Aatrox

Aatrox

Top

Trang bị tân thủ

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DoranBình Máu
53.1%
53.1%
53.1%
49.2%
49.2%
49.2%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Khiên DoranBình Máu
37.2%
37.2%
37.2%
59.5%
59.5%
59.5%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Bùa Thợ Săn Thuốc Tái Sử Dụng
8.9%
8.9%
8.9%
50.0%
50.0%
50.0%
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)Kiếm DàiThuốc Tái Sử Dụng
0.9%
0.9%
0.9%
100.0%
100.0%
100.0%

Trang bị chính

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Rìu Đen > Vũ Điệu Tử Thần > Móng Vuốt Sterak
19.0%
19.0%
19.0%
50.0%
50.0%
50.0%
Rìu Đen > Móng Vuốt Sterak > Vũ Điệu Tử Thần
13.8%
13.8%
13.8%
81.3%
81.3%
81.3%
Rìu Đen > Móng Vuốt Sterak > Giáp Thiên Thần
10.3%
10.3%
10.3%
83.3%
83.3%
83.3%
Rìu Đen > Vũ Điệu Tử Thần > Giáp Thiên Thần
10.3%
10.3%
10.3%
33.3%
33.3%
33.3%
Rìu Đen > Móng Vuốt Sterak > Giáp Tâm Linh
3.4%
3.4%
3.4%
75.0%
75.0%
75.0%
Rìu Đen > Vũ Điệu Tử Thần > Giáp Tâm Linh
3.4%
3.4%
3.4%
75.0%
75.0%
75.0%
Phù Phép: Chiến Binh > Rìu Đen > Vũ Điệu Tử Thần
2.6%
2.6%
2.6%
100.0%
100.0%
100.0%
Rìu Đen > Vũ Điệu Tử Thần > Khiên Băng Randuin
2.6%
2.6%
2.6%
66.7%
66.7%
66.7%
Vũ Điệu Tử Thần > Rìu Đen > Giáp Thiên Thần
1.7%
1.7%
1.7%
0.0%
0.0%
0.0%
Rìu Đen > Giáp Thiên Thần > Móng Vuốt Sterak
1.7%
1.7%
1.7%
0.0%
0.0%
0.0%

Trang bị cuối

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Khiên Băng Randuin
1.9%
1.9%
1.9%
60.0%
60.0%
60.0%
Giáp Thiên Thần
1.5%
1.5%
1.5%
100.0%
100.0%
100.0%
Giáp Tâm Linh
0.8%
0.8%
0.8%
0.0%
0.0%
0.0%
Chùy Gai Malmortius
0.8%
0.8%
0.8%
50.0%
50.0%
50.0%
Huyết Kiếm
0.4%
0.4%
0.4%
0.0%
0.0%
0.0%
Thú Tượng Thạch Giáp
0.4%
0.4%
0.4%
0.0%
0.0%
0.0%
Ma Vũ Song Kiếm
0.4%
0.4%
0.4%
0.0%
0.0%
0.0%
Cuồng Đao Guinsoo
0.4%
0.4%
0.4%
0.0%
0.0%
0.0%
Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
0.4%
0.4%
0.4%
100.0%
100.0%
100.0%
Móng Vuốt Sterak
0.4%
0.4%
0.4%
100.0%
100.0%
100.0%

Giày

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Giày Ninja
62.4%
62.4%
62.4%
53.6%
53.6%
53.6%
Giày Thủy Ngân
30.3%
30.3%
30.3%
49.4%
49.4%
49.4%
Giày Thường
3.8%
3.8%
3.8%
45.5%
45.5%
45.5%
Giày Cơ Động
1.1%
1.1%
1.1%
100.0%
100.0%
100.0%
Giày Khai Sáng Ionia
0.7%
0.7%
0.7%
100.0%
100.0%
100.0%
Giày Bạc
0.4%
0.4%
0.4%
100.0%
100.0%
100.0%

Toàn cầu

Trang bị Độ phổ biến Tỉ lệ thắng
Rìu Đen
92.5%
92.5%
92.5%
52.5%
52.5%
52.5%
Móng Vuốt Sterak
44.6%
44.6%
44.6%
58.4%
58.4%
58.4%
Vũ Điệu Tử Thần
42.1%
42.1%
42.1%
60.2%
60.2%
60.2%
Giáp Thiên Thần
19.3%
19.3%
19.3%
51.9%
51.9%
51.9%
Giáp Tâm Linh
10.0%
10.0%
10.0%
64.3%
64.3%
64.3%
Khiên Băng Randuin
5.4%
5.4%
5.4%
53.3%
53.3%
53.3%
Phù Phép: Chiến Binh
5.0%
5.0%
5.0%
64.3%
64.3%
64.3%
Chùy Gai Malmortius
4.3%
4.3%
4.3%
75.0%
75.0%
75.0%
Kiếm Ma Youmuu
3.2%
3.2%
3.2%
44.4%
44.4%
44.4%
Tam Hợp Kiếm
2.1%
2.1%
2.1%
83.3%
83.3%
83.3%
Phù phép: Chiến Binh
2.1%
2.1%
2.1%
50.0%
50.0%
50.0%
Dạ Kiếm Draktharr
1.8%
1.8%
1.8%
100.0%
100.0%
100.0%
Phong Thần Kiếm
1.1%
1.1%
1.1%
100.0%
100.0%
100.0%
Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
1.1%
1.1%
1.1%
66.7%
66.7%
66.7%
Gươm Của Vua Vô Danh
0.7%
0.7%
0.7%
0.0%
0.0%
0.0%
Giáp Máu Warmog
0.7%
0.7%
0.7%
100.0%
100.0%
100.0%
Dao Đạo Tặc
0.7%
0.7%
0.7%
100.0%
100.0%
100.0%
Phù phép: Quỷ Lửa
0.7%
0.7%
0.7%
50.0%
50.0%
50.0%
Giáp Gai
0.7%
0.7%
0.7%
100.0%
100.0%
100.0%
Mũ Thích Nghi
0.7%
0.7%
0.7%
100.0%
100.0%
100.0%
Ma Vũ Song Kiếm
0.4%
0.4%
0.4%
0.0%
0.0%
0.0%
Huyết Kiếm
0.4%
0.4%
0.4%
0.0%
0.0%
0.0%
Di Vật Thượng Nhân
0.4%
0.4%
0.4%
100.0%
100.0%
100.0%
Búa Băng
0.4%
0.4%
0.4%
100.0%
100.0%
100.0%
Thú Tượng Thạch Giáp
0.4%
0.4%
0.4%
0.0%
0.0%
0.0%
Cuồng Đao Guinsoo
0.4%
0.4%
0.4%
0.0%
0.0%
0.0%
Đao Thủy Ngân
0.4%
0.4%
0.4%
0.0%
0.0%
0.0%
0 Bình luận
Đăng bình luận
Tên của bạn:
Captcha:
Captcha
Bình luận: