Darius

Darius

Top

Trang bị tân thủ

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên DoranBình Máu
70.4%
70.4%
70.4%
56.6%
56.6%
56.6%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DoranBình Máu
18.3%
18.3%
18.3%
40.0%
40.0%
40.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bình Thuốc Biến Dị
9.3%
9.3%
9.3%
50.0%
50.0%
50.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Lưỡi HáiBình Máu
0.7%
0.7%
0.7%
0.0%
0.0%
0.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bùa Thợ Săn Thuốc Tái Sử Dụng
0.7%
0.7%
0.7%
0.0%
0.0%
0.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DàiThuốc Tái Sử Dụng
0.3%
0.3%
0.3%
0.0%
0.0%
0.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DàiBình Máux3
0.3%
0.3%
0.3%
0.0%
0.0%
0.0%

Trang bị chính

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Tam Hợp Kiếm > Móng Vuốt Sterak > Giáp Liệt Sĩ
8.1%
8.1%
8.1%
92.3%
92.3%
92.3%
Tam Hợp Kiếm > Móng Vuốt Sterak > Giáp Tâm Linh
7.5%
7.5%
7.5%
66.7%
66.7%
66.7%
Tam Hợp Kiếm > Móng Vuốt Sterak > Khiên Băng Randuin
6.8%
6.8%
6.8%
54.5%
54.5%
54.5%
Rìu Đen > Móng Vuốt Sterak > Giáp Tâm Linh
4.3%
4.3%
4.3%
57.1%
57.1%
57.1%
Tam Hợp Kiếm > Giáp Liệt Sĩ > Giáp Tâm Linh
3.7%
3.7%
3.7%
66.7%
66.7%
66.7%
Tam Hợp Kiếm > Móng Vuốt Sterak > Vinh Quang Chân Chính
3.1%
3.1%
3.1%
60.0%
60.0%
60.0%
Rìu Đen > Giáp Tâm Linh > Giáp Liệt Sĩ
3.1%
3.1%
3.1%
80.0%
80.0%
80.0%
Rìu Đen > Móng Vuốt Sterak > Giáp Liệt Sĩ
3.1%
3.1%
3.1%
60.0%
60.0%
60.0%
Tam Hợp Kiếm > Móng Vuốt Sterak > Giáp Gai
3.1%
3.1%
3.1%
80.0%
80.0%
80.0%
Tam Hợp Kiếm > Móng Vuốt Sterak > Giáp Thiên Thần
2.5%
2.5%
2.5%
75.0%
75.0%
75.0%

Trang bị cuối

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giáp Thiên Thần
3.4%
3.4%
3.4%
83.3%
83.3%
83.3%
Giáp Tâm Linh
1.7%
1.7%
1.7%
66.7%
66.7%
66.7%
Thú Tượng Thạch Giáp
1.4%
1.4%
1.4%
60.0%
60.0%
60.0%
Mũ Thích Nghi
0.9%
0.9%
0.9%
66.7%
66.7%
66.7%
Khiên Băng Randuin
0.9%
0.9%
0.9%
33.3%
33.3%
33.3%
Vinh Quang Chân Chính
0.9%
0.9%
0.9%
66.7%
66.7%
66.7%
Móng Vuốt Sterak
0.9%
0.9%
0.9%
66.7%
66.7%
66.7%
Đao Thủy Ngân
0.6%
0.6%
0.6%
50.0%
50.0%
50.0%
Tam Hợp Kiếm
0.6%
0.6%
0.6%
50.0%
50.0%
50.0%
Giáp Máu Warmog
0.3%
0.3%
0.3%
100.0%
100.0%
100.0%

Giày

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giày Ninja
58.2%
58.2%
58.2%
50.9%
50.9%
50.9%
Giày Thủy Ngân
35.2%
35.2%
35.2%
58.3%
58.3%
58.3%
Giày Thường
3.5%
3.5%
3.5%
35.7%
35.7%
35.7%
Giày Bạc
2.3%
2.3%
2.3%
77.8%
77.8%
77.8%
Giày Khai Sáng Ionia
0.3%
0.3%
0.3%
0.0%
0.0%
0.0%

Toàn cầu

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Tam Hợp Kiếm
58.5%
58.5%
58.5%
58.2%
58.2%
58.2%
Móng Vuốt Sterak
44.7%
44.7%
44.7%
69.1%
69.1%
69.1%
Rìu Đen
41.5%
41.5%
41.5%
51.9%
51.9%
51.9%
Giáp Tâm Linh
24.5%
24.5%
24.5%
64.1%
64.1%
64.1%
Giáp Liệt Sĩ
20.2%
20.2%
20.2%
60.5%
60.5%
60.5%
Khiên Băng Randuin
11.4%
11.4%
11.4%
46.5%
46.5%
46.5%
Vinh Quang Chân Chính
9.3%
9.3%
9.3%
62.9%
62.9%
62.9%
Giáp Gai
7.2%
7.2%
7.2%
59.3%
59.3%
59.3%
Giáp Thiên Thần
5.9%
5.9%
5.9%
81.8%
81.8%
81.8%
Mũ Thích Nghi
3.7%
3.7%
3.7%
85.7%
85.7%
85.7%
Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
3.5%
3.5%
3.5%
38.5%
38.5%
38.5%
Thú Tượng Thạch Giáp
3.2%
3.2%
3.2%
50.0%
50.0%
50.0%
Thông Đạo Zz'rot
2.1%
2.1%
2.1%
50.0%
50.0%
50.0%
Giáp Máu Warmog
1.9%
1.9%
1.9%
57.1%
57.1%
57.1%
Chùy Gai Malmortius
1.3%
1.3%
1.3%
40.0%
40.0%
40.0%
Ma Vũ Song Kiếm
1.3%
1.3%
1.3%
60.0%
60.0%
60.0%
Búa Băng
1.1%
1.1%
1.1%
75.0%
75.0%
75.0%
Lời Nhắc Tử Vong
0.8%
0.8%
0.8%
66.7%
66.7%
66.7%
Đao Thủy Ngân
0.8%
0.8%
0.8%
66.7%
66.7%
66.7%
Kiếm Ma Youmuu
0.5%
0.5%
0.5%
100.0%
100.0%
100.0%
Nhiễu Trượng Ohmwrecker
0.5%
0.5%
0.5%
50.0%
50.0%
50.0%
Rìu Mãng Xà (Chỉ cận chiến)
0.5%
0.5%
0.5%
100.0%
100.0%
100.0%
Phù Phép: Quỷ Lửa
0.5%
0.5%
0.5%
0.0%
0.0%
0.0%
Áo Choàng Lửa
0.5%
0.5%
0.5%
50.0%
50.0%
50.0%
Tim Băng
0.3%
0.3%
0.3%
100.0%
100.0%
100.0%
Vũ Điệu Tử Thần
0.3%
0.3%
0.3%
100.0%
100.0%
100.0%
0 Bình luận
Đăng bình luận
Tên của bạn:
Captcha:
Captcha
Bình luận: