Trang bị

184 trận (2 ngày gần nhất)

Trang bị tân thủ

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bình Thuốc Biến Dị
32.6%
32.6%
32.6%
45.7%
45.7%
45.7%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên DoranBình Máu
26.5%
26.5%
26.5%
46.9%
46.9%
46.9%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DoranBình Máu
25.7%
25.7%
25.7%
51.8%
51.8%
51.8%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Nhẫn DoranBình Máux2
7.9%
7.9%
7.9%
58.3%
58.3%
58.3%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Phong Ấn Hắc ÁmThuốc Tái Sử Dụng
3.0%
3.0%
3.0%
46.7%
46.7%
46.7%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DàiBình Máux3
1.4%
1.4%
1.4%
66.7%
66.7%
66.7%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DàiThuốc Tái Sử Dụng
1.3%
1.3%
1.3%
47.4%
47.4%
47.4%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Lam NgọcThuốc Tái Sử Dụng
0.9%
0.9%
0.9%
42.9%
42.9%
42.9%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Phong Ấn Hắc ÁmBình Máux3
0.2%
0.2%
0.2%
33.3%
33.3%
33.3%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Giáp LụaBình Máux4
0.1%
0.1%
0.1%
0.0%
0.0%
0.0%

Trang bị chính

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Tam Hợp Kiếm > Rìu Mãng Xà (Chỉ cận chiến) > Móng Vuốt Sterak
1.9%
1.9%
1.9%
60.0%
60.0%
60.0%
Tam Hợp Kiếm > Luỡi Hái Linh Hồn > Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
1.9%
1.9%
1.9%
60.0%
60.0%
60.0%
Rìu Đen > Vinh Quang Chân Chính > Thú Tượng Thạch Giáp
1.8%
1.8%
1.8%
92.9%
92.9%
92.9%
Trượng Trường Sinh > Quỷ Thư Morello > Đồng Hồ Cát Zhonya
1.5%
1.5%
1.5%
83.3%
83.3%
83.3%
Đai Lưng Hextech > Đồng Hồ Cát Zhonya > Quỷ Thư Morello
1.5%
1.5%
1.5%
58.3%
58.3%
58.3%
Rìu Đen > Kiếm Ma Youmuu > Móng Vuốt Sterak
1.5%
1.5%
1.5%
66.7%
66.7%
66.7%
Tam Hợp Kiếm > Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến) > Móng Vuốt Sterak
1.5%
1.5%
1.5%
50.0%
50.0%
50.0%
Tam Hợp Kiếm > Móng Vuốt Sterak > Giáp Thiên Thần
1.4%
1.4%
1.4%
27.3%
27.3%
27.3%
Kiếm Ma Youmuu > Dạ Kiếm Draktharr > Rìu Đen
1.4%
1.4%
1.4%
72.7%
72.7%
72.7%
Rìu Đen > Vinh Quang Chân Chính > Mũ Thích Nghi
1.3%
1.3%
1.3%
60.0%
60.0%
60.0%

Trang bị cuối

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giáp Thiên Thần
1.1%
1.1%
1.1%
61.1%
61.1%
61.1%
Trượng Hư Vô
0.4%
0.4%
0.4%
42.9%
42.9%
42.9%
Khiên Băng Randuin
0.4%
0.4%
0.4%
42.9%
42.9%
42.9%
Giáp Tâm Linh
0.4%
0.4%
0.4%
28.6%
28.6%
28.6%
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.3%
0.3%
0.3%
40.0%
40.0%
40.0%
Giáp Máu Warmog
0.3%
0.3%
0.3%
80.0%
80.0%
80.0%
Giáp Liệt Sĩ
0.3%
0.3%
0.3%
40.0%
40.0%
40.0%
Móng Vuốt Sterak
0.3%
0.3%
0.3%
80.0%
80.0%
80.0%
Quỷ Thư Morello
0.2%
0.2%
0.2%
50.0%
50.0%
50.0%
Mũ Thích Nghi
0.2%
0.2%
0.2%
75.0%
75.0%
75.0%

Giày

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giày Ninja
49.7%
49.7%
49.7%
49.6%
49.6%
49.6%
Giày Thủy Ngân
23.7%
23.7%
23.7%
49.9%
49.9%
49.9%
Giày Pháp Sư
9.2%
9.2%
9.2%
57.8%
57.8%
57.8%
Giày Cuồng Nộ
5.6%
5.6%
5.6%
49.1%
49.1%
49.1%
Giày Thường
3.8%
3.8%
3.8%
33.8%
33.8%
33.8%
Giày Khai Sáng Ionia
3.0%
3.0%
3.0%
45.8%
45.8%
45.8%
Giày Bạc
1.4%
1.4%
1.4%
44.4%
44.4%
44.4%
Giày Cơ Động
0.8%
0.8%
0.8%
53.3%
53.3%
53.3%

Toàn cầu

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Rìu Đen
26.6%
26.6%
26.6%
53.8%
53.8%
53.8%
Tam Hợp Kiếm
25.7%
25.7%
25.7%
51.4%
51.4%
51.4%
Móng Vuốt Sterak
16.8%
16.8%
16.8%
60.1%
60.1%
60.1%
Kiếm Ma Youmuu
10.0%
10.0%
10.0%
50.3%
50.3%
50.3%
Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
9.8%
9.8%
9.8%
50.8%
50.8%
50.8%
Áo Choàng Lửa
8.2%
8.2%
8.2%
44.4%
44.4%
44.4%
Đồng Hồ Cát Zhonya
8.0%
8.0%
8.0%
58.9%
58.9%
58.9%
Giáp Thiên Thần
7.6%
7.6%
7.6%
52.9%
52.9%
52.9%
Rìu Mãng Xà (Chỉ cận chiến)
7.5%
7.5%
7.5%
53.6%
53.6%
53.6%
Găng Tay Băng Giá
6.6%
6.6%
6.6%
44.6%
44.6%
44.6%
Giáp Tâm Linh
6.1%
6.1%
6.1%
47.3%
47.3%
47.3%
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
5.6%
5.6%
5.6%
63.1%
63.1%
63.1%
Giáp Gai
5.5%
5.5%
5.5%
48.0%
48.0%
48.0%
Vũ Điệu Tử Thần
5.5%
5.5%
5.5%
58.0%
58.0%
58.0%
Trượng Pha Lê Rylai
5.5%
5.5%
5.5%
62.0%
62.0%
62.0%
Vọng Âm của Luden
5.4%
5.4%
5.4%
68.7%
68.7%
68.7%
Vinh Quang Chân Chính
5.4%
5.4%
5.4%
55.1%
55.1%
55.1%
Quỷ Thư Morello
4.6%
4.6%
4.6%
63.5%
63.5%
63.5%
Gươm Của Vua Vô Danh
4.4%
4.4%
4.4%
53.8%
53.8%
53.8%
Mũ Thích Nghi
4.2%
4.2%
4.2%
55.8%
55.8%
55.8%
Dạ Kiếm Draktharr
4.2%
4.2%
4.2%
44.7%
44.7%
44.7%
Ma Vũ Song Kiếm
3.9%
3.9%
3.9%
51.4%
51.4%
51.4%
Giáp Liệt Sĩ
3.6%
3.6%
3.6%
50.8%
50.8%
50.8%
Đai Lưng Hextech
3.4%
3.4%
3.4%
60.3%
60.3%
60.3%
Luỡi Hái Linh Hồn
3.4%
3.4%
3.4%
54.0%
54.0%
54.0%
Cuồng Đao Guinsoo
3.2%
3.2%
3.2%
45.8%
45.8%
45.8%
Khiên Băng Randuin
3.1%
3.1%
3.1%
51.8%
51.8%
51.8%
Nanh Nashor
2.6%
2.6%
2.6%
50.0%
50.0%
50.0%
Kiếm Súng Hextech
2.6%
2.6%
2.6%
34.0%
34.0%
34.0%
Vô Cực Kiếm
2.5%
2.5%
2.5%
55.6%
55.6%
55.6%
Trượng Hư Vô
2.5%
2.5%
2.5%
62.2%
62.2%
62.2%
Trượng Trường Sinh
2.5%
2.5%
2.5%
62.2%
62.2%
62.2%
Mặt Nạ Vực Thẳm
2.2%
2.2%
2.2%
41.5%
41.5%
41.5%
Tim Băng
2.0%
2.0%
2.0%
59.5%
59.5%
59.5%
Thú Tượng Thạch Giáp
1.8%
1.8%
1.8%
63.6%
63.6%
63.6%
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.8%
1.8%
1.8%
57.6%
57.6%
57.6%
Thông Đạo Zz'rot
1.8%
1.8%
1.8%
40.6%
40.6%
40.6%
Lõi Công Nghệ Hoàn Hảo
1.8%
1.8%
1.8%
62.5%
62.5%
62.5%
Búa Băng
1.6%
1.6%
1.6%
62.1%
62.1%
62.1%
Phong Thần Kiếm
1.6%
1.6%
1.6%
51.7%
51.7%
51.7%
Giáp Máu Warmog
1.4%
1.4%
1.4%
57.7%
57.7%
57.7%
Chùy Gai Malmortius
1.4%
1.4%
1.4%
53.9%
53.9%
53.9%
Huyết Kiếm
1.3%
1.3%
1.3%
78.3%
78.3%
78.3%
Dao Điện Statikk
1.2%
1.2%
1.2%
52.4%
52.4%
52.4%
Song Kiếm Tai Ương
1.0%
1.0%
1.0%
68.4%
68.4%
68.4%
Sách Chiêu Hồn Mejai
1.0%
1.0%
1.0%
66.7%
66.7%
66.7%
Dây Chuyền Chữ Thập
0.9%
0.9%
0.9%
41.2%
41.2%
41.2%
Quyền Trượng Thiên Thần
0.8%
0.8%
0.8%
66.7%
66.7%
66.7%
Đao Tím
0.8%
0.8%
0.8%
57.1%
57.1%
57.1%
Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
0.7%
0.7%
0.7%
61.5%
61.5%
61.5%
Ngọc Hút Phép
0.6%
0.6%
0.6%
90.0%
90.0%
90.0%
Vương Miện Shurelya
0.5%
0.5%
0.5%
66.7%
66.7%
66.7%
Áo Choàng Bóng Tối
0.5%
0.5%
0.5%
33.3%
33.3%
33.3%
Đao Thủy Ngân
0.4%
0.4%
0.4%
62.5%
62.5%
62.5%
Lời Nhắc Tử Vong
0.3%
0.3%
0.3%
50.0%
50.0%
50.0%
Lời Thề Hiệp Sĩ
0.3%
0.3%
0.3%
40.0%
40.0%
40.0%
Lư Hương Sôi Sục
0.2%
0.2%
0.2%
50.0%
50.0%
50.0%
Nỏ Thần Dominik
0.2%
0.2%
0.2%
50.0%
50.0%
50.0%
Song Sinh Ma Quái
0.2%
0.2%
0.2%
33.3%
33.3%
33.3%
Tụ Bão Zeke
0.2%
0.2%
0.2%
66.7%
66.7%
66.7%
Kiếm Manamune
0.2%
0.2%
0.2%
66.7%
66.7%
66.7%
Dây Chuyền Iron Solari
0.2%
0.2%
0.2%
100.0%
100.0%
100.0%
Hòm Bảo Hộ của Mikael
0.1%
0.1%
0.1%
100.0%
100.0%
100.0%
Dây Chuyền Chuộc Tội
0.1%
0.1%
0.1%
0.0%
0.0%
0.0%
Đại Bác Liên Thanh
0.1%
0.1%
0.1%
50.0%
50.0%
50.0%
Phù Phép: Huyết Đao
0.1%
0.1%
0.1%
0.0%
0.0%
0.0%
Súng Ngắn Hextech
0.1%
0.1%
0.1%
0.0%
0.0%
0.0%
0 Bình luận
Đăng bình luận
Tên của bạn:
Captcha:
Captcha
Bình luận: