Darius

Darius

Top
394 trận (2 ngày gần nhất)

Trang bị tân thủ

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên DoranBình Máu
72.6%
72.6%
72.6%
50.3%
50.3%
50.3%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bình Thuốc Biến Dị
14.4%
14.4%
14.4%
46.2%
46.2%
46.2%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DoranBình Máu
12.0%
12.0%
12.0%
59.3%
59.3%
59.3%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Giáp LụaBình Máux4
0.4%
0.4%
0.4%
50.0%
50.0%
50.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DàiBình Máux3
0.4%
0.4%
0.4%
100.0%
100.0%
100.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên Cổ VậtBình Máux2
0.2%
0.2%
0.2%
0.0%
0.0%
0.0%

Trang bị chính

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Tam Hợp Kiếm > Móng Vuốt Sterak > Giáp Tâm Linh
7.1%
7.1%
7.1%
52.9%
52.9%
52.9%
Tam Hợp Kiếm > Móng Vuốt Sterak > Vinh Quang Chân Chính
7.1%
7.1%
7.1%
88.2%
88.2%
88.2%
Tam Hợp Kiếm > Móng Vuốt Sterak > Giáp Liệt Sĩ
6.3%
6.3%
6.3%
66.7%
66.7%
66.7%
Rìu Đen > Móng Vuốt Sterak > Giáp Tâm Linh
5.0%
5.0%
5.0%
66.7%
66.7%
66.7%
Rìu Đen > Giáp Liệt Sĩ > Giáp Tâm Linh
4.2%
4.2%
4.2%
70.0%
70.0%
70.0%
Tam Hợp Kiếm > Móng Vuốt Sterak > Khiên Băng Randuin
3.3%
3.3%
3.3%
50.0%
50.0%
50.0%
Tam Hợp Kiếm > Móng Vuốt Sterak > Giáp Thiên Thần
3.3%
3.3%
3.3%
37.5%
37.5%
37.5%
Tam Hợp Kiếm > Vinh Quang Chân Chính > Móng Vuốt Sterak
2.5%
2.5%
2.5%
66.7%
66.7%
66.7%
Tam Hợp Kiếm > Giáp Liệt Sĩ > Giáp Tâm Linh
2.5%
2.5%
2.5%
50.0%
50.0%
50.0%
Tam Hợp Kiếm > Móng Vuốt Sterak > Mũ Thích Nghi
2.5%
2.5%
2.5%
33.3%
33.3%
33.3%

Trang bị cuối

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giáp Thiên Thần
1.9%
1.9%
1.9%
55.6%
55.6%
55.6%
Giáp Tâm Linh
1.1%
1.1%
1.1%
40.0%
40.0%
40.0%
Đao Thủy Ngân
0.7%
0.7%
0.7%
66.7%
66.7%
66.7%
Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
0.7%
0.7%
0.7%
100.0%
100.0%
100.0%
Móng Vuốt Sterak
0.7%
0.7%
0.7%
0.0%
0.0%
0.0%
Giáp Gai
0.4%
0.4%
0.4%
100.0%
100.0%
100.0%
Thú Tượng Thạch Giáp
0.4%
0.4%
0.4%
50.0%
50.0%
50.0%
Khiên Băng Randuin
0.2%
0.2%
0.2%
100.0%
100.0%
100.0%
Búa Băng
0.2%
0.2%
0.2%
100.0%
100.0%
100.0%
Vũ Điệu Tử Thần
0.2%
0.2%
0.2%
100.0%
100.0%
100.0%

Giày

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giày Ninja
61.4%
61.4%
61.4%
46.4%
46.4%
46.4%
Giày Thủy Ngân
46.9%
46.9%
46.9%
53.3%
53.3%
53.3%
Giày Bạc
2.3%
2.3%
2.3%
58.3%
58.3%
58.3%
Giày Thường
1.0%
1.0%
1.0%
40.0%
40.0%
40.0%
Giày Cơ Động
0.2%
0.2%
0.2%
0.0%
0.0%
0.0%

Toàn cầu

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Tam Hợp Kiếm
68.3%
68.3%
68.3%
49.4%
49.4%
49.4%
Móng Vuốt Sterak
44.7%
44.7%
44.7%
54.4%
54.4%
54.4%
Rìu Đen
43.2%
43.2%
43.2%
52.4%
52.4%
52.4%
Giáp Tâm Linh
29.4%
29.4%
29.4%
58.0%
58.0%
58.0%
Giáp Liệt Sĩ
24.5%
24.5%
24.5%
58.8%
58.8%
58.8%
Vinh Quang Chân Chính
14.0%
14.0%
14.0%
64.7%
64.7%
64.7%
Khiên Băng Randuin
10.3%
10.3%
10.3%
56.0%
56.0%
56.0%
Giáp Gai
8.2%
8.2%
8.2%
57.5%
57.5%
57.5%
Mũ Thích Nghi
5.8%
5.8%
5.8%
42.9%
42.9%
42.9%
Giáp Thiên Thần
5.4%
5.4%
5.4%
57.7%
57.7%
57.7%
Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
5.1%
5.1%
5.1%
40.0%
40.0%
40.0%
Thú Tượng Thạch Giáp
1.9%
1.9%
1.9%
44.4%
44.4%
44.4%
Ma Vũ Song Kiếm
1.4%
1.4%
1.4%
85.7%
85.7%
85.7%
Đao Thủy Ngân
1.4%
1.4%
1.4%
57.1%
57.1%
57.1%
Giáp Máu Warmog
1.2%
1.2%
1.2%
100.0%
100.0%
100.0%
Búa Băng
1.0%
1.0%
1.0%
100.0%
100.0%
100.0%
Thông Đạo Zz'rot
0.8%
0.8%
0.8%
75.0%
75.0%
75.0%
Tim Băng
0.6%
0.6%
0.6%
33.3%
33.3%
33.3%
Chùy Gai Malmortius
0.6%
0.6%
0.6%
33.3%
33.3%
33.3%
Găng Tay Băng Giá
0.4%
0.4%
0.4%
50.0%
50.0%
50.0%
Đao Tím
0.4%
0.4%
0.4%
100.0%
100.0%
100.0%
Nhiễu Trượng Ohmwrecker
0.2%
0.2%
0.2%
100.0%
100.0%
100.0%
Kiếm Ma Youmuu
0.2%
0.2%
0.2%
0.0%
0.0%
0.0%
Lời Nhắc Tử Vong
0.2%
0.2%
0.2%
100.0%
100.0%
100.0%
Phong Thần Kiếm
0.2%
0.2%
0.2%
100.0%
100.0%
100.0%
Rìu Mãng Xà (Chỉ cận chiến)
0.2%
0.2%
0.2%
100.0%
100.0%
100.0%
Vũ Điệu Tử Thần
0.2%
0.2%
0.2%
100.0%
100.0%
100.0%
Dây Chuyền Iron Solari
0.2%
0.2%
0.2%
100.0%
100.0%
100.0%
0 Bình luận
Đăng bình luận
Tên của bạn:
Captcha:
Captcha
Bình luận: