Trang bị

Trang bị tân thủ

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DoranBình Máu
19.7%
19.7%
19.7%
49.6%
49.6%
49.6%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Nhẫn DoranBình Máux2
13.7%
13.7%
13.7%
50.4%
50.4%
50.4%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Rựa Thợ SănThuốc Tái Sử Dụng
13.1%
13.1%
13.1%
50.4%
50.4%
50.4%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên DoranBình Máu
12.2%
12.2%
12.2%
49.9%
49.9%
49.9%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Lưỡi Gươm Đoạt ThuậtBình Máux3
9.5%
9.5%
9.5%
49.9%
49.9%
49.9%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bình Thuốc Biến Dị
6.8%
6.8%
6.8%
48.4%
48.4%
48.4%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bùa Thợ Săn Thuốc Tái Sử Dụng
5.7%
5.7%
5.7%
48.7%
48.7%
48.7%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên Cổ VậtBình Máux3
5.2%
5.2%
5.2%
51.2%
51.2%
51.2%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Thuốc Tái Sử DụngLưỡi Gươm Đoạt Thuật
2.4%
2.4%
2.4%
49.6%
49.6%
49.6%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Phong Ấn Hắc ÁmThuốc Tái Sử Dụng
1.8%
1.8%
1.8%
49.4%
49.4%
49.4%

Trang bị chính

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Phong Thần Kiếm > Đại Bác Liên Thanh > Vô Cực Kiếm
3.1%
3.1%
3.1%
56.4%
56.4%
56.4%
Kiếm Ma Youmuu > Dạ Kiếm Draktharr > Rìu Đen
1.5%
1.5%
1.5%
58.6%
58.6%
58.6%
Phong Thần Kiếm > Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa) > Vô Cực Kiếm
0.9%
0.9%
0.9%
57.0%
57.0%
57.0%
Vọng Âm của Luden > Quỷ Thư Morello > Đồng Hồ Cát Zhonya
0.9%
0.9%
0.9%
57.0%
57.0%
57.0%
Trượng Trường Sinh > Song Kiếm Tai Ương > Đồng Hồ Cát Zhonya
0.8%
0.8%
0.8%
61.4%
61.4%
61.4%
Dạ Kiếm Draktharr > Kiếm Ma Youmuu > Rìu Đen
0.8%
0.8%
0.8%
55.0%
55.0%
55.0%
Trượng Trường Sinh > Đồng Hồ Cát Zhonya > Quỷ Thư Morello
0.7%
0.7%
0.7%
58.7%
58.7%
58.7%
Phù Phép: Chiến Binh > Dạ Kiếm Draktharr > Kiếm Ma Youmuu
0.6%
0.6%
0.6%
60.7%
60.7%
60.7%
Kiếm Manamune > Tam Hợp Kiếm > Gươm Của Vua Vô Danh
0.6%
0.6%
0.6%
60.5%
60.5%
60.5%
Phù phép: Chiến Binh > Rìu Đen > Ma Vũ Song Kiếm
0.6%
0.6%
0.6%
54.7%
54.7%
54.7%

Trang bị cuối

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giáp Thiên Thần
1.4%
1.4%
1.4%
61.8%
61.8%
61.8%
Trượng Hư Vô
0.5%
0.5%
0.5%
62.1%
62.1%
62.1%
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.4%
0.4%
0.4%
62.0%
62.0%
62.0%
Đao Thủy Ngân
0.4%
0.4%
0.4%
62.9%
62.9%
62.9%
Lời Nhắc Tử Vong
0.4%
0.4%
0.4%
49.0%
49.0%
49.0%
Vô Cực Kiếm
0.3%
0.3%
0.3%
69.2%
69.2%
69.2%
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.3%
0.3%
0.3%
59.5%
59.5%
59.5%
Nỏ Thần Dominik
0.3%
0.3%
0.3%
51.4%
51.4%
51.4%
Chùy Gai Malmortius
0.3%
0.3%
0.3%
50.0%
50.0%
50.0%
Huyết Kiếm
0.2%
0.2%
0.2%
67.2%
67.2%
67.2%

Giày

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giày Ninja
22.7%
22.7%
22.7%
49.1%
49.1%
49.1%
Giày Pháp Sư
16.6%
16.6%
16.6%
52.3%
52.3%
52.3%
Giày Thủy Ngân
15.0%
15.0%
15.0%
52.0%
52.0%
52.0%
Giày Cuồng Nộ
14.0%
14.0%
14.0%
49.9%
49.9%
49.9%
Giày Cơ Động
12.6%
12.6%
12.6%
52.1%
52.1%
52.1%
Giày Khai Sáng Ionia
8.3%
8.3%
8.3%
50.4%
50.4%
50.4%
Giày Bạc
4.8%
4.8%
4.8%
52.8%
52.8%
52.8%
Giày Thường
4.5%
4.5%
4.5%
34.1%
34.1%
34.1%
Giày Xịn
0.0%
0.0%
0.0%
0.0%
0.0%
0.0%

Toàn cầu

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Đồng Hồ Cát Zhonya
13.7%
13.7%
13.7%
53.4%
53.4%
53.4%
Rìu Đen
13.1%
13.1%
13.1%
54.6%
54.6%
54.6%
Phong Thần Kiếm
10.6%
10.6%
10.6%
53.4%
53.4%
53.4%
Tam Hợp Kiếm
9.9%
9.9%
9.9%
55.1%
55.1%
55.1%
Dạ Kiếm Draktharr
9.0%
9.0%
9.0%
53.6%
53.6%
53.6%
Vọng Âm của Luden
8.9%
8.9%
8.9%
53.2%
53.2%
53.2%
Phù phép: Chiến Binh
8.3%
8.3%
8.3%
49.5%
49.5%
49.5%
Kiếm Ma Youmuu
8.1%
8.1%
8.1%
53.9%
53.9%
53.9%
Giáp Thiên Thần
7.3%
7.3%
7.3%
61.2%
61.2%
61.2%
Di Vật Ác Thần
7.2%
7.2%
7.2%
52.9%
52.9%
52.9%
Quỷ Thư Morello
7.0%
7.0%
7.0%
59.3%
59.3%
59.3%
Gươm Của Vua Vô Danh
6.0%
6.0%
6.0%
49.7%
49.7%
49.7%
Đại Bác Liên Thanh
5.8%
5.8%
5.8%
54.7%
54.7%
54.7%
Móng Vuốt Sterak
5.7%
5.7%
5.7%
58.7%
58.7%
58.7%
Vô Cực Kiếm
5.5%
5.5%
5.5%
59.8%
59.8%
59.8%
Di Vật Thượng Nhân
5.3%
5.3%
5.3%
51.8%
51.8%
51.8%
Trượng Trường Sinh
5.0%
5.0%
5.0%
50.3%
50.3%
50.3%
Song Kiếm Tai Ương
4.5%
4.5%
4.5%
56.9%
56.9%
56.9%
Mũ Phù Thủy Rabadon
4.4%
4.4%
4.4%
62.5%
62.5%
62.5%
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
4.1%
4.1%
4.1%
53.7%
53.7%
53.7%
Ma Vũ Song Kiếm
4.1%
4.1%
4.1%
54.1%
54.1%
54.1%
Trượng Pha Lê Rylai
4.1%
4.1%
4.1%
57.6%
57.6%
57.6%
Giáp Tâm Linh
3.9%
3.9%
3.9%
55.1%
55.1%
55.1%
Dây Chuyền Iron Solari
3.9%
3.9%
3.9%
55.0%
55.0%
55.0%
Phù Phép: Chiến Binh
3.9%
3.9%
3.9%
51.2%
51.2%
51.2%
Dây Chuyền Chuộc Tội
3.7%
3.7%
3.7%
57.4%
57.4%
57.4%
Đai Lưng Hextech
3.6%
3.6%
3.6%
49.9%
49.9%
49.9%
Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
3.1%
3.1%
3.1%
54.1%
54.1%
54.1%
Giáp Liệt Sĩ
3.1%
3.1%
3.1%
56.5%
56.5%
56.5%
Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
3.0%
3.0%
3.0%
57.1%
57.1%
57.1%
Lời Thề Hiệp Sĩ
2.9%
2.9%
2.9%
56.3%
56.3%
56.3%
Lư Hương Sôi Sục
2.8%
2.8%
2.8%
56.5%
56.5%
56.5%
Cuồng Đao Guinsoo
2.7%
2.7%
2.7%
51.7%
51.7%
51.7%
Quyền Trượng Thiên Thần
2.6%
2.6%
2.6%
51.7%
51.7%
51.7%
Trượng Hư Vô
2.4%
2.4%
2.4%
59.4%
59.4%
59.4%
Áo Choàng Lửa
2.2%
2.2%
2.2%
48.3%
48.3%
48.3%
Rìu Mãng Xà (Chỉ cận chiến)
2.1%
2.1%
2.1%
55.8%
55.8%
55.8%
Kiếm Manamune
2.0%
2.0%
2.0%
49.3%
49.3%
49.3%
Vinh Quang Chân Chính
2.0%
2.0%
2.0%
56.3%
56.3%
56.3%
Găng Tay Băng Giá
2.0%
2.0%
2.0%
48.3%
48.3%
48.3%
Phù Phép: Thần Vọng
1.9%
1.9%
1.9%
51.0%
51.0%
51.0%
Giáp Gai
1.9%
1.9%
1.9%
49.7%
49.7%
49.7%
Khiên Băng Randuin
1.9%
1.9%
1.9%
51.4%
51.4%
51.4%
Tụ Bão Zeke
1.9%
1.9%
1.9%
56.6%
56.6%
56.6%
Chùy Gai Malmortius
1.9%
1.9%
1.9%
53.9%
53.9%
53.9%
Vũ Điệu Tử Thần
1.8%
1.8%
1.8%
55.5%
55.5%
55.5%
Phù Phép: Quỷ Lửa
1.7%
1.7%
1.7%
49.8%
49.8%
49.8%
Nanh Nashor
1.7%
1.7%
1.7%
50.2%
50.2%
50.2%
Sách Chiêu Hồn Mejai
1.6%
1.6%
1.6%
74.2%
74.2%
74.2%
Dây Chuyền Chữ Thập
1.5%
1.5%
1.5%
56.3%
56.3%
56.3%
Huyết Kiếm
1.5%
1.5%
1.5%
59.2%
59.2%
59.2%
Ngọc Hút Phép
1.4%
1.4%
1.4%
56.0%
56.0%
56.0%
Lời Nhắc Tử Vong
1.4%
1.4%
1.4%
50.6%
50.6%
50.6%
Phù phép: Quỷ Lửa
1.4%
1.4%
1.4%
50.1%
50.1%
50.1%
Luỡi Hái Linh Hồn
1.3%
1.3%
1.3%
53.5%
53.5%
53.5%
Di Vật Thăng Hoa
1.3%
1.3%
1.3%
52.1%
52.1%
52.1%
Dao Điện Statikk
1.2%
1.2%
1.2%
56.1%
56.1%
56.1%
Phù Phép: Huyết Đao
1.2%
1.2%
1.2%
47.2%
47.2%
47.2%
Cốc Quỷ Athene
1.2%
1.2%
1.2%
57.2%
57.2%
57.2%
Vương Miện Shurelya
1.2%
1.2%
1.2%
57.2%
57.2%
57.2%
Đao Thủy Ngân
1.2%
1.2%
1.2%
59.7%
59.7%
59.7%
Mũ Thích Nghi
1.2%
1.2%
1.2%
57.9%
57.9%
57.9%
Kiếm Súng Hextech
1.2%
1.2%
1.2%
55.2%
55.2%
55.2%
Giáp Máu Warmog
1.1%
1.1%
1.1%
62.0%
62.0%
62.0%
Tim Băng
1.1%
1.1%
1.1%
52.8%
52.8%
52.8%
Phù phép: Thần Vọng
1.1%
1.1%
1.1%
54.8%
54.8%
54.8%
Mặt Nạ Vực Thẳm
0.9%
0.9%
0.9%
52.8%
52.8%
52.8%
Nỏ Thần Dominik
0.9%
0.9%
0.9%
56.5%
56.5%
56.5%
Búa Băng
0.9%
0.9%
0.9%
55.4%
55.4%
55.4%
Thú Tượng Thạch Giáp
0.6%
0.6%
0.6%
57.1%
57.1%
57.1%
Áo Choàng Bóng Tối
0.4%
0.4%
0.4%
63.8%
63.8%
63.8%
Thông Đạo Zz'rot
0.4%
0.4%
0.4%
56.7%
56.7%
56.7%
Phù Phép: Huyết Đao
0.4%
0.4%
0.4%
48.4%
48.4%
48.4%
Hòm Bảo Hộ của Mikael
0.4%
0.4%
0.4%
65.3%
65.3%
65.3%
Song Sinh Ma Quái
0.4%
0.4%
0.4%
59.1%
59.1%
59.1%
Đao Tím
0.3%
0.3%
0.3%
51.6%
51.6%
51.6%
Dao Đạo Tặc
0.3%
0.3%
0.3%
55.3%
55.3%
55.3%
Lõi Công Nghệ Hoàn Hảo
0.2%
0.2%
0.2%
52.9%
52.9%
52.9%
Súng Ngắn Hextech
0.2%
0.2%
0.2%
58.0%
58.0%
58.0%
Lưỡng Cực Zhonya
0.0%
0.0%
0.0%
71.4%
71.4%
71.4%
Nhiễu Trượng Ohmwrecker
0.0%
0.0%
0.0%
60.0%
60.0%
60.0%
Vòng Tròn Iron Solari
0.0%
0.0%
0.0%
60.0%
60.0%
60.0%
Rìu Nham Tinh
0.0%
0.0%
0.0%
75.0%
75.0%
75.0%
Hỏa Cực Kiếm
0.0%
0.0%
0.0%
66.7%
66.7%
66.7%
Áo Choàng Dung Nham
0.0%
0.0%
0.0%
66.7%
66.7%
66.7%
Dây Chuyền Cứu Rỗi
0.0%
0.0%
0.0%
33.3%
33.3%
33.3%
Vương Miện Phù Thủy Rabadon
0.0%
0.0%
0.0%
66.7%
66.7%
66.7%
Mặt Nạ Hỏa Ngục
0.0%
0.0%
0.0%
50.0%
50.0%
50.0%
Tam Luyện Kiếm
0.0%
0.0%
0.0%
0.0%
0.0%
0.0%
0 Bình luận
Đăng bình luận
Tên của bạn:
Captcha:
Captcha
Bình luận: