Jax

Jax

Top, Đi rừng
853 trận (2 ngày gần nhất)

Trang bị tân thủ

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bình Thuốc Biến Dị
59.8%
59.8%
59.8%
53.9%
53.9%
53.9%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Rựa Thợ SănThuốc Tái Sử Dụng
36.4%
36.4%
36.4%
51.3%
51.3%
51.3%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên DoranBình Máu
2.1%
2.1%
2.1%
40.0%
40.0%
40.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DoranBình Máu
1.0%
1.0%
1.0%
57.1%
57.1%
57.1%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên Cổ VậtBình Máux2
0.1%
0.1%
0.1%
0.0%
0.0%
0.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Ngọc Lục BảoRựa Thợ Săn
0.1%
0.1%
0.1%
0.0%
0.0%
0.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bùa Thợ Săn Thuốc Tái Sử Dụng
0.1%
0.1%
0.1%
100.0%
100.0%
100.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DàiThuốc Tái Sử Dụng
0.1%
0.1%
0.1%
0.0%
0.0%
0.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Rựa Thợ SănBình Máux3
0.1%
0.1%
0.1%
100.0%
100.0%
100.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Giày ThườngBình Máux4
0.1%
0.1%
0.1%
0.0%
0.0%
0.0%

Trang bị chính

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Tam Hợp Kiếm > Luỡi Hái Linh Hồn > Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
9.7%
9.7%
9.7%
71.4%
71.4%
71.4%
Tam Hợp Kiếm > Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến) > Móng Vuốt Sterak
9.4%
9.4%
9.4%
59.3%
59.3%
59.3%
Phù phép: Quỷ Lửa > Tam Hợp Kiếm > Móng Vuốt Sterak
3.5%
3.5%
3.5%
60.0%
60.0%
60.0%
Tam Hợp Kiếm > Móng Vuốt Sterak > Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
3.5%
3.5%
3.5%
70.0%
70.0%
70.0%
Tam Hợp Kiếm > Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến) > Giáp Thiên Thần
3.1%
3.1%
3.1%
66.7%
66.7%
66.7%
Tam Hợp Kiếm > Luỡi Hái Linh Hồn > Móng Vuốt Sterak
3.1%
3.1%
3.1%
66.7%
66.7%
66.7%
Tam Hợp Kiếm > Móng Vuốt Sterak > Giáp Thiên Thần
2.8%
2.8%
2.8%
50.0%
50.0%
50.0%
Phù Phép: Quỷ Lửa > Tam Hợp Kiếm > Móng Vuốt Sterak
2.1%
2.1%
2.1%
33.3%
33.3%
33.3%
Tam Hợp Kiếm > Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến) > Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
2.1%
2.1%
2.1%
50.0%
50.0%
50.0%
Phù phép: Quỷ Lửa > Tam Hợp Kiếm > Giáp Thiên Thần
2.1%
2.1%
2.1%
33.3%
33.3%
33.3%

Trang bị cuối

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giáp Thiên Thần
2.7%
2.7%
2.7%
75.0%
75.0%
75.0%
Móng Vuốt Sterak
1.8%
1.8%
1.8%
92.3%
92.3%
92.3%
Cuồng Đao Guinsoo
0.6%
0.6%
0.6%
100.0%
100.0%
100.0%
Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
0.6%
0.6%
0.6%
75.0%
75.0%
75.0%
Giáp Gai
0.6%
0.6%
0.6%
100.0%
100.0%
100.0%
Búa Băng
0.3%
0.3%
0.3%
100.0%
100.0%
100.0%
Gươm Của Vua Vô Danh
0.1%
0.1%
0.1%
100.0%
100.0%
100.0%
Mũ Thích Nghi
0.1%
0.1%
0.1%
100.0%
100.0%
100.0%
Đao Tím
0.1%
0.1%
0.1%
100.0%
100.0%
100.0%
Phù phép: Quỷ Lửa
0.1%
0.1%
0.1%
100.0%
100.0%
100.0%

Giày

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giày Ninja
49.3%
49.3%
49.3%
53.8%
53.8%
53.8%
Giày Thủy Ngân
40.7%
40.7%
40.7%
52.3%
52.3%
52.3%
Giày Thường
4.8%
4.8%
4.8%
51.3%
51.3%
51.3%
Giày Cuồng Nộ
1.6%
1.6%
1.6%
53.9%
53.9%
53.9%
Giày Cơ Động
0.5%
0.5%
0.5%
25.0%
25.0%
25.0%
Giày Pháp Sư
0.3%
0.3%
0.3%
0.0%
0.0%
0.0%
Giày Bạc
0.3%
0.3%
0.3%
100.0%
100.0%
100.0%
Giày Khai Sáng Ionia
0.1%
0.1%
0.1%
0.0%
0.0%
0.0%

Toàn cầu

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Tam Hợp Kiếm
88.3%
88.3%
88.3%
55.3%
55.3%
55.3%
Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
26.9%
26.9%
26.9%
62.9%
62.9%
62.9%
Móng Vuốt Sterak
21.9%
21.9%
21.9%
67.1%
67.1%
67.1%
Luỡi Hái Linh Hồn
14.4%
14.4%
14.4%
60.9%
60.9%
60.9%
Giáp Thiên Thần
13.1%
13.1%
13.1%
68.0%
68.0%
68.0%
Phù phép: Quỷ Lửa
13.0%
13.0%
13.0%
51.5%
51.5%
51.5%
Phù Phép: Quỷ Lửa
9.8%
9.8%
9.8%
42.7%
42.7%
42.7%
Phù Phép: Huyết Đao
6.4%
6.4%
6.4%
65.3%
65.3%
65.3%
Phù Phép: Huyết Đao
6.4%
6.4%
6.4%
44.9%
44.9%
44.9%
Cuồng Đao Guinsoo
5.5%
5.5%
5.5%
76.2%
76.2%
76.2%
Gươm Của Vua Vô Danh
5.5%
5.5%
5.5%
61.9%
61.9%
61.9%
Khiên Băng Randuin
4.9%
4.9%
4.9%
54.1%
54.1%
54.1%
Giáp Tâm Linh
2.1%
2.1%
2.1%
56.3%
56.3%
56.3%
Chùy Gai Malmortius
1.7%
1.7%
1.7%
69.2%
69.2%
69.2%
Mũ Thích Nghi
1.6%
1.6%
1.6%
41.7%
41.7%
41.7%
Kiếm Súng Hextech
1.3%
1.3%
1.3%
90.0%
90.0%
90.0%
Búa Băng
1.1%
1.1%
1.1%
100.0%
100.0%
100.0%
Rìu Mãng Xà (Chỉ cận chiến)
0.9%
0.9%
0.9%
85.7%
85.7%
85.7%
Phù phép: Chiến Binh
0.9%
0.9%
0.9%
85.7%
85.7%
85.7%
Giáp Gai
0.8%
0.8%
0.8%
83.3%
83.3%
83.3%
Vũ Điệu Tử Thần
0.8%
0.8%
0.8%
66.7%
66.7%
66.7%
Đao Thủy Ngân
0.5%
0.5%
0.5%
50.0%
50.0%
50.0%
Đao Tím
0.4%
0.4%
0.4%
66.7%
66.7%
66.7%
Phù Phép: Chiến Binh
0.4%
0.4%
0.4%
66.7%
66.7%
66.7%
Giáp Liệt Sĩ
0.4%
0.4%
0.4%
66.7%
66.7%
66.7%
Tam Luyện Kiếm
0.4%
0.4%
0.4%
66.7%
66.7%
66.7%
Phù phép: Thần Vọng
0.4%
0.4%
0.4%
33.3%
33.3%
33.3%
Phù Phép: Thần Vọng
0.4%
0.4%
0.4%
33.3%
33.3%
33.3%
Giáp Máu Warmog
0.3%
0.3%
0.3%
100.0%
100.0%
100.0%
Lời Thề Hiệp Sĩ
0.1%
0.1%
0.1%
0.0%
0.0%
0.0%
Ma Vũ Song Kiếm
0.1%
0.1%
0.1%
100.0%
100.0%
100.0%
Dao Đạo Tặc
0.1%
0.1%
0.1%
0.0%
0.0%
0.0%
Tim Băng
0.1%
0.1%
0.1%
0.0%
0.0%
0.0%
Lời Nhắc Tử Vong
0.1%
0.1%
0.1%
0.0%
0.0%
0.0%
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.1%
0.1%
0.1%
0.0%
0.0%
0.0%
Song Kiếm Tai Ương
0.1%
0.1%
0.1%
0.0%
0.0%
0.0%
Dạ Kiếm Draktharr
0.1%
0.1%
0.1%
100.0%
100.0%
100.0%
Nanh Nashor
0.1%
0.1%
0.1%
0.0%
0.0%
0.0%
Nỏ Thần Dominik
0.1%
0.1%
0.1%
100.0%
100.0%
100.0%
Thú Tượng Thạch Giáp
0.1%
0.1%
0.1%
0.0%
0.0%
0.0%
Kiếm Ma Youmuu
0.1%
0.1%
0.1%
100.0%
100.0%
100.0%
Dây Chuyền Chuộc Tội
0.1%
0.1%
0.1%
0.0%
0.0%
0.0%
Găng Tay Băng Giá
0.1%
0.1%
0.1%
0.0%
0.0%
0.0%
Di Vật Thượng Nhân
0.1%
0.1%
0.1%
0.0%
0.0%
0.0%
Trượng Pha Lê Rylai
0.1%
0.1%
0.1%
100.0%
100.0%
100.0%
Sách Chiêu Hồn Mejai
0.1%
0.1%
0.1%
100.0%
100.0%
100.0%
0 Bình luận
Đăng bình luận
Tên của bạn:
Captcha:
Captcha
Bình luận: