Trang bị

989 trận (2 ngày gần nhất)

Trang bị tân thủ

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bình Thuốc Biến Dị
40.9%
40.9%
40.9%
51.6%
51.6%
51.6%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên DoranBình Máu
29.1%
29.1%
29.1%
47.9%
47.9%
47.9%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DoranBình Máu
16.3%
16.3%
16.3%
50.5%
50.5%
50.5%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Nhẫn DoranBình Máux2
3.1%
3.1%
3.1%
44.7%
44.7%
44.7%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Phong Ấn Hắc ÁmThuốc Tái Sử Dụng
2.0%
2.0%
2.0%
54.6%
54.6%
54.6%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Rựa Thợ SănThuốc Tái Sử Dụng
1.7%
1.7%
1.7%
46.9%
46.9%
46.9%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DàiThuốc Tái Sử Dụng
1.3%
1.3%
1.3%
50.0%
50.0%
50.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DàiBình Máux3
1.1%
1.1%
1.1%
47.8%
47.8%
47.8%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên Cổ VậtBình Máux2
1.1%
1.1%
1.1%
48.5%
48.5%
48.5%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bùa Thợ Săn Thuốc Tái Sử Dụng
0.9%
0.9%
0.9%
56.7%
56.7%
56.7%

Trang bị chính

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Rìu Đen > Vinh Quang Chân Chính > Thú Tượng Thạch Giáp
2.7%
2.7%
2.7%
48.0%
48.0%
48.0%
Găng Tay Băng Giá > Lõi Công Nghệ Hoàn Hảo > Trượng Pha Lê Rylai
2.4%
2.4%
2.4%
64.8%
64.8%
64.8%
Vọng Âm của Luden > Trượng Pha Lê Rylai > Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
1.4%
1.4%
1.4%
45.5%
45.5%
45.5%
Tam Hợp Kiếm > Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến) > Móng Vuốt Sterak
1.4%
1.4%
1.4%
67.9%
67.9%
67.9%
Trượng Trường Sinh > Quyền Trượng Thiên Thần > Đồng Hồ Cát Zhonya
1.2%
1.2%
1.2%
56.5%
56.5%
56.5%
Tam Hợp Kiếm > Móng Vuốt Sterak > Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
1.2%
1.2%
1.2%
59.1%
59.1%
59.1%
Tam Hợp Kiếm > Móng Vuốt Sterak > Giáp Thiên Thần
1.1%
1.1%
1.1%
71.4%
71.4%
71.4%
Rìu Đen > Vinh Quang Chân Chính > Mũ Thích Nghi
0.8%
0.8%
0.8%
53.1%
53.1%
53.1%
Găng Tay Băng Giá > Lõi Công Nghệ Hoàn Hảo > Mặt Nạ Vực Thẳm
0.8%
0.8%
0.8%
61.3%
61.3%
61.3%
Dạ Kiếm Draktharr > Kiếm Ma Youmuu > Rìu Đen
0.8%
0.8%
0.8%
63.3%
63.3%
63.3%

Trang bị cuối

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giáp Thiên Thần
1.2%
1.2%
1.2%
61.9%
61.9%
61.9%
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.4%
0.4%
0.4%
70.6%
70.6%
70.6%
Thú Tượng Thạch Giáp
0.4%
0.4%
0.4%
53.3%
53.3%
53.3%
Trượng Hư Vô
0.3%
0.3%
0.3%
62.5%
62.5%
62.5%
Giáp Tâm Linh
0.3%
0.3%
0.3%
58.3%
58.3%
58.3%
Móng Vuốt Sterak
0.3%
0.3%
0.3%
52.2%
52.2%
52.2%
Mũ Thích Nghi
0.3%
0.3%
0.3%
54.6%
54.6%
54.6%
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.3%
0.3%
0.3%
61.9%
61.9%
61.9%
Khiên Băng Randuin
0.3%
0.3%
0.3%
52.4%
52.4%
52.4%
Giáp Gai
0.2%
0.2%
0.2%
66.7%
66.7%
66.7%

Giày

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giày Ninja
48.7%
48.7%
48.7%
49.1%
49.1%
49.1%
Giày Thủy Ngân
26.1%
26.1%
26.1%
51.9%
51.9%
51.9%
Giày Pháp Sư
8.1%
8.1%
8.1%
56.2%
56.2%
56.2%
Giày Cuồng Nộ
3.7%
3.7%
3.7%
51.2%
51.2%
51.2%
Giày Khai Sáng Ionia
3.7%
3.7%
3.7%
46.5%
46.5%
46.5%
Giày Thường
3.2%
3.2%
3.2%
38.8%
38.8%
38.8%
Giày Bạc
2.2%
2.2%
2.2%
55.1%
55.1%
55.1%
Giày Cơ Động
2.2%
2.2%
2.2%
53.2%
53.2%
53.2%
Giày Xịn
0.0%
0.0%
0.0%
100.0%
100.0%
100.0%

Toàn cầu

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Rìu Đen
26.4%
26.4%
26.4%
50.6%
50.6%
50.6%
Tam Hợp Kiếm
21.4%
21.4%
21.4%
53.3%
53.3%
53.3%
Móng Vuốt Sterak
14.2%
14.2%
14.2%
57.8%
57.8%
57.8%
Vinh Quang Chân Chính
12.4%
12.4%
12.4%
54.1%
54.1%
54.1%
Áo Choàng Lửa
11.5%
11.5%
11.5%
51.6%
51.6%
51.6%
Găng Tay Băng Giá
8.9%
8.9%
8.9%
52.7%
52.7%
52.7%
Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
8.8%
8.8%
8.8%
56.7%
56.7%
56.7%
Giáp Tâm Linh
8.1%
8.1%
8.1%
54.9%
54.9%
54.9%
Kiếm Ma Youmuu
7.5%
7.5%
7.5%
53.4%
53.4%
53.4%
Đồng Hồ Cát Zhonya
7.4%
7.4%
7.4%
54.3%
54.3%
54.3%
Giáp Thiên Thần
6.9%
6.9%
6.9%
61.1%
61.1%
61.1%
Giáp Gai
5.9%
5.9%
5.9%
55.4%
55.4%
55.4%
Mũ Thích Nghi
5.8%
5.8%
5.8%
49.5%
49.5%
49.5%
Rìu Mãng Xà (Chỉ cận chiến)
5.3%
5.3%
5.3%
57.1%
57.1%
57.1%
Trượng Pha Lê Rylai
5.0%
5.0%
5.0%
59.9%
59.9%
59.9%
Lõi Công Nghệ Hoàn Hảo
4.7%
4.7%
4.7%
57.3%
57.3%
57.3%
Quỷ Thư Morello
4.0%
4.0%
4.0%
56.6%
56.6%
56.6%
Mặt Nạ Vực Thẳm
3.9%
3.9%
3.9%
49.9%
49.9%
49.9%
Khiên Băng Randuin
3.9%
3.9%
3.9%
50.1%
50.1%
50.1%
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
3.7%
3.7%
3.7%
62.0%
62.0%
62.0%
Thú Tượng Thạch Giáp
3.6%
3.6%
3.6%
49.8%
49.8%
49.8%
Giáp Liệt Sĩ
3.5%
3.5%
3.5%
51.5%
51.5%
51.5%
Vũ Điệu Tử Thần
3.4%
3.4%
3.4%
52.4%
52.4%
52.4%
Ma Vũ Song Kiếm
3.0%
3.0%
3.0%
57.5%
57.5%
57.5%
Tim Băng
3.0%
3.0%
3.0%
52.8%
52.8%
52.8%
Đai Lưng Hextech
2.9%
2.9%
2.9%
48.7%
48.7%
48.7%
Vọng Âm của Luden
2.9%
2.9%
2.9%
53.5%
53.5%
53.5%
Trượng Trường Sinh
2.5%
2.5%
2.5%
48.4%
48.4%
48.4%
Dạ Kiếm Draktharr
2.5%
2.5%
2.5%
58.4%
58.4%
58.4%
Giáp Máu Warmog
2.4%
2.4%
2.4%
58.6%
58.6%
58.6%
Vô Cực Kiếm
2.4%
2.4%
2.4%
60.3%
60.3%
60.3%
Búa Băng
2.1%
2.1%
2.1%
60.4%
60.4%
60.4%
Thông Đạo Zz'rot
2.1%
2.1%
2.1%
54.6%
54.6%
54.6%
Gươm Của Vua Vô Danh
2.1%
2.1%
2.1%
56.5%
56.5%
56.5%
Phong Thần Kiếm
2.0%
2.0%
2.0%
55.5%
55.5%
55.5%
Kiếm Súng Hextech
1.8%
1.8%
1.8%
56.0%
56.0%
56.0%
Trượng Hư Vô
1.8%
1.8%
1.8%
61.8%
61.8%
61.8%
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.6%
1.6%
1.6%
61.1%
61.1%
61.1%
Song Kiếm Tai Ương
1.6%
1.6%
1.6%
51.8%
51.8%
51.8%
Cuồng Đao Guinsoo
1.6%
1.6%
1.6%
61.3%
61.3%
61.3%
Nanh Nashor
1.5%
1.5%
1.5%
50.4%
50.4%
50.4%
Luỡi Hái Linh Hồn
1.4%
1.4%
1.4%
60.0%
60.0%
60.0%
Quyền Trượng Thiên Thần
1.3%
1.3%
1.3%
54.4%
54.4%
54.4%
Sách Chiêu Hồn Mejai
1.2%
1.2%
1.2%
79.8%
79.8%
79.8%
Chùy Gai Malmortius
1.1%
1.1%
1.1%
59.0%
59.0%
59.0%
Dây Chuyền Chữ Thập
0.9%
0.9%
0.9%
61.5%
61.5%
61.5%
Phù phép: Chiến Binh
0.9%
0.9%
0.9%
42.3%
42.3%
42.3%
Đao Thủy Ngân
0.9%
0.9%
0.9%
57.1%
57.1%
57.1%
Di Vật Thượng Nhân
0.8%
0.8%
0.8%
46.3%
46.3%
46.3%
Lời Thề Hiệp Sĩ
0.7%
0.7%
0.7%
57.4%
57.4%
57.4%
Dây Chuyền Iron Solari
0.7%
0.7%
0.7%
58.3%
58.3%
58.3%
Lời Nhắc Tử Vong
0.6%
0.6%
0.6%
52.8%
52.8%
52.8%
Huyết Kiếm
0.5%
0.5%
0.5%
62.8%
62.8%
62.8%
Ngọc Hút Phép
0.5%
0.5%
0.5%
48.8%
48.8%
48.8%
Nỏ Thần Dominik
0.5%
0.5%
0.5%
58.5%
58.5%
58.5%
Dao Điện Statikk
0.5%
0.5%
0.5%
51.2%
51.2%
51.2%
Song Sinh Ma Quái
0.4%
0.4%
0.4%
59.0%
59.0%
59.0%
Vương Miện Shurelya
0.4%
0.4%
0.4%
66.7%
66.7%
66.7%
Đao Tím
0.4%
0.4%
0.4%
59.0%
59.0%
59.0%
Phù Phép: Chiến Binh
0.4%
0.4%
0.4%
54.6%
54.6%
54.6%
Đại Bác Liên Thanh
0.4%
0.4%
0.4%
59.4%
59.4%
59.4%
Súng Ngắn Hextech
0.4%
0.4%
0.4%
61.3%
61.3%
61.3%
Phù Phép: Thần Vọng
0.3%
0.3%
0.3%
51.7%
51.7%
51.7%
Di Vật Ác Thần
0.3%
0.3%
0.3%
55.2%
55.2%
55.2%
Tụ Bão Zeke
0.3%
0.3%
0.3%
57.1%
57.1%
57.1%
Phù Phép: Quỷ Lửa
0.3%
0.3%
0.3%
78.6%
78.6%
78.6%
Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
0.3%
0.3%
0.3%
57.1%
57.1%
57.1%
Di Vật Thăng Hoa
0.3%
0.3%
0.3%
50.0%
50.0%
50.0%
Lư Hương Sôi Sục
0.2%
0.2%
0.2%
72.2%
72.2%
72.2%
Kiếm Manamune
0.2%
0.2%
0.2%
41.2%
41.2%
41.2%
Phù phép: Quỷ Lửa
0.2%
0.2%
0.2%
57.1%
57.1%
57.1%
Phù Phép: Huyết Đao
0.2%
0.2%
0.2%
53.9%
53.9%
53.9%
Dây Chuyền Chuộc Tội
0.1%
0.1%
0.1%
66.7%
66.7%
66.7%
Áo Choàng Bóng Tối
0.1%
0.1%
0.1%
83.3%
83.3%
83.3%
Dao Đạo Tặc
0.1%
0.1%
0.1%
54.6%
54.6%
54.6%
Phù phép: Thần Vọng
0.1%
0.1%
0.1%
66.7%
66.7%
66.7%
Cốc Quỷ Athene
0.1%
0.1%
0.1%
42.9%
42.9%
42.9%
Mặt Nạ Hỏa Ngục
0.1%
0.1%
0.1%
57.1%
57.1%
57.1%
Phù Phép: Huyết Đao
0.1%
0.1%
0.1%
60.0%
60.0%
60.0%
Nhiễu Trượng Ohmwrecker
0.0%
0.0%
0.0%
0.0%
0.0%
0.0%
Vòng Tròn Iron Solari
0.0%
0.0%
0.0%
0.0%
0.0%
0.0%
Áo Choàng Dung Nham
0.0%
0.0%
0.0%
0.0%
0.0%
0.0%
Hòm Bảo Hộ của Mikael
0.0%
0.0%
0.0%
100.0%
100.0%
100.0%
Dây Chuyền Cứu Rỗi
0.0%
0.0%
0.0%
100.0%
100.0%
100.0%
0 Bình luận
Đăng bình luận
Tên của bạn:
Captcha:
Captcha
Bình luận: