Amumu

Amumu

Đi rừng

Trang bị tân thủ

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bùa Thợ Săn Thuốc Tái Sử Dụng
90.4%
90.4%
90.4%
46.9%
46.9%
46.9%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bình Thuốc Biến Dị
2.4%
2.4%
2.4%
66.7%
66.7%
66.7%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên DoranBình Máu
2.4%
2.4%
2.4%
66.7%
66.7%
66.7%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên Cổ VậtBình Máux2
1.6%
1.6%
1.6%
0.0%
0.0%
0.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Đồng Xu Cổ ĐạiBình Máux2
0.8%
0.8%
0.8%
0.0%
0.0%
0.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bùa Thợ Săn Bình Máux3
0.8%
0.8%
0.8%
100.0%
100.0%
100.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Lam NgọcThuốc Tái Sử Dụng
0.8%
0.8%
0.8%
0.0%
0.0%
0.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Rựa Thợ SănThuốc Tái Sử Dụng
0.8%
0.8%
0.8%
100.0%
100.0%
100.0%

Trang bị chính

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Phù Phép: Quỷ Lửa > Mặt Nạ Vực Thẳm > Thú Tượng Thạch Giáp
5.6%
5.6%
5.6%
50.0%
50.0%
50.0%
Phù Phép: Quỷ Lửa > Mặt Nạ Vực Thẳm > Khiên Băng Randuin
4.2%
4.2%
4.2%
33.3%
33.3%
33.3%
Phù Phép: Quỷ Lửa > Mặt Nạ Vực Thẳm > Giáp Gai
2.8%
2.8%
2.8%
100.0%
100.0%
100.0%
Phù Phép: Quỷ Lửa > Tim Băng > Mặt Nạ Vực Thẳm
2.8%
2.8%
2.8%
50.0%
50.0%
50.0%
Phù Phép: Quỷ Lửa > Tim Băng > Giáp Gai
2.8%
2.8%
2.8%
0.0%
0.0%
0.0%
Phù Phép: Thần Vọng > Áo Choàng Lửa > Tụ Bão Zeke
2.8%
2.8%
2.8%
100.0%
100.0%
100.0%
Phù Phép: Quỷ Lửa > Trượng Pha Lê Rylai > Mặt Nạ Vực Thẳm
2.8%
2.8%
2.8%
50.0%
50.0%
50.0%
Phù Phép: Quỷ Lửa > Trượng Pha Lê Rylai > Khiên Băng Randuin
2.8%
2.8%
2.8%
100.0%
100.0%
100.0%
Phù Phép: Quỷ Lửa > Giáp Gai > Tim Băng
2.8%
2.8%
2.8%
0.0%
0.0%
0.0%
Phù Phép: Quỷ Lửa > Vinh Quang Chân Chính > Trượng Pha Lê Rylai
1.4%
1.4%
1.4%
0.0%
0.0%
0.0%

Trang bị cuối

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Lời Thề Hiệp Sĩ
1.5%
1.5%
1.5%
50.0%
50.0%
50.0%
Thú Tượng Thạch Giáp
0.8%
0.8%
0.8%
0.0%
0.0%
0.0%
Mặt Nạ Vực Thẳm
0.8%
0.8%
0.8%
0.0%
0.0%
0.0%
Giáp Máu Warmog
0.8%
0.8%
0.8%
0.0%
0.0%
0.0%

Giày

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giày Ninja
53.1%
53.1%
53.1%
45.5%
45.5%
45.5%
Giày Thủy Ngân
22.1%
22.1%
22.1%
46.9%
46.9%
46.9%
Giày Pháp Sư
15.9%
15.9%
15.9%
56.5%
56.5%
56.5%
Giày Cơ Động
4.8%
4.8%
4.8%
57.1%
57.1%
57.1%
Giày Khai Sáng Ionia
2.8%
2.8%
2.8%
25.0%
25.0%
25.0%
Giày Thường
1.4%
1.4%
1.4%
50.0%
50.0%
50.0%

Toàn cầu

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Phù Phép: Quỷ Lửa
53.8%
53.8%
53.8%
44.9%
44.9%
44.9%
Mặt Nạ Vực Thẳm
33.8%
33.8%
33.8%
49.0%
49.0%
49.0%
Phù Phép: Thần Vọng
28.3%
28.3%
28.3%
46.3%
46.3%
46.3%
Tim Băng
18.6%
18.6%
18.6%
40.7%
40.7%
40.7%
Giáp Gai
17.9%
17.9%
17.9%
65.4%
65.4%
65.4%
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
11.0%
11.0%
11.0%
75.0%
75.0%
75.0%
Áo Choàng Lửa
10.3%
10.3%
10.3%
53.3%
53.3%
53.3%
Đồng Hồ Cát Zhonya
8.3%
8.3%
8.3%
50.0%
50.0%
50.0%
Khiên Băng Randuin
8.3%
8.3%
8.3%
58.3%
58.3%
58.3%
Thú Tượng Thạch Giáp
6.9%
6.9%
6.9%
50.0%
50.0%
50.0%
Trượng Pha Lê Rylai
6.9%
6.9%
6.9%
70.0%
70.0%
70.0%
Phù phép: Quỷ Lửa
5.5%
5.5%
5.5%
62.5%
62.5%
62.5%
Phù phép: Thần Vọng
5.5%
5.5%
5.5%
62.5%
62.5%
62.5%
Tụ Bão Zeke
4.8%
4.8%
4.8%
71.4%
71.4%
71.4%
Giáp Liệt Sĩ
3.5%
3.5%
3.5%
60.0%
60.0%
60.0%
Lời Thề Hiệp Sĩ
3.5%
3.5%
3.5%
60.0%
60.0%
60.0%
Giáp Máu Warmog
3.5%
3.5%
3.5%
60.0%
60.0%
60.0%
Mũ Thích Nghi
2.8%
2.8%
2.8%
50.0%
50.0%
50.0%
Vinh Quang Chân Chính
2.8%
2.8%
2.8%
0.0%
0.0%
0.0%
Giáp Tâm Linh
2.1%
2.1%
2.1%
66.7%
66.7%
66.7%
Dây Chuyền Iron Solari
2.1%
2.1%
2.1%
33.3%
33.3%
33.3%
Quỷ Thư Morello
1.4%
1.4%
1.4%
100.0%
100.0%
100.0%
Di Vật Thượng Nhân
1.4%
1.4%
1.4%
50.0%
50.0%
50.0%
Trượng Trường Sinh
1.4%
1.4%
1.4%
100.0%
100.0%
100.0%
Vương Miện Shurelya
1.4%
1.4%
1.4%
50.0%
50.0%
50.0%
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.4%
1.4%
1.4%
50.0%
50.0%
50.0%
Di Vật Thăng Hoa
0.7%
0.7%
0.7%
0.0%
0.0%
0.0%
Dây Chuyền Chữ Thập
0.7%
0.7%
0.7%
0.0%
0.0%
0.0%
Quyền Trượng Thiên Thần
0.7%
0.7%
0.7%
0.0%
0.0%
0.0%
Thông Đạo Zz'rot
0.7%
0.7%
0.7%
0.0%
0.0%
0.0%
Đai Lưng Hextech
0.7%
0.7%
0.7%
100.0%
100.0%
100.0%
Sách Chiêu Hồn Mejai
0.7%
0.7%
0.7%
100.0%
100.0%
100.0%
0 Bình luận
Đăng bình luận
Tên của bạn:
Captcha:
Captcha
Bình luận: