Kiếm > Rìu Mãng Xà (Chỉ cận chiến) > Móng Vuốt Sterak
0.9%
0.9%
0.9%
69.6%
69.6%
69.6%
Áo Choàng Lửa > Giáp Tâm Linh > Giáp Máu Warmog
0.9%
0.9%
0.9%
71.4%
71.4%
71.4%
Tam Hợp Kiếm > Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến) > Móng Vuốt Sterak
0.9%
0.9%
0.9%
52.4%
52.4%
52.4%

Trang bị cuối

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giáp Thiên Thần
1.0%
1.0%
1.0%
51.0%
51.0%
51.0%
Khiên Băng Randuin
0.6%
0.6%
0.6%
70.0%
70.0%
70.0%
Trượng Hư Vô
0.4%
0.4%
0.4%
42.1%
42.1%
42.1%
Lời Nhắc Tử Vong
0.3%
0.3%
0.3%
66.7%
66.7%
66.7%
Giáp Tâm Linh
0.3%
0.3%
0.3%
64.7%
64.7%
64.7%
Giáp Gai
0.3%
0.3%
0.3%
60.0%
60.0%
60.0%
Vũ Điệu Tử Thần
0.3%
0.3%
0.3%
64.3%
64.3%
64.3%
Móng Vuốt Sterak
0.3%
0.3%
0.3%
61.5%
61.5%
61.5%
Mũ Thích Nghi
0.2%
0.2%
0.2%
63.6%
63.6%
63.6%
Giáp Liệt Sĩ
0.2%
0.2%
0.2%
63.6%
63.6%
63.6%

Giày

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giày Ninja
48.0%
48.0%
48.0%
48.9%
48.9%
48.9%
Giày Thủy Ngân
25.5%
25.5%
25.5%
52.8%
52.8%
52.8%
Giày Pháp Sư
8.1%
8.1%
8.1%
51.8%
51.8%
51.8%
Giày Cuồng Nộ
4.8%
4.8%
4.8%
49.5%
49.5%
49.5%
Giày Khai Sáng Ionia
4.3%
4.3%
4.3%
48.2%
48.2%
48.2%
Giày Thường
3.6%
3.6%
3.6%
35.4%
35.4%
35.4%
Giày Bạc
2.7%
2.7%
2.7%
58.2%
58.2%
58.2%
Giày Cơ Động
2.0%
2.0%
2.0%
55.2%
55.2%
55.2%

Toàn cầu

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Rìu Đen
26.4%
26.4%
26.4%
53.1%
53.1%
53.1%
Tam Hợp Kiếm
25.7%
25.7%
25.7%
51.6%
51.6%
51.6%
Móng Vuốt Sterak
17.9%
17.9%
17.9%
56.5%
56.5%
56.5%
Áo Choàng Lửa
11.0%
11.0%
11.0%
48.2%
48.2%
48.2%
Giáp Tâm Linh
10.9%
10.9%
10.9%
52.3%
52.3%
52.3%
Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
7.4%
7.4%
7.4%
58.3%
58.3%
58.3%
Kiếm Ma Youmuu
7.1%
7.1%
7.1%
55.6%
55.6%
55.6%
Giáp Thiên Thần
6.9%
6.9%
6.9%
57.5%
57.5%
57.5%
Đồng Hồ Cát Zhonya
6.8%
6.8%
6.8%
54.9%
54.9%
54.9%
Giáp Liệt Sĩ
6.5%
6.5%
6.5%
60.9%
60.9%
60.9%
Giáp Gai
6.1%
6.1%
6.1%
52.6%
52.6%
52.6%
Rìu Mãng Xà (Chỉ cận chiến)
5.7%
5.7%
5.7%
53.1%
53.1%
53.1%
Vinh Quang Chân Chính
5.5%
5.5%
5.5%
58.3%
58.3%
58.3%
Khiên Băng Randuin
5.0%
5.0%
5.0%
51.4%
51.4%
51.4%
Phong Thần Kiếm
4.6%
4.6%
4.6%
59.9%
59.9%
59.9%
Găng Tay Băng Giá
4.3%
4.3%
4.3%
55.5%
55.5%
55.5%
Vũ Điệu Tử Thần
4.0%
4.0%
4.0%
59.0%
59.0%
59.0%
Mũ Thích Nghi
3.9%
3.9%
3.9%
50.4%
50.4%
50.4%
Dạ Kiếm Draktharr
3.9%
3.9%
3.9%
53.8%
53.8%
53.8%
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
3.9%
3.9%
3.9%
55.7%
55.7%
55.7%
Trượng Pha Lê Rylai
3.8%
3.8%
3.8%
59.1%
59.1%
59.1%
Quỷ Thư Morello
3.3%
3.3%
3.3%
48.1%
48.1%
48.1%
Giáp Máu Warmog
3.2%
3.2%
3.2%
60.3%
60.3%
60.3%
Gươm Của Vua Vô Danh
3.1%
3.1%
3.1%
50.0%
50.0%
50.0%
Vọng Âm của Luden
2.9%
2.9%
2.9%
53.0%
53.0%
53.0%
Đai Lưng Hextech
2.9%
2.9%
2.9%
52.1%
52.1%
52.1%
Ma Vũ Song Kiếm
2.8%
2.8%
2.8%
51.2%
51.2%
51.2%
Trượng Trường Sinh
2.7%
2.7%
2.7%
57.1%
57.1%
57.1%
Kiếm Súng Hextech
2.6%
2.6%
2.6%
52.7%
52.7%
52.7%
Mặt Nạ Vực Thẳm
2.5%
2.5%
2.5%
50.7%
50.7%
50.7%
Tim Băng
2.5%
2.5%
2.5%
51.4%
51.4%
51.4%
Nanh Nashor
2.4%
2.4%
2.4%
53.2%
53.2%
53.2%
Vô Cực Kiếm
2.4%
2.4%
2.4%
55.4%
55.4%
55.4%
Mũ Phù Thủy Rabadon
2.4%
2.4%
2.4%
54.7%
54.7%
54.7%
Búa Băng
2.2%
2.2%
2.2%
57.9%
57.9%
57.9%
Cuồng Đao Guinsoo
1.8%
1.8%
1.8%
51.0%
51.0%
51.0%
Thú Tượng Thạch Giáp
1.7%
1.7%
1.7%
58.6%
58.6%
58.6%
Trượng Hư Vô
1.7%
1.7%
1.7%
49.0%
49.0%
49.0%
Dao Điện Statikk
1.7%
1.7%
1.7%
68.4%
68.4%
68.4%
Song Kiếm Tai Ương
1.6%
1.6%
1.6%
53.8%
53.8%
53.8%
Chùy Gai Malmortius
1.6%
1.6%
1.6%
55.6%
55.6%
55.6%
Luỡi Hái Linh Hồn
1.5%
1.5%
1.5%
62.1%
62.1%
62.1%
Thông Đạo Zz'rot
1.4%
1.4%
1.4%
67.5%
67.5%
67.5%
Quyền Trượng Thiên Thần
1.4%
1.4%
1.4%
47.4%
47.4%
47.4%
Phù phép: Chiến Binh
1.3%
1.3%
1.3%
57.9%
57.9%
57.9%
Lời Nhắc Tử Vong
1.1%
1.1%
1.1%
51.6%
51.6%
51.6%
Sách Chiêu Hồn Mejai
0.8%
0.8%
0.8%
73.9%
73.9%
73.9%
Di Vật Thượng Nhân
0.8%
0.8%
0.8%
60.0%
60.0%
60.0%
Lời Thề Hiệp Sĩ
0.8%
0.8%
0.8%
67.4%
67.4%
67.4%
Dây Chuyền Iron Solari
0.8%
0.8%
0.8%
55.8%
55.8%
55.8%
Ngọc Hút Phép
0.7%
0.7%
0.7%
66.7%
66.7%
66.7%
Vương Miện Shurelya
0.6%
0.6%
0.6%
55.6%
55.6%
55.6%
Đao Thủy Ngân
0.6%
0.6%
0.6%
48.5%
48.5%
48.5%
Dây Chuyền Chữ Thập
0.5%
0.5%
0.5%
64.5%
64.5%
64.5%
Đao Tím
0.5%
0.5%
0.5%
53.6%
53.6%
53.6%
Phù Phép: Quỷ Lửa
0.5%
0.5%
0.5%
53.6%
53.6%
53.6%
Nỏ Thần Dominik
0.5%
0.5%
0.5%
51.9%
51.9%
51.9%
Huyết Kiếm
0.5%
0.5%
0.5%
57.7%
57.7%
57.7%
Phù Phép: Chiến Binh
0.5%
0.5%
0.5%
57.7%
57.7%
57.7%
Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
0.4%
0.4%
0.4%
56.0%
56.0%
56.0%
Tụ Bão Zeke
0.4%
0.4%
0.4%
66.7%
66.7%
66.7%
Di Vật Ác Thần
0.4%
0.4%
0.4%
66.7%
66.7%
66.7%
Áo Choàng Bóng Tối
0.4%
0.4%
0.4%
60.0%
60.0%
60.0%
Đại Bác Liên Thanh
0.4%
0.4%
0.4%
55.0%
55.0%
55.0%
Phù Phép: Thần Vọng
0.3%
0.3%
0.3%
64.7%
64.7%
64.7%
Phù Phép: Huyết Đao
0.3%
0.3%
0.3%
58.8%
58.8%
58.8%
Phù phép: Quỷ Lửa
0.3%
0.3%
0.3%
68.8%
68.8%
68.8%
Lõi Công Nghệ Hoàn Hảo
0.3%
0.3%
0.3%
53.3%
53.3%
53.3%
Dây Chuyền Chuộc Tội
0.2%
0.2%
0.2%
41.7%
41.7%
41.7%
Lư Hương Sôi Sục
0.2%
0.2%
0.2%
60.0%
60.0%
60.0%
Kiếm Manamune
0.1%
0.1%
0.1%
50.0%
50.0%
50.0%
Dao Đạo Tặc
0.1%
0.1%
0.1%
50.0%
50.0%
50.0%
Di Vật Thăng Hoa
0.1%
0.1%
0.1%
57.1%
57.1%
57.1%
Phù phép: Thần Vọng
0.1%
0.1%
0.1%
50.0%
50.0%
50.0%
Cốc Quỷ Athene
0.1%
0.1%
0.1%
83.3%
83.3%
83.3%
Mặt Nạ Hỏa Ngục
0.1%
0.1%
0.1%
75.0%
75.0%
75.0%
Song Sinh Ma Quái
0.1%
0.1%
0.1%
75.0%
75.0%
75.0%
Hòm Bảo Hộ của Mikael
0.1%
0.1%
0.1%
33.3%
33.3%
33.3%
Súng Ngắn Hextech
0.1%
0.1%
0.1%
33.3%
33.3%
33.3%
Phù Phép: Huyết Đao
0.0%
0.0%
0.0%
50.0%
50.0%
50.0%
Áo Choàng Dung Nham
0.0%
0.0%
0.0%
100.0%
100.0%
100.0%
Tam Luyện Kiếm
0.0%
0.0%
0.0%
0.0%
0.0%
0.0%
0 Bình luận
Đăng bình luận
Tên của bạn:
Captcha:
Captcha
Bình luận: