Trang bị

250 trận (2 ngày gần nhất)

Trang bị tân thủ

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bình Thuốc Biến Dị
44.5%
44.5%
44.5%
49.0%
49.0%
49.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên DoranBình Máu
22.2%
22.2%
22.2%
51.0%
51.0%
51.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DoranBình Máu
18.0%
18.0%
18.0%
49.7%
49.7%
49.7%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Phong Ấn Hắc ÁmThuốc Tái Sử Dụng
5.4%
5.4%
5.4%
53.3%
53.3%
53.3%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Nhẫn DoranBình Máux2
5.1%
5.1%
5.1%
50.0%
50.0%
50.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DàiBình Máux3
2.2%
2.2%
2.2%
54.8%
54.8%
54.8%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DàiThuốc Tái Sử Dụng
0.8%
0.8%
0.8%
33.3%
33.3%
33.3%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Lam NgọcThuốc Tái Sử Dụng
0.7%
0.7%
0.7%
35.7%
35.7%
35.7%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Giáp LụaBình Máux4
0.3%
0.3%
0.3%
66.7%
66.7%
66.7%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Hồng NgọcBình Máux2
0.2%
0.2%
0.2%
50.0%
50.0%
50.0%

Trang bị chính

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Dao Hung Tàn > Kiếm Ma Youmuu > Dạ Kiếm Draktharr > Rìu Đen
1.3%
1.3%
1.3%
46.2%
46.2%
46.2%
Búa Gỗ > Rìu Đen > Vinh Quang Chân Chính > Thú Tượng Thạch Giáp
1.3%
1.3%
1.3%
23.1%
23.1%
23.1%
Búa Gỗ > Tam Hợp Kiếm > Móng Vuốt Sterak > Giáp Tâm Linh
1.1%
1.1%
1.1%
72.7%
72.7%
72.7%
Búa Gỗ > Rìu Đen > Móng Vuốt Sterak > Giáp Tâm Linh
1.1%
1.1%
1.1%
45.5%
45.5%
45.5%
Rìu Tiamat (Chỉ cận chiến) > Rìu Đen > Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến) > Giáp Thiên Thần
1.0%
1.0%
1.0%
60.0%
60.0%
60.0%
Rìu Tiamat (Chỉ cận chiến) > Rìu Đen > Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến) > Móng Vuốt Sterak
0.8%
0.8%
0.8%
50.0%
50.0%
50.0%
Búa Gỗ > Rìu Đen > Móng Vuốt Sterak > Vũ Điệu Tử Thần
0.8%
0.8%
0.8%
50.0%
50.0%
50.0%
Búa Gỗ > Tam Hợp Kiếm > Móng Vuốt Sterak > Khiên Băng Randuin
0.7%
0.7%
0.7%
71.4%
71.4%
71.4%
Thủy Kiếm > Tam Hợp Kiếm > Móng Vuốt Sterak > Thông Đạo Zz'rot
0.7%
0.7%
0.7%
85.7%
85.7%
85.7%
Búa Gỗ > Rìu Đen > Móng Vuốt Sterak > Giáp Liệt Sĩ
0.7%
0.7%
0.7%
85.7%
85.7%
85.7%

Trang bị cuối

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giáp Thiên Thần
1.1%
1.1%
1.1%
58.3%
58.3%
58.3%
Khiên Băng Randuin
0.4%
0.4%
0.4%
50.0%
50.0%
50.0%
Lời Nhắc Tử Vong
0.3%
0.3%
0.3%
42.9%
42.9%
42.9%
Trượng Hư Vô
0.3%
0.3%
0.3%
83.3%
83.3%
83.3%
Mũ Thích Nghi
0.2%
0.2%
0.2%
40.0%
40.0%
40.0%
Giáp Tâm Linh
0.2%
0.2%
0.2%
20.0%
20.0%
20.0%
Nỏ Thần Dominik
0.2%
0.2%
0.2%
60.0%
60.0%
60.0%
Giáp Máu Warmog
0.2%
0.2%
0.2%
100.0%
100.0%
100.0%
Thú Tượng Thạch Giáp
0.2%
0.2%
0.2%
50.0%
50.0%
50.0%
Móng Vuốt Sterak
0.1%
0.1%
0.1%
33.3%
33.3%
33.3%

Giày

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giày Ninja
50.1%
50.1%
50.1%
48.6%
48.6%
48.6%
Giày Thủy Ngân
26.6%
26.6%
26.6%
54.7%
54.7%
54.7%
Giày Pháp Sư
9.7%
9.7%
9.7%
51.7%
51.7%
51.7%
Giày Cuồng Nộ
4.5%
4.5%
4.5%
55.9%
55.9%
55.9%
Giày Khai Sáng Ionia
2.6%
2.6%
2.6%
43.1%
43.1%
43.1%
Giày Thường
2.4%
2.4%
2.4%
37.3%
37.3%
37.3%
Giày Bạc
1.1%
1.1%
1.1%
69.2%
69.2%
69.2%
Giày Cơ Động
0.4%
0.4%
0.4%
40.0%
40.0%
40.0%

Toàn cầu

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Tam Hợp Kiếm
29.9%
29.9%
29.9%
52.6%
52.6%
52.6%
Rìu Đen
26.0%
26.0%
26.0%
49.6%
49.6%
49.6%
Móng Vuốt Sterak
16.5%
16.5%
16.5%
55.6%
55.6%
55.6%
Giáp Tâm Linh
9.6%
9.6%
9.6%
57.1%
57.1%
57.1%
Găng Tay Băng Giá
8.3%
8.3%
8.3%
56.1%
56.1%
56.1%
Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
8.1%
8.1%
8.1%
58.3%
58.3%
58.3%
Đồng Hồ Cát Zhonya
7.7%
7.7%
7.7%
54.1%
54.1%
54.1%
Giáp Thiên Thần
7.6%
7.6%
7.6%
57.2%
57.2%
57.2%
Áo Choàng Lửa
7.4%
7.4%
7.4%
55.8%
55.8%
55.8%
Vinh Quang Chân Chính
7.3%
7.3%
7.3%
54.3%
54.3%
54.3%
Ngọn Giáo Shojin
7.2%
7.2%
7.2%
53.2%
53.2%
53.2%
Kiếm Ma Youmuu
6.9%
6.9%
6.9%
51.5%
51.5%
51.5%
Rìu Mãng Xà (Chỉ cận chiến)
6.3%
6.3%
6.3%
51.4%
51.4%
51.4%
Đai Lưng Hextech
6.0%
6.0%
6.0%
46.1%
46.1%
46.1%
Giáp Gai
5.6%
5.6%
5.6%
50.8%
50.8%
50.8%
Vũ Điệu Tử Thần
5.3%
5.3%
5.3%
64.3%
64.3%
64.3%
Quỷ Thư Morello
4.8%
4.8%
4.8%
58.8%
58.8%
58.8%
Mũ Thích Nghi
4.3%
4.3%
4.3%
54.9%
54.9%
54.9%
Vô Cực Kiếm
3.6%
3.6%
3.6%
50.0%
50.0%
50.0%
Khiên Băng Randuin
3.6%
3.6%
3.6%
56.0%
56.0%
56.0%
Giáp Liệt Sĩ
3.3%
3.3%
3.3%
59.5%
59.5%
59.5%
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
3.2%
3.2%
3.2%
57.3%
57.3%
57.3%
Vọng Âm của Luden
3.0%
3.0%
3.0%
55.7%
55.7%
55.7%
Trượng Pha Lê Rylai
2.8%
2.8%
2.8%
52.3%
52.3%
52.3%
Dạ Kiếm Draktharr
2.8%
2.8%
2.8%
52.3%
52.3%
52.3%
Mặt Nạ Vực Thẳm
2.6%
2.6%
2.6%
56.5%
56.5%
56.5%
Lõi Công Nghệ Hoàn Hảo
2.4%
2.4%
2.4%
50.9%
50.9%
50.9%
Mũ Phù Thủy Rabadon
2.4%
2.4%
2.4%
52.6%
52.6%
52.6%
Ma Vũ Song Kiếm
2.4%
2.4%
2.4%
57.1%
57.1%
57.1%
Dao Điện Statikk
2.0%
2.0%
2.0%
42.6%
42.6%
42.6%
Thú Tượng Thạch Giáp
1.9%
1.9%
1.9%
41.3%
41.3%
41.3%
Gươm Của Vua Vô Danh
1.9%
1.9%
1.9%
52.2%
52.2%
52.2%
Song Kiếm Tai Ương
1.8%
1.8%
1.8%
51.2%
51.2%
51.2%
Trượng Hư Vô
1.8%
1.8%
1.8%
58.1%
58.1%
58.1%
Tim Băng
1.7%
1.7%
1.7%
43.9%
43.9%
43.9%
Luỡi Hái Linh Hồn
1.6%
1.6%
1.6%
60.5%
60.5%
60.5%
Trượng Trường Sinh
1.6%
1.6%
1.6%
47.4%
47.4%
47.4%
Cuồng Đao Guinsoo
1.5%
1.5%
1.5%
65.7%
65.7%
65.7%
Búa Băng
1.4%
1.4%
1.4%
50.0%
50.0%
50.0%
Thông Đạo Zz'rot
1.4%
1.4%
1.4%
68.8%
68.8%
68.8%
Chùy Gai Malmortius
1.2%
1.2%
1.2%
57.1%
57.1%
57.1%
Quyền Trượng Thiên Thần
1.1%
1.1%
1.1%
60.0%
60.0%
60.0%
Nanh Nashor
1.0%
1.0%
1.0%
75.0%
75.0%
75.0%
Lời Nhắc Tử Vong
1.0%
1.0%
1.0%
54.2%
54.2%
54.2%
Sách Chiêu Hồn Mejai
1.0%
1.0%
1.0%
87.0%
87.0%
87.0%
Ngọc Hút Phép
0.9%
0.9%
0.9%
59.1%
59.1%
59.1%
Nỏ Thần Dominik
0.9%
0.9%
0.9%
50.0%
50.0%
50.0%
Đao Tím
0.9%
0.9%
0.9%
28.6%
28.6%
28.6%
Giáp Máu Warmog
0.8%
0.8%
0.8%
89.5%
89.5%
89.5%
Kiếm Súng Hextech
0.8%
0.8%
0.8%
38.9%
38.9%
38.9%
Áo Choàng Dung Nham
0.7%
0.7%
0.7%
52.9%
52.9%
52.9%
Mặt Nạ Hỏa Ngục
0.6%
0.6%
0.6%
71.4%
71.4%
71.4%
Dây Chuyền Chữ Thập
0.6%
0.6%
0.6%
76.9%
76.9%
76.9%
Nắm Đấm Băng Giá
0.5%
0.5%
0.5%
66.7%
66.7%
66.7%
Đao Thủy Ngân
0.5%
0.5%
0.5%
45.5%
45.5%
45.5%
Áo Choàng Bóng Tối
0.5%
0.5%
0.5%
63.6%
63.6%
63.6%
Lời Thề Hiệp Sĩ
0.4%
0.4%
0.4%
60.0%
60.0%
60.0%
Dây Chuyền Iron Solari
0.4%
0.4%
0.4%
40.0%
40.0%
40.0%
Huyết Kiếm
0.4%
0.4%
0.4%
70.0%
70.0%
70.0%
Lư Hương Sôi Sục
0.3%
0.3%
0.3%
37.5%
37.5%
37.5%
Phong Thần Kiếm
0.3%
0.3%
0.3%
50.0%
50.0%
50.0%
Dây Chuyền Chuộc Tội
0.3%
0.3%
0.3%
66.7%
66.7%
66.7%
Vương Miện Shurelya
0.2%
0.2%
0.2%
60.0%
60.0%
60.0%
Song Sinh Ma Quái
0.1%
0.1%
0.1%
66.7%
66.7%
66.7%
Cốc Quỷ Athene
0.1%
0.1%
0.1%
0.0%
0.0%
0.0%
Nhiễu Trượng Ohmwrecker
0.1%
0.1%
0.1%
0.0%
0.0%
0.0%
Đại Bác Liên Thanh
0.1%
0.1%
0.1%
0.0%
0.0%
0.0%
Tụ Bão Zeke
0.1%
0.1%
0.1%
50.0%
50.0%
50.0%
Súng Ngắn Hextech
0.1%
0.1%
0.1%
100.0%
100.0%
100.0%
Kiếm Manamune
0.0%
0.0%
0.0%
0.0%
0.0%
0.0%
Vòng Tròn Iron Solari
0.0%
0.0%
0.0%
0.0%
0.0%
0.0%
Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
0.0%
0.0%
0.0%
0.0%
0.0%
0.0%
0 Bình luận
Đăng bình luận
Tên của bạn:
Captcha:
Captcha
Bình luận: