Trang bị

Trang bị tân thủ

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DoranBình Máu
21.9%
21.9%
21.9%
50.6%
50.6%
50.6%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Nhẫn DoranBình Máux2
15.1%
15.1%
15.1%
50.2%
50.2%
50.2%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Rựa Thợ SănThuốc Tái Sử Dụng
11.3%
11.3%
11.3%
51.3%
51.3%
51.3%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên DoranBình Máu
9.6%
9.6%
9.6%
48.3%
48.3%
48.3%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Lưỡi Gươm Đoạt ThuậtBình Máux3
9.2%
9.2%
9.2%
50.3%
50.3%
50.3%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bùa Thợ Săn Thuốc Tái Sử Dụng
6.9%
6.9%
6.9%
49.5%
49.5%
49.5%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên Cổ VậtBình Máux3
6.2%
6.2%
6.2%
51.3%
51.3%
51.3%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bình Thuốc Biến Dị
6.1%
6.1%
6.1%
48.2%
48.2%
48.2%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Phong Ấn Hắc ÁmThuốc Tái Sử Dụng
2.4%
2.4%
2.4%
56.8%
56.8%
56.8%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Đồng Xu Cổ ĐạiBình Máux3
1.8%
1.8%
1.8%
48.1%
48.1%
48.1%

Trang bị chính

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Dao Điện Statikk > Vô Cực Kiếm > Đại Bác Liên Thanh
1.8%
1.8%
1.8%
65.6%
65.6%
65.6%
Dạ Kiếm Draktharr > Kiếm Ma Youmuu > Rìu Đen
1.4%
1.4%
1.4%
62.4%
62.4%
62.4%
Vô Cực Kiếm > Dao Điện Statikk > Đại Bác Liên Thanh
1.3%
1.3%
1.3%
58.5%
58.5%
58.5%
Luỡi Hái Linh Hồn > Đại Bác Liên Thanh > Vô Cực Kiếm
1.2%
1.2%
1.2%
65.0%
65.0%
65.0%
Phù phép: Chiến Binh > Dạ Kiếm Draktharr > Kiếm Ma Youmuu
1.0%
1.0%
1.0%
60.9%
60.9%
60.9%
Kiếm Ma Youmuu > Dạ Kiếm Draktharr > Rìu Đen
0.9%
0.9%
0.9%
48.3%
48.3%
48.3%
Trượng Trường Sinh > Song Kiếm Tai Ương > Đồng Hồ Cát Zhonya
0.9%
0.9%
0.9%
51.4%
51.4%
51.4%
Quỷ Thư Morello > Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry > Trượng Pha Lê Rylai
0.7%
0.7%
0.7%
57.5%
57.5%
57.5%
Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa) > Vô Cực Kiếm > Dao Điện Statikk
0.7%
0.7%
0.7%
67.5%
67.5%
67.5%
Mắt Ma Thuật > Dây Chuyền Iron Solari > Lời Thề Hiệp Sĩ
0.5%
0.5%
0.5%
62.7%
62.7%
62.7%

Trang bị cuối

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giáp Thiên Thần
2.1%
2.1%
2.1%
65.6%
65.6%
65.6%
Trượng Hư Vô
0.7%
0.7%
0.7%
65.1%
65.1%
65.1%
Nỏ Thần Dominik
0.7%
0.7%
0.7%
55.3%
55.3%
55.3%
Lời Nhắc Tử Vong
0.6%
0.6%
0.6%
59.0%
59.0%
59.0%
Đao Thủy Ngân
0.6%
0.6%
0.6%
60.3%
60.3%
60.3%
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.6%
0.6%
0.6%
56.5%
56.5%
56.5%
Chùy Gai Malmortius
0.4%
0.4%
0.4%
59.1%
59.1%
59.1%
Huyết Kiếm
0.4%
0.4%
0.4%
59.5%
59.5%
59.5%
Ma Vũ Song Kiếm
0.4%
0.4%
0.4%
54.3%
54.3%
54.3%
Khiên Băng Randuin
0.3%
0.3%
0.3%
64.9%
64.9%
64.9%

Giày

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giày Ninja
22.9%
22.9%
22.9%
49.5%
49.5%
49.5%
Giày Cuồng Nộ
15.5%
15.5%
15.5%
50.0%
50.0%
50.0%
Giày Pháp Sư
14.7%
14.7%
14.7%
53.7%
53.7%
53.7%
Giày Thủy Ngân
14.1%
14.1%
14.1%
50.4%
50.4%
50.4%
Giày Cơ Động
11.7%
11.7%
11.7%
53.2%
53.2%
53.2%
Giày Khai Sáng Ionia
9.5%
9.5%
9.5%
52.3%
52.3%
52.3%
Giày Thường
6.1%
6.1%
6.1%
32.4%
32.4%
32.4%
Giày Bạc
3.4%
3.4%
3.4%
56.1%
56.1%
56.1%
Giày Không Thường
0.0%
0.0%
0.0%
100.0%
100.0%
100.0%

Toàn cầu

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Vô Cực Kiếm
12.3%
12.3%
12.3%
56.5%
56.5%
56.5%
Rìu Đen
11.2%
11.2%
11.2%
54.7%
54.7%
54.7%
Dạ Kiếm Draktharr
9.8%
9.8%
9.8%
54.8%
54.8%
54.8%
Quỷ Thư Morello
9.3%
9.3%
9.3%
51.4%
51.4%
51.4%
Kiếm Ma Youmuu
8.9%
8.9%
8.9%
55.6%
55.6%
55.6%
Đồng Hồ Cát Zhonya
8.5%
8.5%
8.5%
52.9%
52.9%
52.9%
Dao Điện Statikk
8.3%
8.3%
8.3%
53.7%
53.7%
53.7%
Mắt Giám Sát
7.8%
7.8%
7.8%
52.8%
52.8%
52.8%
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
7.8%
7.8%
7.8%
58.4%
58.4%
58.4%
Tam Hợp Kiếm
7.3%
7.3%
7.3%
57.0%
57.0%
57.0%
Giáp Thiên Thần
6.6%
6.6%
6.6%
63.8%
63.8%
63.8%
Dây Chuyền Iron Solari
6.5%
6.5%
6.5%
55.5%
55.5%
55.5%
Đại Bác Liên Thanh
6.1%
6.1%
6.1%
57.7%
57.7%
57.7%
Gươm Của Vua Vô Danh
5.9%
5.9%
5.9%
55.7%
55.7%
55.7%
Phù phép: Chiến Binh
5.1%
5.1%
5.1%
49.8%
49.8%
49.8%
Dây Chuyền Chuộc Tội
5.0%
5.0%
5.0%
58.4%
58.4%
58.4%
Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
4.5%
4.5%
4.5%
56.4%
56.4%
56.4%
Lư Hương Sôi Sục
4.5%
4.5%
4.5%
55.6%
55.6%
55.6%
Luỡi Hái Linh Hồn
4.4%
4.4%
4.4%
51.3%
51.3%
51.3%
Ma Vũ Song Kiếm
4.4%
4.4%
4.4%
55.4%
55.4%
55.4%
Trượng Hư Vô
4.3%
4.3%
4.3%
58.4%
58.4%
58.4%
Giáp Tâm Linh
4.2%
4.2%
4.2%
52.8%
52.8%
52.8%
Giáp Gai
4.1%
4.1%
4.1%
51.3%
51.3%
51.3%
Song Kiếm Tai Ương
4.0%
4.0%
4.0%
57.7%
57.7%
57.7%
Trượng Trường Sinh
4.0%
4.0%
4.0%
53.6%
53.6%
53.6%
Trượng Pha Lê Rylai
3.7%
3.7%
3.7%
55.7%
55.7%
55.7%
Vinh Quang Chân Chính
3.5%
3.5%
3.5%
58.6%
58.6%
58.6%
Mắt Ma Thuật
3.4%
3.4%
3.4%
53.1%
53.1%
53.1%
Vọng Âm của Luden
3.2%
3.2%
3.2%
59.0%
59.0%
59.0%
Đai Lưng Hextech
3.1%
3.1%
3.1%
55.5%
55.5%
55.5%
Lời Thề Hiệp Sĩ
3.1%
3.1%
3.1%
56.5%
56.5%
56.5%
Phù Phép: Chiến Binh
2.9%
2.9%
2.9%
51.5%
51.5%
51.5%
Mặt Nạ Sơn Thạch
2.7%
2.7%
2.7%
51.2%
51.2%
51.2%
Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
2.7%
2.7%
2.7%
58.7%
58.7%
58.7%
Khiên Băng Randuin
2.7%
2.7%
2.7%
57.3%
57.3%
57.3%
Kiếm Súng Hextech
2.6%
2.6%
2.6%
52.9%
52.9%
52.9%
Mũ Phù Thủy Rabadon
2.6%
2.6%
2.6%
62.0%
62.0%
62.0%
Giáp Liệt Sĩ
2.5%
2.5%
2.5%
54.8%
54.8%
54.8%
Cuồng Đao Guinsoo
2.4%
2.4%
2.4%
54.3%
54.3%
54.3%
Phù phép: Chiến Binh
2.4%
2.4%
2.4%
50.0%
50.0%
50.0%
Hồng Ngọc Tỏa Sáng
2.4%
2.4%
2.4%
54.0%
54.0%
54.0%
Áo Choàng Lửa
2.4%
2.4%
2.4%
50.7%
50.7%
50.7%
Phù Phép: Quỷ Lửa
2.2%
2.2%
2.2%
49.4%
49.4%
49.4%
Yêu Sách của Băng Hậu
2.2%
2.2%
2.2%
52.2%
52.2%
52.2%
Nỏ Thần Dominik
2.1%
2.1%
2.1%
58.9%
58.9%
58.9%
Lời Nhắc Tử Vong
2.0%
2.0%
2.0%
57.5%
57.5%
57.5%
Phù Phép: Huyết Đao
2.0%
2.0%
2.0%
52.7%
52.7%
52.7%
Chùy Gai Malmortius
2.0%
2.0%
2.0%
52.7%
52.7%
52.7%
Găng Tay Băng Giá
2.0%
2.0%
2.0%
56.8%
56.8%
56.8%
Mũ Thích Nghi
1.9%
1.9%
1.9%
51.7%
51.7%
51.7%
Mặt Nạ Vực Thẳm
1.8%
1.8%
1.8%
55.5%
55.5%
55.5%
Búa Băng
1.8%
1.8%
1.8%
56.2%
56.2%
56.2%
Thú Tượng Thạch Giáp
1.8%
1.8%
1.8%
57.2%
57.2%
57.2%
Kiếm Manamune
1.7%
1.7%
1.7%
59.7%
59.7%
59.7%
Móng Vuốt Sterak
1.7%
1.7%
1.7%
59.5%
59.5%
59.5%
Phù phép: Quỷ Lửa
1.7%
1.7%
1.7%
48.6%
48.6%
48.6%
Huyết Kiếm
1.6%
1.6%
1.6%
61.1%
61.1%
61.1%
Mắt Ốc Đảo
1.6%
1.6%
1.6%
49.9%
49.9%
49.9%
Đao Thủy Ngân
1.5%
1.5%
1.5%
56.2%
56.2%
56.2%
Giáp Máu Warmog
1.5%
1.5%
1.5%
60.4%
60.4%
60.4%
Nanh Nashor
1.5%
1.5%
1.5%
54.5%
54.5%
54.5%
Cốc Quỷ Athene
1.4%
1.4%
1.4%
63.8%
63.8%
63.8%
Dây Chuyền Chữ Thập
1.4%
1.4%
1.4%
55.9%
55.9%
55.9%
Rìu Mãng Xà (Chỉ cận chiến)
1.2%
1.2%
1.2%
50.5%
50.5%
50.5%
Tim Băng
1.1%
1.1%
1.1%
54.1%
54.1%
54.1%
Sách Chiêu Hồn Mejai
1.1%
1.1%
1.1%
76.3%
76.3%
76.3%
Phù Phép: Thần Vọng
1.1%
1.1%
1.1%
46.7%
46.7%
46.7%
Phù phép: Quỷ Lửa
1.0%
1.0%
1.0%
53.7%
53.7%
53.7%
Quyền Trượng Thiên Thần
1.0%
1.0%
1.0%
60.8%
60.8%
60.8%
Vũ Điệu Tử Thần
1.0%
1.0%
1.0%
61.6%
61.6%
61.6%
Đao Tím
0.8%
0.8%
0.8%
54.2%
54.2%
54.2%
Dao Đạo Tặc
0.8%
0.8%
0.8%
57.1%
57.1%
57.1%
Phù Phép: Huyết Đao
0.7%
0.7%
0.7%
52.1%
52.1%
52.1%
Áo Choàng Bóng Tối
0.7%
0.7%
0.7%
62.8%
62.8%
62.8%
Phù phép: Thần Vọng
0.7%
0.7%
0.7%
51.2%
51.2%
51.2%
Súng Ngắn Hextech
0.6%
0.6%
0.6%
56.1%
56.1%
56.1%
Hòm Bảo Hộ của Mikael
0.6%
0.6%
0.6%
64.9%
64.9%
64.9%
Bùa Thăng Hoa
0.5%
0.5%
0.5%
63.3%
63.3%
63.3%
Lõi Công Nghệ Hoàn Hảo
0.5%
0.5%
0.5%
53.5%
53.5%
53.5%
Tụ Bão Zeke
0.5%
0.5%
0.5%
63.4%
63.4%
63.4%
Thông Đạo Zz'rot
0.4%
0.4%
0.4%
65.7%
65.7%
65.7%
Phù phép: Thần Vọng
0.2%
0.2%
0.2%
54.7%
54.7%
54.7%
Vòng Tròn Iron Solari
0.2%
0.2%
0.2%
68.4%
68.4%
68.4%
Hỏa Cực Kiếm
0.1%
0.1%
0.1%
67.7%
67.7%
67.7%
Cờ Lệnh Hiệu Triệu
0.1%
0.1%
0.1%
41.7%
41.7%
41.7%
Dây Chuyền Cứu Rỗi
0.1%
0.1%
0.1%
52.6%
52.6%
52.6%
Rìu Nham Tinh
0.1%
0.1%
0.1%
50.0%
50.0%
50.0%
Phù Phép: Huyết Đao
0.1%
0.1%
0.1%
43.8%
43.8%
43.8%
Mặt Nạ Hỏa Ngục
0.1%
0.1%
0.1%
64.3%
64.3%
64.3%
Lưỡng Cực Zhonya
0.1%
0.1%
0.1%
64.3%
64.3%
64.3%
Tam Luyện Kiếm
0.1%
0.1%
0.1%
75.0%
75.0%
75.0%
Vương Miện Phù Thủy Rabadon
0.0%
0.0%
0.0%
80.0%
80.0%
80.0%
Áo Choàng Dung Nham
0.0%
0.0%
0.0%
77.8%
77.8%
77.8%
Nhiễu Trượng Ohmwrecker
0.0%
0.0%
0.0%
50.0%
50.0%
50.0%
0 Bình luận
Đăng bình luận
Tên của bạn:
Captcha:
Captcha
Bình luận: