Aatrox

Aatrox

Top, Mid
446 trận (2 ngày gần nhất)

Trang bị tân thủ

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên DoranBình Máu
47.3%
47.3%
47.3%
53.8%
53.8%
53.8%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DoranBình Máu
43.7%
43.7%
43.7%
49.1%
49.1%
49.1%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bùa Thợ Săn Thuốc Tái Sử Dụng
7.7%
7.7%
7.7%
39.0%
39.0%
39.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DàiThuốc Tái Sử Dụng
0.6%
0.6%
0.6%
100.0%
100.0%
100.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Rựa Thợ SănThuốc Tái Sử Dụng
0.4%
0.4%
0.4%
50.0%
50.0%
50.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên Cổ VậtBình Máux2
0.2%
0.2%
0.2%
0.0%
0.0%
0.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DàiBình Máux3
0.2%
0.2%
0.2%
0.0%
0.0%
0.0%

Trang bị chính

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Rìu Đen > Kiếm Ma Youmuu > Móng Vuốt Sterak
29.0%
29.0%
29.0%
61.3%
61.3%
61.3%
Kiếm Ma Youmuu > Rìu Đen > Móng Vuốt Sterak
10.5%
10.5%
10.5%
55.2%
55.2%
55.2%
Kiếm Ma Youmuu > Rìu Đen > Giáp Thiên Thần
6.9%
6.9%
6.9%
57.9%
57.9%
57.9%
Rìu Đen > Móng Vuốt Sterak > Giáp Thiên Thần
5.8%
5.8%
5.8%
62.5%
62.5%
62.5%
Rìu Đen > Kiếm Ma Youmuu > Giáp Thiên Thần
5.1%
5.1%
5.1%
50.0%
50.0%
50.0%
Rìu Đen > Vũ Điệu Tử Thần > Móng Vuốt Sterak
4.0%
4.0%
4.0%
54.5%
54.5%
54.5%
Rìu Đen > Kiếm Ma Youmuu > Vũ Điệu Tử Thần
4.0%
4.0%
4.0%
72.7%
72.7%
72.7%
Phù Phép: Chiến Binh > Kiếm Ma Youmuu > Rìu Đen
3.3%
3.3%
3.3%
66.7%
66.7%
66.7%
Rìu Đen > Móng Vuốt Sterak > Vũ Điệu Tử Thần
2.5%
2.5%
2.5%
57.1%
57.1%
57.1%
Kiếm Ma Youmuu > Rìu Đen > Vũ Điệu Tử Thần
1.8%
1.8%
1.8%
60.0%
60.0%
60.0%

Trang bị cuối

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giáp Thiên Thần
1.2%
1.2%
1.2%
28.6%
28.6%
28.6%
Móng Vuốt Sterak
0.7%
0.7%
0.7%
50.0%
50.0%
50.0%
Giáp Tâm Linh
0.4%
0.4%
0.4%
50.0%
50.0%
50.0%
Vũ Điệu Tử Thần
0.4%
0.4%
0.4%
0.0%
0.0%
0.0%
Giáp Gai
0.4%
0.4%
0.4%
50.0%
50.0%
50.0%
Dây Chuyền Iron Solari
0.2%
0.2%
0.2%
0.0%
0.0%
0.0%
Đao Thủy Ngân
0.2%
0.2%
0.2%
0.0%
0.0%
0.0%
Giáp Liệt Sĩ
0.2%
0.2%
0.2%
0.0%
0.0%
0.0%
Rìu Đen
0.2%
0.2%
0.2%
0.0%
0.0%
0.0%
Khiên Băng Randuin
0.2%
0.2%
0.2%
100.0%
100.0%
100.0%

Giày

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giày Ninja
68.6%
68.6%
68.6%
49.0%
49.0%
49.0%
Giày Thủy Ngân
33.0%
33.0%
33.0%
55.5%
55.5%
55.5%
Giày Thường
6.3%
6.3%
6.3%
55.0%
55.0%
55.0%
Giày Khai Sáng Ionia
2.7%
2.7%
2.7%
47.1%
47.1%
47.1%
Giày Bạc
1.4%
1.4%
1.4%
22.2%
22.2%
22.2%
Giày Cơ Động
0.3%
0.3%
0.3%
50.0%
50.0%
50.0%

Toàn cầu

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Rìu Đen
101.0%
101.0%
101.0%
52.4%
52.4%
52.4%
Kiếm Ma Youmuu
66.4%
66.4%
66.4%
53.6%
53.6%
53.6%
Móng Vuốt Sterak
34.4%
34.4%
34.4%
55.7%
55.7%
55.7%
Giáp Thiên Thần
18.3%
18.3%
18.3%
59.3%
59.3%
59.3%
Vũ Điệu Tử Thần
15.8%
15.8%
15.8%
52.6%
52.6%
52.6%
Phù Phép: Chiến Binh
8.1%
8.1%
8.1%
44.0%
44.0%
44.0%
Chùy Gai Malmortius
4.9%
4.9%
4.9%
36.7%
36.7%
36.7%
Giáp Tâm Linh
4.4%
4.4%
4.4%
44.4%
44.4%
44.4%
Khiên Băng Randuin
2.0%
2.0%
2.0%
50.0%
50.0%
50.0%
Dạ Kiếm Draktharr
1.6%
1.6%
1.6%
80.0%
80.0%
80.0%
Phù phép: Chiến Binh
1.0%
1.0%
1.0%
50.0%
50.0%
50.0%
Giáp Gai
0.8%
0.8%
0.8%
40.0%
40.0%
40.0%
Gươm Của Vua Vô Danh
0.7%
0.7%
0.7%
75.0%
75.0%
75.0%
Phong Thần Kiếm
0.5%
0.5%
0.5%
66.7%
66.7%
66.7%
Đao Thủy Ngân
0.5%
0.5%
0.5%
0.0%
0.0%
0.0%
Tam Hợp Kiếm
0.5%
0.5%
0.5%
33.3%
33.3%
33.3%
Nỏ Thần Dominik
0.5%
0.5%
0.5%
66.7%
66.7%
66.7%
Mũ Thích Nghi
0.5%
0.5%
0.5%
66.7%
66.7%
66.7%
Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
0.3%
0.3%
0.3%
50.0%
50.0%
50.0%
Lời Nhắc Tử Vong
0.3%
0.3%
0.3%
0.0%
0.0%
0.0%
Giáp Liệt Sĩ
0.3%
0.3%
0.3%
0.0%
0.0%
0.0%
Rìu Mãng Xà (Chỉ cận chiến)
0.2%
0.2%
0.2%
100.0%
100.0%
100.0%
Dây Chuyền Iron Solari
0.2%
0.2%
0.2%
0.0%
0.0%
0.0%
Di Vật Thượng Nhân
0.2%
0.2%
0.2%
0.0%
0.0%
0.0%
Thú Tượng Thạch Giáp
0.2%
0.2%
0.2%
0.0%
0.0%
0.0%
Thông Đạo Zz'rot
0.2%
0.2%
0.2%
100.0%
100.0%
100.0%
Găng Tay Băng Giá
0.2%
0.2%
0.2%
0.0%
0.0%
0.0%
Giáp Máu Warmog
0.2%
0.2%
0.2%
100.0%
100.0%
100.0%
Sách Chiêu Hồn Mejai
0.2%
0.2%
0.2%
100.0%
100.0%
100.0%
Dao Đạo Tặc
0.2%
0.2%
0.2%
100.0%
100.0%
100.0%
0 Bình luận
Đăng bình luận
Tên của bạn:
Captcha:
Captcha
Bình luận: