Amumu

Amumu

Đi rừng
228 trận (2 ngày gần nhất)

Trang bị tân thủ

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bùa Thợ Săn Thuốc Tái Sử Dụng
89.8%
89.8%
89.8%
48.5%
48.5%
48.5%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bình Thuốc Biến Dị
6.5%
6.5%
6.5%
50.0%
50.0%
50.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên Cổ VậtBình Máux2
1.6%
1.6%
1.6%
66.7%
66.7%
66.7%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Rựa Thợ SănThuốc Tái Sử Dụng
1.1%
1.1%
1.1%
0.0%
0.0%
0.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên DoranBình Máu
0.5%
0.5%
0.5%
0.0%
0.0%
0.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Nhẫn DoranBình Máux2
0.5%
0.5%
0.5%
100.0%
100.0%
100.0%

Trang bị chính

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Phù Phép: Quỷ Lửa > Mặt Nạ Vực Thẳm > Giáp Gai
5.2%
5.2%
5.2%
66.7%
66.7%
66.7%
Phù Phép: Thần Vọng > Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry > Đồng Hồ Cát Zhonya
3.5%
3.5%
3.5%
100.0%
100.0%
100.0%
Phù Phép: Thần Vọng > Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry > Mũ Phù Thủy Rabadon
2.6%
2.6%
2.6%
66.7%
66.7%
66.7%
Phù Phép: Quỷ Lửa > Giáp Liệt Sĩ > Mặt Nạ Vực Thẳm
2.6%
2.6%
2.6%
33.3%
33.3%
33.3%
Phù Phép: Quỷ Lửa > Mặt Nạ Vực Thẳm > Tim Băng
2.6%
2.6%
2.6%
66.7%
66.7%
66.7%
Phù Phép: Quỷ Lửa > Tim Băng > Khiên Băng Randuin
2.6%
2.6%
2.6%
33.3%
33.3%
33.3%
Phù Phép: Quỷ Lửa > Giáp Gai > Tim Băng
2.6%
2.6%
2.6%
66.7%
66.7%
66.7%
Phù Phép: Thần Vọng > Áo Choàng Lửa > Mặt Nạ Vực Thẳm
1.7%
1.7%
1.7%
100.0%
100.0%
100.0%
Phù Phép: Quỷ Lửa > Trượng Pha Lê Rylai > Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
1.7%
1.7%
1.7%
50.0%
50.0%
50.0%
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry > Phù Phép: Thần Vọng > Đồng Hồ Cát Zhonya
1.7%
1.7%
1.7%
50.0%
50.0%
50.0%

Trang bị cuối

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Mặt Nạ Vực Thẳm
0.5%
0.5%
0.5%
0.0%
0.0%
0.0%
Giáp Gai
0.5%
0.5%
0.5%
0.0%
0.0%
0.0%
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.5%
0.5%
0.5%
100.0%
100.0%
100.0%
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
0.5%
0.5%
0.5%
100.0%
100.0%
100.0%

Giày

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giày Ninja
52.8%
52.8%
52.8%
46.0%
46.0%
46.0%
Giày Thủy Ngân
21.5%
21.5%
21.5%
52.2%
52.2%
52.2%
Giày Pháp Sư
18.7%
18.7%
18.7%
62.5%
62.5%
62.5%
Giày Thường
2.3%
2.3%
2.3%
20.0%
20.0%
20.0%
Giày Cơ Động
1.9%
1.9%
1.9%
50.0%
50.0%
50.0%
Giày Khai Sáng Ionia
1.4%
1.4%
1.4%
33.3%
33.3%
33.3%
Giày Bạc
0.9%
0.9%
0.9%
50.0%
50.0%
50.0%
Giày Cuồng Nộ
0.5%
0.5%
0.5%
0.0%
0.0%
0.0%

Toàn cầu

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Phù Phép: Quỷ Lửa
54.8%
54.8%
54.8%
43.5%
43.5%
43.5%
Phù Phép: Thần Vọng
34.8%
34.8%
34.8%
60.3%
60.3%
60.3%
Mặt Nạ Vực Thẳm
29.1%
29.1%
29.1%
50.8%
50.8%
50.8%
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
23.8%
23.8%
23.8%
62.0%
62.0%
62.0%
Giáp Gai
18.1%
18.1%
18.1%
55.3%
55.3%
55.3%
Tim Băng
13.8%
13.8%
13.8%
41.4%
41.4%
41.4%
Trượng Pha Lê Rylai
10.5%
10.5%
10.5%
68.2%
68.2%
68.2%
Đồng Hồ Cát Zhonya
10.0%
10.0%
10.0%
66.7%
66.7%
66.7%
Khiên Băng Randuin
8.1%
8.1%
8.1%
47.1%
47.1%
47.1%
Áo Choàng Lửa
7.6%
7.6%
7.6%
56.3%
56.3%
56.3%
Thú Tượng Thạch Giáp
7.6%
7.6%
7.6%
37.5%
37.5%
37.5%
Quỷ Thư Morello
5.7%
5.7%
5.7%
75.0%
75.0%
75.0%
Mũ Thích Nghi
4.8%
4.8%
4.8%
50.0%
50.0%
50.0%
Vinh Quang Chân Chính
4.8%
4.8%
4.8%
30.0%
30.0%
30.0%
Mũ Phù Thủy Rabadon
4.3%
4.3%
4.3%
77.8%
77.8%
77.8%
Giáp Liệt Sĩ
2.9%
2.9%
2.9%
33.3%
33.3%
33.3%
Phù phép: Quỷ Lửa
2.9%
2.9%
2.9%
33.3%
33.3%
33.3%
Trượng Hư Vô
2.9%
2.9%
2.9%
100.0%
100.0%
100.0%
Lời Thề Hiệp Sĩ
2.4%
2.4%
2.4%
80.0%
80.0%
80.0%
Giáp Tâm Linh
1.9%
1.9%
1.9%
25.0%
25.0%
25.0%
Dây Chuyền Chữ Thập
1.4%
1.4%
1.4%
66.7%
66.7%
66.7%
Di Vật Thượng Nhân
1.4%
1.4%
1.4%
66.7%
66.7%
66.7%
Phù phép: Thần Vọng
1.4%
1.4%
1.4%
33.3%
33.3%
33.3%
Tụ Bão Zeke
0.5%
0.5%
0.5%
100.0%
100.0%
100.0%
Nanh Nashor
0.5%
0.5%
0.5%
0.0%
0.0%
0.0%
Vọng Âm của Luden
0.5%
0.5%
0.5%
100.0%
100.0%
100.0%
Trượng Trường Sinh
0.5%
0.5%
0.5%
100.0%
100.0%
100.0%
Dây Chuyền Iron Solari
0.5%
0.5%
0.5%
100.0%
100.0%
100.0%
Đai Lưng Hextech
0.5%
0.5%
0.5%
0.0%
0.0%
0.0%
Sách Chiêu Hồn Mejai
0.5%
0.5%
0.5%
100.0%
100.0%
100.0%
0 Bình luận
Đăng bình luận
Tên của bạn:
Captcha:
Captcha
Bình luận: