Ashe

Ashe

AD Carry

Trang bị tân thủ

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DoranBình Máu
85.3%
85.3%
85.3%
49.0%
49.0%
49.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên DoranBình Máu
14.7%
14.7%
14.7%
52.0%
52.0%
52.0%

Trang bị chính

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Gươm Của Vua Vô Danh > Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa) > Vô Cực Kiếm
38.5%
38.5%
38.5%
65.7%
65.7%
65.7%
Gươm Của Vua Vô Danh > Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa) > Giáp Thiên Thần
11.0%
11.0%
11.0%
60.0%
60.0%
60.0%
Gươm Của Vua Vô Danh > Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa) > Cuồng Đao Guinsoo
3.3%
3.3%
3.3%
66.7%
66.7%
66.7%
Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa) > Vô Cực Kiếm > Gươm Của Vua Vô Danh
3.3%
3.3%
3.3%
66.7%
66.7%
66.7%
Gươm Của Vua Vô Danh > Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa) > Luỡi Hái Linh Hồn
3.3%
3.3%
3.3%
66.7%
66.7%
66.7%
Gươm Của Vua Vô Danh > Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa) > Phong Thần Kiếm
2.2%
2.2%
2.2%
100.0%
100.0%
100.0%
Phong Thần Kiếm > Gươm Của Vua Vô Danh > Giáp Thiên Thần
2.2%
2.2%
2.2%
50.0%
50.0%
50.0%
Gươm Của Vua Vô Danh > Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa) > Đao Thủy Ngân
2.2%
2.2%
2.2%
50.0%
50.0%
50.0%
Gươm Của Vua Vô Danh > Vô Cực Kiếm > Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
2.2%
2.2%
2.2%
50.0%
50.0%
50.0%
Gươm Của Vua Vô Danh > Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa) > Ma Vũ Song Kiếm
2.2%
2.2%
2.2%
0.0%
0.0%
0.0%

Trang bị cuối

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Đao Thủy Ngân
2.2%
2.2%
2.2%
75.0%
75.0%
75.0%
Huyết Kiếm
0.5%
0.5%
0.5%
0.0%
0.0%
0.0%
Đại Bác Liên Thanh
0.5%
0.5%
0.5%
100.0%
100.0%
100.0%
Giáp Thiên Thần
0.5%
0.5%
0.5%
0.0%
0.0%
0.0%
Lời Nhắc Tử Vong
0.5%
0.5%
0.5%
100.0%
100.0%
100.0%

Giày

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giày Cuồng Nộ
83.1%
83.1%
83.1%
53.5%
53.5%
53.5%
Giày Ninja
9.2%
9.2%
9.2%
47.4%
47.4%
47.4%
Giày Thủy Ngân
3.9%
3.9%
3.9%
50.0%
50.0%
50.0%
Giày Thường
1.5%
1.5%
1.5%
33.3%
33.3%
33.3%
Giày Bạc
0.5%
0.5%
0.5%
100.0%
100.0%
100.0%
Giày Khai Sáng Ionia
0.5%
0.5%
0.5%
0.0%
0.0%
0.0%
Giày Pháp Sư
0.5%
0.5%
0.5%
0.0%
0.0%
0.0%

Toàn cầu

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Gươm Của Vua Vô Danh
85.3%
85.3%
85.3%
52.9%
52.9%
52.9%
Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
74.0%
74.0%
74.0%
58.9%
58.9%
58.9%
Vô Cực Kiếm
33.3%
33.3%
33.3%
63.2%
63.2%
63.2%
Giáp Thiên Thần
9.8%
9.8%
9.8%
55.0%
55.0%
55.0%
Phong Thần Kiếm
6.9%
6.9%
6.9%
64.3%
64.3%
64.3%
Đao Thủy Ngân
5.9%
5.9%
5.9%
75.0%
75.0%
75.0%
Lời Nhắc Tử Vong
4.4%
4.4%
4.4%
44.4%
44.4%
44.4%
Luỡi Hái Linh Hồn
4.4%
4.4%
4.4%
66.7%
66.7%
66.7%
Ma Vũ Song Kiếm
3.9%
3.9%
3.9%
37.5%
37.5%
37.5%
Đại Bác Liên Thanh
2.9%
2.9%
2.9%
66.7%
66.7%
66.7%
Dao Điện Statikk
2.9%
2.9%
2.9%
50.0%
50.0%
50.0%
Huyết Kiếm
2.5%
2.5%
2.5%
40.0%
40.0%
40.0%
Đao Tím
1.5%
1.5%
1.5%
66.7%
66.7%
66.7%
Cuồng Đao Guinsoo
1.5%
1.5%
1.5%
66.7%
66.7%
66.7%
Chùy Gai Malmortius
1.0%
1.0%
1.0%
50.0%
50.0%
50.0%
Nỏ Thần Dominik
1.0%
1.0%
1.0%
0.0%
0.0%
0.0%
Dây Chuyền Iron Solari
0.5%
0.5%
0.5%
0.0%
0.0%
0.0%
Vọng Âm của Luden
0.5%
0.5%
0.5%
0.0%
0.0%
0.0%
Di Vật Thăng Hoa
0.5%
0.5%
0.5%
0.0%
0.0%
0.0%
Búa Băng
0.5%
0.5%
0.5%
100.0%
100.0%
100.0%
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.5%
0.5%
0.5%
100.0%
100.0%
100.0%
Di Vật Ác Thần
0.5%
0.5%
0.5%
100.0%
100.0%
100.0%
0 Bình luận
Đăng bình luận
Tên của bạn:
Captcha:
Captcha
Bình luận: