Trang bị

3,810 trận (2 ngày gần nhất)

Trang bị tân thủ

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bình Thuốc Biến Dị
16.8%
16.8%
16.8%
50.8%
50.8%
50.8%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DoranBình Máu
16.0%
16.0%
16.0%
50.3%
50.3%
50.3%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên DoranBình Máu
12.6%
12.6%
12.6%
49.8%
49.8%
49.8%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Rựa Thợ SănThuốc Tái Sử Dụng
11.7%
11.7%
11.7%
50.1%
50.1%
50.1%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Lưỡi Gươm Đoạt ThuậtBình Máux2
9.3%
9.3%
9.3%
49.5%
49.5%
49.5%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Nhẫn DoranBình Máux2
8.4%
8.4%
8.4%
48.4%
48.4%
48.4%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên Cổ VậtBình Máux2
8.4%
8.4%
8.4%
50.6%
50.6%
50.6%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bùa Thợ Săn Thuốc Tái Sử Dụng
7.6%
7.6%
7.6%
49.8%
49.8%
49.8%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Đồng Xu Cổ ĐạiBình Máux2
3.3%
3.3%
3.3%
48.0%
48.0%
48.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Phong Ấn Hắc ÁmThuốc Tái Sử Dụng
1.6%
1.6%
1.6%
52.5%
52.5%
52.5%

Trang bị chính

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Phong Thần Kiếm > Đại Bác Liên Thanh > Vô Cực Kiếm
5.1%
5.1%
5.1%
58.6%
58.6%
58.6%
Gươm Của Vua Vô Danh > Rìu Đen > Đại Bác Liên Thanh
1.7%
1.7%
1.7%
57.1%
57.1%
57.1%
Phong Thần Kiếm > Cuồng Đao Guinsoo > Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
1.0%
1.0%
1.0%
58.5%
58.5%
58.5%
Phù phép: Chiến Binh > Tam Hợp Kiếm > Móng Vuốt Sterak
0.8%
0.8%
0.8%
60.3%
60.3%
60.3%
Di Vật Thượng Nhân > Lời Thề Hiệp Sĩ > Dây Chuyền Iron Solari
0.8%
0.8%
0.8%
62.4%
62.4%
62.4%
Kiếm Ma Youmuu > Dạ Kiếm Draktharr > Rìu Đen
0.7%
0.7%
0.7%
56.4%
56.4%
56.4%
Kiếm Manamune > Găng Tay Băng Giá > Gươm Của Vua Vô Danh
0.7%
0.7%
0.7%
49.4%
49.4%
49.4%
Phong Thần Kiếm > Ma Vũ Song Kiếm > Vô Cực Kiếm
0.6%
0.6%
0.6%
55.3%
55.3%
55.3%
Phong Thần Kiếm > Cuồng Đao Guinsoo > Nanh Nashor
0.6%
0.6%
0.6%
63.8%
63.8%
63.8%
Vọng Âm của Luden > Trượng Pha Lê Rylai > Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
0.6%
0.6%
0.6%
59.6%
59.6%
59.6%

Trang bị cuối

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giáp Thiên Thần
1.5%
1.5%
1.5%
63.1%
63.1%
63.1%
Đao Thủy Ngân
0.6%
0.6%
0.6%
52.1%
52.1%
52.1%
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.6%
0.6%
0.6%
59.0%
59.0%
59.0%
Trượng Hư Vô
0.5%
0.5%
0.5%
57.9%
57.9%
57.9%
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.4%
0.4%
0.4%
62.5%
62.5%
62.5%
Nỏ Thần Dominik
0.3%
0.3%
0.3%
62.4%
62.4%
62.4%
Lời Nhắc Tử Vong
0.3%
0.3%
0.3%
60.3%
60.3%
60.3%
Vô Cực Kiếm
0.3%
0.3%
0.3%
59.5%
59.5%
59.5%
Huyết Kiếm
0.2%
0.2%
0.2%
61.3%
61.3%
61.3%
Móng Vuốt Sterak
0.2%
0.2%
0.2%
60.4%
60.4%
60.4%

Giày

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giày Ninja
25.3%
25.3%
25.3%
49.6%
49.6%
49.6%
Giày Cuồng Nộ
19.3%
19.3%
19.3%
50.9%
50.9%
50.9%
Giày Thủy Ngân
18.4%
18.4%
18.4%
51.3%
51.3%
51.3%
Giày Pháp Sư
16.7%
16.7%
16.7%
51.8%
51.8%
51.8%
Giày Cơ Động
15.2%
15.2%
15.2%
51.4%
51.4%
51.4%
Giày Khai Sáng Ionia
8.5%
8.5%
8.5%
50.8%
50.8%
50.8%
Giày Thường
4.2%
4.2%
4.2%
33.7%
33.7%
33.7%
Giày Bạc
3.4%
3.4%
3.4%
52.5%
52.5%
52.5%
Giày Xịn
0.0%
0.0%
0.0%
66.7%
66.7%
66.7%

Toàn cầu

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Rìu Đen
14.2%
14.2%
14.2%
54.3%
54.3%
54.3%
Phong Thần Kiếm
13.0%
13.0%
13.0%
52.6%
52.6%
52.6%
Đồng Hồ Cát Zhonya
12.6%
12.6%
12.6%
54.1%
54.1%
54.1%
Tam Hợp Kiếm
10.5%
10.5%
10.5%
54.6%
54.6%
54.6%
Gươm Của Vua Vô Danh
9.1%
9.1%
9.1%
52.0%
52.0%
52.0%
Phù phép: Chiến Binh
8.7%
8.7%
8.7%
50.6%
50.6%
50.6%
Giáp Thiên Thần
8.4%
8.4%
8.4%
62.7%
62.7%
62.7%
Vọng Âm của Luden
8.3%
8.3%
8.3%
51.3%
51.3%
51.3%
Di Vật Thượng Nhân
8.2%
8.2%
8.2%
52.5%
52.5%
52.5%
Đại Bác Liên Thanh
8.0%
8.0%
8.0%
54.6%
54.6%
54.6%
Quỷ Thư Morello
7.5%
7.5%
7.5%
56.0%
56.0%
56.0%
Vô Cực Kiếm
6.7%
6.7%
6.7%
57.8%
57.8%
57.8%
Móng Vuốt Sterak
6.6%
6.6%
6.6%
57.3%
57.3%
57.3%
Di Vật Ác Thần
6.2%
6.2%
6.2%
53.0%
53.0%
53.0%
Dạ Kiếm Draktharr
6.1%
6.1%
6.1%
54.2%
54.2%
54.2%
Kiếm Ma Youmuu
5.8%
5.8%
5.8%
54.2%
54.2%
54.2%
Cuồng Đao Guinsoo
5.8%
5.8%
5.8%
53.6%
53.6%
53.6%
Lời Thề Hiệp Sĩ
5.3%
5.3%
5.3%
59.0%
59.0%
59.0%
Trượng Trường Sinh
4.6%
4.6%
4.6%
50.2%
50.2%
50.2%
Trượng Pha Lê Rylai
4.6%
4.6%
4.6%
56.6%
56.6%
56.6%
Vinh Quang Chân Chính
4.6%
4.6%
4.6%
57.3%
57.3%
57.3%
Găng Tay Băng Giá
4.5%
4.5%
4.5%
51.2%
51.2%
51.2%
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
4.5%
4.5%
4.5%
56.0%
56.0%
56.0%
Dây Chuyền Iron Solari
4.3%
4.3%
4.3%
55.2%
55.2%
55.2%
Ma Vũ Song Kiếm
4.2%
4.2%
4.2%
52.8%
52.8%
52.8%
Phù Phép: Chiến Binh
4.0%
4.0%
4.0%
52.0%
52.0%
52.0%
Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
4.0%
4.0%
4.0%
56.2%
56.2%
56.2%
Tụ Bão Zeke
3.9%
3.9%
3.9%
59.9%
59.9%
59.9%
Mũ Phù Thủy Rabadon
3.7%
3.7%
3.7%
60.9%
60.9%
60.9%
Song Kiếm Tai Ương
3.6%
3.6%
3.6%
57.0%
57.0%
57.0%
Đai Lưng Hextech
3.6%
3.6%
3.6%
52.2%
52.2%
52.2%
Giáp Tâm Linh
3.4%
3.4%
3.4%
55.2%
55.2%
55.2%
Di Vật Thăng Hoa
3.2%
3.2%
3.2%
50.6%
50.6%
50.6%
Dây Chuyền Chuộc Tội
3.1%
3.1%
3.1%
55.6%
55.6%
55.6%
Quyền Trượng Thiên Thần
3.0%
3.0%
3.0%
53.3%
53.3%
53.3%
Phù Phép: Thần Vọng
2.8%
2.8%
2.8%
47.6%
47.6%
47.6%
Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
2.8%
2.8%
2.8%
56.9%
56.9%
56.9%
Áo Choàng Lửa
2.8%
2.8%
2.8%
54.2%
54.2%
54.2%
Lư Hương Sôi Sục
2.7%
2.7%
2.7%
56.8%
56.8%
56.8%
Phù Phép: Quỷ Lửa
2.6%
2.6%
2.6%
48.6%
48.6%
48.6%
Giáp Gai
2.5%
2.5%
2.5%
54.6%
54.6%
54.6%
Trượng Hư Vô
2.5%
2.5%
2.5%
57.9%
57.9%
57.9%
Kiếm Manamune
2.5%
2.5%
2.5%
47.2%
47.2%
47.2%
Sách Chiêu Hồn Mejai
2.2%
2.2%
2.2%
76.1%
76.1%
76.1%
Giáp Liệt Sĩ
2.2%
2.2%
2.2%
59.5%
59.5%
59.5%
Nanh Nashor
2.1%
2.1%
2.1%
53.4%
53.4%
53.4%
Song Sinh Ma Quái
2.0%
2.0%
2.0%
54.8%
54.8%
54.8%
Mũ Thích Nghi
2.0%
2.0%
2.0%
52.8%
52.8%
52.8%
Dây Chuyền Chữ Thập
2.0%
2.0%
2.0%
55.2%
55.2%
55.2%
Tim Băng
1.9%
1.9%
1.9%
53.1%
53.1%
53.1%
Rìu Mãng Xà (Chỉ cận chiến)
1.8%
1.8%
1.8%
59.7%
59.7%
59.7%
Khiên Băng Randuin
1.8%
1.8%
1.8%
55.6%
55.6%
55.6%
Lõi Công Nghệ Hoàn Hảo
1.7%
1.7%
1.7%
55.4%
55.4%
55.4%
Kiếm Súng Hextech
1.6%
1.6%
1.6%
50.7%
50.7%
50.7%
Đao Thủy Ngân
1.6%
1.6%
1.6%
57.7%
57.7%
57.7%
Chùy Gai Malmortius
1.6%
1.6%
1.6%
56.5%
56.5%
56.5%
Phù phép: Quỷ Lửa
1.5%
1.5%
1.5%
53.0%
53.0%
53.0%
Thú Tượng Thạch Giáp
1.4%
1.4%
1.4%
53.3%
53.3%
53.3%
Mặt Nạ Vực Thẳm
1.3%
1.3%
1.3%
54.6%
54.6%
54.6%
Huyết Kiếm
1.3%
1.3%
1.3%
60.9%
60.9%
60.9%
Phù Phép: Huyết Đao
1.2%
1.2%
1.2%
48.1%
48.1%
48.1%
Vũ Điệu Tử Thần
1.2%
1.2%
1.2%
62.4%
62.4%
62.4%
Luỡi Hái Linh Hồn
1.1%
1.1%
1.1%
62.4%
62.4%
62.4%
Súng Ngắn Hextech
1.1%
1.1%
1.1%
54.0%
54.0%
54.0%
Nỏ Thần Dominik
1.1%
1.1%
1.1%
56.1%
56.1%
56.1%
Phù phép: Thần Vọng
1.1%
1.1%
1.1%
50.4%
50.4%
50.4%
Giáp Máu Warmog
1.0%
1.0%
1.0%
56.5%
56.5%
56.5%
Lời Nhắc Tử Vong
1.0%
1.0%
1.0%
56.2%
56.2%
56.2%
Dao Điện Statikk
0.9%
0.9%
0.9%
58.9%
58.9%
58.9%
Búa Băng
0.9%
0.9%
0.9%
58.8%
58.8%
58.8%
Thông Đạo Zz'rot
0.8%
0.8%
0.8%
55.9%
55.9%
55.9%
Cốc Quỷ Athene
0.7%
0.7%
0.7%
61.1%
61.1%
61.1%
Vương Miện Shurelya
0.7%
0.7%
0.7%
53.9%
53.9%
53.9%
Ngọc Hút Phép
0.7%
0.7%
0.7%
61.4%
61.4%
61.4%
Phù Phép: Huyết Đao
0.5%
0.5%
0.5%
52.7%
52.7%
52.7%
Đao Tím
0.5%
0.5%
0.5%
60.2%
60.2%
60.2%
Dao Đạo Tặc
0.4%
0.4%
0.4%
61.0%
61.0%
61.0%
Hòm Bảo Hộ của Mikael
0.4%
0.4%
0.4%
53.4%
53.4%
53.4%
Áo Choàng Bóng Tối
0.3%
0.3%
0.3%
62.4%
62.4%
62.4%
Nhiễu Trượng Ohmwrecker
0.0%
0.0%
0.0%
60.0%
60.0%
60.0%
Lưỡng Cực Zhonya
0.0%
0.0%
0.0%
35.7%
35.7%
35.7%
Hỏa Cực Kiếm
0.0%
0.0%
0.0%
30.8%
30.8%
30.8%
Dây Chuyền Cứu Rỗi
0.0%
0.0%
0.0%
54.6%
54.6%
54.6%
Vòng Tròn Iron Solari
0.0%
0.0%
0.0%
70.0%
70.0%
70.0%
Rìu Nham Tinh
0.0%
0.0%
0.0%
50.0%
50.0%
50.0%
Vương Miện Phù Thủy Rabadon
0.0%
0.0%
0.0%
50.0%
50.0%
50.0%
Mặt Nạ Hỏa Ngục
0.0%
0.0%
0.0%
42.9%
42.9%
42.9%
Tam Luyện Kiếm
0.0%
0.0%
0.0%
33.3%
33.3%
33.3%
Áo Choàng Dung Nham
0.0%
0.0%
0.0%
33.3%
33.3%
33.3%
0 Bình luận
Đăng bình luận
Tên của bạn:
Captcha:
Captcha
Bình luận: